10 vị đại đệ tử kiệt xuất của Đức Phật: Chân dung và cuộc đời

10 vi dai de tu cua duc phat 1 1442 1
0
(0)

Trong lịch sử Phật giáo, hai đệ tử kiệt xuất của Đức Phật, Tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên, đã sớm đạt đến những thành tựu tâm linh phi thường. Câu chuyện về hành trình giác ngộ của họ không chỉ làm sáng tỏ trí tuệ và thần thông mà còn hé mở những bài học sâu sắc về sự nỗ lực và duyên lành trên con đường tu tập. Khám phá những con người vĩ đại này và hành trình tìm cầu Chánh pháp qua Chia sẻ Đạo Phật.

Tôn giả Xá Lợi Phất: Trí tuệ đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 1

Ngài được tôn xưng là trưởng tử của Đức Phật, người nắm giữ pháp tướng, thường thay Đức Phật giảng dạy cho chúng tăng và hướng dẫn nhiều vị chứng đắc quả A La Hán. Tôn giả luôn thể hiện sự khiêm tốn, tận tụy và nhiệt tình trong tu tập cũng như hoằng pháp, được chư Tăng kính phục và Đức Phật tán thán là bậc Trí tuệ đệ nhất. Chỉ bốn tuần sau khi gia nhập giáo đoàn, Ngài đã chứng quả A La Hán. Xuất thân từ một gia đình Bà La Môn danh giá tại Upatissa, Ngài vốn thông tuệ từ nhỏ, học hành xuất sắc và được mọi người kính trọng. Ngài có mối thâm giao với Tôn giả Mục Kiền Liên. Cả hai đều là những môn đệ xuất sắc của một vị thầy danh tiếng, đã đạt đến đỉnh cao của môn phái nhưng vẫn chưa thỏa mãn. Khi gặp được đệ tử của Đức Phật là Ngài Assaji (A Tháp Bà Trì), Ngài đã nhận ra Chánh pháp và quyết định quy y theo Đức Phật.

Tôn giả Mục Kiền Liên: Thần thông đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 2

Ngài cũng xuất thân từ một gia đình Bà La Môn danh tiếng. Sau khi cùng Tôn giả Xá Lợi Phất quy y Đức Phật, Ngài đã chứng quả A La Hán chỉ sau bảy ngày, dưới sự hướng dẫn trực tiếp của Đức Phật trong lúc Ngài đang ẩn tu nơi rừng vắng. Ngài được Đức Phật khen ngợi và được đại chúng công nhận là bậc Thần thông đệ nhất. Ngài đã nhiều lần sử dụng thần thông như một phương tiện để giáo hóa và cứu độ chúng sanh. Cùng với Tôn giả Xá Lợi Phất, Ngài đã đóng vai trò quan trọng trong việc điều hành và hướng dẫn Tăng chúng, cũng như giúp đỡ nhiều người đạt được quả Thánh. Về sau, Ngài không may bị phái Ni Kiền Tử sát hại bằng cách lăn đá. Đức Phật xác nhận Ngài Mục Kiền Liên đã nhập Niết Bàn ngay tại nơi Ngài xả bỏ thân tứ đại.

Tôn giả Ma Ha Ca Diếp: Đầu Đà đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 3

Ngài là một trong những vị được Đức Thế Tôn thu nhận sớm nhất, trước cả Tôn giả Xá Lợi Phất và Mục Kiền Liên. Ngài được Thế Tôn phong là bậc Đầu Đà đệ nhất. Hạnh đầu đà, với lối sống giản dị và thanh bần, là phương pháp tu tập nhằm thanh lọc tâm hồn, đặc biệt phù hợp với những ai hướng đến đời sống phạm hạnh như Ngài Ca Diếp. Sau khi xuất gia tu hạnh đầu đà, Ngài đạt quả A La Hán chỉ sau tám ngày. Ngài tinh thông thiền định và là tấm gương sáng cho Tăng chúng về các hạnh: “Ít muốn, biết đủ, tinh tấn, viễn ly”. Dù tuổi cao, Ngài vẫn thường chọn lối sống độc cư nơi rừng sâu.

Tôn giả A Nâu Đà La: Thiên nhãn đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 4

Trong Tăng đoàn, Ngài nổi tiếng với đời sống thanh tịnh, không bao giờ bị sắc dục cám dỗ, nhờ vậy mà Ngài nhận được sự kính ngưỡng sâu sắc. Tuy nhiên, Ngài từng có một khuyết điểm nhỏ là thường ngủ gục khi ngồi nghe Phật pháp, và đã bị Đức Phật quở trách vài lần. Từ đó, Ngài phát nguyện thực hành hạnh “không ngủ”, từ đầu hôm đến suốt sáng, từ tảng sáng đến chiều tối. Ngài ngồi mở to mắt nhìn vào khoảng không, không chớp, cho đến một ngày, đôi mắt Ngài bị sưng phồng và trở nên mù lòa. Chính Đức Phật đã đích thân cầm tay Ngài, chỉ dạy cách may áo và phương pháp tu định để mắt Ngài sáng lại. Khi thực hành triệt để, Ngài không chỉ sáng mắt mà còn chứng đắc Thiên nhãn thông, có khả năng nhìn thấu mọi thứ dù xa hay gần, bên trong hay bên ngoài. Đức Phật sau đó đã dùng Chánh pháp phương tiện để dạy Ngài thể nhập tánh thể viên dung, không còn lệ thuộc vào căn mắt. Nhờ đó, Ngài chứng đắc pháp này, nhìn ba cõi như một quả Amla cầm trên tay và được Đức Phật ấn chứng là Thiên nhãn đệ nhất.

Tôn giả Tu Bồ Đề: Giải Không đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 5

Theo truyền thuyết trong kinh điển Đại thừa, khi Ngài mới chào đời, gia đình Ngài đã chứng kiến những hiện tượng phi thường mang tính “không”. Các vật dụng trong nhà, từ kho lẫm đến lu vại, dường như biến mất, chỉ còn lại mùi hương chiên đàn thoang thoảng và hào quang rực rỡ chiếu sáng cả ba cõi, không còn nhận thấy ranh giới tường vách. Khi được hỏi về ý nghĩa của điềm lạ này, thầy tướng cho biết đó là dấu hiệu cực kỳ lành. Chính vì điềm “không” này mà cha mẹ Ngài đã đặt tên Ngài là Tu Bồ Đề, mang ý nghĩa “Không Sanh”. Danh hiệu này còn có thể được hiểu là “Thiện Cát” (tốt lành) hoặc “Thiện Hiện” (hiện điềm tốt lành).

Tôn Giả Phú Lâu Na: Thuyết pháp đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 6

Tôn giả Phú Lâu Na, tên đầy đủ là Phú-lâu-na Di-đa-la-ni-tử. Danh hiệu “Phú Lâu Na” chỉ là cách gọi tắt, bởi tên đầy đủ của Ngài thực sự rất dài, tương tự như sự trường mãn và uyên bác trong lời giảng pháp của Ngài. Trong tiếng Trung Hoa, danh xưng của Ngài được dịch là “Mãn Từ Tử”. Đức Phật thường xuyên ngợi khen tài biện luận và ngôn ngữ của Tôn giả trước đại chúng. Ngài từng dạy: “Các ông cũng nên xưng tán Phú-lâu-na. Ta thường khen ông ấy là bậc nhất trong hạng người thuyết pháp. Ông ấy thâm nhập biển Phật pháp, có khả năng làm lợi ích cho tất cả những người đồng tu học đạo. Trừ Đức Phật ra, không ai có thể biện bác được ngôn luận của ông.”

Tôn giả Ca Chiên Diên: Luận Nghị đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 7

Ngài sở hữu một biệt tài đặc biệt trong việc sử dụng ngôn từ giản dị nhưng sâu sắc, khiến cho bất kỳ ai đặt câu hỏi hay tranh luận với Ngài đều phải tâm phục khẩu phục. Trong suốt cuộc đời hoằng hóa của mình, nhờ tài nghị luận xảo diệu, Ngài đã cảm hóa được vô số người, giúp họ giác ngộ, quay về nương tựa Tam Bảo và sống một cuộc đời an lạc, thanh thản.

Tôn giả Ưu Ba Ly: Trì giới đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 8

Ưu Ba Ly vốn thuộc tầng lớp hạ tiện trong xã hội, xuất thân từ giai cấp Thủ Đà La và làm nghề thợ cạo tóc, phục vụ trong vương cung. Khi Đức Phật trở về thăm thành Ca Tỳ La Vệ lần đầu tiên và chấp nhận cho các hoàng tử xuất gia, Ưu Ba Ly cảm thấy tủi hổ vì thân phận thấp kém của mình. Ngài nhận ra rằng, dù ở đời hay muốn xuất gia, Ngài cũng không được phép. Ngài là người nô lệ đầu tiên được Đức Phật cho phép xuất gia và thu nhận vào Tăng đoàn. Sau một thời gian ngắn tu tập thiền định, Ngài đã chứng quả A La Hán. Đức Phật đã phong Ngài là bậc đệ nhất Trì giới và giao cho Ngài trọng trách xử lý và tuyên bố các giới luật.

Tôn giả A Nan: Đa văn đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 9

Ngài là em họ của Đức Phật và xuất gia khi Ngài còn trẻ, trong lần Đức Phật về thăm hoàng cung. Tôn giả A Nan được xem là vị Tỳ kheo đệ nhất về năm phương diện: đa văn (học rộng nghe nhiều), cảnh giác, sức khỏe đi bộ, lòng kiên trì và sự hầu hạ chu đáo. Khi Đức Phật 56 tuổi, Tăng chúng đã đề nghị Ngài làm thị giả. A Nan vui vẻ chấp thuận với hai điều kiện: Đức Phật từ chối bốn việc và chấp thuận bốn việc. Bốn việc Đức Phật từ chối là: không cho Ngài y, đồ ăn, chỗ ở riêng và mời Ngài cùng ăn. Bốn việc Ngài được chấp thuận là: Nếu có thí chủ mời đi thọ trai, Ngài được phép đi; nếu có người từ xa đến xin ý kiến, Đức Phật cho phép Ngài giới thiệu; nếu Ngài gặp điều khó xử, Đức Phật cho phép Ngài được yết kiến; và Đức Phật sẽ giảng lại những giáo lý cho Ngài nghe trong những lúc Ngài vắng mặt.

Tôn giả La Hầu La: Mật hạnh đệ nhất

Chân dung 10 vị đại đệ tử của Đức Phật 10

Ngài là con trai của Thái tử Tất Đạt Đa và công chúa Da Du Đà La. Khi về thăm quê lần đầu tiên, Đức Phật đã khéo léo đưa La Hầu La đi xuất gia và giao cho Tôn giả Xá Lợi Phất giáo dưỡng. Dưới sự dạy dỗ từ bi của Đức Phật và Tôn giả Xá Lợi Phất, những tập khí cương cường của dòng dõi vương giả trong La Hầu La dần phai nhạt, thay vào đó là một tính tình ôn hòa, nhu thuận. Ngài nghiêm trì giới luật, tinh tấn tu tập và quyết chí rèn luyện mật hạnh. Sau một thời gian chuyên tâm tu tập mật hạnh, Ngài đã chiêm nghiệm lời dạy đơn giản của Đức Phật: “Hãy nhìn vào vạn tượng sum la kia, rồi nhìn lui vào tâm niệm và thân thể của mình, để xem có gì đứng yên một chỗ không? Vô thường! Vô thường tất cả! Nên biết như thế và đừng để cho tâm chấp trước dính mắc vào đâu cả”. Từ sự quán chiếu sâu sắc này, Ngài đã chứng ngộ được tận cùng của Mật hạnh và được Đức Phật tuyên bố là bậc Mật hạnh đệ nhất.

Xem thêm: Giải Mã Sức Mạnh Cứu Khổ Của 84 Câu Chú Đại Bi: Đọc Trước Khi Ngủ Để Thanh Tịnh Tâm Hồn

Khám phá: Hành trình Giác ngộ: Sức mạnh vô biên từ Nhẫn nhịn và làm chủ cảm xúc

Tìm hiểu thêm: Tân Dậu 1981: Tháng 11 Âm 2024 – Chìa Khóa Vận Trình Đầy Bất Ngờ

Để hiểu sâu sắc hơn về những con người phi thường đã góp phần làm rạng danh Chánh pháp, hãy tiếp tục khám phá chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang