Cuộc đời của Tôn giả Ānanda, vị đệ tử được Đức Phật xưng là đa văn đệ nhất, là một hành trình đầy ý nghĩa, gắn liền với sự hình thành và phát triển của Phật giáo. Từ thân phận một hoàng thân Thích Ca cho đến vai trò không thể thiếu bên cạnh Đức Phật, Ngài đã chứng kiến và góp phần ghi lại những lời dạy quý báu, đồng thời mở ra con đường giác ngộ cho phái nữ. Khám phá về hành trình xuất gia đầy cảm hứng của Ngài và vai trò trung tâm trong các kỳ kết tập kinh điển, một hành trình mà bạn có thể tìm hiểu thêm qua Chia sẻ Đạo Phật.
Tôn giả Ānanda, được biết đến là vị đệ tử đa văn đệ nhất, đã dành trọn hai mươi lăm năm để hầu cận Đức Phật. Vai trò của Ngài không chỉ dừng lại ở đó mà còn vô cùng quan trọng trong Đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất. Với bản tính khiêm cung và sẵn sàng giúp đỡ, Tôn giả Ānanda cũng đóng góp vào việc xin phép cho nữ giới xuất gia, từ đó thành lập nên Ni đoàn.
Quá trình xuất gia tu học của Tôn giả Ānanda
Theo ghi chép trong Tiểu Bộ Kinh, thuở thiếu thời, Tôn giả Ānanda chào đời trong gia tộc Thích-ca Amitedana. Tên Ngài, Ānanda, mang ý nghĩa “Khánh Hỷ” vì sự ra đời của Ngài mang lại niềm vui cho gia đình. Một giả thuyết khác cho rằng tên này được đặt do Ngài sinh vào ngày Đức Phật thành đạo. Tiểu Phẩm ghi lại sự kiện Tôn giả xuất gia khi Đức Phật ngự tại Anupiyā. Cùng với nhiều vương tử dòng Sākya khác như Bhaddiya, Anuruddha, Bhagu, Kimila, Devadatta, và thợ cạo Upāli, Ānanda đã từ bỏ những lạc thú trần gian để noi gương Đức Thế Tôn trên con đường cầu đạo giải thoát.

Ảnh minh hoạ.
Đại Phật Sử đề cập đến bảy nhân vật sinh cùng thời với Đức Phật, trong đó có Ānanda. Đức Thế Tôn thành đạo năm 35 tuổi. Hai năm sau, Ngài trở về thăm kinh thành Kapilavatthu, lúc đó 37 tuổi. Dựa trên sự kiện này, có thể suy đoán Ānanda xuất gia khi 37 tuổi. Tuy nhiên, tác giả Vu Lăng Ba trong “Đức Phật Thích Ca Trong Phật Giáo Nguyên Thủy” lại cho rằng Ānanda nhỏ hơn Đức Phật 30 tuổi và xuất gia năm 20 tuổi, dù nguồn căn cứ chưa rõ ràng. Đức Thế Tôn trực tiếp độ cho Ānanda xuất gia, còn Tôn giả Belaṭṭhasīsā đảm nhận vai trò giáo thọ hướng dẫn Ngài tu tập. Trên con đường tìm cầu chân lý, Ānanda đã tinh tấn thực hành các thiện pháp. Sau khi nghe bài pháp về ngũ uẩn do Puna Mantāni thuyết giảng, Ngài đã chứng đắc sơ quả.
Trở thành thị giả thân cận của Đức Phật
Trong suốt 22 năm đầu sau khi Đức Phật thành đạo, Ngài đã có nhiều vị thị giả được Kinh ghi lại như Nāgasamàla, Nāgita, Upavàna, Sunakkhatta, Cunda, Sāgala, Meghiya, nhưng dường như chưa có ai làm Đức Phật hoàn toàn hài lòng. Một lần nọ, khi Đức Phật đang an trú tại Tịnh xá Kỳ Viên và đã 56 tuổi, Ngài bày tỏ với các đệ tử rằng mình cần một vị thị giả để hầu cận. Các Tăng chúng, bao gồm cả những bậc thượng thủ như Sāriputta và Moggallāna, đều lần lượt xin được đảm nhận vai trò này, nhưng đều bị Đức Phật từ chối. Tôn giả Moggallāna, với thần thông của mình, đã thấu hiểu ý nguyện của Đức Phật muốn chọn Ānanda làm thị giả. Vì vậy, Tôn giả Moggallāna đã đến thỉnh cầu Ānanda nhận lấy nhiệm vụ quan trọng này.
Thay vì cảm thấy kiêu hãnh, Ānanda lại thể hiện sự khiêm nhường và đưa ra những lời thỉnh nguyện với Đức Phật. Theo Kinh Tiểu Bộ, Ngài xin Đức Phật chấp thuận bốn điều sau để tránh sự hiểu lầm và gièm pha từ những người chưa chứng quả, rằng Ngài làm thị giả vì lợi dưỡng:
1. Không nhận chiếc y mà chính Đức Phật đã nhận.
2. Không nhận đồ ăn khất thực của Đức Phật.
3. Không ở chung hương phòng với Đức Phật.
4. Không cùng Đức Phật đi đến những nơi Ngài được mời.
Bên cạnh đó, Ānanda còn xin thêm bốn đặc ân khác từ Đức Phật:
1. Được phép đi đến những nơi Đức Phật được mời.
2. Được phép tiếp kiến những vị khách phương xa ngay khi họ đến.
3. Được Đức Phật giải thích những điểm giáo pháp mà Ngài còn chưa thấu suốt.
4. Được Đức Phật nhắc lại những bài pháp đã thuyết giảng khi Ngài vắng mặt.
Đặc biệt, bốn điều sau thể hiện mong muốn sâu sắc của Ānanda trong việc học hỏi giáo pháp. Với ân phước thứ tư này, Ānanda đã đóng vai trò không thể thay thế trong Đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất sau này. Sau khi Tôn giả Ānanda thỉnh nguyện, Đức Thế Tôn đã chấp thuận tám điều khoản, và từ đó, Ngài chính thức đảm nhận vai trò thị giả thân cận bên Đức Phật.
Vị thị giả tận tụy và trí tuệ
Trong suốt 25 năm, Ānanda luôn túc trực bên cạnh Đức Thế Tôn, thực hiện mọi công việc từ những việc nhỏ nhặt như chuẩn bị tăm xỉa răng, rửa chân, cho đến việc đi theo hầu hạ, quét dọn phòng ốc. Mỗi đêm, Ngài còn cầm đuốc và gậy đi quanh hương thất của Đức Phật ba lần để kiểm tra, sẵn sàng khi Ngài cần gọi.
Tôn giả đã tự thuật lại vai trò của mình qua những bài kệ:
“Trải hai mươi lăm năm,
Ta hầu hạ Thế Tôn,
Với thân nghiệp từ hòa,
Như bóng không rời hình.
Trải hai mươi lăm năm,
Ta hầu hạ Thế Tôn,
Với khẩu nghiệp từ hòa,
Như bóng không rời hình.
Trải hai mươi lăm năm,
Ta hầu hạ Thế Tôn,
Với ý nghiệp từ hòa,
Như bóng không rời hình”
Qua những lời kệ này, có thể thấy không vị thị giả nào có thể sánh được với sự tận tâm của Ānanda. Đức Thế Tôn đã xác nhận Ngài là vị thị giả đệ nhất. Ānanda đã hết lòng phụng sự Đức Phật, luôn theo sát Ngài trong từng bước chân, từ khi Ngài thiền hành đến khi thuyết pháp. Chính sự gần gũi này đã giúp Ānanda chuyển hóa thân, khẩu, ý trở nên từ hòa và khả ái. Dưới sự chỉ dạy tận tình của bậc đạo sư, Tôn giả đã phát triển được tứ oai nghi trang nghiêm, khiến ai gặp gỡ cũng đều quý mến.
Đức Thế Tôn đã tán thán Ānanda có bốn đức tính kỳ diệu, hy hữu: bất kỳ ai, dù là Tỳ kheo, Tỳ kheo Ni, cư sĩ nam hay nữ, khi đến yết kiến Ngài đều cảm thấy hoan hỷ. Nếu Ānanda thuyết pháp, niềm hoan hỷ đó càng nhân lên gấp bội.
Bên cạnh đó, Ānanda còn thể hiện sự tế nhị và thông tuệ khi biết cách sắp xếp thời gian để mọi người đều có cơ hội gặp Đức Phật: “Nay đúng thời để các Tỳ kheo yết kiến Thế Tôn, nay đúng thời để các Tỳ kheo Ni, nay đúng thời để các nam cư sĩ, nay đúng thời để các nữ cư sĩ, nay đúng thời để các vua chúa, để các đại thần, để các ngoại đạo sư, để các đệ tử các ngoại đạo sư yết kiến Thế Tôn!”. Nhờ sự sắp xếp này, mọi người đến gặp Phật và nghe pháp đều không gặp trở ngại, hưởng trọn niềm an lạc.
Đôi khi, Ānanda có thể thấu hiểu ý của Đức Thế Tôn chỉ qua một ánh mắt. Có lần, khi các vương tử Bodhi thỉnh Phật thọ trai tại lâu đài Kokanuda và trải một tấm vải để Ngài bước lên, Đức Thế Tôn im lặng không bước. Dù vương tử thỉnh cầu đến ba lần, Đức Phật vẫn im lặng và chỉ nhìn sang Ānanda. Ngay lập tức, Ānanda hiểu ý và nói với vương tử Bodhi hãy gấp tấm vải lại, Đức Phật sẽ bước vào thọ trai. Điều này cho thấy sự thấu hiểu và kết nối sâu sắc giữa hai vị.
Ānanda luôn tôn kính Đức Thế Tôn hết mực, thậm chí sẵn sàng hy sinh thân mình để bảo vệ Ngài. Khi Devadatta âm mưu cho voi say uống rượu để hại Phật, nhằm giành quyền lãnh đạo Tăng đoàn, Ānanda đã không nghe lời Phật dặn tránh xa. Ngài đứng chắn trước mặt Thế Tôn, dang tay và nói lớn: “Hãy để con voi này giết con trước tiên!”. Dù Đức Phật đã ra lệnh ba lần, Ānanda vẫn kiên quyết. Cuối cùng, Đức Phật phải dùng thần thông để đưa Ngài về nơi an toàn, đồng thời dùng tâm từ bi để thuần phục con voi dữ. Hành động này của Ānanda đã được đại chúng ca ngợi là hy hữu và đáng tán dương.
Ānanda còn nổi tiếng với trí nhớ phi thường, nhờ đó Ngài ghi nhớ một cách chính xác tất cả lời dạy của Đức Phật. Khi được người chăn bò Moggallāna hỏi về số lượng bài Pháp mà Ngài học được từ Đức Thế Tôn, Ānanda khiêm tốn trả lời:
“Ta nhận từ Đức Phật,
Tám mươi hai ngàn pháp,
Còn nhận từ Tỳ kheo,
Thêm hai ngàn pháp nữa,
Tổng cộng tám tư ngàn,
Là pháp ta chuyển vận”
Chính vì trí nhớ và sự học hỏi uyên bác này, Đức Thế Tôn đã gọi Ānanda là “Thủ kho chánh pháp” (Dhammabhandāgārika). Với khối lượng công việc khổng lồ, vừa đối nội, đối ngoại, vừa làm thị giả cho Thế Tôn, việc học thuộc lòng tám mươi tư nghìn bài pháp cho thấy Ānanda có một ý chí phi thường, lòng kiên nhẫn và tâm chánh niệm sâu sắc. Trong số các bậc thánh đệ tử, Ānanda xứng đáng được tôn xưng là đa văn đệ nhất. Đức Thế Tôn từng tán thán Ngài là vị Tỳ kheo tối thắng về năm phương diện: đa văn, tâm tư cảnh giác, sức mạnh đi bộ, lòng kiên trì và sự hầu hạ chu đáo. Với những phẩm hạnh đặc biệt này, Ānanda thực sự là tấm gương để mọi người kính ngưỡng và học hỏi.
