Từ một hoàn cảnh khó khăn nơi xứ người, cuộc đời vị cao tăng đã trải qua nhiều thử thách, từ khi còn là một cậu bé mồ côi đến hành trình tu tập gian khổ. Một sự kiện bất ngờ trên núi đã hé lộ những khả năng tâm linh phi thường, thôi thúc ngài dấn thân sâu hơn trên con đường giác ngộ, một hành trình mà bạn có thể tìm hiểu thêm tại Chia sẻ Đạo Phật.
Cuộc đời và sự nghiệp tu tập phi thường của Hòa thượng Quảng Khâm
Hòa thượng Quảng Khâm, tên thế tục là Hoàng Văn Lai, sinh năm 1892 tại Phúc Kiến, Trung Hoa. Xuất thân trong một gia đình nghèo khó, thuở nhỏ ngài đã trải qua nhiều biến cố, bao gồm việc phải làm con nuôi trong một gia đình nông dân. Mẹ nuôi của ngài là một Phật tử thuần thành, bà thường đưa ngài đến chùa cầu nguyện do sức khỏe ngài yếu đau từ nhỏ.
Hành trình xuất gia và chí nguyện tu hành
Năm lên chín tuổi, ngài mồ côi cha mẹ nuôi. Cảnh ngộ này càng làm ngài thấu hiểu sâu sắc sự vô thường của cuộc đời và những biến đổi của thế gian. Từ đó, ngài phát tâm xuất gia, từ bỏ mọi tài sản để tìm đến Chùa Thừa Thiên tại Phúc Châu. Tại đây, ngài được Hòa thượng Chuyển Trần nhận làm đệ tử, theo Thầy Thụy Phương tu tập khổ hạnh, làm các công việc lao tác trong chùa.
Bước ngoặt từ trải nghiệm ở Nam Dương
Năm 19 tuổi, ngài sang Nam Dương, nơi ngài phải làm lụng vất vả. Một lần nọ, khi cùng bạn bè lên núi đốn củi, ngài linh cảm chiếc xe chở củi sẽ bị lật. Dù không ai tin, nhưng lời tiên đoán của ngài đã ứng nghiệm. Sự kiện này khiến bạn bè khuyên ngài nên phát triển tâm linh, tu hành để giúp đời. Lời khuyên đó đã thức tỉnh ngài, thôi thúc ngài trở về Trung Hoa ở tuổi 35, sau gần 16 năm xa xứ.
Chí nguyện “ngủ ngồi” và ẩn tu
Trở về Chùa Thừa Thiên, ngài chính thức xuất gia, pháp danh Chiếu Kính, tự Quảng Khâm. Ngài chuyên tâm tu khổ hạnh, chấp nhận những thức ăn, công việc khó khăn nhất, thường xuyên tọa thiền và niệm Phật. Một lần, do ngủ quên mà trễ nãi việc đánh thức chúng, ngài vô cùng hổ thẹn và phát nguyện “ngủ ngồi”, không còn nằm ngủ nữa.
Năm 1933, sau sáu năm làm Sa di, ngài thọ giới Tỳ kheo tại Chùa Từ Thọ. Sau đó, ngài xin phép ẩn tu tại núi Thanh Lương, Tuyền Châu. Nơi đây, ngài chọn một hang đá làm nơi tu hành, dù đó là nơi trú ngụ của mãnh hổ. Ngài đã dùng lòng từ bi khuyên giải, thuyết Tam quy y cho hổ, và kỳ lạ thay, bầy hổ đã quy phục, coi ngài như người nhà. Từ đó, ngài được tôn xưng là Phục Hổ Hòa thượng.
Trong thời gian ẩn tu, ngài sống dựa vào trái cây rừng, và được khỉ, vượn mang hoa quả đến cúng dường. Ngài thường nhập định sâu, có lần kéo dài vài tháng, suýt bị nhầm là đã viên tịch. Nhờ sự can thiệp của Đại sư Hoằng Nhất, ngài đã tỉnh lại từ thiền định.
Hoằng pháp và những kỳ tích tại Đài Loan
Sau 13 năm ẩn tu trên núi Thanh Lương, năm 1945, ngài trở về Chùa Thừa Thiên. Hai năm sau, ngài sang Đài Loan, bắt đầu công cuộc hoằng pháp.
- Năm 1948, ngài xây dựng Quảng Minh Tự tại Đài Bắc.
- Năm 1951, xây dựng Quảng Chiếu Tự.
- Năm 1952, tìm thấy Nhật Nguyệt Động trên núi Thành Phước, nơi có ánh sáng mặt trời và mặt trăng chiếu thẳng vào cửa động. Tại đây, một mạch nước mát tự nhiên đã xuất hiện sau khi ngài đến ở. Ngài cũng thuyết Pháp và truyền Tam quy y cho một con trăn khổng lồ.
- Năm 1955, xây dựng Thừa Thiên Tự trên vùng đất do hỏa sơn tạo nên.
- Năm 1963, kiến tạo Tường Đức Tự và Quảng Long Tự.

Trong suốt 17 năm ở Đài Loan, ngài đã ba lần nhập định kéo dài hơn một tháng. Ngài chỉ ăn một bữa mỗi ngày, chủ yếu là trái cây, và được tín đồ gọi là Thủy Quả Hòa thượng (Ông Thầy Ăn Trái Cây). Hàng đêm, trừ khi trời mưa, ngài thường ngồi thiền ngoài trời cho đến sáng.
Giai đoạn cuối đời và sự viên tịch
Năm 80 tuổi, ngài có ý định “xả báo” (nhập định vĩnh viễn), nhưng vì lòng từ bi với chúng sanh, ngài đã trì hoãn để tiếp tục hoằng pháp khắp nơi. Đến năm 84 tuổi, ngài bắt đầu cấm túc tại Chùa Thừa Thiên, giao lại việc xây dựng chùa chiền cho các đệ tử.
Năm 1985, khi 94 tuổi, ngài chủ trì Đại Giới đàn, truyền giới cho hơn 2.500 Tăng, Ni và cư sĩ, tạo nên một pháp hội quy mô lớn.

Dù đã gần trăm tuổi, ngài vẫn sống giản dị, lời nói khiêm nhường, bước đi vững chãi. Ngài vẫn giữ thói quen ngủ ngồi và tọa thiền ngoài trời mỗi đêm. Thức ăn của ngài được nghiền thành dạng lỏng để dễ tiêu hóa.
Cuối năm 1985, ngài trở về Chùa Thừa Thiên và thị hiện bệnh. Ngài từ chối mọi ẩm thực, thuốc men và không tiếp khách. Vào dịp Tết Nguyên đán năm 1986, ngài triệu tập các đệ tử để dặn dò hậu sự và giải đáp mọi thắc mắc.
Sáng mồng 5 Tết (ngày 13 tháng 2 năm 1986), ngài ngồi xếp bằng, an nhiên thị tịch trong tiếng niệm Phật của đại chúng.

Cuộc đời của Hòa thượng Quảng Khâm là minh chứng sống động cho sự tu tập tinh tấn, buông bỏ vạn duyên và đạt đến sự giải thoát. Từ xuất thân nghèo khó, ngài đã trở thành một bậc đạo sư vĩ đại, tiếp độ vô số chúng sanh.
Xá lợi kỳ diệu của Hòa thượng Quảng Khâm
Sau lễ trà tỳ (hỏa táng), người ta đã nhặt được hơn trăm viên xá lợi lớn và nhiều viên nhỏ hơn. Các đệ tử đã chia nhau thỉnh về thờ phụng. Nhiều câu chuyện kỳ diệu về xá lợi đã được ghi nhận, thể hiện công hạnh và sự linh thiêng của ngài.

Một Phật tử quỳ cầu nguyện suốt đêm bên lò hỏa táng đã nhận được một viên xá lợi lớn. Một người khác mang tro cốt về thờ cũng phát hiện có nhiều xá lợi. Thậm chí, một người mù do bệnh phong thấp, sau khi nhận tro cốt của ngài từ tay cháu gái, đã tìm thấy hơn 30 viên xá lợi lóng lánh trong nắm tro.

Những câu chuyện này cho thấy sự mầu nhiệm của xá lợi, là kết quả của một đời tu tập thanh tịnh và công hạnh viên mãn.
Lời dạy của Hòa thượng Quảng Khâm về tu học
Hòa thượng Quảng Khâm đã để lại những lời dạy sâu sắc về con đường tu tập, nhấn mạnh tầm quan trọng của Lục Độ (Bố thí, Trì giới, Nhẫn nhục, Tinh tấn, Thiền định, Trí tuệ).
“Làm đến chết, chính là bán mạng mà làm, là biểu hiện của “bố thí”; làm hết mình cho đến hơi thở cuối cùng cũng không tiếc nuối, đòi hỏi phải rất “tinh tiến”; kết quả lại bị người chê ghét, chính là tu “nhẫn nhục”; bị người khác hiềm khích, tâm chúng ta không động, không buồn, chính là “thiền định”; không động tâm, không dùng lời đáp trả, gọi là “giữ giới”; nếu muốn xua đuổi những điều không vui trong ý nghĩ, thì phải hạ khẩu khí xuống, chính là biểu hiện của “trí huệ”. Những điều này gọi là Lục Độ Tổng Tu!”
Ngài dạy rằng:
- “Đúng sai, tốt xấu ngoài miệng không nên nói, trong bụng minh bạch là được rồi.”
- “Thấy người khác làm việc tốt, tâm chúng ta không được hoan hỉ, họ làm việc xấu cũng không được khởi tâm, phải kiềm chế cho tốt cái tâm này, không được phiền não.”
- “Bất luận mọi chuyện tốt xấu ra sao, phải giữ được tâm bất động, là phải nhẫn nhục.”
- “Bản thân chúng ta phải giống như ánh sáng của mặt trời, đối với vạn vật đều coi như nhau, chiếu sáng cho người tốt, người xấu cũng chiếu sáng.”
- “Tốt xấu là chuyện của thế tục, chúng ta phải đối xử từ bi với tất cả mọi người, nếu so đo với người thường, thì bản thân mình cũng là “tám lạng nửa cân”.”

Phật Pháp là vô biên, luôn khoan dung và độ lượng. Tu hành là quá trình chúng ta vứt bỏ những chấp trước thế tục, dùng tâm từ bi đối đãi với vạn vật. Dù ở đâu, chỉ cần có tâm nguyện tu luyện, nguyện ở trong khổ nạn, thị phi mà luyện tâm, nhất định sẽ được đề cao.
Xuất gia là cơ hội để chúng ta từ bỏ những thói quen xấu, thay thế bằng giáo lý Phật Pháp. Điều này đòi hỏi niềm tin, nguyện lực và nỗ lực không ngừng nghỉ cho đến khi đạt được giác ngộ.


Để hiểu sâu hơn về những triết lý và thực hành tâm linh trong Đạo phật, hãy tiếp tục khám phá các nội dung phong phú khác trong chuyên mục của chúng tôi.
