108 lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma bạn nên lắng nghe

1 1499158249687 1341 1
× 🎁 Ưu đãi Shopee hôm nay – Nhấn nhận ngay!
🔥 Ưu đãi Shopee - Bấm để xem ngay!
0
(0)

Đức Đạt Lai Lạt Ma, một biểu tượng của lòng từ bi và trí tuệ, đã mang đến cho thế giới những lời dạy sâu sắc về cách tìm thấy hạnh phúc và sức mạnh từ chính nội tâm mình. Khám phá những triết lý giản dị mà vĩ đại này sẽ giúp bạn khai mở tiềm năng vốn có và trân trọng từng khoảnh khắc hiện tại, như được chia sẻ trên Chia sẻ Đạo Phật.

Thánh Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 14, Tenzin Gyatso, tự nhận mình là một tu sĩ Phật giáo giản dị. Ngài là lãnh đạo tinh thần của Tây Tạng, sinh ngày 6 tháng 7 năm 1935 trong một gia đình nông dân tại làng Taktser, Amdo, đông bắc Tây Tạng. Khi mới hai tuổi, cậu bé Lhamo Dhondup được công nhận là hóa thân của Thánh Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 13, Thubten Gyatso.

Đức Đạt Lai Lạt Ma được cho là hiện thân của Đức Quán Thế Âm (Chenrezig), vị Bồ Tát của Lòng Từ Bi và là vị Thánh bảo hộ của Tây Tạng. Bồ Tát là những chúng sinh đã giác ngộ, mong muốn đạt được Phật Quả vì lợi lạc của tất cả chúng sinh, và nguyện tái sinh trở lại thế gian để giúp đỡ nhân loại.

Lắng nghe 108 lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma 1

1. Khai thác sức mạnh nội tại

Khi cảm thấy hoang mang và mất tự tin, hãy nhớ đến những phẩm chất tuyệt vời vốn có trong bạn. Những phẩm chất ấy chỉ chờ đợi được nuôi dưỡng. Hãy vui vẻ nhìn vào kho tàng quý giá ẩn sâu bên trong nội tâm. Niềm hân hoan là một sức mạnh, hãy phát huy nó.

2. Hài lòng với hiện tại

Hạnh phúc thực sự đến từ việc hài lòng với chính mình trong khoảnh khắc hiện tại. Sự mãn nguyện nội tâm sẽ thay đổi cách nhìn của bạn về vạn vật xung quanh, mang lại sự bình an cho tâm thức.

3. Tha thứ là sự lựa chọn trí tuệ

Khi bị tổn thương, đừng ngần ngại tha thứ. Hãy suy xét điều gì đã thúc đẩy hành động đó; bạn sẽ nhận ra đó là nỗi khổ đau mà họ đang gánh chịu, chứ không phải là ý định cố tình làm hại bạn. Tha thứ là một hành động có ý thức, dựa trên sự thấu hiểu và chấp nhận thực tế, không phải là sự bỏ qua.

4. Bố thí không mong cầu

Hãy bố thí mà không mong đợi hay tính toán sự hồi đáp. Bố thí không vì tìm kiếm sự thích thú hay mong được người khác yêu quý mới thực sự mang lại hạnh phúc. Đạo đức được xây dựng trên ý chí giúp đỡ người khác. Tình yêu thương là sợi dây duy nhất kết nối tất cả chúng sinh.

5. Cảm ơn kẻ thù

Hãy biết ơn những người gây tổn thương cho bạn, bởi họ là những người thầy quý giá nhất. Họ giúp bạn đối mặt với khổ đau, rèn luyện sự nhẫn nhục, bao dung và lòng từ bi. Họ không mong đợi bất kỳ sự hồi đáp nào.

6. Trang sức quý giá nhất

Tình yêu thương và lòng từ bi là những trang sức đẹp nhất. Nếu tìm kiếm hạnh phúc và sự an vui, bạn sẽ nhận ra chúng gắn liền với việc trau dồi những phẩm tính con người và cách tư duy của tâm thức.

7. Giải trừ bạo lực từ nội tâm

Không thể loại bỏ vũ khí bên ngoài nếu không giải trừ vũ khí từ bên trong nội tâm. Bạo lực sinh ra bạo lực. Chỉ có sự bình an nội tâm mới mang lại cuộc sống thanh thản, phi đối nghịch. Giải trừ vũ khí toàn cầu là một giấc mơ tha thiết, nhưng vẫn chỉ là giấc mơ.

8. Khổ đau là bài học

Khổ đau về tinh thần và tình cảm cũng giống như người chỉ dẫn, giúp bạn nhận ra thái độ đúng sai của mình. Tìm thấy ý nghĩa cuộc đời giúp lắng dịu tâm hồn hoặc vượt lên nỗi khổ đau, điều này đòi hỏi sự thay đổi trong suy nghĩ.

9. Hân hoan với hạnh phúc người khác

Hãy vui mừng trước hạnh phúc của người khác, đó cũng là cơ hội để bạn tạo niềm vui cho chính mình. Khi bạn hạnh phúc, tình yêu thương dành cho người khác sẽ phát huy sự vững tâm và lòng tin. Cách bạn cảm nhận về hoàn cảnh sống sẽ quyết định sự trung hòa, hạnh phúc hay khổ đau bạn trải nghiệm.

10. Tình yêu thương xua tan sợ hãi

Tình yêu thương và lòng từ bi làm tan biến nỗi sợ hãi do cảm giác bất lực. Khi những cảm xúc tích cực hiển lộ, sự tự tin sẽ xuất hiện và mọi sợ hãi sẽ tan biến. Chính tâm thức tạo ra thế giới mà bạn đang sống.

11. Khắc phục tâm thức để sống hài hòa

Khắc phục tâm thức giúp bạn sống hài hòa với bản thân và người khác, bất kể hoàn cảnh nào. Không ai có thể làm bạn bất hạnh nếu bạn có một tâm thức minh mẫn, loại bỏ được những cảm xúc đối nghịch.

12. Hạnh phúc từ thực tại

Hạnh phúc không thể tìm thấy nếu chỉ đuổi theo ảo giác. Thực tại không tốt đẹp cũng không xấu xa, nó chỉ đơn giản là như thế. Nhìn thấy và chấp nhận thực tại là chìa khóa dẫn đến hạnh phúc.

13. Trọng lượng của khoảnh khắc cuối đời

Phật giáo dạy rằng những giây phút trước khi lìa đời vô cùng quan trọng, là cơ hội cuối cùng để chuẩn bị cho giai đoạn trung ấm (bardo). Để có tâm thức bình an lúc cuối đời, người tu tập cần chuẩn bị cả đời, tập trung tâm thức vào lòng nhân từ sâu xa, tình thầy trò, hay Tánh Không, Vô Thường để tái sinh trong hoàn cảnh tốt đẹp hơn. Những giây phút lâm chung cho phép ta chủ động thể dạng tái sinh.

Hiểu rằng cái chết có thể đến bất cứ lúc nào, chúng ta nên sống trọn vẹn từng giây phút và chết trong an bình.

Xem thêm: Linh Quang Diên Khánh: Hơn trăm năm trầm mặc, vọng về hồn quê hương

14. Nhẫn nhục hóa giải giận dữ

Sự giận dữ, hận thù cần đối tượng để bộc phát, như lửa cần củi khô. Khi gặp nghịch cảnh, bị khiêu khích hay làm hại, hãy dùng phẩm tính nhẫn nhục để không rơi vào sự chi phối của cảm xúc tiêu cực. Nhẫn nhục xuất phát từ khả năng chịu đựng không lay chuyển. Khi phát huy được sự nhẫn nhục, không gì có thể khuấy động tâm thức bạn.

15. Sống có ý nghĩa

Hãy tổ chức cuộc sống hướng đến những giá trị mang lại ý nghĩa, tránh để lạc thú trần tục cuốn bạn ra khỏi con người thật. Gánh vác trách nhiệm lớn lao: lý tưởng phục vụ người khác.

16. Lòng vị tha – phẩm tính lớn nhất

Hành động nhân từ, dù nhỏ hay lớn, đều góp phần xây dựng hòa bình thế giới. Điều quan trọng là hiến dâng cho người khác và tìm thấy hạnh phúc trong đó. Lòng vị tha là phẩm tính lớn nhất của con người.

17. Vô thường và thay đổi thói quen

Đừng lãng phí thời gian vào ganh tị hay cãi vã. Hãy suy tư về vô thường để ý thức giá trị sự sống. Muốn có an bình nội tâm, phải thay đổi thói quen tâm thần. Nếu không muốn hóa điên khi rời bỏ thế giới, hãy tu tập để không bám víu vào mọi thứ, đừng mơ tưởng có thể mang theo khi chết.

18. Kính trọng và chăm sóc thân thể

Đừng bỏ mặc hay quá chú tâm vào thân thể. Hãy kính trọng, chăm sóc nó như một dụng cụ quý giá để tâm thức đạt được Giác Ngộ.

19. Hành động và ý định

Hành động phản ánh tư duy và cảm tính. Bản thân hành động không tích cực hay tiêu cực, mà tùy thuộc vào chủ tâm thúc đẩy. Chủ tâm tạo ra nghiệp, là những cảm nhận theo quy luật nhân quả, khiến cuộc sống có vẻ hạnh phúc hay khổ đau.

20. Bố thí không gây tổn thương

Bố thí trước hết là không làm tổn thương người khác. Đó cũng là cách không gây hại cho chính mình, vì làm sai trái cho người khác cũng là tự gây tổn thương cho mình.

21. Bản chất vô thường của vạn vật

Không thể nắm bắt hiện tại. Không có gì tồn tại mãi mãi, không có gì tự thân hiện hữu. Vậy cố gắng nắm giữ các đối tượng giác cảm để làm gì? Chúng chỉ là hậu quả của vô số nguyên nhân, điều kiện, luôn biến đổi từng giây phút. Đừng nắm bắt bất cứ thứ gì.

22. Kiềm chế sự thèm muốn

Sự thèm muốn không kiềm chế biến tâm thức thành nô lệ, luôn thúc đẩy đuổi theo những gì chưa đạt được. Kiềm chế và khắc phục sự thèm muốn giải thoát con người khỏi mọi hoàn cảnh, mang lại an bình.

23. Lòng từ bi chữa lành tâm thức

Nhẫn nhục là phát động lòng từ bi với kẻ làm tổn thương, nhưng không chấp nhận để họ tàn phá mình. Lòng từ bi là lương y tốt nhất chữa lành tâm thức, giải thoát khỏi bám víu và xung đột.

24. Vô minh và bất hạnh

Do vô minh và thiếu nhận xét sáng suốt, chúng ta liên tục tạo bất hạnh cho mình. Tâm thức giằng co giữa ưa thích và ghét bỏ, hành động như không quan tâm đến hoàn cảnh. Quên rằng không gì tự tồn tại, quên rằng có thể chết bất cứ lúc nào.

25. Của cải vật chất không mang lại hạnh phúc

Bám víu vào đối tượng giác cảm làm tâm thức thèm thuồng, bệnh hoạn. Gom góp của cải không đảm bảo an bình. Ngay cả người giàu có tiện nghi vật chất vẫn sống trong lo âu, buồn khổ, bất toại nguyện. Họ không hiểu rằng hiến dâng mang lại hân hoan lớn lao, không cần nhiều của cải để hiến dâng nụ cười. Tiện nghi vật chất dồi dào không mang lại hạnh phúc, chỉ có tu sửa tâm linh mới cải thiện nội tâm.

26. Lòng từ bi với chúng sinh và bản thân

Nguyện sử dụng hiện hữu này để giải thoát chúng sinh khỏi khổ đau và nguyên nhân gây khổ đau, giúp họ tìm thấy hạnh phúc. Phát lộ lòng từ bi với chúng sinh bắt đầu từ chính mình, nhưng không ích kỷ, vì tất cả chúng ta thuộc cùng một cộng đồng.

27. Thiền định hóa giải cảm xúc

Niềm tin đạt được bằng thiền định phân tích giúp biến cải tâm thức. Quá trình này cần thời gian, giống phương pháp khoa học. Phân tích cảm xúc giúp chọn lựa thuốc hóa giải hiệu nghiệm. Hai xung đột không thể cùng tồn tại trong tâm thức. Nếu giận ai đó, hãy nghĩ đến tình thương với họ; tình thương hóa giải giận dữ.

28. Vô thường giúp thay đổi tâm thức

Mọi thứ đều vô thường, nhờ đó ta có thể biến cải tâm thức và cảm xúc xao động. Cảm xúc hận thù, giận dữ phụ thuộc vào hoàn cảnh, không có thực tại thường xuyên. Ta có thể khắc phục, biến cải và loại trừ chúng bằng cách đặt chúng vào bối cảnh phát sinh và phân tích. Đạt được hạnh phúc lâu bền là loại trừ cảm xúc tiêu cực.

29. Khổ đau là kết quả của nghiệp

Khổ đau không phi lý, vô ích; nó là kết quả của nghiệp, quy luật nhân quả chi phối các chu kỳ hiện hữu. Khó hiểu nếu không tin tái sinh. Tư duy và hành động quá khứ tạo hậu quả, tích cực hay tiêu cực tùy động cơ. Nguyên tắc này đúng với mọi dân tộc. Những gì xảy ra với Tây Tạng là kết quả nghiệp. Tuyệt đối không có nghĩa là không được tái lập nhân quyền, tôn trọng tín ngưỡng, triết học và văn hóa Tây Tạng. Đừng nhầm nghiệp với định mệnh, hãy rút kinh nghiệm để hành động tích cực, có trách nhiệm.

30. Tôn trọng thiên nhiên

Làm sao phát triển hòa bình thế giới nếu không tôn trọng thiên nhiên? Tất cả chúng ta, từ người đến muôn thú, gắn bó trong ước vọng chung: xa lánh khổ đau, tạo điều kiện sống tốt đẹp, an lành. Mong muốn thoát khổ đau là quyền cơ bản của mọi chúng sinh có giác cảm. Để mọi người tôn trọng đặc quyền này, ta phải tự biến cải mình trước.

31. Từ bi là cốt lõi Phật giáo

Luyện tập phát động lòng từ bi là tâm điểm con đường Phật giáo. Phát huy phẩm tính này giúp hành động đúng đắn vì an vui người khác, hiểu cách không tạo khổ đau cho mình và người khác, tức không tạo nghiệp xấu. Từ bi là cảm xúc sâu xa hướng về người chịu khổ đau, không phân biệt. Từ bi phát sinh từ ước vọng giúp đỡ người khác. Người tu Phật muốn duy trì ước vọng này phải tự nhắc nhở: “Cầu mong sao cho tôi có thể giúp đỡ tất cả chúng sinh loại trừ khổ đau và cội nguồn gây khổ đau, để họ thấy được nguyên nhân và điều kiện mang lại giác ngộ.”

32. Hạnh phúc và tình thương đồng loại

Tất cả chúng ta đều mong hạnh phúc, không ai muốn khổ đau. Hiểu điều này rất quan trọng để biến cải tâm thức. Khi ý thức thực tại này, lòng quý mến và tình thương đồng loại sẽ hiển lộ. Tuy nhiên, điều này chỉ thực hiện được khi ta yêu thương và kính trọng chính mình. Thật hão huyền nếu nghĩ đủ sức yêu thương người khác trong khi lại thù ghét và không chấp nhận chính mình.

33. Tương liên giữa chúng sinh và hiện tượng

Nguyên tắc tương liên cho thấy cá nhân gắn kết với người khác, thiên nhiên và vũ trụ. Chúng ta phụ thuộc lẫn nhau, do đó phải chịu trách nhiệm về suy nghĩ, cách sống, hành động nhỏ nhặt, vì chúng ảnh hưởng toàn vũ trụ. Vì mọi thứ tương tác chặt chẽ, ta có bổn phận giúp đỡ chúng sinh loại bỏ khổ đau và nhận ra cội nguồn hạnh phúc. Giúp đỡ chúng sinh là đối phó nguyên nhân khổ đau, trực tiếp liên quan đến tất cả chúng ta. Đây là cách hiểu đúng về quy luật tương liên.

34. Tự tìm phương cách tu tập

Dù có thầy giúp đỡ hay không, mỗi người phải tự tìm phương cách tu tập phù hợp. Tiêu chuẩn này là tiên quyết giúp biến cải nội tâm, mang lại an bình, phát huy phẩm tính tích cực. Thầy phải thuyết giảng tùy theo xu hướng tâm linh và khả năng tinh thần của từng người, như Đức Phật đã làm. Ăn uống tùy cơ thể, món ăn tinh thần cũng vậy.

35. Hạnh phúc của mình phụ thuộc hạnh phúc người khác

Hạnh phúc của mình phụ thuộc hạnh phúc người khác. Cố gắng làm mọi điều có thể để giúp người khác hạnh phúc. Đôi khi cảm thấy bất lực, nhưng đừng nản lòng, hãy tiếp tục hành động tích cực. Như vậy mới triển khai lòng vị tha đích thực, mang lại an bình nội tâm.

36. Hành động thông minh, dù ích kỷ

Nếu giúp đỡ người khác quá khó khăn, hãy hành động như người ích kỷ, nhưng phải thông minh. Hiểu rằng làm tốt cho người khác tạo mối quan hệ thân thiện, điều kiện thuận lợi để mang lại hạnh phúc và thanh thản cho chính mình.

37. Từ bi và trí tuệ song hành

Phương pháp khơi động lòng từ bi phải song hành với hiểu biết và trí tuệ mới đưa đến hành động đúng đắn, thích nghi. Hiểu biết và trí tuệ cần thiết để tìm hiểu bản thể, bản chất tâm thức. Thẩm định chính xác những gì cảm nhận, sống chỉ thực hiện bằng cách quan sát dưới nhiều góc cạnh, mang lại giải đáp minh bạch, giúp vượt lên phản ứng tiêu cực.

38. Hai sự thật: Tương đối và Tuyệt đối

Để đạt giác ngộ, cần cảm nhận thực tại đúng đắn. Phật giáo chủ trương khái niệm hai sự thật: tương đối và tuyệt đối. Sự thật tương đối là những gì cảm nhận bằng giác quan. Sự thật tuyệt đối không thể mô tả, vượt trên mọi khái niệm. Hai sự thật bổ khuyết, không tách rời, lệ thuộc lẫn nhau, như chim cần đôi cánh để bay. Hiện thực cần cả hai sự thật.

39. Nhìn thực tại đúng như thực

Thông thường ta cảm nhận bản chất sự vật sai lầm. Lệch lạc giữa đúng thật và cảm nhận là nguyên nhân khổ đau. Biến cải tâm thức để thấy thực tại đúng như thực, không diễn đạt, trung thực với hiện tại. Nhờ đó, ta không còn nắm bắt thực tại tùy theo phóng tưởng tâm thức. Đây là điều kiện căn bản để tâm thức an bình.

40. Lòng từ bi đích thực

Đối mặt khổ đau người khác có thể khiến ta kinh hoàng, tràn ngập nỗi khổ đau của họ, làm tăng thêm khó khăn cho mình. Những cảm giác ấy không phải kinh nghiệm từ lòng từ bi. Nếu là từ bi đích thật, lòng can đảm vô biên sẽ bùng lên, thay vì bất an, kinh hoàng. Ước mong làm vơi đi khổ đau người khác quan trọng hơn khổ đau của riêng mình. Hành động thúc đẩy bởi từ bi mang lại hân hoan vô tận.

41. Bản chất vô thường của vạn vật

Mọi vật thể cấu hợp chỉ rồi tan biến, vô thường, tạm thời. Thân xác cũng vậy, nhưng ta thường quên đi vì bám víu quá đáng. Đối với một số người, nghĩ đến sự thật ấy gây khổ đau vô ngần. Nhận biết bản thể đích thật sự vật giúp chấp nhận dễ dàng rằng chẳng có gì tự hữu, khổ đau cũng phù du, nhất thời. Hiểu biết này giúp nhẹ nhõm hơn khi gặp khó khăn, bực dọc, thử thách.

42. Giới hạn ham muốn

Một số khát vọng, ước mong chấp nhận được trên con đường tâm linh. Ví dụ, người tu Phật mong khắc phục tâm thức, người tin Trời mong làm hài lòng Trời. Những ước mong ấy chính đáng. Trái lại, ham muốn hướng vào đối tượng bên ngoài chỉ tạo bám víu, cảm xúc tiêu cực. Thật quan trọng giới hạn thèm muốn, trói buộc. Tin rằng thế giới bên ngoài sẽ thỏa mãn khát vọng là ảo giác.

43. Thai kỳ và ảnh hưởng tâm lý

Người Tây Tạng quan tâm đến thai kỳ. Từ khi thụ thai đến hết thai nhi trong bụng, mẹ phải giữ tâm thức thanh thản, hạnh phúc, an bình để con phát triển hài hòa. Thái độ giữ gìn này ngày càng phổ biến ở phương Tây. Mẹ lo âu, giận dữ, tham lam, ghen ghét ảnh hưởng không tốt đến thai nhi. Khuyến khích mẹ cho con bú vì sữa mẹ thể hiện tình yêu quý. Các khám phá y khoa cho biết cử chỉ âu yếm với hài nhi quan trọng cho phát triển não bộ.

44. Cải thiện tâm thức

Cải thiện tâm thức có vẻ khó với người phương Tây trong cuộc sống hiện đại. Tuy nhiên, tất cả tùy thuộc sức mạnh quyết tâm, mang lại nhiệt tâm vô biên để bước vào tu tập không chần chờ, dù hoàn cảnh nào. Nếu thực tâm, ta có thể tu tập để biến cải tâm thức, đồng thời đảm đang công việc, gia đình, sinh hoạt hằng ngày.

45. Sức mạnh quyết tâm và trí tuệ

Biến cải tâm thức, phát huy tình thương, lòng từ bi, cải thiện bản thân đều phụ thuộc sức mạnh quyết tâm. Để củng cố sức mạnh này, cần quay nhìn nội tâm, quan sát, phát động ước vọng tự cải thiện, học hỏi. Nhờ trí thông minh, ta giữ vững hướng tích cực, trí tuệ tăng trưởng tương xứng. Cách tiếp cận này, ít nhất ban đầu, cần dựa vào trí tuệ và lý trí.

46. Tìm thời gian tu tập

Sinh hoạt nghề nghiệp chiếm nhiều thời gian, nhưng ta vẫn có thể tìm thời gian thư giãn. Nếu thực sự mong muốn biến cải bản thân, ta luôn tìm được thời gian tu tập. Chỉ cần ước vọng thực sự sâu xa.

47. Kinh nghiệm tu tập ban đầu

Giai đoạn đầu tu tập tâm linh có vẻ khó khăn, nhưng nhờ đó ta gặt hái nhiều kinh nghiệm hơn. Niềm khát khao, quyết tâm theo con đường này vững vàng hơn, giúp biến cải tâm thức trong mọi hoàn cảnh. Nhờ đó, ta tỉnh giác, chú tâm hơn. Cách hành xử này phản ánh rõ nét trong sinh hoạt, thái độ với người xung quanh.

Tu tập Đạo Pháp là tự tu sửa từng giây phút để biến cải bản thân, sử dụng thời gian khôn khéo.

48. Chuyển hóa tâm thức khỏi ganh tị

Khi cảm thấy ham muốn thành công như bạn bè may mắn hơn, hay ganh tị khi thấy người khác có vật quý giá, hãy tức khắc chuyển hóa tâm thức bằng thuốc hóa giải để loại bỏ cảm xúc tiêu cực. Cách tốt nhất để đối phó là tập phát lộ lòng hân hoan, vui sướng trước hạnh phúc người khác.

49. Khát vọng vô biên

Không có giới hạn nào ngăn cản khát vọng tìm hiểu tâm thức, phát triển phẩm tính con người. Ta có thể phát huy khát vọng ấy đến vô tận, không bao giờ thỏa mãn. Nhưng tại sao không bao giờ phát huy trọn vẹn phẩm tính như từ bi, tình thương, bao dung? Bởi lòng khát vọng phát huy phẩm tính nội tâm ấy thực vô cùng sâu xa, bát ngát, vô biên.

50. Cảnh giác động cơ thúc đẩy

Phải cảnh giác bản chất động cơ thúc đẩy. Nếu mang tính nhân từ, nó sẽ phản ánh qua hành động, lời nói, tâm thức. Thay đổi thói quen tâm thần cần thiết để cải thiện tâm thức, hành động. Không gây sai trái cho người khác, cảnh giác kiêu ngạo, ganh tị, không tính toán được thua. Khi cảm xúc tiêu cực không còn xâm chiếm, cách hành xử thay đổi, ta vị tha hơn, sinh hoạt cộng đồng mang lại lợi ích cho người khác.

51. Bản chất riêng và xu hướng

Mỗi người có bản chất riêng, xu hướng khác nhau, khó nói cái gì có lợi ích chung cho tất cả. Tuy nhiên, khuyên mọi người trau dồi tinh thần giác ngộ: tình thương người, quyết tâm tự cải thiện để giúp đỡ người khác, suy tư về vô thường dưới mọi khía cạnh. Vô thường “thô thiển” hiện ra qua vật chất; vô thường “tinh tế” hơn hiện ra từng giây phút trong con người, bối cảnh, tâm thức. Thiền định về vô thường giúp hiểu bản chất khổ đau, tránh điều kiện, nguyên nhân gây hậu quả tiêu cực, mang lại an bình nội tâm.

52. Sống trong hiện tại

Ta gán quá nhiều tầm quan trọng cho quá khứ, tương lai, quên mất đang sống trong hiện tại. Thiết yếu là sống trong từng khoảnh khắc hiện tại, vì đó là lúc duy nhất ta có thể biến cải tâm thức bằng cách phát huy cảm xúc tích cực giúp chăm lo người khác.

53. Thiền định và đánh giá vấn đề

Thiền định giúp nắm bắt hiện tại, sống thanh thản hơn, không ám ảnh bởi thích thú hay ghét bỏ như khi nhìn quá khứ, tương lai. Khi gặp vấn đề khó khăn, cần đánh giá đúng tầm quan trọng. Nếu có giải pháp, thực hiện ngay. Nếu không, lo âu vô ích, chỉ làm tăng thêm bất an. Phân tích nguyên nhân, điều kiện gây cảnh huống sẽ thấy chúng nhiều vô kể. Tầm nhìn bao quát giúp không gán cho một nguyên nhân, đối tác duy nhất là lý do gây khó khăn hay hạnh phúc. Đây là cách phân tích chính xác, giảm phụ thuộc điều kiện bên ngoài.

54. Vượt qua tư duy tiêu cực

Tư duy, cảm xúc tiêu cực che lấp bản chất rạng ngời của ta. Nếu không khắc phục, chúng xô ta vào bất cứ cảnh huống nào. Phật giáo hay không Phật giáo, đều có thể tự hỏi: “Có chăng một ‘cái tôi’ nào đó đang nghĩ rằng đây là ‘tôi’ hay không?”. Phải chăng có “tôi” hay “cái tôi” hiện hữu? Nhờ tu tập, suy tư, ta phân biệt người cảm nhận xúc cảm và chính xúc cảm đó. Sau khi quen dần, ta xác định dễ dàng hơn những gì xảy ra bên trong, tách rời tâm thức khỏi những gì khuấy động nó. Đây là cách chủ động.

55. Quan sát “cái tôi”

Khi cảm thấy căng thẳng, lo âu không kiềm chế, hãy nhìn vào “cái tôi”, quan sát “nó” đang chi phối mình thế nào. Tìm hiểu bản chất đích thực của “nó” giúp làm nhẹ bớt lo âu.

56. Nguyên lý tương liên và phi bạo lực

Tìm hiểu tương liên giữa con người và hiện tượng giúp phát huy phẩm tính phi bạo lực toàn thế giới, trong mỗi con người. Nguyên lý tương liên là nguyên lý căn bản Phật giáo. Mọi sự vật, chúng sinh chỉ hiện hữu bằng cách tương liên, phụ thuộc vào chuỗi nguyên nhân, điều kiện, vốn cũng phụ thuộc lẫn nhau.

57. Biến đổi không ngừng

Các hiện tượng biến đổi không ngừng vì quy luật tương liên, tương tác chi phối. Ta cũng đang biến đổi không ngừng. Nhưng người ta thường đổ lỗi cho một biến cố là nguyên nhân chủ yếu, dù tốt hay xấu. Họ dồn nỗ lực chiếm giữ hay loại trừ nguyên nhân ấy. Thái độ đó cho thấy ta không hiểu nguyên lý tương liên, tương tác.

58. Không có nguyên nhân hay con người duy nhất

Không có nguyên nhân hay con người duy nhất mang lại hạnh phúc hay khổ đau. Cần phát huy tầm nhìn bao quát, toàn diện về mọi sự vật, mở rộng quán thấy thực tại. Đây là cách ý thức những gì ta sống là kết quả vô số nguyên nhân, điều kiện chi phối bởi nguyên lý tương liên. Thật vô lý khi khiển trách một người là nắm giữ quyền lực tạo ra tình huống đau đớn. Cần thay đổi thái độ “do lỗi người khác” hay “do tình trạng như thế”. Cách nắm bắt thực tại đó hoàn toàn sai lầm. Ta phải chịu trách nhiệm về cuộc sống, dù tốt hay tệ. Đây là quy luật nghiệp, nguyên nhân hậu quả, không thiên vị. Hiểu và chấp nhận điều này mang lại an bình nội tâm.

59. Tầm nhìn bao quát

Người có tâm trí hẹp hòi kém trí tuệ, người có tầm nhìn bao quát là hiền nhân. Thấu triệt nguyên lý tương liên, phối hợp trí tuệ, hiểu biết sẽ mở rộng tâm thức, giúp ta dừng lại đúng lúc để nhìn vào những gì đang sống.

60. Nhận thức bản chất sự vật

Nghĩ đến nguyên lý tương liên, hiểu nó là nhận thấy bản chất đích thật mọi sự vật, thấy sự vận hành thực tại. Điều này biến cải cảm nhận về thế giới, thay đổi thói quen, cách hành xử. Khi chịu đựng cảnh huống đau buồn, không nên tuyệt vọng, cho rằng bất công. Tốt hơn là nghĩ đến những người khác cũng trải qua khó khăn như mình, phát huy tầm nhìn bao quát. Thay vì chỉ nghĩ đến đau đớn, hãy hy sinh giúp đỡ kẻ khác chịu đau đớn tương tự, đó là cách tâm trí thanh thản hơn. Dù ban đầu khó thực hiện vì cần bớt ích kỷ, dần dần ta cảm nhận an bình đích thật.

Phép luyện tập này áp dụng cho cả trường hợp hạnh phúc lớn lao, ta sẽ mang niềm hạnh phúc ấy hiến dâng cho tất cả chúng sinh.

Khám phá: Đại thừa và Nguyên thủy: Hai Dòng Sông Trí Tuệ Phật giáo

61. Trí tuệ và lòng từ bi

Trí tuệ giúp hình dung quy luật tương liên, hiểu biết giúp nắm bắt bản chất sự vật. Luôn ghi nhớ điều này để phát huy lòng từ bi, tình thương người khác. Phát lộ tình thương, lòng từ bi không chỉ mang lại tốt lành cho họ mà còn cho chính mình. Trái lại, gây hại cho người khác là tự gây hại cho mình. Trường hợp đầu cả hai cùng có lợi, trường hợp sau cả hai cùng thua thiệt.

62. Hiểu biết về khủng bố, cuồng tín

Hiểu biết về quy luật tương liên cần thiết để hiểu khủng bố, cuồng tín. Người ta nghĩ loại bỏ chúng là giải quyết khó khăn. Không thể làm ngơ trước hành động cực đoan, nhưng phải hiểu chúng phát sinh từ nhiều nguyên nhân, điều kiện. Một số người quá lệ thuộc truyền thống tôn giáo, có quan điểm hạn hẹp, tách rời thực tại, tự tạo cách hành xử đó. Quan điểm mở rộng, sáng suốt về mọi sự vật, cả ngắn hạn và dài hạn, giúp họ vững tâm, có nghị lực, chọn cách hành xử khác.

63. Kỷ cương cá nhân

Quan trọng là tự tạo kỷ cương cá nhân để biến cải nội tâm. Kỷ cương ấy không phải áp đặt từ bên ngoài, mà phát sinh từ hiểu biết, ý thức lợi ích. Giữ gìn kỷ cương ấy.

64. Nghiên cứu và thực hành

Muốn trau dồi nghề nghiệp, hiểu biết thêm chủ đề nào đó, phải dành thời gian nghiên cứu, thực hành. Cần cân nhắc đâu là ưu tiên, thiết thực nhất, rồi ra sức thực hiện mục đích đã chọn. Trong đời sống tâm linh cũng vậy, chọn kỷ cương phù hợp nhất.

65. Vững tin nơi con người

Mỗi người có bản chất riêng, xu hướng khác nhau, khó nói cái gì có lợi ích chung cho tất cả. Tuy nhiên, khuyên mọi người trau dồi tinh thần giác ngộ: tình thương người, quyết tâm tự cải thiện để giúp đỡ người khác, suy tư về vô thường dưới mọi khía cạnh. Vô thường “thô thiển” hiện ra qua vật chất; vô thường “tinh tế” hơn hiện ra từng giây phút trong con người, bối cảnh, tâm thức. Thiền định về vô thường giúp hiểu bản chất khổ đau, tránh điều kiện, nguyên nhân gây hậu quả tiêu cực, mang lại an bình nội tâm.

Chúng ta sống trong xứ sở vật chất, kỹ thuật, tiện nghi dồi dào, nhưng không đặt hết niềm tin hạnh phúc chỉ nhờ bối cảnh bên ngoài nội tâm. Sự an vui, thanh thản, an bình chỉ phát huy bên trong tâm thức. Tạo điều kiện giúp sự phát huy ấy phải thực hiện từ bên trong.

66. An vui lâu dài

Phải cố gắng tạo an vui lâu dài. Che giấu lo âu chốc lát không khó. Uống rượu bia mát lạnh, men rượu khiến vui vẻ. Nhưng vui vẻ ấy hời hợt, phù du, nỗi buồn sẽ trở lại. Muốn kiến tạo an vui lâu bền, phải cải thiện phương cách vận hành tâm thức. Đây là lời khuyên tôi hằng nhắn nhủ bạn bè.

67. Cải thiện tâm thức không cần tôn giáo

Không nhất thiết theo tôn giáo mới cải thiện tâm thức. Dù tin hay không tin tôn giáo, ai cũng có thể làm điều đó. Truyền thống tâm linh đưa ra phương tiện giúp đạt mục đích, nhưng không phải là con đường duy nhất. Vì lý do dứt khoát ấy, tôi thường quảng bá “nền tảng đạo đức nghìn năm” áp dụng cho mọi người, có hay không có đức tin.

68. Cách mạng đạo đức toàn cầu

Mọi chủ trương tôn giáo, văn hóa đặc thù đều lỗi thời. Nhờ đó, mọi người đến gần nhau trên nền tảng đạo đức phi tôn giáo, dựa trên nguyên tắc nhân bản toàn cầu hơn. Đó là cuộc cách mạng đích thật dựa trên phẩm tính con người: lòng từ bi, tình thương yêu, khoan dung, kính trọng, ý thức trách nhiệm.

69. Tôn trọng an vui chúng sinh

Phải tôn trọng an vui chúng sinh, không làm điều sai trái hay tổn thương chúng sinh nào, đó là điều căn bản đạo đức Phật giáo. Đó là nền móng thái độ phi bạo lực, lòng từ bi, tình thương yêu người khác. Nếu mục đích tối hậu là tạo an vui, lợi ích cho người khác càng nhiều càng tốt, phải cố gắng hết sức, từng giây phút để đạt mục đích đó.

70. Giới luật, thiền định, trí tuệ

Giới luật (shila) là yếu tố giúp đạt giác ngộ. Các yếu tố khác: thiền định (samadhi), hiểu biết hay trí tuệ (prajna). Tất cả bổ sung cho nhau. Sống bất chấp giới luật tạo cách hành xử tổn hại người khác, gieo hạt giống khổ đau cho mình. Phải ý thức minh bạch điều này để phát huy căn bản đạo đức dựa trên hiểu biết, trí tuệ. Phẩm tính đạo đức cao quý nhất là đặt hạnh phúc người khác lên trên hạnh phúc mình.

71. Chuyển hóa cảm xúc tiêu cực

Cảm xúc bấn loạn khiến tâm thức u mê, không nghĩ đến hậu quả hành động, thúc đẩy hành xử tiêu cực. Biến cải tâm thức là làm tan biến hoàn toàn nhân tố tâm thần tàn phá ẩn trong nội tâm. Để thực hiện, phải tập thiền định, nghĩ đến lợi ích giữ gìn kỷ cương đạo đức, từ bỏ quan tâm ích kỷ. Chăm lo người khác, hướng tâm thức, tư duy vào họ tích cực. Đó là cách dần dần thực hiện mục đích tối hậu giữ gìn đạo đức: mang lại tốt lành cho tất cả chúng sinh. Nhưng tất cả chỉ thực hiện được khi giữ giới luật, tạo cách hành xử ngay thẳng, đúng đắn, chân thật.

72. Tiềm năng tình thương trong nội tâm

Nếu hiểu nội tâm ẩn chứa tiềm năng vô tận giúp phát lộ tình thương mến, đó là cách phát huy sự trìu mến, tình thương yêu, lòng từ bi với người khác. Tất cả chúng ta đều có thể cảm nhận tình thương hướng về người khác, phát lộ tự động, tự nhiên giữa mẹ và con. Nếu thiếu cảm tính tự nhiên này, ta nào có thể sống còn. Đây là cảm tính tự tại nơi con người, nhờ đó ta hàm chứa khả năng cảm nhận trìu mến.

73. Không làm hại bản thân

Thường không quan tâm kỷ cương quan trọng: không hành xử thiếu đạo đức với chính mình. Không chỉ không làm hại người khác, mà còn không làm hại chính mình. Không mang lại tốt lành cho người khác nếu ta căm ghét chính mình! Hiểu rằng tất cả đều khát vọng hạnh phúc, đó là khát vọng chính đáng. Ý thức điều này, tạo điều kiện giúp mình sung sướng, mới triển khai thêm cảm tính hạnh phúc để phát lộ với mọi người. Vì thế, khi xướng lời nguyện bồ tát giúp đỡ chúng sinh giác ngộ, trước hết phải nguyện thực hiện cho chính mình.

74. Tác động nghiệp vô ý

Đôi khi gây hại cho người khác mà không hay biết. Trong trường hợp này, tác động nghiệp không giống hành động cố ý. Động cơ thúc đẩy hành động là yếu tố quan trọng quyết định hậu quả.

75. Động cơ thúc đẩy quan trọng hơn hành động

Động cơ thúc đẩy hành động đôi khi ảnh hưởng hậu quả nghiệp hơn chính hành động. Ví dụ, ý định làm hại người khác, nhưng bề ngoài im lặng, không nói lời cộc cằn. Điều đó không có nghĩa không phát lộ hung hãn trong thâm tâm. Thực tế, ta phát lộ mong muốn làm hại, nhưng bề ngoài đạo đức giả. Mâu thuẫn giữa tư duy và hành động. Theo Phật giáo, động cơ thúc đẩy, điều khiển tư duy mới thực sự quan trọng.

76. Chúng ta là những gì ta suy nghĩ

Đức Phật dạy: “Chúng ta là những gì chúng ta suy nghĩ, chúng ta tạo thế giới bằng tư duy của chính mình”. Cách hành xử, giữ gìn đạo đức đúng đắn ảnh hưởng tích cực thế giới, cho thấy mọi sự không nhất thiết chỉ là ảo giác hay phóng tưởng tâm thần. Cách ta cảm nhận thế giới là phóng tưởng, sự tạo tác tâm thần cá biệt. Bằng chứng là đánh giá hai người về cùng vật thể khác nhau: một người cho là đẹp, người kia cho là xấu. Kinh sách giảng cách ta cảm nhận thế giới là kết quả tổng thể nghiệp đã tạo từ vô lượng kiếp. Thế giới ta thấy qua vị thế con người là phản ảnh kinh nghiệm cảm nhận tạo nghiệp, ghi nhận bởi dòng tri thức qua vô lượng kiếp.

77. Tin tưởng nơi con người

Phải luôn tin tưởng nơi con người. Con người trong thâm tâm rất tốt, tràn ngập từ bi, vì ai cũng hàm chứa tiềm năng thành Phật. Tuy nhiên, không phải vì thế mà không cần sáng suốt nhận thấy cảm xúc hung hãn có thể ẩn chứa, khích động họ hành động.

78. Tâm thức lắng dịu mang lại an bình

Hiểu biết, kinh nghiệm, quan sát, y khoa công nhận tâm thức lắng dịu, phi bạo lực mang lại cuộc sống an bình, hài hòa. Độc ác, hận thù, ám ảnh tâm thần có thể ảnh hưởng thân xác, sức khỏe. Trái lại, phong thái thanh thản, thư giãn gây tác động tích cực, giảm bệnh tật.

79. Liên hệ hạnh phúc, khổ đau

Hạnh phúc, khổ đau của ta và chúng sinh khác liên hệ chặt chẽ. Ý thức sự liên hệ đó giúp phát huy tình thương yêu, cởi mở, ân cần với người khác. Tất cả chúng ta đều có thể tạo kinh nghiệm cảm nhận ấy mà không cần giáo điều triết thuyết, tôn giáo.

80. Theo dõi tư duy, cảm xúc tiêu cực

Khi cảm thấy thèm muốn, bấn loạn, phải theo dõi ngay tư duy, cảm xúc tiêu cực để không rơi vào kiềm tỏa. Ý thức sự hiển hiện của chúng giúp tránh hành động mang hậu quả nghiệp tiêu cực. Ví dụ, bị nhục mạ, phản ứng tức khắc bằng giận dữ cho thấy ta bị “điều khiển” bởi giận dữ do chính mình tạo ra, không kịp suy nghĩ chín chắn, tìm giải pháp tốt đẹp, thích nghi. Trường hợp đó cho thấy ta không chủ động hành động.

81. Kỷ cương dựa trên lý luận

Giữ kỷ cương với chính mình không phải “không được làm điều cấm kỵ”, mà là nghĩ đến hậu quả ngắn hạn, dài hạn từ tư duy, hành động, ý thức một số hành động gây khổ đau cho mình và người khác. Cách giữ kỷ cương dựa trên lý luận, phân tích dễ áp dụng hơn kỷ cương dựa trên sợ hãi (như sợ công an).

82. Vai trò đạo đức trong xã hội

Đạo đức giữ vai trò ngày càng quan trọng trong xã hội hiện đại. Truyền thông, dư luận quần chúng xét đoán tác phong đạo đức lãnh đạo, chính trị gia, bác sĩ, khoa học gia, quan tòa… Nếu họ không tôn trọng đạo đức, quần chúng, truyền thông phê phán, tố cáo quyết liệt. Những phản ứng đó buộc người tham gia chính quyền hành động ngay thẳng, bớt đạo đức giả.

83. Vai trò truyền thông

Vai trò truyền thông rất quan trọng trong xã hội dân chủ. Truyền thông quảng bá giá trị nhân bản, tôn trọng khách quan. Tôi ví vai trò truyền thông như vòi voi, phải đánh hơi khắp nơi để tố giác bất công, bế tắc xã hội. Tuy nhiên, ngoài tố cáo, không quên nhắc đến điều tích cực. Thường khi thảm họa xảy ra, thành tin tức, người ta nói quá nhiều. Thảm trạng, bi thương tràn ngập truyền thông, trong khi điều tích cực, nghĩa cử, vị tha, công trình lợi ích xảy ra hằng ngày, khắp nơi, ít ai quan tâm. Tiếc thay, những hành động tích cực ấy có thể làm gương. Nếu chỉ nói khía cạnh tiêu cực bản chất con người, đến lúc nào đó không còn ai tin bản chất tốt của con người.

84. Nghệ thuật và cảm xúc

Ngũ giác góp phần tạo cảm xúc con người. Âm nhạc, hội họa, nghệ thuật thiêng liêng nói chung có thể ảnh hưởng đến thể dạng cảm xúc, giúp chuyển hóa cảm xúc tiêu cực thành tích cực hơn. Đặc biệt âm nhạc, vì nó chứa đựng khả năng mở ra những cấp bậc sâu kín trong con người.

85. Cân nhắc giữa an vui và khổ đau

Tổng quát, quan trọng là tránh làm hại người khác bằng mọi hình thức bạo lực. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, tai hại nhỏ có thể giúp tránh tai hại lớn hơn. Do đó, không nhất thiết áp dụng máy móc quy luật tổng quát, mà phải xét đoán cụ thể tùy tình huống. Tóm lại, tùy trường hợp cần cân nhắc an vui và khổ đau, mục đích tạo khổ đau ít nhất.

86. Động cơ thúc đẩy và khoa học

Mọi sự tùy thuộc động cơ thúc đẩy, kể cả khoa học. Ví dụ, sử dụng khám phá di truyền học chữa trị bệnh tật là đáng khuyến khích. Nhưng sử dụng tiến bộ khoa học này làm hại người khác là hành vi bạo lực.

87. Vấn đề tâm linh

Đề cập vấn đề tâm linh không nhất thiết nói vấn đề tôn giáo. Không nên chờ đợi đối tượng bên ngoài mang lại an vui, hạnh phúc, mà quan tâm phương cách vận hành tâm thức để biến cải nó. Với tôi, vấn đề tâm linh đích thật là cách suy nghĩ, hành động vị tha. Cách mạng tâm linh không phát sinh từ điều kiện, tiến bộ bên ngoài (máy tính, chữa trị não bộ), mà từ bên trong nội tâm: mong muốn sâu xa được biến cải để trở thành con người cao cả hơn. Đó là điều ta phải luyện tập, và chỉ có cách ấy mới giúp cách mạng tâm linh xảy ra.

88. Chuyển hóa cảm xúc tiêu cực

Cảm xúc tiêu cực hiển lộ trong tâm thức, tạo tác động, chi phối, khiến con người thành nô lệ cho những gì tạo ra chính mình. Hầu hết cảm xúc này phát sinh, tan biến đột ngột. Không cần sợ sức mạnh chúng, sức mạnh đó khủng khiếp, có thể tàn phá mình và người khác. Dù Phật giáo có phương pháp ngăn chặn, chuyển hóa, tốt hơn hết là chú ý điều xảy ra nội tâm. Sự chú tâm này chỉ hiệu quả khi nắm vững lý do thúc đẩy. Đó là khác biệt giữa tu tập tự chọn để thăng tiến và tu tập áp đặt, khiến người ta bất mãn, chống đối. Chủ động tâm thức là phân biệt lý do thúc đẩy tu tập, để gia tăng tự tin, quyết tâm.

88. Chuyển hóa cảm xúc tiêu cực

Cảm xúc tiêu cực hiển lộ trong tâm thức, tạo tác động, chi phối, khiến con người thành nô lệ cho những gì tạo ra chính mình. Hầu hết cảm xúc này phát sinh, tan biến đột ngột. Không cần sợ sức mạnh chúng, sức mạnh đó khủng khiếp, có thể tàn phá mình và người khác. Dù Phật giáo có phương pháp ngăn chặn, chuyển hóa, tốt hơn hết là chú ý điều xảy ra nội tâm. Sự chú tâm này chỉ hiệu quả khi nắm vững lý do thúc đẩy. Đó là khác biệt giữa tu tập tự chọn để thăng tiến và tu tập áp đặt, khiến người ta bất mãn, chống đối. Chủ động tâm thức là phân biệt lý do thúc đẩy tu tập, để gia tăng tự tin, quyết tâm.

89. Chấm dứt nghiệp

Làm cho nghiệp (tác động quy luật nhân quả chi phối chu kỳ hiện hữu) chấm dứt là xóa bỏ vô minh căn bản điều khiển kiếp sống. Vô minh phát sinh mọi cảm xúc: thèm khát, hận thù, ganh ghét, ham muốn, và các cảm xúc tiêu cực khác. Các thứ này còn chi phối tâm thức, biến nó thành nô lệ cho đến khi đạt giác ngộ, loại bỏ khổ đau. Điều này đáng suy nghĩ để tìm cách thoát khỏi cảm xúc tạo bởi tình trạng vô minh.

90. Tu hành đích thực

Tu hành đích thực không ở nơi thờ phượng, mà ở bên ngoài, giữa thế giới này, nơi ta đối đầu hoàn cảnh sống, chung đụng con người có thể gây hận thù, thương yêu, thèm khát… Tu tập tôn giáo nào cũng vậy, không chỉ khẩn cầu, mà phát huy cảm xúc tích cực: tình nhân ái, lòng từ bi, lòng tốt, rộng lượng, ý thức trách nhiệm, hiến dâng không chờ hồi đáp, không phân biệt bạn hay thù.

91. Trí tuệ và cảm xúc tích cực

Muốn vượt lên cảm xúc tiêu cực, cần sử dụng trí thông minh để phát huy hiểu biết, gia tăng sức mạnh cảm xúc tích cực: lòng từ bi, tin tưởng, tình thương, lòng nhân ái. Phát huy trí tuệ, hiểu biết song hành cảm xúc tích cực là cách duy nhất giúp không chỉ vượt lên cảm xúc tiêu cực mà còn loại bỏ chúng.

92. Khổ đau tâm thần

Khổ đau tâm thần có thể mãnh liệt hơn khổ đau thân xác. Người ốm đau, sống cơ hàn, đối phó khó khăn, nhưng giữ tâm thức lắng dịu, thanh thản vẫn có thể hạnh phúc. Hoàn cảnh không tạo buồn phiền, hoặc chỉ ảnh hưởng tối thiểu. Trái lại, người sống hài hòa nhưng tâm thức thường xuyên xung đột sẽ không đạt được điều trên. Quan trọng hơn hết, muốn tìm hạnh phúc, phải tạo an bình nội tâm.

93. Bình thản, từ bi, tình thương

Hận thù, bám víu, ganh ghét làm tâm thức mất thăng bằng, không bình thản giao tiếp. Giữ thái độ bình thản không có nghĩa vô tình, không liên hệ khổ đau chúng sinh. Trái lại, đối xử bình đẳng, không thiên vị, không ghét bỏ, luôn từ bi, tình thương yêu, giúp chúng sinh giác ngộ bằng nghị lực, không phân biệt. Điều này giúp ta không xao xuyến vì đã tìm an bình nội tâm. Tuy nhiên, không cấm thận trọng, biện pháp phòng ngừa cần thiết, nhưng không lộ hận thù, giận dữ, oán hờn.

94. Nhẫn nhục và lòng từ bi

Thường chờ đợi người được giúp bày tỏ biết ơn. Nếu họ không tỏ bày, ta có thể tức giận, oán hờn, hoặc nghĩ đến gây hại. Nếu tập luyện tâm thức, quán xét nội tâm, ta có thể chặn đứng quá trình, loại bỏ cảm xúc bấn loạn thúc đẩy bạo lực. Ngoài ra, xem người đối phó như thầy dạy nhẫn nhục, từ bi. Nghĩ ngay đến phương pháp này khi đối phó tình huống tương tự. Sau bước đầu, sẽ dễ dàng hơn, tạo an bình nội tâm.

95. Kiên nhẫn và quy luật nghiệp

Nhiều cách luyện kiên nhẫn. Thấu triệt quy luật nghiệp là một cách. Khi gặp khó khăn công việc, vấn đề, hãy nghĩ chính mình chịu trách nhiệm khổ đau, vì đã tạo nguyên nhân. Dù không giải quyết được, có thể nhìn cảnh huống bớt căng thẳng, dừng lại quan sát, ý thức không gây nghiệp mới bằng tư duy kém “tốt lành”.

96. Tự tin và phẩm tính

Vững tin nơi mình, phẩm tính không có nghĩa kiêu ngạo. Quan trọng là tự tin nơi mình, tài năng, phẩm tính cá biệt, đó là cách phát động tin tưởng sự hiện hữu. Dựa vào cơ sở đó, phẩm năng tạo tốt lành, thân thiện, từ bi, nhân ái. Đức tin, tin tưởng cần thiết để phát huy phẩm tính con người. Đó là mảnh đất màu mỡ cho hạt giống cảm xúc tích cực nảy mầm.

97. Yêu thương và trách nhiệm giáo dục

Người trưởng thành, dù là cha mẹ hay không, đều có bổn phận thương yêu trẻ. Giáo dục không chỉ phát triển trí óc, mà còn làm nảy nở nhạy bén tâm thức, con tim, phẩm tính khác: từ bi, ân cần, nhân ái, ý thức trách nhiệm. Dạy trẻ hiểu tất cả chúng ta liên hệ với nhau trên thế giới, ý thức hậu quả suy nghĩ, hành động. Quan trọng hơn, người lớn làm gương, cách dạy tốt nhất.

98. Biến cải bản thân trước

Ảo tưởng nghĩ có thể biến cải người khác mà không biến cải chính mình trước. Hòa bình thế giới bắt đầu bằng giảm xung đột, chấm dứt chiến tranh. Giảm bất công xã hội, kiến tạo thế giới tốt đẹp hơn, bắt đầu bằng biến cải cá nhân. Đó là cách tạo ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường chung quanh: người thân, gia đình. Tạo không khí từ bi, ân cần, nhân ái, hân hoan trong chu vi nhỏ, rồi mở rộng tầm ảnh hưởng. Người phương Tây gọi đó “hiệu ứng tuyết lăn”. Khi biến cải tâm thức, ta quan tâm người khác hơn, nhờ sức mạnh vị tha nảy nở nội tâm. Dựa vào tình thương yêu, ta tạo ảnh hưởng thế giới, góp phần xây dựng hòa bình. Điều này vô cùng trọng hệ.

99. Tâm thức kỷ cương mang lại hạnh phúc

Cuộc sống thường nhật, tâm thức càng thăng bằng, an bình, toại nguyện, ta càng hạnh phúc. Tâm thức bất trị, không luyện tập, tiêu cực, càng gây khổ đau tâm thần, thể xác. Rõ ràng, tâm thức kỷ cương, toại nguyện là cội nguồn hạnh phúc. Khi khám phá, thăng tiến tâm thức kỷ cương, thanh thản, nó sẽ là “sự thật trên con đường đình chỉ”. Ảo giác bị loại trừ khỏi tâm thức, vì nhầm lẫn nguyên thủy khiến ta nắm bắt sự vật, biến cố như thật.

100. Nghiệp quá khứ và kẻ thù

Giáo huấn Phật giáo dạy: trên dòng tiếp nối kiếp sống, chúng sinh từng là cha mẹ ta. Tin điều này làm giảm xung đột, gợi tầm nhìn khác về “kẻ thù”. Phải hiểu cảm nhận tiêu cực là hậu quả nghiệp quá khứ, làm biến dạng cách nhìn. Kẻ thù ấy cũng là biểu hiện bên ngoài phát sinh từ nhân tố do chính ta góp phần tạo dựng, làm biến đổi cảm nhận của ta. Quan trọng là ý thức điều này, không tạo cảm xúc tiêu cực với người khác hay nhân tố bên ngoài, vốn không chịu trách nhiệm về những gì xảy ra với ta (vì tất cả do nghiệp ta).

101. Sống hòa mình với thế giới

Quan trọng là sống hòa mình với thế giới để mang lại lợi ích cho người khác. Muốn thực hiện, phải hòa nhập thực tại, thời đại đang sống. Với trọng trách tu hành, tôi có bổn phận không ngừng đặt tín ngưỡng vào tay mọi người, áp dụng dễ dàng trong thế giới tân tiến.

102. Bảo vệ môi trường và súc vật

Ở các nước dân chủ, nhân quyền được tôn trọng, nhưng quyền làm thú lại bị chà đạp. Theo nguyên lý tương liên, tất cả chúng ta liên đới. Ta thường quên, không quán xét hậu quả hành xử tiêu cực. Khai thác quá đáng súc vật, thiên nhiên gây tác động nguy hại tương lai, nhất là thực phẩm, sức khỏe. Suy nghĩ thêm, ta hiểu cần tổ chức hệ thống xã hội bảo vệ môi trường, súc vật.

103. Nguyên lý tôn giáo và tâm thức

Hầu hết nguyên lý tôn giáo phát sinh từ quan sát thái độ, cảm xúc con người. Chúng nhằm gia tăng phẩm tính tích cực: từ bi, nhân ái, tương trợ. Giáo huấn, tu tập giúp Phật tử đạt niết bàn, giải thoát khổ đau. Ước vọng đạt mục đích tối thượng không có nghĩa lơ là hoàn cảnh sống. Tạo điều kiện sống thuận lợi cũng giúp trợ giúp chúng sinh khác. Không có tiền không sống được. Điều này chính đáng, nhưng đặt tiền đúng vị trí, chớ xem là trời toàn năng. Sai lầm khi nghĩ tiền thỏa mãn nhu cầu căn bản. Ưu tiên hơn hết là đạt tâm thức lành mạnh, vận hành tích cực, mang lại an bình tim. Mọi thứ khác là phụ thuộc.

104. Quyền năng phục vụ người khác

Quyền năng duy nhất, đích thật ta có là phục vụ người khác. Theo tôi, đó mới là quyền năng chính đáng. Các hình thức quyền lực khác, nhất là dựa vào tiền, đòi hỏi cẩn trọng, ý thức, nhưng người nắm giữ thường quên. Họ phải quan tâm hơn, cân nhắc kỹ lưỡng động cơ thúc đẩy hành động. Với chính trị gia, dân chủ xây dựng trên phân quyền: hành pháp, lập pháp, tư pháp độc lập. Sự tách biệt đó bảo vệ chống kẻ say mê quyền lực điên rồ.

105. Bình đẳng và tu sửa tâm linh

Về con người, tôi không phân biệt lãnh đạo quốc gia và công dân khiêm tốn. Tất cả là anh chị em, có nhu cầu căn bản như nhau. Tu sửa tâm linh cần thiết cho tất cả. Tuy nhiên, tu sửa mang lại lợi ích hơn cho người nắm trọng trách quốc gia so với người sống bên ngoài thế tục. Lãnh đạo chính phủ, chính trị gia, chủ xí nghiệp là nhân vật quan trọng xã hội. Hành động tích cực hay tiêu cực của họ tác động lớn đến đời sống nhiều người. Muốn tạo tính cách tích cực, động cơ chính đáng, họ phải tu sửa tâm linh để không phạm sai trái cho người khác trên bình diện rộng lớn. Khẩn cấp là lãnh đạo phải phát huy thái độ thương người, ý thức trách nhiệm. Thế giới rất cần những điều này để kiến tạo hòa bình.

106. Quan tâm môi sinh

Vài mươi năm trước, chẳng ai quan tâm môi sinh. Lãnh đạo, quần chúng sai lầm khi nghĩ tài nguyên địa cầu bất tận. Nay, hầu hết đảng phái chính trị nói đến môi sinh. Sự chuyển hướng này nhờ kinh nghiệm thực tế. Dù chính quyền lãnh đạo chưa hoàn toàn tích cực bảo toàn tài nguyên thiên nhiên, ngăn ngừa hiệu ứng nhà kính, phá rừng, nhưng rồi đây tất cả sẽ dần bước theo con đường đã vạch ra. Niềm hy vọng này mang lại can đảm hành động kiến tạo tương lai tốt đẹp hơn.

107. Chúng sinh giác ngộ là tấm gương

Chúng sinh giác ngộ là tấm gương cho người tu tập noi theo. Họ khuyến khích ta nỗ lực hơn để trở thành như họ, phát huy trí tuệ, lòng từ bi. Trí thông minh chỉ giúp đạt mục đích khi không bị điều khiển bởi cảm xúc tiêu cực, độc hại, nguồn gốc khổ đau. Vì thế, trí thông minh thúc đẩy bởi động cơ tốt lành là trợ lực quý báu.

108. Tình mẫu tử và lòng từ bi đích thật

Tình mẫu tử giữa mẹ và con không phát sinh từ bám víu đam mê. Mẹ không chờ đợi gì nơi con, chỉ cảm thấy bổn phận, mong mang lại niềm vui, an lành cho con. Tình thương này, nếu không biến dạng, gần với lòng từ bi đích thật. Trong sâu thẳm từ bi không có bóng dáng bám víu. Vì thế, từ bi đích thật phải phát lộ không phân biệt bạn hữu, kẻ thù. Khi đạt cấp bậc tu tập này, ta không còn phân biệt chúng sinh, cầu mong tất cả an vui. Chăm lo tất cả mọi người, vô điều kiện, không phân biệt, kể cả người đang tìm cách ám hại. Điều này không làm ta xao xuyến vì đã tìm an bình nội tâm. Tuy nhiên, không cấm thận trọng, biện pháp phòng ngừa cần thiết, nhưng không lộ hận thù, giận dữ, oán hờn.

(Trích trong cuốn 108 lời dạy của Đức Đạt Lai Lạt Ma)

Tìm hiểu thêm: Tuổi Bính Thìn 1976: Chọn Ngày Xây Nhà Đón Lộc Vàng 2025

Duy Anh

Khám phá thêm những lời dạy sâu sắc và trí tuệ của Đức Đạt Lai Lạt Ma cũng như các nội dung khác về Đạo phật để nuôi dưỡng tâm hồn và tìm kiếm bình an.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang