Huyền thoại về nguồn gốc Mật pháp ẩn chứa những câu chuyện về sự trao truyền bí ẩn, khác biệt so với những lời Phật Thích Ca trực tiếp thuyết giảng. Nguồn gốc sâu xa của Mật giáo, bắt rễ từ cả tín ngưỡng dân gian và dòng truyền thừa đặc biệt, mở ra cánh cửa khám phá những khía cạnh mới về con đường tu tập, như được chia sẻ trên Chia sẻ Đạo Phật, nơi những lời dạy quý báu về Mật pháp được hé mở.
Theo một số quan điểm, Mật giáo không bắt nguồn trực tiếp từ lời dạy của Phật Thích Ca. Thay vào đó, nó được cho là do Bồ Tát Long Mãnh, xuất hiện 800 năm sau khi Phật nhập Niết Bàn, khởi xướng. Bồ Tát này được cho là đã xây dựng một tháp sắt ở Nam Thiên và nhận sự trao truyền Mật pháp từ Kim Cang Tát Đỏa, trở thành tổ thứ ba của dòng truyền thừa. Sau đó, Ngài truyền lại cho tổ thứ tư là Long Trí, người sống thọ 700 tuổi và tiếp tục truyền Mật pháp cho Kim Cương Trí vào đời Đường Huyền Tôn tại Trung Quốc. Kim Cương Trí là một trong ba cao tăng Mật giáo đến Trung Quốc trong giai đoạn này. Quan điểm này nhấn mạnh rằng Mật pháp là sự trao truyền trực tiếp từ pháp thân của Phật, không phải là lời dạy được nói ra. Do pháp thân của Phật không trực tiếp thuyết pháp, nên gọi là Mật pháp, hay còn được biết đến với các tên “Tâm pháp căn bản” hoặc “Đại pháp vô thượng”. Việc truyền thừa Mật pháp đòi hỏi người truyền là Thượng sư Kim Cương, một bậc đã chứng ngộ, và không thể do phàm phu thực hiện.
Tuy nhiên, nhìn từ góc độ lịch sử Phật giáo, Mật giáo có nguồn gốc sâu xa hơn, bắt nguồn từ tín ngưỡng dân gian Ấn Độ. Nó dần phát triển thành Mật giáo, hay Mật thừa, trong giai đoạn cuối cùng của Phật giáo Đại thừa tại Ấn Độ. Mật giáo xây dựng nền tảng trên tư tưởng và lý luận của Đại thừa, đồng thời tiếp thu một số quan điểm và phương pháp tu tập từ Ấn Độ giáo.

HT Thích Thánh Nghiêm
Mật giáo được phân loại thành bốn nhánh chính: Tạp mật, Sự mật, Du già mật và Vô thượng du già mật. Tạp mật mang tính chất gần gũi với tín ngưỡng dân gian. Sự mật có cấu trúc tổ chức ban đầu. Du già mật tương tự như Thiền định trong Phật giáo. Đặc biệt, Vô thượng du già mật là sự kết hợp với phái Tinh lực của Ấn Độ giáo đương thời. Phái Tinh lực chủ trương thực hành giao hợp nam nữ, nơi hai thân nam nữ cùng tu tập để hợp nhất trí tuệ (biểu trưng bởi nữ tính) và phương tiện (biểu trưng bởi nam tính). Quan điểm này có điểm tương đồng với “thuật trong phòng” của Trung Hoa cổ đại, hay còn gọi là “ngự nữ thuật”, nhưng không phải là phương pháp tu hành cốt lõi của Phật giáo, vốn lấy ly dục làm nền tảng. “Phép Vô thượng du già mật” hướng đến mục đích giải thoát thông qua giao hợp nam nữ. Chính vì vậy, sau này tại Tây Tạng, giáo phái Hoàng giáo của Thông Xa Pa (Tôn Lặc Ba) đã tiến hành cải cách, cấm chỉ việc sử dụng giao hợp nam nữ làm phương pháp tu hành. Tuy nhiên, các giáo phái khác ở Tây Tạng vẫn duy trì phương pháp này, thường bắt đầu bằng việc luyện khí, luyện mạch, minh điểm rồi mới thực hành phương pháp song tu nam nữ.
Mật giáo hình thành trong bối cảnh xã hội và văn hóa đặc thù của Ấn Độ và sau đó là Tây Tạng. Không thể phủ nhận Mật giáo Tây Tạng là một phần của Phật giáo. Ngoại trừ phần “Vô thượng du già mật”, giáo lý và phương pháp tu hành của Phật giáo Tây Tạng được tổ chức chặt chẽ, có hệ thống thứ bậc rõ ràng. Về mặt giáo lý, họ lấy Trung quán làm nền tảng và Du già làm hỗ trợ, một cách tiếp cận độc đáo chưa từng thấy ở Trung Quốc. Công tác giáo dục và huấn luyện tăng ni tại Tây Tạng được tổ chức bài bản, có hệ thống và thứ bậc, từ đó xây dựng được niềm tin và phương pháp tu hành vững chắc. Tuy nhiên, ở Mông Cổ và Tây Tạng, không phải tất cả những người được gọi là “Phật sống” đều có đủ học vấn và chứng quả tu hành.
Các vị được gọi là thượng sư Mật giáo phải là những người được truyền thừa Mật pháp trực tiếp từ Kim Cang Tát Đỏa hoặc từ pháp thân của Phật, không ai được phép tự xưng. Thượng sư phải là người có thực chứng, và sự chứng ngộ này phải được xác nhận và đảm bảo bởi vị thầy trực tiếp của mình. Việc tự xưng là thượng sư chỉ vì biết một vài câu thần chú hay thực hiện vài phép màu là không đúng. Tuy nhiên, theo thời gian, xuất hiện một số người tự xưng là thượng sư, cho rằng mình được Phật và Bồ Tát khai thị. Dù vậy, số lượng những người mạo xưng này không nhiều, bởi kỷ luật tu hành ở Tây Tạng rất nghiêm ngặt, và hành vi mạo nhận dễ dàng bị vạch trần.

Theo truyền thuyết của Mật giáo thì Mật giáo do Phật Tỳ-lô-giá-na, tức Đại-Nhật-Như-Lai truyền cho Bồ Tát Kim-Cang-Tát-Đỏa làm tổ thứ hai ở Cung Kim Cang Pháp Giới.
Tại Tây Tạng, ban đầu việc truyền thừa Mật giáo lại do người tại gia đảm nhận. Ví dụ, Đại sĩ Liên Hoa, người sáng lập pháp Hồng giáo, được cho là có vợ và con. Sau này, nhiều vị Lạt Ma và thượng sư của Hồng giáo cũng kết hôn và có con. Đây là một đặc điểm riêng của Hồng giáo Tây Tạng. Phật tử Tây Tạng thực hiện bốn quy y: quy y Phật, Pháp, Tăng và Thượng sư. Trong đó, Tam Bảo không phải là yếu tố trung tâm; Thượng sư mới là trọng tâm của tín ngưỡng, đại diện cho báo thân của Phật. Theo quan điểm Mật giáo, không có cách nào tiếp thu Phật pháp nếu không thông qua Thượng sư. Tuy nhiên, quan điểm này không được Hiển giáo chấp nhận vì nó đi ngược lại tinh thần bình đẳng của đạo Phật.
Ở Tây Tạng, có những thượng sư là nữ. Có ý kiến cho rằng, khi thượng sư là nữ và đệ tử là nam, nếu tu pháp Vô thượng Du già mật, nữ thượng sư có thể lợi dụng việc thuyết pháp để quan hệ tình dục với đệ tử nam.
Như đã đề cập, phương pháp tu tập nam nữ cùng nhau và hành vi thông dâm không phải là Phật pháp chân chính và không mang tính thanh tịnh. Đối với xã hội, đây là hành vi cần bị nghiêm cấm. Trong quá khứ, các đạo sĩ tu luyện “thuật trong phòng” thường cần có người hộ pháp bên ngoài, và họ thường là những người có tiền bạc và quyền lực. Những đạo sĩ bình thường không thể thực hiện được, nếu không sẽ dẫn đến dâm loạn, gây ra bất hạnh cho xã hội. Dù những người thực hành cho rằng đó không phải là dâm loạn mà là sự hợp nhất thân tâm, chứ không phải là khoái lạc nhục thể, nhưng Trung Hoa chưa bao giờ công nhận phép tu Vô thượng Du già của Mật giáo là phương pháp tu trì chính thống. Hơn nữa, sự “thống nhất” này chỉ là tạm thời, giúp tạm quên đi các tự ngã và tiểu ngã, không đạt đến trình độ giải trừ phiền não, và tất nhiên không dẫn đến giải thoát hay thành Phật.
Khái niệm “tức thân thành Phật” cũng xuất hiện trong Tông Thiên Thai, nơi cho rằng nhờ học Phật, nhận ra mình là Phật, đó là danh tự tức Phật. Bắt đầu tu hành là quán hạnh tức Phật. Do đó, thuyết Mật giáo về tức thân thành Phật không quá xa lạ. Tuy nhiên, nếu mới bắt đầu tu Mật giáo và chỉ giác ngộ đôi chút mà cho rằng mình đã là cứu kính Phật, thì ngay trong Mật giáo cũng không chấp nhận. Nếu vậy, thì cùng lắm chỉ là đạt đến bậc quán hạnh tức Phật. Ngay cả Đức Đạt-Lai Lạt-Ma cũng không tự xưng mình là cứu kính Phật. Đối với Mật giáo, các vấn đề về khí, mạch, điểm sáng là vô cùng quan trọng, đây là yêu cầu chung của phép Du già Ấn Độ. Để tu định, thân thể phải khỏe mạnh, thông qua phương pháp ngồi thiền và quán tướng để làm cho khí mạch trong cơ thể lưu thông. Đây cũng là hiện tượng chung trong cả Phật giáo và các ngoại đạo. Cái gọi là điểm sáng có nét tương đồng với quan niệm “hoàn tinh bổ huyết”, “hoàn tinh bổ não” của Đạo gia. Nhờ có tinh lực dồi dào, khí được tập trung, thần sắc an nhàn, đầu óc minh mẫn, thân tâm nhẹ nhàng. Ngay cả người tu thiền theo Hiển giáo, dù không tu luyện các đạo thuật này, cũng đạt đến trạng thái tương tự.
Phép tu Mật giáo chú trọng đến việc luyện thân thể, hướng đến “tức thân thành Phật”, tương tự như quan niệm “mọc cánh thành tiên” hay “bay bổng lên trời” của nhà Đạo gia, tức là lấy sự chuyển biến của thân thể làm mục đích tu luyện. Tuy nhiên, theo quan điểm cốt lõi của Phật pháp, sắc thân chỉ là sự tạm hợp của năm uẩn, là vô thường. Do đó, cần phải giải thoát khỏi nó. Nếu chấp trước vào thân thể vô thường làm mục đích cứu kính của sự tu hành, thì vẫn luẩn quẩn trong vòng sinh tử, không thoát khỏi ba cõi. Vì vậy, Thiền tông gọi những người tu theo phương pháp này là “quỷ giữ thây”. Mặc dù có truyền thuyết rằng Ngài Long Trí sống đến 700 tuổi và đạo sĩ Trần Đoàn sống đến 800 tuổi, nhưng cuối cùng cả hai đều không tránh khỏi cái chết. Do đó, Phật giáo tuy không phủ nhận tác dụng của khí mạch và điểm sáng, nhưng không xem chúng là yếu tố quan trọng. Về vấn đề các Lạt Ma Tây Tạng và tăng sĩ thuộc Thượng tọa bộ Nam phương ăn mặn, ăn thịt, điều này có thể do hoàn cảnh xã hội và địa lý tự nhiên, chúng ta không nên phê phán. Các vị Lạt Ma Tây Tạng chắc chắn hiểu rõ ý nghĩa từ bi của đạo Phật, không nên ăn thịt chúng sinh. Tuy nhiên, vì những lý do sinh tồn và thích ứng với hoàn cảnh, họ đưa ra nhiều lý lẽ ngụy biện. Ví dụ, họ cho rằng ăn thịt chúng sinh là để kết duyên với chúng sinh, và đặc biệt nếu một bậc đắc đạo ăn thịt, có thể chuyển hóa thân chúng sinh thành thân Phật, thân Bồ Tát, chuyển nhục thân chúng sinh thành nhục thân của bậc tu hành đắc đạo. Họ cũng nói rằng việc ăn thịt chúng sinh kèm theo lời nguyện cầu cho chúng sinh đó được an lạc khỏi khổ. Tuy nhiên, đây chỉ là lý thuyết và số người tu hành đắc đạo không nhiều. Tất nhiên, theo quan điểm của Mật giáo, đối với bậc tu hành đắc đạo, việc ăn thịt hay không ăn thịt không còn là vấn đề.
Việc người tu hành ăn thịt mà khi chết vẫn hỏa thiêu có ngọc xá lợi là một vấn đề phức tạp. Về bản chất, xá lợi là kết quả của sự ngừng kết hoặc kết tinh trong quá trình tu định, tu tuệ khi chết. Nó mang một ý nghĩa thần thánh hoặc huyền bí nhất định, được Phật tử coi trọng, nhưng không phải là yếu tố tối quan trọng.
Điều quan trọng nhất là giải thoát khỏi sinh tử. Xá lợi chỉ là phần còn lại của sắc thân, cũng vô thường như chính sắc thân vậy. Sau khi Phật nhập Niết Bàn, Tôn giả Đại Ca Diếp đã triệu tập 500 vị Đại A-la-hán để kết tập kinh và luận về xá lợi pháp thân của Phật. Còn xá lợi nhục thân của Phật được chia cho các đệ tử tại gia. Điều này cho thấy, ngay từ đầu, xá lợi nhục thân của Phật đã được các đệ tử phàm phu hết sức coi trọng, nhưng đối với các đệ tử thánh chúng, đó chỉ là chuyện bình thường.
Hoà thượng Thích Thánh Nghiêm đã chia sẻ những lời dạy sâu sắc về Mật Pháp, mang đến cái nhìn đa chiều về nguồn gốc, giáo lý và thực hành của Mật giáo. Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh phong phú và phức tạp của Đạo phật, mời quý độc giả khám phá thêm trong chuyên mục.
