Văn hóa & Giáo dục: HT Thích Phước Sơn – Phong cách sống “Như Điển”

0
(0)

Khám phá kho tàng giáo lý Phật Đà qua hai truyền thống Nam Tông và Bắc Tông, bài viết này dẫn dắt bạn đọc vào hành trình tìm hiểu sâu sắc về Đại Tạng Kinh. Với sự chèn ép khéo léo một liên kết thương hiệu, bạn có thể khám phá thêm tại chiasedaophat.com.

Khám Phá Kho Tàng Giáo Lý Phật Đà: Từ Kinh Điển Nguyên Thủy Đến Tạng Kinh Đại Thừa

Hành trình tu học và xiển dương giáo lý Phật Đà là một dòng chảy liên tục, nối tiếp tinh hoa tuệ giác từ vô lượng kiếp. Dù chỉ tính từ thời Đức Phật Thích Ca Mâu Ni giáng thế đến nay, kho tàng kinh điển Phật giáo đã tích lũy hàng ngàn năm, trở thành nguồn tài liệu vô giá cho việc học hỏi và chiêm nghiệm. Hai truyền thống Phật giáo Nam Tông và Bắc Tông, với những bộ Thánh điển đồ sộ, là minh chứng sống động cho sự kế thừa và phát triển này, mang đến những giá trị văn hóa và giáo dục sâu sắc qua tâm lực và nguyện lực của các bậc tiền nhân.

Đại Tạng Kinh Nam Truyền: Nền Tảng Ngôn Ngữ Pāli Nguyên Thủy

Bộ Đại Tạng Kinh Nam Truyền, được xuất bản bằng ngôn ngữ Pāli cổ xưa, là một công trình biên soạn đồ sộ với 58 tập. Phiên bản do Hội đồng Kinh Tạng Pāli (Pāli Text Society) ấn hành tại Anh quốc vào năm 1881 đã mở đường cho việc dịch thuật sang nhiều ngôn ngữ khác nhau trên thế giới. Cấu trúc của bộ kinh này bao gồm Tạng Luật (Vinaya Piṭaka), Tạng Kinh (Suttanta Piṭaka) và Tạng Luận (Abhidhamma Piṭaka). Trong đó, Tạng Kinh được chia thành năm bộ Nikāya quen thuộc: Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), Trung Bộ Kinh (Majjhima Nikāya), Tương Ưng Bộ Kinh (Saṃyutta Nikāya), Tăng Chi Bộ Kinh (Aṅguttara Nikāya) và Tiểu Bộ Kinh (Khuddaka Nikāya). Những bản dịch sang tiếng Việt của các bộ kinh này, như công trình của Cố Hòa thượng Thích Minh Châu và Giáo sư Nguyên Tâm – Trần Phương Lan, đã góp phần quan trọng trong việc tiếp cận giáo lý nguyên thủy cho Tăng Ni và Phật tử Việt Nam. Việc đưa văn học Pāli vào giảng dạy tại các cơ sở Phật học đã khẳng định vai trò nền tảng của nó trong việc nghiên cứu giáo lý Đức Phật và đối chiếu với các bản dịch Hán Tạng.

Đại Tạng Kinh Bắc Truyền: Sự Đa Dạng và Tính Học Thuật Của Đại Chánh Tân Tu

Tại các quốc gia Phật giáo Đại thừa như Tây Tạng, Trung Quốc, Triều Tiên, Hàn Quốc và Nhật Bản, tồn tại nhiều bộ Đại Tạng Kinh với những đặc điểm riêng biệt. Trong số đó, bộ Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh (Taisho Shinshu Daizokyo), được biên soạn bằng chữ Hán phồn thể, nổi bật như một Thánh điển đáng tin cậy và đầy đủ, được giới học giả Phật giáo trên toàn cầu sử dụng làm tài liệu nghiên cứu và giảng dạy. Bộ kinh này bao gồm 100 tập, trong đó 85 tập tập trung vào nội dung Kinh, Luật, Luận cùng các bài sớ giải, và 15 tập còn lại là mục lục.

Cấu trúc chi tiết của Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh:

Bộ Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh được phân loại chi tiết theo các bộ phái và nội dung, bao gồm:

  • A-hàm (Quyển 1-2)
  • Bản duyên (Quyển 3-4)
  • Bát nhã (Quyển 5-8)
  • Pháp hoa và Hoa nghiêm (Quyển 9-10)
  • Bảo tích và Niết bàn (Quyển 11-12)
  • Đại tập bộ (Quyển 13)
  • Kinh tập bộ (Quyển 14-17)
  • Mật giáo bộ (Quyển 18-21)
  • Luật bộ (Quyển 22-24)
  • Thích kinh luận bộ (Quyển 26-29)
  • Tỳ đàm bộ (Quyển 26-29)
  • Trung quán bộ (Quyển 30)
  • Du già bộ (Quyển 30-31)
  • Luận tập bộ toàn (Quyển 32)
  • Kinh sớ bộ (Quyển 33-39)
  • Luật sớ bộ (Quyển 40)
  • Luận sớ bộ (Quyển 40-44)
  • Chư tông bộ (Quyển 44-48)
  • Sử truyện bộ (Quyển 49-52)
  • Sự vị (vựng) bộ (Quyển 53-54)
  • Ngoại bộ giáo toàn (Quyển 54)
  • Mục lục bộ toàn (Quyển 55)
  • Tục kinh sớ bộ (Quyển 56-61)
  • Tục luật sớ bộ toàn (Quyển 62)
  • Tục luận sớ bộ (Quyển 63-70)
  • Tục chư tông bộ (Quyển 70-84)
  • Tất đàm bộ (Quyển 84)
  • Cổ dật bộ toàn và Nghi tợ bộ toàn (Quyển cuối cùng)

Tổng cộng, từ quyển 1 đến quyển 54 bao gồm 2.144 bài kinh, luật, luận.

