E. Zurcher | Tâm Huy Huỳnh Kim Quang dịch bởi Khương Tăng Hội

0
(0)

Từ một cao tăng gốc Trung Á đến vùng đất giao thoa văn hóa Đông – Tây, bài viết khắc họa hành trình truyền bá Phật giáo của Khương Tăng Hội, một nhân vật quan trọng trong việc hình thành Phật giáo Việt Nam thời kỳ đầu. Khám phá thêm về chiasedaophat.com để hiểu sâu hơn về di sản tinh thần này.

Nội dung này được biên soạn dựa trên tác phẩm “The Buddhist Conquest of China” của E. Zurcher.

[dropcap]V[/dropcap]ào năm 247, chỉ vài năm sau khi Chi Khiêm rời khỏi Kiến Nghiệp, Khương Tăng Hội, một cao tăng gốc Trung Á, đã đến vùng đất này. Ngài xuất thân từ Giao Chỉ, thủ phủ của Giao Châu, nằm ở cực Nam của đế quốc Trung Hoa, gần Hà Nội ngày nay. Gia đình Ngài đã định cư tại Ấn Độ qua nhiều thế hệ; thân phụ của Ngài là một thương gia đã chọn thành phố thương mại sầm uất này làm nơi sinh sống.

Thời điểm đó, Giao Chỉ đã trở thành một trung tâm văn hóa quan trọng của Trung Hoa. Vào những thập kỷ cuối thế kỷ thứ hai, nhiều quan lại và trí thức Trung Hoa từ các tỉnh miền Trung và Bắc đã di cư đến khu vực trù phú và yên bình này, mang theo tinh hoa văn hóa để kiến tạo một vùng đất tự trị. Bên cạnh cộng đồng người Hoa, Giao Chỉ còn đón nhận một lượng lớn người nước ngoài. Thế kỷ thứ hai chứng kiến sự dịch chuyển của các nhà lữ hành trên con đường từ Ấn Độ và các nước phương Đông thuộc La Mã, men theo Phù Nam, Lâm Ấp, Nhật Nam và rồi đến Giao Châu. Vào năm 226, Tần Luân, một thương gia từ các nước phương Đông thuộc La Mã, đã đến định cư tại đây. Cùng với vị vua Phù Nam, người vào năm 243 đã cử sứ thần đến Tôn Quyền, trước đó vài năm đã giao nhiệm vụ cho một thân nhân của mình thực hiện phái bộ truyền giáo đến Ấn Độ. Như vậy, trên mảnh đất giao thoa giữa hai nền văn minh Hoa – Ấn, giới trí thức nơi đây đã tiếp nhận những ảnh hưởng từ cả hai phía. Tại Giao Chỉ, văn hóa Trung Hoa rõ ràng chiếm ưu thế: Sĩ Nhiếp (177-266), Thái thú Giao Châu từ năm 204, đã trở thành một trong những người bảo trợ lớn nhất cho văn hóa Trung Hoa ở miền Nam. Tuy nhiên, ở một phương diện khác, chúng ta nhận thấy vị Thái thú này và các anh em của ông (gia đình họ đã sinh sống tại đây từ đầu thế kỷ thứ nhất) cũng chịu ảnh hưởng từ bối cảnh phi Trung Hoa xung quanh. Ngay khi nhậm chức, họ đã mang theo các nhạc công, người đánh chuông, trống và hàng trăm người dân tộc thiểu số (người Hồ) đi cùng hành lý và hương trầm. Một Thái thú khác của Giao Châu, Trương Tân, có lẽ còn thể hiện rõ hơn thái độ phi Trung Hoa của mình: “Ông ta đã từ bỏ các quy tắc và giáo điển của các bậc Thánh Hiền, hủy bỏ luật lệ và quy chế của người Hán, thường đội khăn đỏ tía, thổi sáo, đốt trầm hương, đọc kinh điển thuộc các tôn giáo thông tục và không chính thống; ông ta cho rằng điều này góp phần vào sự chuyển đổi ảnh hưởng (đối với sự cai trị của ông ta).”

Khương Tăng Hội trở thành trẻ mồ côi năm mười tuổi. Sau khi song thân viên tịch, Ngài đã gia nhập Tăng đoàn, cho thấy sự hiện diện của một cộng đồng Phật giáo có tổ chức tại Giao Chỉ vào đầu thế kỷ thứ ba. Chúng ta không có thông tin về vị Bổn sư đầu tiên mà Ngài kính trọng và quý mến. Có lẽ vị ấy đã viên tịch trước khi Ngài đến miền Bắc. Khương Tăng Hội chắc chắn thông thạo tiếng Phạn và được ca ngợi vì kiến thức uyên bác về Tam Tạng. Tuy nhiên, Ngài cũng uyên thâm Lục thư của Nho gia, tinh thông thiên văn và chiêm tinh, cho thấy Ngài đã tiếp nhận nền giáo dục chính thống của Trung Hoa. Điều này minh chứng rằng tại miền cực Nam, một hình thái Phật giáo tổng hợp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ quan điểm Trung Hoa, đã phát triển. Đồng thời, một số hình thức giao thoa đã tồn tại giữa các Tăng lữ ngoại quốc và cộng đồng văn hóa Trung Hoa tại đây. Tác phẩm “Lý Hoặc Luận” nổi tiếng của Mâu Tử có lẽ là kết quả của nền Phật giáo độc lập này, mặc dù có ý kiến cho rằng tác phẩm không ra đời vào cuối thế kỷ thứ hai như tự nhận, mà có thể muộn hơn, vào thế kỷ thứ tư.

Không lâu sau khi đến Kiến Nghiệp vào năm 247, Khương Tăng Hội dường như đã có mối liên hệ với triều đình và hoàng tộc. Tuy nhiên, những ghi chép về cuộc đời Ngài trong “Xuất Tam Tạng Ký Tập” và “Cao Tăng Truyện” bị pha trộn nhiều bởi yếu tố truyền thuyết. Theo các tiểu sử này, Ngài đã bị bắt theo lệnh vua và đưa đến triều đình để thẩm vấn. Khi được yêu cầu đưa ra bằng chứng về chân lý của đạo giáo mới, Ngài đã thực hiện phép lạ hiển thị báo thân Phật. Sau đó, Tôn Quyền đã cho xây dựng ngôi tu viện Phật giáo đầu tiên tại Kiến Nghiệp, là chùa Kiến Sơ. Tôn Hạo, vị vua thứ tư và cuối cùng của nhà Ngô (trị vì 264-280), không có thiện cảm với Phật giáo như ông nội. Tuy nhiên, kế hoạch tiêu diệt các chùa chiền Phật giáo của ông đã bị bãi bỏ sau khi Khương Tăng Hội hùng biện bảo vệ giáo điển. Các tiểu sử ghi lại chi tiết cuộc tranh luận này, nếu xác thực, sẽ là một văn kiện vô cùng thú vị. Ví dụ, đây có thể là trường hợp đầu tiên giáo lý về nghiệp báo của hành động thiện ác được kết hợp với quan điểm Trung Hoa về sự cảm ứng tự nhiên, siêu nhiên phản ứng với tội lỗi và công đức của nhà vua thông qua điềm lành hoặc điềm xấu. Tuy nhiên, toàn bộ câu chuyện này có vẻ không có căn cứ lịch sử.

Quan điểm bài trừ thánh tượng của Tôn Hạo vẫn kiên định. Khi một pho tượng Phật được phát hiện trong vườn hậu cung, ông ta đã cho mang đến nhà vệ sinh và đích thân tổ chức cái gọi là “lễ tắm Phật” để mua vui cho quần thần. Ngay lập tức, nhà vua bị tấn công bởi căn bệnh ngặt nghèo và đau đớn, buộc ông ta phải quy phục trước năng lực nhiệm màu của đức Phật. Ông ta thọ Ngũ giới, đại trùng tu chùa Kiến Sơ và ra lệnh cho quần thần phải tôn thờ Phật. Năm 280, vương quốc Ngô bị nhà Tấn xâm lược, và cùng năm đó, Khương Tăng Hội viên tịch.

Thật khó để xác định tính xác thực lịch sử của những ghi chép về cuộc đời vị Thánh này. Có hai sự kiện cần lưu ý. Thứ nhất, quả thực đã có sự ngược đãi Phật giáo, mặc dù điều này xảy ra nhiều năm trước khi Tôn Hạo lên ngôi và không chỉ nhắm vào Phật giáo mà còn cả các giáo phái không chính thống. Theo tiểu sử của Tôn Lâm, có ghi lại:

“Sỉ nhục các vị Thần linh (được) nhân dân tôn kính. Ông ta bèn đốt ngôi miếu thờ của Ngô Tử Hứa tại Ta-ch’iao-t’ou; ông ta cũng thiêu hủy các ngôi chùa Phật giáo và xử trảm các vị tu sĩ.”

Những hành động tàn bạo của Tôn Lâm dường như nhắm vào các giáo phái Phật giáo rộng lớn; chùa Kiến Sơ không được đề cập đến trong các ghi chép này.

Thứ hai, không chắc chắn Khương Tăng Hội có liên hệ với triều đình trong những năm cuối đời Tôn Quyền hay không. Chúng ta đã biết về truyền thống cho rằng Chi Khiêm đã chiếm được vị trí trong triều đình. Tôn Quyền dường như tin tưởng mạnh mẽ vào lý thuyết và thực nghiệm của các thuật sĩ Lão giáo, đặc biệt là vào cuối đời. Năm 241, Tôn Đăng đã khuyên ông “tu dưỡng theo nghệ thuật của Hoàng Lão để nuôi dưỡng sự sáng suốt của tinh thần”. Khoảng giữa thế kỷ thứ ba, có một “vị thần nhân tên là Vương Biểu, lang thang giữa đám đông, nói năng, say sưa và ăn uống như người thường.” Năm 251, Tôn Quyền triệu kiến Ngài, xây cho Ngài một ngôi nhà bên ngoài cửa Thương Long và thường sai quần thần mang rượu, thức ăn đến biếu. Vương Biểu thường nói với nhà vua về những sự kiện tương lai như bão lụt, hạn hán, “và những lời Ngài nói luôn luôn là sự thật”; chính vị thần nhân này vào năm 251 đã đề nghị Tôn Quyền đổi tên niên hiệu thành Thái Viên. Các quan đại thần và tướng lĩnh thường đến thăm viếng Ngài và xin phước. Năm 252, Tôn Quyền băng hà và Vương Biểu biến mất khỏi Kinh đô. Tại đây, chúng ta thấy một nhân vật Lão giáo tương tự Khương Tăng Hội, người mà theo tiểu sử, cũng sử dụng phép màu để tác động đến nhà lãnh đạo và cũng cảm thấy bị thúc ép “thu hẹp giáo thuyết của mình đối với (việc viện dẫn) những bằng chứng rõ ràng về (sự hiện thực của) nghiệp báo”. Nhìn lại những sự kiện này, không chắc Khương Tăng Hội đã gắn bó với triều đình như một dạng “thuật sĩ Phật giáo”, điều này cũng đã lặp lại với các đạo sư Phật giáo khác trong quá trình phát triển của thế kỷ thứ tư.

Hoạt động dịch thuật của Khương Tăng Hội còn hạn chế. Danh sách các tác phẩm được cho là của Ngài bao gồm hai tuyển tập avadàna: Lục Độ Tập Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 152) và (cựu) Tạp Thí Dụ Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 206). Tác phẩm thứ hai không được đề cập trong các thư mục cổ nhất. Hơn nữa, Đạo An nhắc đến một tác phẩm gọi là Ngô Phẩm gồm năm quyển, mười phẩm, có lẽ là bản dịch của Bát Nhã Bát Thiên Tụng (Astasàhasrikà Prajnà-pàramità), đã thất lạc vào thời Tăng Hữu.

Phật giáo của Khương Tăng Hội là sự kế thừa trường phái phía Bắc của An Thế Cao, An Huyền và Nghiêm Phật Điều, với sự tập trung vào Thiền định (Dhyàna). Cùng với một Trần Huệ nào đó từ Hội Kê, ông đã viết bản chú giải về Kinh An Bang Thủ Ý, kinh văn căn bản của trường phái này. Mặc dù có tựa đề, nội dung của nó không mang đặc thù của một quyển kinh mà gần giống với phần về An Ban Sổ Tức Quán (Ànàpànasmrti) trong các luận thuyết học thuật như Sangharaksa’s Yogacàrabhùmi và Đại Tỳ Bà Sa (Mahàvibhàsa). Bản hiện tại của Kinh An Ban Thủ Ý (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 602) được nhập chung với bản chú giải xưa, có thể bao gồm cả giải thích của Trần Huệ, Khương Tăng Hội và các chú giải bổ sung của Đạo An (312-285). Khương Tăng Hội cũng viết bản chú giải về Kinh (Đại Thừa) Pháp Kính, được phiên dịch bởi An Huyền và Nghiêm Phật Điều. Lời tựa của Ngài cho hai bản chú giải này vẫn còn được lưu giữ. Chúng chứa đựng một vài điểm đặc biệt thú vị về cuộc đời Ngài: sự qua đời của song thân khi Ngài còn nhỏ, nỗi đau buồn sâu sắc trước sự tịch diệt của bổn sư (ở Giao Chỉ), những năm tháng chiến tranh loạn lạc khiến đời sống tôn giáo khó khăn, và niềm vui lớn lao khi gặp ba vị Tăng xuất sắc từ trường phái An Thế Cao.

Từ góc độ giáo nghĩa, những tài liệu lý thú nhất là phần giới thiệu cho năm trong số sáu phần của Lục Độ Tập Kinh do Khương Tăng Hội biên soạn (Đai Chánh Nhất Thiết Kinh 152). Phần về Bát Nhã Ba La Mật (Prajnàpàramità) đã bị thất lạc. Mối liên hệ của Ngài với trường phái “Thiền” thể hiện qua việc phần thứ năm, mô tả chi tiết bốn giai đoạn nhập định, có độ dài bằng cả bốn phần giới thiệu của bốn phần trước cộng lại.

Hai bản chú giải rất sớm khác cũng được bảo tồn. Các trích dẫn từ kinh điển Phật giáo trong đó cho thấy thời điểm sáng tác là giữa thế kỷ thứ ba, và nơi phát sinh là nhà Ngô. Bản “chú giải về Ấm Trì Nhập Kinh” (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 1694) hoàn toàn thuộc về trường phái Thiền Tiểu Thừa do An Thế Cao khai sáng, người mà tài năng và đức hạnh được ca ngợi trong lời mở đầu. Trong danh sách các tác phẩm được công nhận là của chính tác giả, có tác phẩm được cho là của “Ngài” hay Trần Huệ, người đã cùng Khương Tăng Hội viết bản chú giải về Kinh An Bang Thủ Ý. Tuy nhiên, trong lời mở đầu, tác giả tự gọi mình là Mật. Về lý lịch của Ngài hay bổn sư, chúng ta không có thông tin gì; nhiều chú giải được bắt đầu bằng những chữ “Đại sư nói”. “Đại sư” có thể là Khương Tăng Hội, vì trong mười ba chữ được trích trong bản chú giải, chúng ta tìm thấy “Sự giải thích của An Ban”, An Ban Giải, có lẽ chỉ bản chú giải của Khương Tăng Hội về kinh An Ban Thủ Ý đã đề cập ở trên. Cần lưu ý rằng tác phẩm này – một chú giải kinh điển Tiểu thừa – nhiều lần đề cập đến các bản Đại thừa để làm sáng tỏ các đoạn văn từ bộ “Kinh” này. Chúng ta phát hiện, trong số những điều khác, ba trích dẫn từ Đại Minh Độ Kinh (Astasàhasrikà Prajnàpàramità) và một từ Duy Ma Cật Kinh (Vimalakìrtisùtra), cả hai đều được dịch bởi Chi Khiêm.

Điều tương tự có thể quan sát được trong bản chú giải thứ hai: những chú giải vô danh nằm trong chương đầu tiên của Đại Minh Độ Kinh của Chi Khiêm (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 225). Chúng rất có thể là sáng tác của cùng trường phái với tác phẩm đã đề cập ở trên: cùng các kinh điển (cả Đại thừa và Tiểu thừa) được trích dẫn, và hầu hết các chú giải được giới thiệu bởi “vị Đạo sư nói-“. Thuật ngữ và văn phong cho thấy “vị Đạo sư” này hoặc là người Trung Hoa hoặc là người ngoại quốc rất thông thạo. Một nghiên cứu chi tiết về ba bản chú giải Phật giáo Trung Hoa cổ nhất còn được bảo tồn sẽ là một đóng góp quan trọng cho sự hiểu biết của chúng ta về các khía cạnh giáo điển của thời kỳ sơ khai này của Phật giáo Trung Hoa.

Dựa trên các trích dẫn trong hai bản chú giải này, các tác phẩm dưới đây có thể được xem là những kinh điển nền tảng nhất của Phật giáo phương Nam vào khoảng giữa thế kỷ thứ ba:

A. An Ban Thủ Ý Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 602), Ấm Trì Nhập Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 603), Đạo Địa Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 607; Yogàcàrabhùmi), Pháp Kính Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 322; Ugra (datta) – pariprcchà), tất cả đều là sáng tác rất sớm của trường phái An Thế Cao tại Lạc Dương.

B. Truân Chơn Kinh, nghĩa là Truân Chơn Đà La Sở Vấn Như Lai Tam Muội Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 624, Drumakennararàjapariprcchà), có lẽ đã được dịch bởi Chi Lâu Ca Sấm.

C. Đại Minh Độ Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 225; Astasàhasrikà Prajnàpàramità), Duy Ma Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 474; Vimalakìrtinirdesa), Lão Mẫu Kinh (Lão Nữ Nhân Kinh, Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 559; Mahallikàpa- riprcchà), Huệ Ấn Tam Muội Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 632, Tathàgatajnànamudrasamàdhi) và Liễu Bổn Sanh Tử Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 708), tất cả đều được phiên dịch bởi Chi Khiêm.

D. Pháp Cú Kinh (Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 210; Dharmapada), còn được gọi là “bài kệ”; được dịch bởi Duy Để Nan và được tán rộng, sửa chữa bởi Trúc Tướng Viêm và Chi Khiêm.

E. Trung Tâm Kinh (Trung Tâm Chánh Hạnh Kinh, Đại Chánh Nhất Thiết Kinh 743), một bản dịch vô danh vào đầu thế kỷ thứ ba. Trong Lịch Đại Tam Bảo Ký (597), và các thư mục sau này, bản dịch này bị gán sai cho Dharmaratna (Trúc Vân Vô Lan), một dịch giả cuối thế kỷ thứ tư.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang