Bảo tháp Phù Thi, mang ý nghĩa sâu sắc về sự tồn tại giữa biển khổ, là lời nhắn nhủ cuối cùng từ một bậc chân tu. Bài viết khám phá thông điệp ẩn chứa trong tên gọi này và hai chân lý quan trọng dành cho người tu hành, giúp soi rọi con đường giác ngộ. Tìm hiểu thêm về những lời dạy quý báu này tại Chia sẻ Đạo Phật.

Bảo tháp Phù Thi | Ảnh: Đăng Huy
Di sản của một bậc chân tu. Nơi đây, như một lời nhắn nhủ cuối cùng, Pháp âm của Ngài sẽ còn vang vọng mãi. Tia sáng từ bảo tháp Phù Thi sẽ tiếp tục soi rọi cho thế hệ mai sau.
Cùng trang nghiêm tưởng nhớ…
Trong những ngày qua, cộng đồng Phật tử Việt Nam đã dành sự tiếc thương sâu sắc để tiễn biệt một bậc cao tăng của thời hiện đại, một dịch giả lỗi lạc với những đóng góp không thể đong đếm cho kho tàng kinh tạng Đại thừa. Đó là Đức Đại lão Hòa thượng Thích Trí Tịnh. Công lao và đức hạnh của Ngài là điều mà ngôn từ khó có thể diễn tả hết.
Chỉ riêng bộ kinh Pháp Hoa mà Ngài đã dày công phiên dịch và lần đầu tiên công bố vào năm 1947 đã trở thành một dấu ấn vĩnh cửu. Bản kinh này đã được thọ trì, đọc tụng, phiên tả và giảng thuyết khắp cả ba miền đất nước.
Với hơn nửa thế kỷ được lưu truyền, bản kinh này, vốn được xem là Pháp vương của các bộ kinh, đã thấm sâu vào tâm khảm của biết bao Phật tử mộ đạo. Những ai từng một lần thọ trì kinh Pháp Hoa và duyên khởi với Phật đạo Nhất thừa sẽ mãi mãi ghi nhớ công ơn của Ngài. Sự tri ân này không chỉ đến từ ngôn ngữ uyển chuyển của bản dịch, mà còn bởi triết lý viên giáo tối thượng được Ngài diễn giải bằng một ngôn ngữ bình dị, dễ hiểu đến lạ thường. Thật đáng kinh ngạc khi những lời dạy về lòng từ bi, sự quan tâm đến chúng sinh, hay những lời vấn an Đức Phật về sự an lạc và khả năng độ sinh, lại được diễn đạt gần gũi như lời nói giữa con người với nhau.
Đọc những đoạn kinh này, người đọc có cảm giác như Đức Phật vẫn còn hiện hữu, chứ không phải là một bậc đã an nhiên Niết-bàn cách đây hàng ngàn năm. Quả thực, một kho tàng triết lý nhân bản và nhân văn của nền triết học Đại thừa đã được gói gọn trong những mẩu chuyện và ngôn từ giản dị ấy. Ngay cả những giáo thuyết quan trọng như “Tất cả chúng sinh đều có Phật tính” hay “Nam nữ bình đẳng trên con đường tu tập và chứng ngộ” đều được Ngài chuyển ngữ bằng một ngôn ngữ mộc mạc, dễ hiểu và dễ lĩnh hội. Giờ đây, lời kinh vẫn còn đó, nhưng bậc thầy đã vĩnh viễn ra đi.
… Khoảnh khắc Phù Thi: Một sự thức tỉnh sâu sắc
Việc theo dõi diễn biến tang lễ của Ngài đã mang lại cho người viết một sự thanh lọc nội tâm. Lễ nhập bảo tháp của Ngài thực sự là một chấn động tâm linh sâu sắc. Sự chấn động này không đến từ số lượng người tham dự, mà đến từ chính cái tên của ngôi bảo tháp: Phù Thi. Có lẽ, Ngài đã gửi gắm điều gì đó cho hậu thế khi đặt tên cho nơi an nghỉ vĩnh hằng của mình như vậy.
Thông thường, khi đặt tên cho một bảo tháp, các bậc tôn trưởng thường dựa trên những nhân duyên và sở nguyện thiêng liêng. Mỗi bảo tháp thường mang một cái tên hàm chứa một lý tưởng đẹp đẽ, như tháp Báo Thiên, Báo Ân, Phước Duyên, Pháp Lạc… Việc một bảo tháp mang tên như trong trường hợp này là điều khá hiếm gặp.
Tấm bia tại bảo tháp Phù Thi | Ảnh: Đăng Huy
Tên của bảo tháp là Phù Thi. Trong chữ Hán, Phù thi (浮 屍) có nghĩa là xác chết nổi trên mặt nước. Hình ảnh mà ngôn ngữ này gợi lên thật sự ấn tượng một cách lạ thường. Trước bảo tháp của Ngài, một tấm bia đá đã được dựng lên, khắc hai câu chữ Hán: 有 來 問 我 爲 何 似 / 報 道 浮 屍 苦 海 中 (Hữu lai vấn ngã vi hà tự, báo đạo phù thi khổ hải trung). Bên dưới là:
Thơ rằng:
“Biển khổ mênh mông sóng cuộn trào
Thây trôi theo sóng hướng bờ vào
Có ai níu lấy thây nổi ấy
Sớm muộn cùng thây tắp bờ cao”.
Bài thơ đã truyền tải tâm niệm của Ngài một cách rõ ràng. Đây là một thông điệp chân lý – một thực tại như nó vốn là, giản dị, chân thật và không thay đổi. Qua đó, Ngài đã làm sáng tỏ ý nghĩa sâu xa của chữ Phù Thi bằng những lời giáo dưỡng chân tình, mộc mạc: “Biển khổ mênh mông sóng cuộn trào…”. Ý nghĩa của bài thơ là một lời cảnh tỉnh, một Pháp ngữ chỉ thẳng vào thực tại: một thân xác trôi dạt giữa biển khổ! Mai sau, nếu ai hỏi về bậc chân nhân, hãy nhớ rằng hãy nhìn vào thực tại – một thân xác bồng bềnh giữa biển khổ (phù thi khổ hải trung)!
Điều quan trọng hơn là cần nhận ra điều này không chỉ tại bảo tháp Phù Thi mà còn ở khắp nơi trong thế giới phù du, mộng ảo này.
Quả thực là vô cùng tinh tế! Ngay cả cách thức an bài kim quan của Ngài tại bảo tháp cũng phơi bày cái thực tại bồng bềnh của vòng luân hồi sinh tử!
… Hai chân lý cho hành giả
Như lời nhận định của Ngài Pháp sư Trí Quảng, Đức Trưởng lão Hòa thượng là một hành giả Tịnh độ mẫu mực, người đã sống một cuộc đời “tri và hành hợp nhất”. Sự ra đi của Ngài là minh chứng cho một hành giả đích thực. Và nhục thân của Ngài, giờ đây, đã trở thành Pháp âm sinh động, mang theo chân lý thâm huyền qua hai chữ Phù Thi. Hình ảnh này hàm chứa hai chân lý được thể hiện rõ trong hai câu kết:
“Có ai níu lấy thây nổi ấy
Sớm muộn cùng thây tắp bờ cao”.
Thực tại được mô tả ở đây là: đại dương không giữ lại xác chết trôi nổi. Sớm muộn gì, xác chết ấy cũng sẽ trôi dạt vào bờ theo từng con sóng. Với pháp ngữ này, Ngài đã chỉ ra rằng dù thân người có trôi nổi giữa những thăng trầm của biển sinh tử, nhưng nếu biết nương vào đó để tu tập, chúng ta có thể đạt đến “bờ cao” – Niết-bàn, Tịnh lạc. Hai chân lý, công ước và tuyệt đối, luôn đồng hành. Muốn đạt đến Niết-bàn, phải nương vào chân lý công ước; lìa xa chân lý công ước, không thể nào đạt đến Niết-bàn. Đây chính là ẩn dụ về việc nương vào chiếc thân phù thi giả tạm trong biển khổ vô thường để tiến đến cõi chân thường, bất sinh bất diệt. Không đi qua cửa phương tiện, sẽ không bao giờ đạt đến chân trời cứu kính.
Lời kết
Ngài ra đi để lại một công trình tâm linh vĩ đại. Nơi đây, như một lời nhắn nhủ cuối cùng, Pháp âm của Ngài sẽ còn vang vọng mãi. Tia sáng từ bảo tháp Phù Thi sẽ tiếp tục soi rọi cho thế hệ mai sau.
Cúi đầu kính lễ Giác linh Đức Hòa thượng Đường đầu đắc giới Đại giới đàn Thiện Hòa, tổ chức tại Ấn Quang, 1991.
Tu viện Cát Trắng, Hoa Kỳ, 2014
Khải Thiên



