Khám phá những tầng nghĩa ẩn sâu trong Kinh Địa Tạng, vượt ra ngoài quan niệm thông thường về sự cứu rỗi, để thấu hiểu cội nguồn của khổ đau và con đường giải thoát nằm ngay trong chính tâm thức mỗi người. Tìm hiểu thêm về hành trình giác ngộ tại chiasedaophat.com.
Bản chất và ý nghĩa sâu xa của Kinh Địa Tạng
Tựa đề của kinh Địa Tạng, “U minh Giáo chủ Bổn Tôn Địa Tạng Bồ tát Ma ha tát”, cần được làm rõ. Cụm từ này ám chỉ rằng Đức Địa Tạng Bồ tát Ma ha tát là vị giáo chủ tối cao của cõi U minh. Quan niệm phổ biến cho rằng có một vị Bồ tát tên Địa Tạng, tay phải cầm tích trượng, tay trái cầm minh châu, giáng xuống địa ngục để dùng cây tích trượng đập tan cửa ngục, cứu vớt chúng sanh nào chí thành niệm danh hiệu Ngài. Tuy nhiên, liệu cách hiểu đơn thuần này có phản ánh đúng tinh thần của kinh điển không là điều đáng suy ngẫm.

Cách sử dụng từ ngữ trong kinh điển Phật giáo thường mang ý nghĩa sâu sắc và chính xác. Cụ thể, “Bổn” chỉ tâm Bổn lai, “Tôn” là sự tôn quý, “Địa” là tâm địa, và “Tạng” là Như Lai tạng. Do đó, chỉ có tâm Bổn lai mới là tối tôn quý, là kho tàng Như Lai tạng của tâm địa. Chính tâm Bổn lai này mới có khả năng làm chủ cõi U minh, tức làm chủ địa ngục của tham, sân, si trong chính bản thân mỗi người.
Địa ngục mà chúng sinh khổ đau chính là địa ngục của tham, sân, si. Khi tâm thức bị bao trùm bởi những phiền não này, điều gì có thể phá vỡ cánh cửa địa ngục đó? Câu trả lời chính là “Bổn Tôn Địa Tạng” của chính mình – đó là tự tánh Như Lai tạng tâm địa, sự quý báu tột cùng. Nói cách khác, đó là việc nhận ra Phật tánh của bản thân, như kinh Niết Bàn đã chỉ dạy. Khi nhận ra được chân lý này, chúng ta mới có thể phá tan địa ngục của tham sân si và cứu độ chúng sanh.
Kinh Địa Tạng không thuộc về “thật giáo” (chỉ thẳng) mà thuộc về “quyền giáo” (phương tiện quyền biến). Kinh sử dụng những hình ảnh huyền diệu, lung linh để biểu thị cho lý tánh tuyệt đối. Nếu dùng lý lẽ phân tích chi tiết, dễ dẫn đến những khái niệm thuộc về thức tâm phân biệt, làm lu mờ chân lý cứu cánh. Tương tự như kinh Pháp Hoa với các dụ về Cùng tử, tháp Đa Bảo hay thọ lượng của Như Lai, những hình ảnh này đều nhằm khơi gợi trực giác. Kinh Địa Tạng cũng vậy, hình ảnh Bồ tát Địa Tạng và cõi U minh được mô tả chỉ là phương tiện dùng sự để hiển bày lý.
Nếu chúng ta hiểu Kinh Địa Tạng một cách máy móc, tin vào một vị Bồ tát có hình tướng cụ thể và một cõi địa ngục có thật, chúng ta đã nhầm lẫn phương tiện với cứu cánh. Điều này dẫn đến sự ỷ lại vào tha lực, tin vào thần quyền và phủ nhận quy luật nhân quả. Nếu thực sự có một vị Bồ tát Địa Tạng đủ sức mạnh phá tan địa ngục, thì việc tụng kinh, tọa thiền hay tu tập Bát quan trai trở nên vô nghĩa. Chúng ta chỉ cần thành tâm cầu nguyện Ngài và chờ đợi sự cứu rỗi khi lâm chung.
Điều này đi ngược lại nguyên tắc “ai ăn nấy no, ai uống nấy khát” và ý nghĩa của quy luật nhân quả. Nếu vậy, sự xuất hiện của Đức Phật cũng trở nên vô nghĩa. Chúng ta phải nỗ lực tu hành, cải ác làm thiện, dứt trừ nghiệp ác nơi thân, khẩu, ý. Nếu không, liệu có vị Bồ tát nào có thể cứu vớt chúng ta? Hãy xem xét ví dụ trong một lớp học: dù thầy giáo có hết sức giảng dạy công bằng, không thể nào tất cả học trò đều đạt trình độ ngang nhau.
Việc tu hành là để thanh tịnh tâm mình, để giác ngộ tự tâm và cuối cùng là thành tựu lại bản tâm. Ngoài tâm ra, không có gì tồn tại. Đây là nền tảng của tất cả kinh điển Đại thừa. Thông thường, quy y Phật là nương tựa Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, quy y Pháp là nương theo giáo pháp của Ngài, và quy y Tăng là nương vào các Tăng sĩ tu hành thanh tịnh. Tuy nhiên, theo tinh thần của Lục Tổ Huệ Năng và các kinh điển Đại thừa, quy y Tam Bảo chính là Tam Bảo tự tâm: Phật là tánh giác của chính mình, Pháp là chánh kiến sẵn có nơi tự tâm, và Tăng là bản tâm thanh tịnh (Phật là Giác, Pháp là Chánh, Tăng là Tịnh).

Sự hiểu biết này mới trọn vẹn cả lý và sự. Nếu xem đối tượng quy y ở bên ngoài, đó là cầu Phật bên ngoài tâm, tức là ngoại đạo. Bởi lẽ, Phật chính là tâm của chúng ta, và việc quay về với tự tánh Địa Tạng là một sự quy y vĩ đại. Chính vì sự quy y này mà chư Phật ba đời đồng kính ngưỡng, và mười phương Bồ tát đều trở về nương tựa. Chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này khi đọc đến phần tương ứng.
Tóm lại, “địa ngục” là biểu tượng cho phiền não tham, sân, si của chúng sanh. Địa ngục cũng là cảnh giới của ba nghiệp ác phát sinh từ thân, khẩu, ý. Đó là sự tối tăm, ám chướng, sự mê muội trong tâm thức mỗi người. Nói cách khác, địa ngục chính là địa ngục tự tâm.
Đức Phật thuyết giảng Kinh Địa Tạng nhằm mục đích cảnh tỉnh chúng ta hãy dẹp bỏ tham sân si nơi tự tâm, tu tập ba nghiệp lành, dứt trừ nghiệp chướng và phá tan vô minh tăm tối cũng từ nơi tự tâm. Cuối cùng, chúng ta sẽ trở về với Bổn Tôn Địa Tạng của chính mình. Đây là cương lĩnh cốt lõi của toàn bộ Kinh Địa Tạng.
Khi đọc phần chính văn của kinh, chúng ta nên nghiền ngẫm kỹ lưỡng và thấu hiểu ý nghĩa sâu xa. Qua đó, chúng ta sẽ nhận ra những thông điệp mới mẻ và mầu nhiệm mà kinh muốn gửi gắm. Hiểu rõ ý kinh sẽ giúp việc trì tụng trở nên ý nghĩa, con đường tu hành của chúng ta sẽ đi đúng quỹ đạo. Ngược lại, nếu rơi vào mê tín, chúng ta có thể đi vào tà đạo, lãng phí cả một đời làm đệ tử Phật. Là đệ tử Phật, chúng ta đang được tắm mình trong ánh hào quang trí tuệ của Phật, chính là trí tuệ Phật tâm sẵn đủ nơi tự tánh.
Chúng ta cần nương vào hào quang ấy để khai phát, làm cho trí tuệ ngày càng sáng suốt, tham sân si ngày càng giảm bớt, nghiệp chướng dần tiêu trừ, và những vọng tưởng điên đảo cũng ngày càng thưa mỏng. Khi đó, Bồ tát Địa Tạng sẽ hiển lộ, và cánh cửa địa ngục tham sân si sẽ bị phá tan. Nguyện mong tất cả những người hữu duyên đều được lợi ích và thực hành theo đó cho đến ngày viên mãn.
Cùng nghe tụng Kinh Địa Tạng
Để hiểu sâu sắc hơn về hành trình tìm về tự tánh, mời quý vị khám phá thêm những bài viết giá trị trong chuyên mục Đạo phật.
