Khám phá thế giới tâm linh qua hình tượng Mười tám vị La Hán, những bậc Thánh Tăng với câu chuyện đầy màu sắc và ý nghĩa sâu sắc. Dù có nhiều dị bản dân gian về nguồn gốc, kinh điển Phật giáo đã phác họa chi tiết về danh tính và hành trạng của các Ngài, mang đến những bài học quý báu về sự giác ngộ. Tìm hiểu thêm về hành trình tu tập phi thường và những đặc trưng độc đáo của từng vị La Hán tại Chia sẻ Đạo Phật.
A La Hán là ai?
Trong Phật giáo, khái niệm về Mười tám vị La Hán thường được diễn giải qua nhiều tích truyện dân gian với những hành trạng đa dạng. Một số dị bản cho rằng các vị La Hán vốn là những kẻ trộm cướp quy y Phật pháp và trở thành đệ tử đắc lực của Đức Phật. Tuy nhiên, dựa trên kinh Đại A La Hán Nan Đề Mật Đa La Sở Thuyết Pháp Trụ Ký (Đại Chính tân tu Đại tạng kinh, tập 49, tr.12c), thứ tự, tên gọi và hành trạng của các vị La Hán được trình bày một cách chi tiết và chuẩn xác hơn.
1. Tôn giả Tân Độ La Bạt La Đọa Đổ (La hán cưỡi hươu)
Ngài xuất thân từ dòng tộc Bà-la-môn và từng là đại thần dưới triều vua Ưu Điền tại thành Câu Xá Di. Sau khi chứng đắc quả vị La Hán, ngài được cho là đã cưỡi một con hươu trở về kinh thành để khuyên nhà vua xuất gia. Chính vì hành trạng này mà dân gian thường gọi ngài là “La hán cưỡi hươu”.

La hán cưỡi hươu.
2. Tôn giả Ca Nặng Ca Phạt Tha (La hán Hỷ khánh)
Ngài là một luận sư lỗi lạc với tài hùng biện trong xã hội Ấn Độ cổ đại. Sau khi quy y Phật và chứng quả Thánh, ngài nổi tiếng với khả năng thấu hiểu mọi nỗi thống khổ của chúng sinh. Theo ngài, sự an lạc lớn nhất đến từ việc thành tâm hướng về Phật và nhận ra sự hiện diện của Phật trong tâm mình. Do đó, ngài được tôn xưng là “La hán Hỷ khánh”.

La hán hỷ khánh.
3. Tôn giả Ca Nặc Ca Bạt Ly Đọa Đô (La hán Cử bát)
Vị La Hán này có hành trạng khá đặc biệt. Ngài thường du hóa khất thực khắp nơi và luôn mang theo một chiếc bát bằng sắt. Chính vì vậy, ngài được gọi là “La hán Cử bát”.

La hán cử bát.
4. Tôn giả Tô Tần Đà (La hán Thác tháp)
Ngài luôn mang theo một ngôi bảo tháp thu nhỏ bên mình. Theo quan niệm của ngài, tháp là nơi lưu giữ Xá Lợi Phật, việc mang tháp bên mình cũng đồng nghĩa với việc bảo vệ mạng mạch của Phật Tổ. Vì lẽ đó, ngài được tôn xưng là “La hán Thác tháp”.

La hán thác tháp.
5. Tôn giả Nặc Cự La (La hán Tĩnh tọa)
Xuất thân là một chiến binh, ngài sở hữu tính cách cương nghị và dũng mãnh. Sau khi xuất gia, ngài thường nhập định để chế ngự những bản năng hung bạo thuở trước. Đặc điểm này đã khiến ngài được dân gian gọi là “La hán Tĩnh tọa”.

La hán tĩnh tọa.
6. Tôn giả Bạt Đà La (La hán Quá giang)
Ngài nổi tiếng với công hạnh chuyên tâm vào việc tắm rửa cho các thiền giả trong các tu viện. Tên gọi “Bạt Đà La” có nghĩa là “Hiền”, bởi mẹ ngài hạ sinh ngài dưới gốc cây Bạt-đà-la (cây “Hiền”). Sau khi chứng quả A La Hán, ngài một mình dong thuyền hoằng pháp tại các quần đảo phía đông Ấn Độ, do đó ngài còn được biết đến với biệt danh “La hán Quá giang”.

La hán quá giang.
7. Tôn giả Ca Lý Ca (La hán Cưỡi voi)
Ngài có tài thuần dưỡng voi bậc thầy. Tương truyền, mỗi khi di chuyển, ngài đều dùng voi làm phương tiện chuyên chở. Chính vì vậy, ngài được gọi là “La hán Cưỡi voi”.

La hán cưỡi voi.
8. Tôn giả Phật Đổ La Phất Đa La (La hán Đùa với sư tử)
Khi còn tại gia, ngài là một thợ săn. Sau khi xuất gia, ngài từ bỏ việc sát sinh và chuyên tâm tu tập. Tương truyền, trước đây, muôn loài vật khi gặp ngài đều kinh sợ. Tuy nhiên, sau khi chứng quả, ngài không còn là nỗi ám ảnh với chúng sinh nữa, thậm chí một con sư tử còn thường quấn quýt bên ngài. Điều này đã mang lại cho ngài danh hiệu “La hán Đùa với sư tử”.
9. Tôn giả Nhung Bác Ca (La hán Khai tâm)
Ngài là thái tử của một tiểu quốc ở Trung Ấn. Vì tranh giành vương vị, em trai ngài đã nổi dậy làm loạn. Tuy nhiên, thay vì trừng phạt, ngài đã nhường ngôi cho em mình. Hành động cao thượng này khiến người em cảm động và tỉnh ngộ. Sau khi chứng quả, ngài được tôn xưng là “La hán Khai tâm”.

La hán khai tâm.
10. Tôn giả Bán Thác Ca (La hán Thám thủ)
Tên của ngài có nghĩa là “sinh ra bên đường” (đại lộ biên sinh). Khi hành thiền, ngài thường ngồi ở tư thế bán già. Đặc biệt, sau khi xả thiền, ngài có thói quen giơ hai tay lên trời và hít một hơi dài. Do đó, ngài được gọi là “La hán Thám thủ”.

La hán thám thủ.
11. Tôn giả La Hỗ La (La hán Trầm tư)
Còn được gọi là La Hầu La, ngài nổi tiếng với hạnh “mật hạnh đệ nhất”. Ngoài việc là một trong mười đại đệ tử của Đức Phật, ngài còn là một trong Mười tám vị La Hán. Trước khi chứng quả, ngài là một sa di với những hành vi đặc biệt, thể hiện một mật hạnh riêng biệt. Đây là lý do ngài được tôn xưng là “La hán Trầm tư”.

La hán trầm tư.
12. Tôn giả Na Già Tê Na (La hán Ngoáy tai)
Ngài là một nhà lý luận xuất sắc trong xã hội Ấn Độ cổ đại. Sau khi xuất gia và chứng quả, ngài chuyên tu về “Nhĩ căn” (tai). Do đó, các bức tượng mô tả ngài thường khắc họa hình ảnh một Tôn giả đang đưa tay ngoáy tai. Đây là cơ sở để ngài được gọi là “La hán Ngoáy tai”.

La hán ngoáy tai.
13. Tôn giả Nhân Kiệt Đà (La hán Túi vải)
Ngài từng là một người bắt rắn, luôn mang theo một túi thuốc để cứu chữa cho những người bị rắn cắn. Hình tượng của ngài thường được mô tả với một túi vải trên lưng (khác với túi vải của Bố Đại Hòa thượng). Với hành trạng đặc biệt này, ngài được tôn xưng là “La hán Túi vải”.
14. Tôn giả Phạt Na Bà Tư (La hán Ba tiêu)
“Phật Na Bà Tư” có nghĩa là “mưa”. Truyền thuyết kể rằng, ngài sinh ra vào một đêm mưa lớn, những hạt mưa rơi xuống tàu lá chuối tạo nên âm thanh xào xạc. Sau khi xuất gia, ngài thường tu tập dưới gốc cây chuối, vì thế ngài còn được gọi là “La hán Ba tiêu”.

La hán ba tiêu.
15. Tôn giả A Thị Đa (La hán Lông mi dài)
Ngài có một đặc điểm ngoại hình kỳ lạ: ngay từ khi mới sinh ra đã có một sợi lông mi dài màu trắng. Sau khi chứng quả A La Hán, ngài được tôn xưng là “La hán Lông mi dài”.
16. Tôn giả Trú Trà Bán Thác Ca (La hán Khán môn)
Điểm đặc biệt của vị La Hán này là khi khất thực, ngài dùng đầu để gõ cửa xin người mở cửa. Về sau, ngài sử dụng một cây tích trượng, rung lên để báo hiệu khi đi khất thực. Vì thế, ngài còn có tên gọi là “La hán Khán môn”.

La hán Khán môn.
17. Tôn giả Khánh Hữu (Hàng long La hán)
Tương truyền, khi Long Vương gây ra nạn lụt nhấn chìm toàn bộ nước Na Kiệt ở Ấn Độ, Tôn giả Khánh Hữu đã xuất hiện và hàng phục Long Vương. Vì công đức này, ngài được tôn xưng là “Hàng long La hán”.

La hán hàng long.
18. Tôn giả Tân Đầu Lô (Phục hổ La hán)
Tích xưa kể rằng, gần ngôi chùa của ngài Tân Đầu Lô có một con hổ dữ thường xuyên gầm thét. Ngài cảm thương cho con hổ đói khát, bèn mang thức ăn đến cho nó. Qua thời gian, ngài đã thuần hóa được con hổ dữ, khiến nó trở thành bạn đồng hành. Vì vậy, ngài được gọi là “Phục hổ La hán”.

Phục hổ La hán.
Tên gọi và hành trạng của Mười tám vị La Hán có thể có nhiều dị bản khác nhau, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và quan niệm dân gian từng vùng miền. Tuy nhiên, điểm chung lớn nhất là các vị La Hán đều là những bậc có công lao to lớn trong việc bảo vệ và hoằng truyền Chánh pháp, đồng thời khẳng định tính thực tiễn và khả thi trong lời giáo huấn của Đức Phật.
La Hán, Bồ Tát, Phật là gì?
Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa và tầm quan trọng của các vị La Hán trong Đạo phật, mời quý vị tiếp tục khám phá những nội dung phong phú khác trong chuyên mục.
