Khám phá tám bộ kinh Phật phổ biến nhất, mang đến sự an lạc và trí tuệ sâu sắc. Mỗi bài kinh ẩn chứa những giáo lý quý báu, dẫn dắt hành giả trên con đường giác ngộ, đặc biệt là Kinh A Di Đà, với lời dạy về việc giữ tâm thanh tịnh để vãng sanh về Cực Lạc. Tìm hiểu thêm về hành trình tâm linh và những lời Phật dạy tại Chiasedaophat.
Các bài kinh Phật thường tụng và ý nghĩa cơ bản
Các bài kinh Phật được nhiều người thường xuyên tụng niệm bao gồm:
- Kinh A Di Đà
- Kinh Phổ Môn
- Kinh Dược Sư
- Kinh Thủy Sám
- Kinh Địa Tạng
- Kinh Báo Ân
- Kinh Lương Hoàng Sám
- Kinh Pháp Hoa
Các bộ kinh dài và có ý nghĩa thâm sâu hơn thường ít được tụng phổ biến do đòi hỏi sự chuyên tâm và căn cơ sâu sắc hơn.
Kinh A Di Đà
Kinh A Di Đà giới thiệu về Đức Phật A Di Đà, giáo chủ cõi Tây Phương Cực Lạc với cảnh giới an vui, sung sướng. Theo kinh, người tụng kinh A Di Đà có thể được Đức Phật A Di Đà tiếp dẫn về cõi Cực Lạc. Yếu chỉ quan trọng nhất được nhấn mạnh trong kinh là “nhất tâm bất loạn” – giữ tâm chuyên chú, không xao lãng trong khoảng thời gian từ một ngày đến bảy ngày. Khi đạt được trạng thái này, người tụng khi lâm chung sẽ thấy Đức Phật A Di Đà và Thánh chúng hiện ra, tâm không còn điên đảo, từ đó vãng sanh về cõi Tịnh Độ.
Đức Phật A Di Đà cũng phát nguyện tiếp dẫn chúng sinh cả người sống lẫn người đã khuất nếu niệm danh hiệu Ngài. Do đó, Kinh A Di Đà có công năng siêu độ cho người đã khuất. Để đạt được hiệu quả, việc giữ “nhất tâm bất loạn” là then chốt. Nếu chưa đạt được, chí ít cũng cần tụng kinh với sự thành tâm cao độ để tự độ và độ cho người khác.

Kinh Phổ Môn
Kinh Phổ Môn, thực chất là phẩm thứ 25 trong kinh Diệu Pháp Liên Hoa, tập trung nói về hạnh nguyện của Bồ Tát Quán Thế Âm. Bồ Tát Quán Thế Âm được mô tả là đấng luôn lắng nghe và ứng tiếng cầu nguyện, mang lại linh cảm cho những ai thành tâm niệm danh hiệu Ngài.
Đặc biệt, Bồ Tát Quán Thế Âm có khả năng hóa hiện thân tướng thành nhiều dạng chúng sinh khác nhau để cứu độ. Do đó, những người gặp tai nạn, hoạn nạn, chỉ cần nhất tâm niệm danh hiệu Ngài hoặc chuyên tâm tụng kinh Phổ Môn, sẽ có thể giải trừ mọi khổ đau. Để kinh có hiệu lực, điều cốt yếu là phải tụng với lòng thành tâm chân thật và phát nguyện rộng lớn, kết hợp với việc làm bố thí.

Kinh Dược Sư
Kinh Dược Sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chữa bệnh cả về thể chất lẫn tinh thần. Đức Phật dạy rằng khi đau ốm, chúng ta cần tìm thầy thuốc và dùng thuốc phù hợp. Bên cạnh đó, sức mạnh của niềm tin cũng đóng vai trò then chốt. Tụng danh hiệu Đức Đông Phương Giáo Chủ Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Phật là cách cầu mong tìm được phương thuốc đúng đắn cho bệnh tật, đồng thời cảnh giác với những tà ma, thầy pháp mê tín dị đoan có thể dẫn đến họa hại.
Kinh cũng khuyên răn không nên tin vào những lời đồn nhảm, thực hành bùa phép lung tung, hay giết hại sinh vật để cúng tế thần linh, ma quái. Những hành động này chỉ làm tăng thêm tội nghiệp mà không chữa khỏi bệnh, thậm chí còn có thể dẫn đến cái chết oan uổng.
Vì vậy, phương pháp tụng kinh Dược Sư là để tăng cường niềm tin chân chính vào việc tự chữa bệnh, song song với việc tìm kiếm phương thuốc và tránh xa những kẻ lừa đảo, mê tín. Tụng kinh này mang lại hiệu quả nhờ các yếu tố sau:
- Niềm tin mạnh mẽ: Niềm tin càng lớn, bệnh tật càng mau lành.
- Tránh mê tín: Không rơi vào bẫy của những kẻ lừa đảo, tránh lầm thầy, lầm thuốc.
- An định tâm trí: Tụng kinh giúp lắng đọng tâm thức, giảm bớt dục vọng, phiền não, lo sợ, từ đó bệnh tật khó phát sinh hoặc nặng thêm.
- Tránh sát sinh: Giảm bớt nghiệp chướng, tích lũy phúc báo, giúp bệnh tật mau chóng hồi phục.
Yếu lý khi tụng kinh Dược Sư là phương pháp “tự tha hổ trợ”, kết hợp sức mạnh niềm tin cá nhân, sự giúp đỡ của y thuật (thầy thuốc) và nguyện lực của người tụng kinh.

Kinh Thủy Sám
Kinh Thủy Sám mang ý nghĩa sám hối, dùng công đức thanh tịnh để gột rửa tội lỗi, ví như dùng nước để tẩy sạch mọi vết nhơ. Kinh này ra đời từ câu chuyện của Ngộ Đạt Quốc Sư, người đã gặp tai nạn và mọc một cái nhọt kỳ lạ trên đầu gối sau khi khởi lên một chút tâm vọng tưởng. Nhờ sự chỉ dạy của sư Tri Huyền, Ngài đã dùng nước từ một giếng khơi trong am thiền để rửa, và cái nhọt đã bật ra tiếng, kể lại oan khuất từ mười kiếp trước. Tuy nhiên, nhờ nước giếng Tam Muội, oan hồn không còn oán hận.
Từ đó, kinh Thủy Sám được biên soạn, liệt kê những lỗi lầm chúng sinh thường mắc phải, hậu quả của từng tội lỗi và cách thức để tránh né. “Thủy Sám” nghĩa là sám hối như nước rửa sạch mọi ô uế.
Khi tụng kinh này, điều quan trọng là phải thành tâm hối lỗi, quyết tâm từ bỏ những điều đã làm sai, nỗ lực làm điều thiện và tránh xa điều ác. Việc này giúp tiêu trừ tội nghiệp cá nhân. Hơn nữa, khi tâm thức thanh tịnh như nước trong, nó có khả năng rửa sạch tội cho người khác. Bởi lẽ, những ai nghe kinh và phát tâm sám hối, đều sẽ quay về nẻo thiện, tránh xa nghiệp ác.

Kinh Địa Tạng
Kinh Địa Tạng thuật lại lời dạy của Đức Phật về nguyện lực vô cùng lớn lao của Bồ Tát Địa Tạng: “Địa ngục vị không, thệ bất thành Phật” – nghĩa là nếu địa ngục còn chúng sinh thì Ngài thề không thành Phật. Chính nhờ nguyện lực này mà Bồ Tát Địa Tạng luôn cứu độ chúng sinh trong cõi ngục tù tăm tối. Do đó, kinh này có công năng siêu độ cho ông bà, tổ tiên và tất cả chúng sinh đang chịu khổ ách.
Yếu lý của kinh Địa Tạng nằm ở nguyện lực lớn lao của Bồ Tát. Người tụng kinh cũng cần phát tâm Bồ đề, giữ tâm thanh tịnh để thoát khỏi khổ đau. Việc tụng kinh và cầu nguyện giúp tạo ra sự giao cảm tâm linh, ứng với những linh giác còn khổ đau, nhờ uy lực và thần lực của Bồ Tát mà họ được siêu thăng. Tụng kinh Địa Tạng có thể giúp những sinh linh đang đọa lạc trong ba cõi, sáu đường tìm về nơi an lạc.

Kinh Báo Ân
Kinh Báo Ân, hay còn gọi là kinh Đại Báo Phụ Mẫu Trọng Ân, nói về công ơn trời biển của cha mẹ trong việc sinh thành và dưỡng dục con cái. Kinh dạy cho con cháu bổn phận phải đền đáp xứng đáng công ơn này.
Kinh này thường được tụng vào các dịp giỗ chạp hoặc những ngày lễ hiếu. Người tụng kinh cần phát nguyện từ nay về sau sống có đạo lý với cha mẹ và các bậc tôn trưởng. Những người trong gia đình khi nghe kinh cũng cần giữ gìn đạo lý: trên làm đúng bổn phận của người trên, dưới làm đúng bổn phận của người dưới, xây dựng một gia đình hiếu thuận. Đây chính là cách báo đáp ân nghĩa thiết thực.

Kinh Lương Hoàng Sám
Toàn bộ Kinh Lương Hoàng Sám là lời sám nguyện nhằm giải trừ mọi tội lỗi, còn được gọi là kinh Đại Sám. Bộ kinh này khá dài, và nguyên nhân ra đời gắn liền với câu chuyện vua Lương Vũ Đế thời xưa, người ban đầu không tin Phật pháp mà chỉ tin ngoại đạo. Vợ Ngài là Hy Thị, do ghen tuông đã tự trầm mình dưới giếng. Sau khi lên ngôi, Ngài gặp phải sự quấy nhiễu của Hy Thị hóa thành rắn mãng xà. Dù đã mời nhiều thuật sĩ đến chú nguyện nhưng không hiệu quả.
Cuối cùng, Tề Công Trưởng Lão đã chỉ dạy cách làm đàn tràng sám nguyện để rửa tội. Nhờ đó, Hy Thị hiện thân tạ ơn vì đã được siêu sinh. Từ đó, Lương Vũ Đế quy y Tam Bảo, và bộ kinh Sám Nguyện này được đặt tên là Lương Hoàng.
Vì kinh này có công năng tẩy sạch mọi tội lỗi, nên thường được tụng trong các dịp báo hiếu cha mẹ hoặc ngày giỗ tổ tiên.

Kinh Pháp Hoa
Tên đầy đủ là Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, đây là bộ kinh chứa đựng đầy đủ nhất về lý thuyết Đại thừa Phật giáo. Khi Đức Phật thuyết giảng bộ kinh này, các vị Tỳ Kheo và Cư sĩ chưa đủ căn cơ đều phải rút lui.
Ngày nay, nhiều người ưa thích tụng kinh Pháp Hoa và tin rằng việc này mang lại vô lượng công đức. Tuy nhiên, nếu chỉ đơn thuần tụng mà không hiểu rõ, thì công đức có thể không đạt được như mong đợi.
Cần có một nhận thức sâu sắc hơn: nếu tất cả mọi người đều nghe và hiểu kinh Pháp Hoa, thì tại sao những người chưa đủ căn hạnh lại phải rút lui khi Đức Phật thuyết giảng? Do đó, khi tụng kinh Pháp Hoa, ít nhất chúng ta cần tự phát khởi tâm Đại thừa, noi theo hạnh Bồ Tát. Quan trọng hơn là xem xét liệu chúng ta có thể áp dụng được những lời dạy trong kinh vào cuộc sống hay không. Nếu không, việc tụng kinh có thể chỉ làm tăng thêm sự nghi hoặc và luân hồi.

Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc của các bài kinh Phật này. Để tiếp tục hành trình khám phá tâm linh, mời bạn tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.
