Cuốn kỷ yếu tưởng nhớ Hòa thượng Thích Minh Châu hé lộ cuộc đời phi thường của một bậc chân tu, người Việt Nam đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ Phật học và tiên phong chuyển dịch Kinh tạng Pāli sang tiếng Việt. Khám phá hành trình học vấn, hoằng dương Phật pháp và những đóng góp to lớn của Ngài cho Phật giáo Việt Nam tại Chia sẻ Đạo Phật.
Nhân ngày Đại tường cố Hòa thượng Thích Minh Châu, tập kỷ yếu ghi lại những kỷ niệm về vị Thầy khả kính đã được các môn đồ và người thân phát hành. Dù không thuộc môn phái Tường Vân hay là đệ tử trực tiếp, người viết đã có vinh dự được đồng hành và học hỏi từ Hòa thượng trong nhiều năm, từ năm 1984 đến 1994. Khoảng thời gian học tập tại Trường Cao cấp Phật học và làm việc tại Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam đã mang lại nhiều bài học quý giá về nếp sống, tư duy và phương pháp làm việc của Ngài, góp phần định hình thành tựu cá nhân sau này.
Cuộc đời và sự nghiệp của cố Hòa thượng Thích Minh Châu là một dấu son trong lịch sử Phật giáo Việt Nam. Ngài là người Việt Nam đầu tiên đạt học vị Tiến sĩ ngành Phật học và mở đường cho việc du học của Tăng Ni. Công lao của Ngài trong việc khai sáng Đại học Vạn Hạnh, Viện Nghiên cứu Phật học, và đặc biệt là việc chuyển dịch Kinh tạng Pāli sang tiếng Việt, đã để lại một di sản văn hóa và học thuật vô giá cho Phật giáo nước nhà. Động lực nào đã thôi thúc Ngài có những đóng góp to lớn đến vậy?
Hành trình học vấn và chí hướng xuất gia
Sinh năm 1918 trong một gia đình trí thức, thuần tín Tam bảo, cố Hòa thượng Thích Minh Châu đã sớm thể hiện tài năng khi đỗ tú tài tại Trường Khải Định (Huế). Sau đó, Ngài đảm nhiệm chức vụ Thư ký tại Tòa Khâm sứ tỉnh Thừa Thiên. Trong thời gian này, Ngài không ngừng tìm hiểu Phật học và tích cực tham gia phong trào chấn hưng Phật giáo. Nhận thức sâu sắc về lẽ vô thường của cuộc đời, Ngài quyết định xuất gia học đạo vào năm 1946 tại Tổ đình Tường Vân (Huế) dưới sự chỉ dạy của Hòa thượng Thích Tịnh Khiết.
Bước ngoặt du học và sự nghiệp phiên dịch
Sau khi xuất gia, Ngài dốc lòng tu học và tiếp tục đóng góp cho phong trào chấn hưng Phật giáo bằng nhiều bài viết sâu sắc. Tuy nhiên, Ngài nhận thấy sự hạn chế của kinh điển Phật học thời bấy giờ, chủ yếu là các bộ Đại thừa và sách bằng tiếng Hoa, khiến cho việc hoằng dương Chánh pháp gặp nhiều khó khăn và có nguy cơ chỉ dừng lại ở việc mô phỏng theo Phật giáo Trung Quốc. Điều này thôi thúc Ngài tìm hiểu nguồn gốc sâu xa của Phật pháp.
Với sự đồng thuận của Giáo hội và Bổn sư, năm 1952, Ngài lên đường du học tại Sri Lanka với mong muốn tìm hiểu cội nguồn Phật pháp. Tại đây, Ngài nhận ra tầm quan trọng của việc học cổ ngữ Pāli để trực tiếp nghiên cứu Kinh tạng Nam truyền và trau dồi Anh ngữ để giao tiếp và nghiên cứu học thuật. Sau khi hoàn thành cao học vào năm 1954, Ngài tiếp tục học Tiến sĩ ngành Phật học tại Đại học Nalanda, Ấn Độ. Luận án Tiến sĩ năm 1961, “The Chinese Madhyama Āgama and the Pāli Majjhima Nikāya – A Comparative Study”, là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, so sánh Kinh Trung Bộ Pāli và Kinh Trung A-hàm Hán tạng, được giới học thuật đánh giá cao về giá trị và phương pháp nghiên cứu.
Định hướng giáo dục và hoằng dương Phật pháp
Công trình nghiên cứu của Hòa thượng không chỉ thể hiện phương pháp luận học Phật khoa học mà còn định hướng cho việc hoằng dương Chánh pháp. Ngài nhấn mạnh việc học tập kinh điển Nguyên thủy trước, sau đó mới tìm hiểu tư tưởng bộ phái và Đại thừa. Điều này giải thích lý do vì sao, dù xuất gia trong một tổ đình Đại thừa, Ngài lại tập trung hoằng dương Phật giáo Nam truyền sau khi về nước, dịch và giảng dạy các kinh điển Nam truyền mà không bàn luận về tư tưởng Đại thừa.
Dù thuộc thiền phái Lâm Tế theo truyền thống Tổ đình Tường Vân, tư tưởng và hành trì Phật học của Ngài mang tính thuần túy, trong sáng. Công trình phiên dịch kinh điển của Ngài có thể ví như Huyền Trang và La Thập của Trung Quốc, mang tính khai sáng. Nếu Huyền Trang mang hệ thống Abhidharma về Trung Quốc, thì Hòa thượng Minh Châu đã mang Kinh tạng Nikāya về Việt Nam, mở ra một tinh thần học Phật hiện đại dựa trên nền tảng Kinh tạng Nguyên thủy.
Sự nghiệp giáo dục và nghiên cứu Phật học
Sau khi về nước năm 1964, Ngài được mời làm Viện trưởng Đại học Vạn Hạnh, giới thiệu Phật giáo như một tôn giáo tri thức. Sau năm 1975, dù Đại học Vạn Hạnh ngưng hoạt động, Ngài cùng Giáo hội đã đề xuất và được Nhà nước chấp nhận cho phép thành lập hệ thống giáo dục Phật giáo. Trường Cao cấp Phật học Việt Nam ra đời với hai cơ sở tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, đều do Ngài làm Hiệu trưởng, tiếp tục sự nghiệp cải cách Phật giáo bằng con đường giáo dục.
Tiếp đó, Ngài lên kế hoạch thành lập Viện Nghiên cứu Phật học và Hội đồng Phiên dịch Đại tạng kinh Việt Nam, một nhiệm vụ quan trọng nhằm xây dựng bộ Đại tạng kinh bằng tiếng Việt sau gần 2.000 năm lịch sử Phật giáo Việt Nam. Dù bộ Đại tạng kinh chưa hoàn thiện khi Ngài viên tịch, định hướng và kế hoạch của Ngài đã đặt nền móng cho thế hệ sau kế thừa.
Tấm gương lao động miệt mài và phương pháp làm việc
Bên cạnh các chức vụ quan trọng như Phó Chủ tịch ABCP thế giới, Ngài luôn xem đó là phương tiện để thực hiện định hướng phát triển Phật giáo. Khi được hỏi về thời gian dịch kinh giữa bộn bề công việc, Ngài chia sẻ bí quyết: “Mặc dù cuộc sống của chúng tôi bề bộn công việc điều hành Đại học Vạn Hạnh, nhưng chúng tôi không bỏ giờ tọa thiền vào buổi khuya và 2 giờ dịch kinh sau giờ tọa thiền mỗi ngày.” Phương pháp làm việc nghiêm túc này cho phép Ngài hoàn thành việc dịch năm bộ Nikāya sang tiếng Việt: Trường Bộ Kinh, Trung Bộ kinh, Tương Ưng Bộ kinh, Tăng Chi Bộ kinh và Tiểu Bộ kinh.
Lý do lựa chọn và phiên dịch kinh điển
Việc Ngài không dịch nốt phần sau của Tiểu Bộ kinh (Jātaka) có thể xuất phát từ nội dung tư tưởng của phần này, với những câu chuyện tiền thân Phật xuất hiện tương đối trễ và chịu ảnh hưởng từ các tôn giáo khác. Điều này tương tự như cách Phật giáo Trung Quốc chỉ xếp 4 bộ A-hàm mà không bao gồm “Bổn Sanh”, “Bổn Sự”. Năm bộ Nikāya mà Ngài dịch là tư tưởng căn bản của Phật giáo Nam truyền, được xem là lời dạy nguyên thủy của Đức Phật. Đối với Luận tạng, Ngài chỉ dịch “Thắng pháp tập yếu luận” (Abhidhammatthasangaha), một tác phẩm tổng hợp và phân tích lộ trình tu tập đã được Đức Phật giảng dạy.
Trước xu hướng xã hội hiện đại phủ nhận đời sống tương lai và xem nhẹ luật nhân quả, Ngài đã khảo cứu tác phẩm “Milindapañha and Na-hsien Bhikshu Sūtra – A comparative study” để làm rõ sự tương tục giữa các đời sống. Qua ví dụ ngọn lửa của bó đuốc, Ngài gợi ý cho thế hệ trẻ suy ngẫm về cách tư duy, thay đổi lối sống và xây dựng một tương lai tốt đẹp hơn.
Thông điệp qua các tác phẩm nghiên cứu
Hai tác phẩm quan trọng khác là “Huyền Trang, nhà chiêm bái và học giả” và “Pháp Hiển, nhà chiêm bái khiêm tốn” mang thông điệp sâu sắc đến các nhà lãnh đạo Phật giáo Việt Nam. Ngài mong muốn Phật giáo Việt Nam phát triển dựa trên nền tảng giáo dục và khuyến khích Tăng Ni sinh noi gương tinh thần cầu học của Pháp Hiển và Huyền Trang, nỗ lực du học, thu thập kiến thức và tư liệu Phật học. Đây là trách nhiệm của những người xuất gia đối với sự tồn vong của Phật pháp.
Đánh giá về di sản của cố Hòa thượng
Qua những tác phẩm nghiên cứu và dịch thuật, cố Hòa thượng Thích Minh Châu được nhìn nhận là:
- Một nhà nghiên cứu chuyên môn, nhà giáo dục chân chính, là biểu tượng mẫu mực cho hậu thế noi theo.
- Người có công lớn trong việc phiên dịch năm bộ Nikāya từ Pāli sang tiếng Việt, giới thiệu Phật giáo Nguyên thủy đến Tăng, Ni, Phật tử Việt Nam, tương tự như công lao của Huyền Trang đối với Phật giáo Trung Quốc.
- Người có công hình thành các cơ sở học thuật Phật giáo về giáo dục, nghiên cứu và phiên dịch kinh điển tại Việt Nam.
Những đóng góp của Ngài là vô cùng to lớn, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của Phật giáo Việt Nam trong tương lai.