Vai trò hỗ trợ thành lập Ni đoàn
Tôn giả Ānanda không chỉ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ thị giả mà còn có công lớn trong việc hỗ trợ nữ giới xuất gia, từ đó đặt nền móng cho sự thành lập Ni đoàn. Sau lễ trà tỳ của Đức vua Suddhodana, Di mẫu Mahā Pajāpatī Gotamī đã đến bạch với Đức Thế Tôn xin được xuất gia, từ bỏ cuộc sống gia đình. Dù đã ba lần thỉnh cầu, Đức Phật đều từ chối. Sau đó, khi Đức Phật dẫn Tăng chúng du hóa đến Vesāli, bà vẫn không nản lòng. Bà tập hợp năm trăm người nữ thuộc tộc Sākya, cùng nhau cạo tóc, đắp y hoại sắc và bộ hành đến Vesāli để xin Đức Phật cho xuất gia. Mahāpajāpatī Gotamī, với đôi chân sưng tấy, tay chân lấm lem bụi đất, trong sự đau khổ, sầu muộn và nước mắt giàn giụa, đã đứng bên ngoài cửa chính.
Lòng khao khát tìm cầu chân lý giác ngộ đã thôi thúc Mahāpajāpatī Gotamī và các nữ nhân tộc Sākya vượt qua mọi gian khổ mà không một lời than thở. Điều này cho thấy chí nguyện xuất gia cao cả của họ đáng được tán dương.
Khi Tôn giả Ānanda chứng kiến cảnh tượng này và hiểu được hoàn cảnh, Ngài đã vô cùng cảm động và đứng ra xin giúp cho bà cùng các nữ nhân tộc Sākya. Ānanda đã ba lần thỉnh cầu Đức Phật, nhưng Ngài vẫn từ chối. Cuối cùng, Ānanda đã hỏi Đức Phật: “Bạch Thế Tôn, sau khi xuất gia, từ bỏ gia đình, sống không gia đình trong Pháp và Luật do Như Lai thuyết giảng, nữ nhân có thể chứng được Dự lưu quả, Nhất lai quả, Bất lai quả hay A-la-hán quả không?”. Đức Thế Tôn trả lời: “Trong Pháp và Luật do Như Lai thuyết giảng, nữ nhân có thể chứng được Dự lưu quả, Nhất lai quả, Bất lai quả hay A-la-hán quả”. Để tăng thêm sức thuyết phục, Ānanda còn viện dẫn lý do bà Mahāpajāpati Gotamī chính là người đã nuôi dưỡng Đức Thế Tôn, cho Ngài bú sữa khi Hoàng hậu Māyā còn tại thế. Lời thỉnh cầu của Ānanda cho thấy sự uyên bác trong học vấn và khả năng lập luận đầy thuyết phục của Ngài.
Trước những lời thỉnh cầu tha thiết của Ānanda, Đức Phật đã chấp nhận cho nữ giới xuất gia, với điều kiện: “Mahāpajāpati Gotamī chấp nhận tám kính pháp, thời Gotamī có thể thọ cụ túc giới”. Cần hiểu rằng, Đức Phật là bậc toàn giác, Ngài không cần phải đợi Mahāpajāpati Gotamī thỉnh cầu nhiều lần hay Ānanda đứng ra xin. Ngay cả khi không có lời thỉnh cầu, Đức Thế Tôn vẫn sẽ cho phép nữ giới xuất gia vì hạnh nguyện của Ngài là độ hóa tất cả chúng sanh có duyên với Phật, bao gồm cả Tỳ kheo Ni. Kinh Đại Bát Niết Bàn ghi lại rằng: “Này Ác ma, Ta sẽ không diệt độ khi nào những Tỳ kheo Ni của Ta chưa trở thành những vị đệ tử chân chánh, sáng suốt, có kỷ luật… thành tựu Chánh pháp và tùy pháp, sống chân chánh, sống theo Chánh pháp”. Tuy nhiên, có lẽ vì thời điểm chưa chín muồi, Đức Thế Tôn chưa đồng ý ngay cho Mahāpajāpati Gotamī xuất gia. Ānanda đã đóng vai trò là người trợ duyên quan trọng để Đức Phật thành lập Ni đoàn.
Lý do Đức Phật chưa đồng ý ngay có thể bao gồm: Ngài muốn thăm dò dư luận xã hội lúc bấy giờ. Trước đó, việc Ngài cho phép những người thuộc giai cấp thấp kém như Upāli (thợ cắt tóc) hay Sunīta (người quét rác) xuất gia đã vấp phải sự phản đối gay gắt. Xã hội lúc bấy giờ còn tồn tại những định kiến phân biệt giới tính nặng nề, khiến phụ nữ bị đối xử tệ bạc. Do đó, việc cho nữ giới xuất gia có thể khiến xã hội chống đối càng quyết liệt hơn, ảnh hưởng đến sự tồn tại của Tăng đoàn – vốn phụ thuộc vào sự khất thực và cúng dường của dân chúng. Đức Phật đặt sự tồn tại của Tăng đoàn lên hàng đầu.
Đức Phật chế ra Bát Kính Pháp với mục đích bảo hộ cho nữ giới, giống như việc xây dựng một bờ đê vững chắc cho hồ nước lớn để nước không thể tràn qua. Ngài ban hành Bát Kính Pháp cho các Tỳ kheo Ni để họ có thể duy trì giới luật trọn đời. Việc cho phép người nữ xuất gia mang ý nghĩa quan trọng, thể hiện tinh thần bình đẳng của đạo Phật. Học giả I.B. Horner đã nhận định rằng những gì Đức Phật làm cho giới phụ nữ “rạng rỡ như một ngọn đèn sáng trong lịch sử tự do”.
Vai trò không thể thay thế trong Đại hội kết tập Kinh điển lần thứ 1
Theo quy luật vô thường, Đức Thế Tôn đã báo cho Ānanda biết rằng Ngài sẽ nhập Niết-bàn tại Upavattana, trong rừng cây sa-la của dòng họ Mallā. Nghe tin này, Ānanda vô cùng sầu khổ, lặng lẽ tựa vào cột cửa và khóc. Kinh Đại Bát Niết Bàn ghi lại lời Ngài: “Ta nay vẫn còn là kẻ hữu học, còn phải tự lo tu tập. Nay bậc Đạo Sư của ta sắp diệt độ, còn ai thương tưởng ta nữa!”. Điều này cho thấy tình cảm sâu sắc mà Ānanda dành cho Đức Phật.
Đức Thế Tôn nhận thấy Ānanda sầu khổ, đã gọi Ngài đến bên cạnh và an ủi: “Ānanda chớ có buồn rầu, chớ có khóc than. Này Ānanda, Ta đã tuyên bố trước với ngươi rằng mọi vật ái luyến, tốt đẹp đều phải sanh biệt, tử biệt và dị biệt”. Ngay cả khi sắp nhập Niết-bàn, Đức Thế Tôn vẫn quan tâm đến Ānanda, cho thấy sự ưu ái dành cho vị đệ tử thân tín. Ngài cũng khuyên những Tỳ kheo còn ở bậc hữu học hãy chấp nhận quy luật vô thường của vạn vật.
Trước khi nhập Niết-bàn, Đức Thế Tôn đã sách tấn Ānanda: “Ngươi là người tác thành công đức, không bao lâu sẽ chứng quả vô lậu”. Mặc dù đã cống hiến 25 năm làm thị giả, công đức của Ānanda là vô song, nhưng Ngài cũng ý thức rằng nếu không tinh tấn tu tập, ngay cả Đức Thế Tôn cũng không thể ban Thánh quả. Điều này thể hiện tính nhân bản sâu sắc của Đạo Phật, nơi mỗi cá nhân tự chịu trách nhiệm về sự thanh tịnh hay ô nhiễm của chính mình.
Tuy nhiên, Kinh Diệu Pháp Liên Hoa có ghi lại Đức Phật đã thọ ký cho Ānanda, rằng Ngài sẽ đắc thành Phật hiệu Sơn Hải Huệ Tự Tại Thông Vương Như Lai trong đời vị lai. Điều này cho thấy tiềm năng giác ngộ cao cả của Ngài.
Ānanda không chỉ đóng vai trò trợ duyên cho việc thành lập Ni đoàn mà còn giữ một vị trí then chốt trong Đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất. Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Trưởng lão Mahākassapa đã dẫn đầu đoàn 500 vị Tỳ kheo tại Kusinārā. Tại đây, họ nghe một đạo sĩ thông báo tin Đức Phật đã nhập Vô dư Niết-bàn bảy ngày trước đó. Các Tỳ kheo còn ở bậc hữu học đã vô cùng đau khổ, trong khi các vị đã đoạn tận ái dục lại an ủi, hiểu rõ quy luật vô thường của vạn pháp.
Lúc bấy giờ, Tỳ kheo Subhadda, người xuất gia muộn, đã thốt lên trong sự vui mừng: “Này các vị, thôi đi! Chớ có buồn rầu, chớ có than vãn nữa. Chúng ta được hoàn toàn tự do rồi, chúng ta đã bị vị đại sa-môn ấy làm khó khăn rằng: ‘Điều này được phép cho các ngươi, điều này không được phép cho các ngươi.’ Giờ đây, điều gì chúng ta thích chúng ta sẽ làm điều ấy, điều gì chúng ta không thích chúng ta sẽ không làm điều ấy.” Mahākassapa đã dùng thần lực chặn đứng âm thanh này, không cho ai biết, nhằm tránh việc ngoại đạo chê cười và ảnh hưởng đến uy tín Tăng đoàn. Lời nói của Subhadda cho thấy tâm trạng phóng túng, buông lung còn nhiều, nhưng cũng là lời nhắc nhở cho Mahākassapa về sự cần thiết phải trùng tuyên lời dạy của Thế Tôn để chánh pháp trường tồn.
Ba tháng sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Trưởng lão Mahākassapa triệu tập cuộc họp để kết tập kinh điển. Tuy nhiên, chỉ mới chọn được 499 vị A-la-hán, còn thiếu một vị. Đại chúng đã đề cử Ānanda. Mặc dù còn là bậc hữu học, nhưng Tiểu Phẩm ghi lại rằng Ānanda “không thể nào bị chi phối bởi tham, bởi sân, bởi si mê, bởi sợ hãi. Và vị này thuộc lòng nhiều Pháp và Luật từ đức Thế Tôn”. Với 25 năm làm thị giả thân tín và trí nhớ siêu việt có thể trùng tuyên lại 84.000 pháp, Ānanda đã được Trưởng lão Mahākassapa chấp thuận.
Hội nghị diễn ra suốt mùa mưa tại hang động Sattapaṇṇi (Thất Diệp) ở thành Rājagaha, dưới sự bảo trợ của vua Ajatasattu và chủ xướng là Trưởng lão Mahākassapa. Đêm trước ngày đại hội bắt đầu, Ānanda nhận ra mình vẫn chưa chứng quả A-la-hán. Động lực này đã thúc đẩy Ngài tinh tấn thiền định và chánh niệm. Ngay khi thân Ngài chuẩn bị ngả xuống và đầu còn chưa chạm gối, trong khoảnh khắc đó, Ānanda đã đạt được tâm giải thoát, không còn chấp thủ, đoạn tận tham ái và chứng đắc thánh quả A-la-hán. Ngài là người duy nhất chứng quả A-la-hán không trong tư thế ngồi hay nằm.
Khi đại hội bắt đầu, Ngài Mahākassapa thông báo sẽ hỏi Upāli về Luật. Upāli sẵn sàng trả lời. Sau đó, Ānanda thưa với đại chúng rằng Đức Thế Tôn đã dạy Ngài trước khi nhập Niết-bàn: “Này Ānanda, khi ta không còn, hội chúng nếu muốn có thể bỏ đi các điều học nhỏ nhặt và ít quan trọng”. Đại chúng bèn hỏi những điều học nhỏ nhặt nào có thể bỏ, nhưng Ānanda trả lời rằng lúc đó Ngài không hỏi Đức Thế Tôn cụ thể là điều nào.
Nhân đây, Mahākassapa với cương vị chủ tọa đã cử tội Ānanda với năm lỗi, theo ghi chép trong Tiểu Phẩm:
1. Ānanda không hỏi rõ Đức Thế Tôn nên bỏ giới nào.
2. Ānanda đã đạp lên y của Đức Thế Tôn trong lúc may vá.
3. Ānanda cho phép người nữ đảnh lễ nhục thân Đức Thế Tôn trước tiên, khiến nhục thân Ngài bị lem luốc vì nước mắt.
4. Dù Đức Thế Tôn đã gợi ý nhiều lần, Ānanda đã không thỉnh Ngài kéo dài thọ mạng.
5. Ānanda đã nỗ lực xin cho phụ nữ xuất gia.
Trước đó, đã có những bàn tán trong đại chúng về các lỗi của Ānanda, như việc Ngài lấy nước cho Đức Thế Tôn sau ba lần sai bảo, hay việc để người nữ khóc lóc làm lem luốc nhục thân Phật khi tẩm liệm. Mahākassapa, dù không có mặt chứng kiến, đã cử tội Ānanda nhằm mục đích nhiếp chúng, giúp Ngài được thanh tịnh và khiến đại chúng không còn để ý đến những lỗi lầm đó nữa.
Ānanda đã thành tâm sám hối trước đại chúng. Với tư cách là người đã chứng quả A-la-hán và có trí nhớ tuyệt vời, Ngài đủ tư cách để lên pháp tòa trùng tuyên Pháp, bắt đầu bằng câu: “Tôi nghe như vầy…”. Đại hội kết tập kinh điển lần thứ nhất được thực hiện bằng hình thức trùng tụng lời Phật dạy bằng khẩu truyền, chưa được ghi chép lại trên giấy. Danh từ “Dhamma” lúc bấy giờ dùng chung cho cả pháp và luật. Đại hội mang ý nghĩa vô cùng to lớn, đặt giới luật lên hàng đầu để nhiếp phục các Tỳ kheo phạm giới. Kinh tạng được trùng tuyên và truyền bá, làm nền tảng cho mọi người nương tựa, thực hành, chuyển hóa thân tâm để đạt được sự thanh tịnh và giác ngộ, góp phần làm cho chánh pháp trường tồn.
Đại Phật Sử ghi lại rằng, Trưởng lão Ānanda thọ 120 tuổi. Khi biết mình còn sống thêm bảy ngày nữa, Ngài đã báo cho chúng đệ tử. Tin tức lan nhanh đến hai bộ tộc Sakyan và Koliyan. Với lòng tôn kính, hai bộ tộc đã thỉnh nguyện Trưởng lão Ānanda viên tịch trên lãnh thổ của họ. Ānanda suy nghĩ rằng không thể vì mình mà gây ra hiềm khích dẫn đến chiến tranh giữa hai vùng. Vì vậy, vào ngày thứ bảy, Ngài bay lên giữa sông Rohiṇī và dùng thần thông tự thiêu. Xá lợi của Ngài rơi đều hai bên bờ sông, khiến dân chúng hai bên bờ sông vô cùng đau xót và khóc than.
Kết luận
Ngài Ānanda nhập diệt cách đây 25 thế kỷ, nhưng những đóng góp to lớn của Ngài vẫn còn sống mãi cho đến ngày nay. Ānanda đã hoàn thành xuất sắc bổn phận thị giả hầu cận Thế Tôn trong suốt 25 năm, với thân, khẩu, ý từ hòa, như bóng không rời hình. Hình ảnh của Ngài, với đức tính hy sinh, sự khiêm cung và từ tốn, đã khắc sâu trong tâm trí chúng ta. Ngài còn đóng vai trò trợ duyên quan trọng, xin phép cho người nữ xuất gia, từ đó thành lập Ni đoàn. Qua đó, chúng ta thấy Ānanda không thể đành lòng nhìn người khác chịu khổ đau, nên đã tận tình giúp đỡ. Đây chính là tinh thần của Bồ tát đạo Đại thừa, không nghĩ đến lợi ích bản thân mà chỉ nghĩ đến lợi ích của chúng sanh.
Hơn nữa, Ānanda đóng vai trò trọng yếu trong kỳ kết tập kinh điển lần thứ nhất. Ngài đã cần mẫn, siêng năng học thuộc lòng 84.000 pháp từ Đức Thế Tôn, nên đại hội đã suy cử Ngài trùng tuyên tạng Dhamma. Ngày nay, khi chúng ta cầm trên tay những bản kinh để đọc, tụng những lời Phật dạy, mới thấy hết được công lao đóng góp to lớn của Ānanda. Học theo hạnh của Tôn giả Ānanda, chúng ta với lòng tôn kính, nguyện hầu cận thầy tổ, những người đã thế phát và hướng dẫn chúng ta trên con đường đạo, để có thể nếm được vị ngọt của chánh pháp.
Chú thích
[1] Tiểu Bộ Kinh, tập II, tr.471.
[2] Tiểu Phẩm, tr.178.
[3] Đại Phật Sử, tập 2, tr.34.
[4] Đức Phật Thích Ca Trong Phật Giáo Nguyên Thủy, tr.279.
[5] Tiểu Bộ Kinh, tập II, tr.203.
[6] Sđd, tr.471.
[7] Sđd, tr.471.
[8] Sđd, tr.472.
[9] Kinh Tiểu Bộ, tập V, tr.112.
[10] Sđd, tr.112.
[11] Sđd, tr.112.
[12] Sđd, tr.112.
[13] Tiểu Bộ Kinh, tập V, tr 113
[14] Tiểu Bộ Kinh, tập II, tr 472.
[15] Tiểu Bộ Kinh, tập V, tr 113.
[16] Trường Bộ Kinh- Kinh Đại Bổn, tr.229.
[17] Kinh Trường Bộ, Đại Bát Niết Bàn, tr.332.
[18] Kinh Trường Bộ, Đại Bát Niết Bàn, tr.331.
[19] Tiểu Phẩm, tập II, tr.50.
[20] Kinh Tiểu Bộ, tập VI, tr.16.
[21] Kinh Tiểu Bộ, tập II, tr.473.
[22] Kinh Tiểu Bộ, tập III, tr.503.
[23] Kinh Tiểu Bộ, tập II, tr.472.
[24] Kinh Tăng Chi, tập II, tr.342.
[25] Sđd, tr.376.
[26] Kinh Tăng Chi, tập II, tr.378.
[27] Sđd, tr.378.
[28] Kinh Tăng Chi, tập II, tr.378.
[29] Sđd, tr.378.
[30] Kinh Trường Bộ, tr 307.
[31] Tiểu Phẩm, tập II, tr.178.
[32] Kinh Tăng Chi, tập II, tr.380.
[33] Trường Bộ Kinh, tr.328.
[34] Sđd, tr.330.
[35] Sđd, tr.331.
[36] Sđd, tr.331.
[37] Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, tr.261.
[38] Tạng Luật, Tiểu Phẩm, tập II, tr.397.
[39] Sđd, tr.398.
[40] Tạng Luật, Tiểu Phẩm, tập II, tr.398.
[41] Kinh Tiểu Bộ, tập II, tr.473.
[42] Tạng Luật, Tiểu Phẩm, tập II, tr.399.
[43] Sđd, tr.400.
[44] Sđd, tr.403.
[45] Sđd, tr.554-557.
[46] Đại Phật Sử, tập 6.A, tr.308- 310.
Tài liệu tham khảo:
1. HT. Thích Minh Châu (dịch, 2018), Kinh Tiểu Bộ, tập II, III, V, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội.
2. HT. Thích Minh Châu (dịch, 2018), Kinh Trường Bộ, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội.
3. HT. Thích Minh Châu (dịch, 2018), Kinh Tăng Chi, tập II, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội.
4. Tỳ khưu Indacanda (dịch, 2017), Tiểu Phẩm, tập II, Nxb. Tôn giáo, Hà Nội.
5. HT. Thích Minh Châu (dịch, 2013), Kinh Pháp Cú, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.
6. Pháp sư Cưu Ma La Thập (Hán dịch), HT. Thích Trí Tịnh (dịch, 2015), Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, Nxb. Tôn giáo, TP HCM.
7. Mingun Sayadaw nguyên tác, Tỳ-khưu Minh Huệ (dịch, 2019), Đại Phật Sử, tập II, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.
Vu Lăng Ba soạn, Thích Hạnh Bình và Phương Anh (dịch, 2019), Đức Phật Thích Ca Trong Phật Giáo Nguyên Thủy, Nxb. Hồng Đức, TP HCM.
Nguồn: Tạp chí Văn hoá Phật giáo
Cuộc đời và những lời dạy cao quý của Tôn giả Ānanda đã để lại dấu ấn sâu sắc trong lịch sử Phật giáo, mời quý vị cùng khám phá thêm những giá trị tinh hoa tại chuyên mục Đạo phật.
