Nỗi khổ đau trong cuộc sống dường như vô tận, và gốc rễ sâu xa của chúng lại xuất phát từ một nguyên nhân tưởng chừng rất quen thuộc: sự chấp thủ vào bản ngã. Liệu có cách nào để vượt thoát khỏi vòng luẩn quẩn của lo toan, đố kỵ và những mâu thuẫn không hồi kết, để tìm thấy sự an lạc đích thực? Khám phá bí ẩn đằng sau cái tôi và hành trình giải phóng tâm trí trên Chiasedaophat.
Việc bám chấp vào cái tôi (ngã chấp) là nguyên nhân sâu xa dẫn đến mọi khổ đau trong cuộc sống, từ những phản ứng tức thời trước lời chỉ trích đến những lo toan, tính toán không ngừng nghỉ ảnh hưởng đến cả giấc ngủ.

Nếu từ bi còn mang bóng dáng cái tôi trong đó thì không còn là từ bi chân chính nữa
Câu chuyện trong kinh Bách Dụ minh họa rõ nét hậu quả của ngã chấp. Hai vị thị giả chăm sóc cho một vị thầy già yếu, nhưng do mâu thuẫn, đố kỵ lẫn nhau về việc ai làm tốt hơn, một người đã vô tình làm gãy chân thầy. Sự tranh chấp giữa “cái tôi” của hai vị thị giả không chỉ gây đau khổ cho bản thân mà còn gián tiếp gây ra nỗi đau thể xác cho người thầy. Tương tự, những cuộc cãi vã trong gia đình, giữa cha con hay thầy trò thường bắt nguồn từ việc mỗi người cố chấp giữ lấy quan điểm, cái tôi riêng, dẫn đến sự thiếu cởi mở và xung đột kéo dài.
Thiền sư Buddhadasa, một cao tăng Thái Lan thế kỷ 20, đã chỉ ra rằng: “Cái ta là nguy hiểm”. Việc đồng hóa bản thân với một vai trò cụ thể như “mẹ”, “cha”, hay thậm chí là “triệu phú”, “tỷ phú” đều mang theo những nỗi khổ riêng gắn liền với vai trò đó. Sự bám chấp này không chỉ giới hạn ở những danh xưng hay tài sản mà còn lan tỏa đến cả những địa điểm hay tổ chức mà ta gắn bó. Dù là “đạo tràng này” hay “đạo tràng kia”, việc phân biệt và gắn cái “tôi” vào đó đều có thể dẫn đến sự chia cắt ngầm và khổ đau, bởi lẽ, tất cả đều thuộc về một tông môn chung.
Theo Thiền sư Nhật Bản Bàn Khuê, mọi sự si mê, lầm lạc đều bắt nguồn từ việc tập trung vào bản ngã. Khi ta có thể thoát ly khỏi sự chấp trước vào cái tôi, thì sự si mê sẽ không còn nơi nương tựa để sinh khởi.
“Ví dụ bà con lối xóm đang cãi nhau, nếu sự việc đó không liên hệ gì đến bạn thì bạn bình tĩnh nghe lời qua tiếng lại, không buồn giận gì. Không những vậy mà bạn còn sáng suốt để nhận rõ ai đúng ai sai. Nhưng bây giờ nếu chuyện cãi nhau đó có liên quan tới mình thì mình sẽ bước vào một bên trong hai phe tranh chấp đó, bạn chấp chặt những gì bên kia nói, bạn làm mờ đi nhiệm vụ chiếu sáng của tâm”.
Điều này cũng tương tự như cách chúng ta nhìn nhận các mối quan hệ yêu thương. Khi vua Ba-tư-nặc hỏi phu nhân Mạt-lợi ai là người bà thương nhất, bà đã trả lời rằng bà thương nhà vua nhất. Tuy nhiên, khi được phép nói thêm, bà đã thú nhận rằng bà yêu thương chính bản thân mình hơn hết. Bà giải thích rằng tình yêu thương dành cho nhà vua cũng là để nhận lại sự yêu thương, và nếu bà yêu thương người khác, nhà vua có thể sẽ phản ứng gay gắt. Điều này cho thấy, ngay cả trong tình yêu thương, cái tôi và sự mong cầu vẫn hiện diện.

Khi thoát khỏi một ngã chấp thì si mê không sinh.
Đức Phật đã im lặng khi được hỏi về sự tồn tại của cái tôi, ngụ ý rằng bản chất của thực tại là vô ngã. Nếu lòng từ bi còn mang bóng dáng của cái tôi, nó sẽ biến thành ái kiến, một sự thiên lệch và có điều kiện. Từ bi chân chính, hay “vô duyên từ” theo lời Phật dạy, là tình thương yêu vô điều kiện, không phân biệt, không thiên vị. Ngài Đạt-lai Lạt-ma cũng từng đặt câu hỏi về động cơ đằng sau những hành động giúp đỡ: liệu đó có phải là sự giúp đỡ thực tâm hay là một mưu cầu lợi ích cá nhân nào đó?
Rõ ràng, ở bất cứ đâu có sự chấp ngã, ở đó sẽ có sự che mờ, làm lu mờ đi sự sáng suốt và dẫn đến khổ đau.

Người đệ tử Phật cần thấu hiểu lời Phật dạy để xóa bỏ tự ngã.
Hiểu rõ hơn về giáo lý giải thoát khổ đau, mời quý độc giả khám phá sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.
