Nghiên cứu sâu hơn về nghệ thuật xem tướng gà chọi không chỉ dừng lại ở ngoại hình mà còn khai thác những yếu tố phong thủy ẩn chứa trong đó. Việc hiểu rõ về màu sắc, từ bộ lông đến ánh mắt, sẽ mở ra cánh cửa dự đoán về vận mệnh và chiến lược cho mỗi trận đấu. Khám phá cách các yếu tố này kết hợp để tạo nên chiến kê đỉnh cao tại Chia sẻ Đạo Phật.
Việc xác định màu lông và các đặc điểm khác của gà chọi theo phong thủy Ngũ hành giúp người chơi luận đoán “mạng đạo” và tăng khả năng chiến thắng. Dưới đây là những kiến thức chi tiết về cách xem tướng gà dựa trên màu lông, màu mắt và các yếu tố phong thủy khác.
Chọi gà là một trò chơi dân gian có lịch sử lâu đời tại Việt Nam, trở thành nét văn hóa đặc sắc trong các dịp lễ hội và sinh hoạt cộng đồng. Mỗi vùng miền lại có những nét đặc trưng riêng trong cách chơi và các giống gà được ưa chuộng.
Trò chơi dân gian chọi gà của người Việt
Ba miền Bắc, Trung, Nam sở hữu những giống gà chọi nổi tiếng và cách chơi độc đáo. Miền Bắc có gà Đồ Sơn (Hải Phòng), Nghĩa Đô, Nghi Tàm, Vân Hồ (Hà Nội). Miền Nam lại quen thuộc với gà Cao Lãnh (Đồng Tháp), gà Chợ Lách (Bến Tre), Bà Điểm, gà Châu Đốc (An Giang) và đặc biệt là gà tre đá cựa, có nguồn gốc từ các tỉnh Đồng Nai.
Trong đó, đá gà cựa là hình thức phổ biến nhất, với việc gắn thêm cựa sắt hoặc mài sắc cựa gà để tăng tính sát phạt. Tuy nhiên, hình thức này đôi khi làm lu mờ đi kỹ thuật và tài nghệ của gà. Miền Trung lại ưa chuộng đá gà đòn, không sử dụng gà kiến, gà ri hay gà pha, mà tập trung vào gà con với luật chơi rõ ràng và phần thưởng hấp dẫn.
Một trong những yếu tố quan trọng khi chọn gà chọi là màu lông và màu vảy chân, liên quan mật thiết đến phong thủy Ngũ hành. Tuy nhiên, việc phân biệt và phối hợp màu sắc sao cho hợp lý luôn là vấn đề khiến nhiều người chơi băn khoăn.
Nhiều câu ca dao, tục ngữ về xem tướng gà đã được truyền miệng, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác. Việc xem màu sắc gà cần dựa trên cơ sở của thuyết Ngũ hành để đảm bảo sự tương hợp và mang lại may mắn.
Ví dụ 1:
Câu ca dao sau đây phản ánh đúng quy luật Ngũ hành tương sinh, tương khắc:
“Gà ô chân trắng mẹ mắng cũng mua.
Gà trắng chân chì mua chi thứ ấy.”
Ví dụ 2:
“Xám chân vàng cả làng mất váy”
Câu ca dao này có thể gây hiểu nhầm. Màu xám rất đa dạng (xám hồng, xám khô, xám sắt). Lời phán xét trong câu ca dao có thể chỉ dựa trên kinh nghiệm cá nhân hoặc một sự kiện đơn lẻ, thiếu cơ sở Ngũ hành vững chắc, do đó độ tin cậy chưa cao.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách phối hợp màu lông và màu chân gà theo phong thủy Ngũ hành. Theo quan niệm xưa, màu lông gà thường được chia thành 5 sắc chính: Xám, Ô, Điều (Tía), Nhạn và Vàng. Ngày nay, với sự lai tạo đa dạng, xuất hiện thêm nhiều màu sắc mới như Sữa, Khét, Bướm,… Do đó, việc xác định chính xác màu lông và ngũ hành của gà là rất quan trọng.
Việc xác định đúng màu lông gà cần tuân theo các nguyên tắc phong thủy và xem tướng gà dựa trên Ngũ hành để đoán định “mạng đạo” cho gà. Dưới đây là những điều cần lưu ý:
Xem Ngũ hành luận sắc mạng cho gà
Ngũ hành bao gồm 5 mệnh: Kim, Thủy, Mộc, Hỏa, Thổ. Mỗi màu lông gà tương ứng với một mệnh:
- Màu xám ứng với mệnh Mộc
- Màu Ô ứng với mệnh Thủy
- Màu Nhạn ứng với mệnh Kim
- Màu Tía (Điều) ứng với mệnh Hỏa
- Màu Ó Vàng ứng với mệnh Thổ
Màu Ngũ Sắc không thuộc quy luật này.
Mức độ mạnh dần của các sắc mạng là: Ô – Ó Vàng – Xám – Nhạn – Tía.
Xét theo mùa trong năm, “độ số” của mệnh qua màu sắc có sự thay đổi:
Mùa Xuân (tháng 1, 2, 3)
- Màu Xám: Mệnh Vượng
- Màu Ó vàng: Mệnh Tử
- Màu Tía: Mệnh Tướng
- Màu Nhạn: Mệnh Tù
- Màu Ô: Mệnh Hưu
Mùa Hạ (tháng 4, 5, 6)
- Màu Xám: Mệnh Hưu
- Màu Ó Vàng: Mệnh Tướng
- Màu Tía: Mệnh Vượng
- Màu Nhạn: Mệnh Tử
- Màu Ô: Mệnh Tù
Mùa Thu (tháng 7, 8, 9)
- Màu Xám: Mệnh Tử
- Màu Ó vàng: Mệnh Hưu
- Màu Tía: Mệnh Tù
- Màu Nhạn: Mệnh Vượng
- Màu Ô: Mệnh Tướng
Mùa Đông (tháng 10, 11, 12)
- Màu Xám: Mệnh Tướng
- Màu Ó vàng: Mệnh Tù
- Màu Tía: Mệnh Tử
- Màu Nhạn: Mệnh Hưu
- Màu Ô: Mệnh Vượng
Các mối quan hệ trong Ngũ Hành
Ngũ hành có các mối quan hệ tương sinh, tương khắc, tương hòa, tương thừa và tương vũ, chi phối sự tương tác giữa các mệnh:
- Tương sinh: Mối quan hệ hỗ trợ, bổ trợ lẫn nhau (Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc, Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim).
- Tương khắc: Mối quan hệ chế ngự, xung khắc (Kim khắc Mộc, Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim).
- Tương hòa: Sự hài hòa, không có sự cản trở hay hỗ trợ giữa các hành cùng loại (Kim với Kim, Mộc với Mộc, v.v.).
- Tương thừa: Một hành lấn át hành bị khắc chế khi hành đó quá mạnh hoặc quá yếu (ví dụ: Thổ thừa Thủy).
- Tương vũ: Một hành bị hành khắc chế “khinh nhờn” khi hành đó quá mạnh hoặc hành khắc chế quá yếu (ví dụ: Mộc vũ Kim).
Đoán sinh khắc cho màu lông
Mức độ ăn thua giữa các màu lông dựa trên quan hệ tương sinh, tương khắc:
Quan hệ ăn nhau:
- Nhạn ăn Ó Vàng và Xám
- Xám ăn Ô và Ó Vàng
- Ô ăn Nhạn và Điều
- Điều ăn Nhạn và Xám
- Ó Vàng ăn Ô và Điều
Quan hệ thua nhau:
- Nhạn thua Ô và Điều
- Xám thua Nhạn và Điều
- Ô thua Ó Vàng và Xám
- Điều thua Ô và Ó Vàng
- Ó Vàng thua Nhạn và Xám
Trong Ngũ hành, quy luật “sinh xuất ăn sinh nhập” được áp dụng. Sinh xuất (bị mất lực) sẽ thua sinh nhập (được bổ sung lực). Do đó, nếu gà của ta sinh ra gà địch (ta sinh địch) thì ta thua, địch thắng. Ngược lại, nếu địch sinh ra ta (địch sinh ta) thì ta thắng, địch thua.
Mối quan hệ tương sinh thường mang tính hỗ trợ, khó phân định thắng thua rõ ràng như tương khắc.
Quan hệ Tứ thời sinh khắc
Tứ thời sinh khắc thể hiện sự vượng suy của các hành theo từng mùa trong năm. Mỗi mùa tương ứng với một hành: Xuân (Mộc), Hạ (Hỏa), Thu (Kim), Đông (Thủy), và Tứ quý (Thổ).
Sự mạnh yếu của các hành trong từng mùa được chia theo 5 trạng thái: Vượng, Tướng, Hưu, Tù, Tử.
Ví dụ:
- Gà Xám (Mộc) mạnh nhất vào mùa Xuân (Vượng), ổn định vào mùa Hạ (Hưu), yếu đi vào mùa Thu (Tử), và suy yếu nhất vào mùa Tứ quý (Tù).
- Vào mùa Đông, gà Ô (Thủy) cực thịnh (Vượng), gà Xám (Mộc) mạnh (Tướng), gà Nhạn (Kim) ổn định, gà Ó Vàng (Thổ) suy yếu (Tù), và gà Điều (Hỏa) bại trận (Tử).
Phân loại màu lông theo Ngũ hành
Việc phân định màu lông gà chủ yếu dựa vào màu lông mã (lông gáy) và lông bờm cổ. Các màu lông khác như thân, đuôi chỉ mang tính phụ trợ để gọi tên.
Ví dụ, gà có lông đùi, đuôi, ức, cánh màu đen nhưng lông mã và bờm cổ màu đỏ tía sẽ được gọi là gà Ô Tía, trong đó màu Tía là màu chủ đạo.
Mỗi sắc mạng (Ô, Xám, Điều, Vàng, Nhạn) gắn liền với một hành và có những đặc điểm riêng:
1. Gà Ô thuộc mạng Thủy
Đặc điểm: Lông bờm cổ và lông mã màu đen, mượt óng.
Màu vảy chân hợp cách: Trắng, Đen, Chì (hoặc xanh). Màu Chì là sự pha trộn của Đen – Trắng – Xanh.
Màu chân hợp nhất: Chân đen.
Màu chân không hợp cách: Mây ráng đỏ (pha giữa vàng và đỏ ở cẳng chân), chân vàng.
2. Gà Xám thuộc mạng Mộc
Đặc điểm: Lông bờm cổ và lông mã màu xám (xám khô, xám mã lại, xám bẩn).
Màu chân hợp cách: Xanh, Chì, Đen (tốt nhất). Màu chân vàng mây có ráng đỏ cũng hợp.
Màu chân không hợp cách: Trắng. Câu ca dao “Xám chân vàng cả làng mất váy” có thể ám chỉ gà Xám tuyền mạng Mộc, hợp với chân vàng.
Các loại xám khác như xám son, xám hồng có thể hợp với chân vàng.
Gà Xám Sắt (lông mã và bờm cổ đen) hợp chân trắng, tương tự Xám Ô hợp chân xanh.
3. Gà Điều thuộc mạng Hỏa
Đặc điểm: Lông bờm cổ và lông mã màu đỏ (đỏ mật, đỏ tươi). Miền Nam gọi là gà lông điều, miền Trung và Bắc gọi là gà Tía.
Các màu lông phụ như cánh, ức, đuôi có thể là Que, Khét,… nhưng màu đỏ ở mã và bờm cổ mới quyết định gà thuộc mạng Hỏa.
Màu chân hợp cách: Chì, Xanh, Vàng, Vàng mây có ráng đỏ. Hợp nhất với chân xanh.
Không hợp cách với: Chân vàng và chân trắng.
4. Gà Vàng thuộc mạng Thổ
Đặc điểm: Màu lông vàng, ít phổ biến do dễ nhầm với gà thịt. Gà Cú, gà Bịp cũng thuộc mạng Thổ.
Màu lông hợp cách: Chân vàng, chân vàng mây có ráng đỏ, chân trắng.
Màu chân không hợp cách: Đen, Xanh, Chì. Đặc biệt kỵ chân đen.
Cần phân biệt rõ gà lông vàng mạng Thổ với gà Tía (mạng Hỏa) để tránh nhầm lẫn về mạng.
5. Gà Nhạn thuộc mạng Kim
Đặc điểm: Lông mã màu kim, lông bờm cổ màu trắng.
Gà có lông mã hoặc bờm cổ màu vàng (như gà chuối) thuộc mạng Thổ.
Màu chân hợp cách: Vàng, Đen, Trắng. Hợp nhất với chân vàng.
Màu chân không hợp cách: Vàng mây có ráng đỏ, Xanh.
Việc xét màu lông hợp cách dựa trên Ngũ hành tương sinh, tương khắc. Tuy nhiên, sự hợp cách này mang tính tương đối, không đảm bảo tuyệt đối kết quả thắng thua.
Về mặt sinh học, màu sắc gà là do di truyền. Người chăn nuôi cần kết hợp kiến thức phong thủy với kỹ thuật lai tạo để tạo ra những giống gà có thể trạng tốt, lối đá hay.
Xem màu mắt cho gà
Màu viền mắt gà cũng là yếu tố quan trọng để xác định mệnh:
- Mạng Thổ: Viền mắt vàng gạch
- Mạng Thủy: Viền mắt đen
- Mạng Kim: Viền mắt trắng
- Mạng Mộc: Viền mắt xanh
- Mạng Hỏa: Viền mắt đỏ (hiếm gặp)
Quy luật “ăn – thua” theo màu mắt:
Tương sinh:
- Gà trắng (Kim) ăn gà xanh (Mộc) và gà đen (Thủy).
- Gà xanh (Mộc) ăn gà đen (Thủy) và gà vàng (Thổ).
- Gà đen (Thủy) ăn gà xanh (Mộc).
- Gà vàng (Thổ) ăn gà trắng (Kim).
Tương khắc:
- Gà trắng (Kim) thua gà vàng (Thổ).
- Gà xanh (Mộc) thua gà trắng (Kim).
- Gà đen (Thủy) thua gà vàng (Thổ) và gà trắng (Kim).
- Gà vàng (Thổ) thua gà xanh (Mộc) và gà đen (Thủy).
Nguyên tắc “sinh xuất ăn sinh nhập” áp dụng cho màu mắt: Thủy sinh Mộc, tức Thủy ăn Mộc, nên gà đen (Thủy) ăn gà xanh (Mộc).
Tỷ lệ gà chọi phổ biến theo mệnh: Mộc (70-80%), Thổ (5-10%), Kim (5-10%), Thủy (5%). Gà mạng Thổ được cho là mạnh nhất, Thủy yếu nhất.
Do đó, gà mạng Kim có lợi thế khi đấu với gà mạng Thổ. Gà mạng Hỏa có thể đánh bại Kim và Mộc, nhưng ít gặp.
Việc nhận diện màu mắt có thể khó khăn, đặc biệt với gà mạng Kim (viền mắt phớt xanh). Cách tốt nhất để xác định chính xác là cho gà đá thử.
Một số đặc điểm giúp việc đoán mạng chính xác hơn:
- Gà mạng Kim: Thường có đuôi trắng như bông lau. Chân vàng, không có móng hay cựa đen (bớt đen) cũng là gà mạng Kim.
- Gà mạng Mộc: Chân trắng có bớt xanh.
- Nếu không có đuôi lau trắng và chân xanh thì không phải gà mạng Kim.
Khi hai con gà cùng mạng, cần xét đến màu chân. Thứ tự mạnh yếu tuân theo Ngũ hành. Ví dụ: hai gà mắt xanh thì gà chân trắng ăn gà chân xanh; hai gà mắt đen thì gà chân vàng ăn gà chân đen.
Nếu cùng mạng và cùng màu chân, xét đến màu lông. Màu lông, vảy móng ít quan trọng khi xem mạng gà cựa.
Xem màu lông cho gà
Phân biệt màu lông dựa vào màu lông cánh:
- Gà Vàng hoặc Khét: Lông cánh không ảnh hưởng, vẫn là gà Vàng hoặc Khét.
- Gà Ô hoặc Điều: Nếu lông cánh đỏ là gà Điều, lông cánh đen là gà Ô.
Gà Điều chân xanh và gà Xám đều thuộc hành Mộc, nhưng gà Xám thường nhỉnh hơn.
Gà Xám có hai loại: Xám bông và Xám tuyền. Gà Xám tuyền yếu hơn Xám bông một chút.
Hy vọng những kiến thức về màu lông, màu chân và màu mắt gà chọi theo Ngũ hành sẽ giúp bạn tự tin hơn trong việc lựa chọn chiến kê. Để đào sâu hơn vào các bí quyết phong thủy và tâm linh, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Tử vi.