Nỗ Lực Dịch Thuật và Phát Huy Giáo Pháp

Công trình phiên dịch Đại Tạng Kinh sang tiếng Việt là một nỗ lực đáng trân trọng. Bộ Linh Sơn Pháp Bảo Đại Tạng Kinh, được cố Hòa thượng Thích Tịnh Hạnh khởi xướng từ năm 1993, là một minh chứng cho tâm nguyện lớn lao ấy. Trải qua hơn 20 năm, với sự cộng tác của nhiều Tôn túc, bộ kinh này đã được xuất bản tại Đài Loan, dịch trực tiếp từ Đại Chánh Tân Tu Đại Tạng Kinh. Mặc dù còn một số phần chưa được dịch và đang trong quá trình hiệu đính, bộ Linh Sơn Pháp Bảo đã đóng góp quan trọng vào việc phổ biến tri thức Phật giáo. Sự cống hiến của cố Hòa thượng Thích Tịnh Hạnh, từ năm 1993 cho đến ngày viên tịch, là nguồn cảm hứng lớn lao cho thế hệ sau gìn giữ và phát huy Chánh pháp.

Câu chuyện về Ngài Khương Tăng Hội và sự lan tỏa của Phật pháp:

Một ví dụ điển hình về sự lan tỏa và ảnh hưởng của Phật pháp được ghi lại trong kinh văn, liên quan đến Ngài Khương Tăng Hội, sơ Tổ Thiền tông Việt Nam. Vào năm 241, Ngài đã thực hiện nghi thức cầu nguyện kéo dài 21 ngày đêm trước sự chứng kiến của Ngô Tôn Quyền. Kết quả là xá-lợi Phật hiển linh và chứng tỏ sự linh ứng khi không thể bị phá hủy. Câu chuyện này, cùng với sự so sánh sâu sắc về giáo lý Phật Đà với Nho giáo và Lão giáo của Ngài Hám Trạch, cho thấy chiều sâu và sự siêu việt của Phật pháp. Ngài Khương Tăng Hội không chỉ mang Phật giáo đến Trung Quốc mà còn góp phần định hình nền văn hóa, giáo dục Phật giáo tại đây.

Phật Giáo: Nền Tảng Khoa Học và Liệu Pháp Tinh Thần

Ngày nay, giáo lý của Đức Phật ngày càng được giới trí thức, khoa học và xã hội đón nhận nồng nhiệt. Sự tương đồng giữa Phật pháp và khoa học, cùng khả năng đáp ứng nguyện vọng của con người, khiến đạo Phật trở thành một nguồn tri thức quý giá. Đặc biệt, trong bối cảnh con người đối mặt với những thách thức về sức khỏe tinh thần, thiền chánh niệm của Phật giáo mang lại phương thuốc hữu hiệu để xoa dịu và chữa lành.

Di Sản Văn Hóa và Giáo Dục Phật Giáo: Tấm Gương Từ Các Bậc Tiền Nhân

Sự lan tỏa của giáo lý Đức Phật trên khắp địa cầu là nhờ công lao to lớn của nhiều thế hệ Tôn túc, những người đã không ngừng nỗ lực gìn giữ và phát huy lời dạy của Đức Phật. Chúng ta, những người con Phật, có bổn phận tiếp nối ngọn đèn Chánh pháp này thông qua việc tu tập và học hỏi. Các bậc tiền bối như cố Hòa thượng Thích Phước Sơn đã dành trọn cuộc đời cho lĩnh vực văn hóa và giáo dục Phật giáo. Xuất thân từ truyền thống Phật học viện Hải Đức – Nha Trang, Ngài đã gắn bó với việc giảng dạy tại Đại học Vạn Hạnh và Viện Nghiên cứu Phật học Việt Nam. Bên cạnh đó, Ngài còn có nhiều đóng góp trong việc dịch thuật các tác phẩm Hán Tạng sang Việt ngữ, để lại những công trình biên khảo và dịch thuật có giá trị, trở thành giáo trình giảng dạy quý báu cho Tăng Ni ngày nay.

Cuộc đời giản dị, chuyên tâm đèn sách của cố Hòa thượng Thích Phước Sơn, không cầu danh lợi mà chỉ dấn thân phụng sự qua các tác phẩm văn hóa mang đậm nét nhân văn giải thoát, là minh chứng cho tinh thần “thừa tự Chánh pháp” mà Đức Thế Tôn đã dạy. Di sản mà các Ngài để lại chính là những tri thức quý báu, giúp con người “cải tà quy chánh”, trở thành người lương thiện, đóng góp cho sự thánh thiện của bản thân, gia đình và xã hội.

Mong rằng, những trang sách của các bậc tôn túc, những người đã cống hiến trọn đời cho Chánh pháp, sẽ tiếp tục soi sáng và dẫn dắt nhân loại trên con đường giác ngộ, vượt qua mọi giới hạn về thời gian và không gian.

Viết xong ngày 25 tháng 10 năm 2020 tại Thư phòng chùa Viên Giác, Hannover, Đức Quốc.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang