37 phẩm trợ đạo là gì và có những gì trong đó?

37 pham tro dao 0944 1
0
(0)

Pháp tu Tứ niệm xứ và Tứ chính cần là nền tảng quan trọng trên con đường giác ngộ, giúp hành giả nhận thức sâu sắc về bản chất vô thường, khổ đau và vô ngã của vạn pháp. Việc thực hành tỉnh giác và nỗ lực không ngừng nghỉ này sẽ dẫn đến sự chuyển hóa nghiệp và tiến gần hơn đến mục tiêu giải thoát. Khám phá thêm những chỉ dẫn quý báu tại chiasedaophat.com.

1. Tứ niệm xứ

Là bốn lĩnh vực cần luôn quán chiếu và ghi nhớ sâu sắc. Bao gồm:

  • Quán thân bất tịnh: Nhận thức rõ ràng rằng thân thể vật lý này cấu tạo từ tứ đại (đất, nước, lửa, gió) và chứa đựng những yếu tố không tinh khiết, luôn biến đổi và hư hoại.
  • Quán thọ thị khổ: Hiểu rằng mọi cảm giác, mọi sự chấp trước vào danh vọng, tự ái, hay những lời nói bên ngoài đều dẫn đến khổ đau. Khi chúng ta bám chấp vào cảm giác, chúng ta tự tạo ra sự khổ.
  • Quán tâm vô thường: Nhận ra rằng tâm trí con người luôn thay đổi, không có gì là cố định. Tâm trạng, suy nghĩ, cảm xúc biến đổi không ngừng. Việc chấp chặt vào một trạng thái tâm lý nào đó sẽ dẫn đến khổ đau.
  • Quán pháp vô ngã: Hiểu rằng mọi sự vật, hiện tượng trên thế gian đều không có bản chất cố định, không có “cái tôi” hay “cái của tôi” vĩnh cửu. Các quan niệm xã hội như trọng nam khinh nữ, hay các quy tắc đạo đức, chỉ mang tính tương đối, thay đổi theo thời gian và không gian, không phải là chân lý tuyệt đối.

37 phẩm trợ đạo gồm những gì? 1

2. Tứ chính cần

Bốn nỗ lực cần được chuyên cần, chăm chỉ thực hành một cách chân chính để chuyển hóa nghiệp. Cụ thể là:

  • Trừ diệt bất thiện đã sinh: Đối với những suy nghĩ, hành động, lời nói xấu, không lành mạnh đã khởi lên, cần phải nỗ lực đoạn trừ ngay lập tức.
  • Ngăn chặn bất thiện chưa sinh: Chủ động phòng ngừa, tránh xa những hoàn cảnh, cám dỗ có thể khiến những ý nghĩ hay hành động xấu phát sinh.
  • Làm phát sinh thiện chưa sinh: Khuyến khích, vun bồi những suy nghĩ, hành động, lời nói tốt đẹp, có ích cho bản thân và người khác mà trước đây chưa có.
  • Tăng trưởng thiện đã sinh: Phát triển và mở rộng những việc làm thiện lành đã có, không ngừng trau dồi, làm cho chúng ngày càng mạnh mẽ và lan tỏa.

3. Tứ như ý túc

Bốn phương tiện thiền định giúp đạt được sự viên mãn và như ý nguyện. Chúng bao gồm:

Tìm hiểu thêm: Sông đời nổi sóng, người đời đổi thay: Bài học nhân sinh từ biến cố

  • Dục: Có lòng khao khát, mong muốn mãnh liệt và thiết tha tìm cầu sự giải thoát, giác ngộ.
  • Cần: Chuyên cần, tinh tấn không ngừng trong việc học hỏi, hiểu thấu giáo lý Phật Đà và thực hành theo lời dạy.
  • Tâm: Khắc chế và làm chủ tâm niệm, giữ cho tâm luôn ở trạng thái bất loạn, vững vàng trước mọi hoàn cảnh.
  • Quán: Sử dụng trí tuệ để quán chiếu, chiêm nghiệm sâu sắc về bản chất của vạn pháp, từ đó đạt được sự giác ngộ và thấu hiểu lẽ thật.

4. Ngũ căn

Năm nền tảng căn bản để sinh khởi và phát triển các phẩm hạnh thiện lành:

  • Tín (Niềm tin): Có niềm tin sâu sắc, vững chắc vào Chánh Pháp, vào Tam Bảo (Phật, Pháp, Tăng), không bị lay chuyển bởi những tà kiến hay hoài nghi.
  • Tấn (Tinh tấn): Nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc tu dưỡng tâm tính, rèn luyện đạo đức, không lười biếng hay bỏ cuộc trên con đường tu tập.
  • Niệm (Chánh niệm): Luôn giữ tâm ý hiền thiện, từ bi, hỷ xả, ghi nhớ những điều thiện lành và tỉnh giác với mọi suy nghĩ, hành động của bản thân.
  • Định (Định tâm): Giữ cho tâm luôn bình thản, tập trung, không bị xao lãng bởi những phiền não hay vọng tưởng bên ngoài.
  • Tuệ (Trí tuệ): Sử dụng trí tuệ để suy xét mọi việc một cách sáng suốt, phân biệt đúng sai, thật giả, không tin tưởng một cách mù quáng hay mê tín dị đoan.

37 phẩm trợ đạo gồm những gì? 2

5. Ngũ lực

Năm sức mạnh được hình thành từ Ngũ Căn, giúp vượt qua mọi khó khăn trên con đường tu tập:

  • Tín lực: Niềm tin kiên cố, mạnh mẽ vào Chánh Pháp, là nền tảng vững chắc để tiến bước.
  • Tấn lực: Sức mạnh tinh thần không gì lay chuyển được, giúp san bằng mọi trở ngại và khó khăn trong quá trình tu tập.
  • Niệm lực: Khả năng ghi nhớ sâu sắc và liên tục những điều thiện lành, giúp tâm không bị lãng quên hay xao nhãng.
  • Định lực: Sự tập trung cao độ của tư tưởng, giúp tâm an định, không bị xáo trộn bởi ngoại cảnh.
  • Tuệ lực: Trí tuệ giác ngộ, giúp thấu hiểu con đường giải thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi.

6. Thất bồ đề phần

Còn gọi là “thất giác chi”, là bảy yếu tố dẫn đến sự giác ngộ:

Xem thêm: Bí Mật Che Chở Của Phước Đức & Âm Đức: Nền Tảng Bình An Cho Bạn Và Thế Hệ Mai Sau

  • Trạch pháp (Phân biệt pháp): Sử dụng trí tuệ để xem xét, phân biệt rõ ràng tính chân thật hay giả dối, thiện hay ác của mọi sự vật, hiện tượng.
  • Tinh tấn: Duy trì tâm mạnh mẽ, quyết tâm dứt trừ mọi nghiệp bất thiện và thực hành triệt để mọi nghiệp thiện.
  • Hoan hỷ: Tâm luôn vui vẻ, đón nhận mọi người và mọi sự việc trên đời với thái độ cởi mở, không phân biệt, tạo nên sự “hỷ kiến”.
  • Khinh an: Tâm nhẹ nhàng, an lạc khi đã đoạn trừ được phiền não, chấp trước, thoát khỏi những ràng buộc thế tục.
  • Niệm: Luôn ghi nhớ về chư Phật, về tất cả chúng sanh, và với tâm từ bi, hỷ xả mà thực hành giới luật, làm các việc phước thiện.
  • Định: Tâm luôn giữ được sự bình thản, không tán loạn, an nhiên và tự tại trong mọi hoàn cảnh.
  • Xả: Buông bỏ mọi sự chấp trước vào thế gian, từ bỏ những định kiến, thành kiến, thiên kiến, tà kiến, thường kiến, đoạn kiến, không ôm giữ những tư tưởng hẹp hòi, ích kỷ.

37 phẩm trợ đạo gồm những gì? 3

7. Bát chánh đạo

Con đường gồm tám yếu tố chân chánh, là con đường duy nhất dẫn đến sự giác ngộ và giải thoát tối thượng trong đạo Phật:

a) Chánh kiến (Hiểu biết đúng đắn): Bao gồm sự hiểu biết về lý nhân quả, nhân duyên, duyên khởi. Người có chánh kiến thấy mọi sự việc “đúng như thực”, không bị chi phối bởi thành kiến, định kiến hay tà kiến. Điều này có nghĩa là nhận thức mọi sự việc đều có nguyên nhân rõ ràng, mọi hiện tượng đều do duyên sinh và duyên diệt, và mọi sự việc xảy ra đều có mối liên hệ tương quan, nối tiếp nhau không ngừng.

b) Chánh tư duy (Suy nghĩ đúng đắn): Là suy nghĩ không thiên vị, không lợi mình hại người, phù hợp với lẽ thực. Đức Phật khuyên chúng ta không nên tin ngay vào những gì nghe thấy, đọc được, hay được nhiều người tin theo, mà cần kiểm nghiệm bằng trí tuệ. Ba bước để phát sinh trí tuệ là “Văn – Tư – Tu”: nghe, đọc, nghiên cứu; sau đó suy nghĩ, quán chiếu thấu đáo; cuối cùng mới thực hành.

c) Chánh ngữ (Lời nói đúng đắn): Lời nói chân chánh, không gây hại cho bản thân và người khác, không thêu dệt, không xu nịnh, không thiên vị. Lời nói chánh ngữ mang lại niềm vui, sự hòa hợp và xây dựng lòng tin. Người có chánh ngữ không nói những lời khiến người khác đau khổ, dù đó là người thân hay kẻ thù.

d) Chánh nghiệp (Hành động đúng đắn): Hành động tạo nghiệp chân chánh, không mưu cầu lợi ích riêng bằng cách làm hại người khác. Nếu người khác có hành động sai trái, chúng ta không nên trả đũa theo cách tương tự, mà cần giữ sự thanh tịnh trong hành động của mình. Giữ gìn Tam nghiệp (thân, khẩu, ý) thanh tịnh sẽ giúp chúng ta đạt được cảnh giới an lạc.

e) Chánh mạng (Sinh kế đúng đắn): Lối sống chân chánh, làm những nghề nghiệp không xâm phạm mạng sống của người khác hay các loài vật. Người có chánh mạng sống một cuộc đời có ý nghĩa, lợi ích cho mình và cho xã hội, không lừa gạt, không ỷ lại, luôn có tâm niệm phục vụ chúng sanh.

Khám phá: Xông đất 2025: Gia chủ Kỷ Mão 1999 chọn ai để rước trọn vượng khí, tài lộc

f) Chánh tinh tấn (Nỗ lực đúng đắn): Sự siêng năng, chuyên cần, chăm chỉ trong việc làm thiện và tránh xa việc bất thiện. Luôn tu dưỡng tâm tính, không ngừng nghỉ, không buông lung hay thối chí. Lời dạy cốt lõi là “Chư ác mạc tác. Chúng thiện phụng hành. Tự tịnh kỳ ý. Thị chư Phật giáo” – Không làm các điều ác, làm các điều lành, tự thanh tịnh tâm ý, đó là lời Phật dạy.

g) Chánh niệm (Tâm niệm đúng đắn): Luôn giữ tâm ý tỉnh giác, bên trong thì chế ngự tạp niệm, bên ngoài thì tránh xa tranh chấp, cãi vã. Người có chánh niệm luôn nhận biết rõ ràng mình đang làm gì, nói gì, nghĩ gì, và không chạy theo những vọng niệm khởi lên. Họ sống trong tỉnh thức, ghi nhớ lời Phật dạy và sống với Bản Tâm Thanh Tịnh.

h) Chánh định (Định tâm đúng đắn): Sự bình tĩnh, sáng suốt có được nhờ giữ gìn Tam nghiệp thanh tịnh. Thông qua việc quán chiếu lòng từ bi để diệt trừ sân hận, quán thân bất tịnh để dẹp trừ tham ái, quán lý nhân duyên để buông bỏ ngã chấp và pháp chấp, và quán sổ tức để tâm không loạn động. Người có chánh định, nhờ giữ giới luật, sẽ phát sinh trí tuệ Bát nhã, dẫn đến giác ngộ và giải thoát. Đây là ba học phần vô lậu: Giới – Định – Tuệ. Đức Phật dạy “Pháp Môn Bất Nhị” để giúp chúng ta vượt qua mọi nhị nguyên, cả thiện và bất thiện, để đạt đến an lạc và hạnh phúc.

Tóm lại, Chánh Pháp mà Đức Phật đã chứng ngộ và giảng dạy, được ghi chép trong kinh điển, chính là những bản đồ chỉ dẫn con đường tu tập để đạt giác ngộ và giải thoát. Chánh Pháp không dành riêng cho ai, mà cần được học hiểu và áp dụng vào đời sống. Tu tập mà không học là tu mù, học mà không tu là “đãy sách”. Để có được an lạc, hạnh phúc, giác ngộ và giải thoát, chúng ta cần phải tu tập dựa trên sự hiểu biết Chánh Pháp. Việc không chịu học hỏi giáo lý mà lại dẫn dắt người khác tu tập là một sai lầm nghiêm trọng. Ngược lại, chỉ học để thỏa mãn kiến thức mà không thực hành cũng chỉ là “đãy sách”, không mang lại lợi ích thực sự. Chúng ta cần có “cây đèn” trí tuệ của chính mình để soi sáng con đường, giúp tai qua nạn khỏi, giác ngộ và thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.

Để hiểu sâu hơn về hành trình giác ngộ, hãy cùng khám phá trọn vẹn 37 phẩm trợ đạo và ý nghĩa sâu xa của chúng trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang