Lý Duyên Khởi: Nguồn gốc của mọi sự vật hiện tượng

ly duyen khoi 0744 1
0
(0)

Nguyên lý Duyên khởi chi phối toàn bộ sự hình thành và vận động của vạn vật, từ những yếu tố cơ bản nhất cho đến các hiện tượng phức tạp. Sự tương thuộc lẫn nhau của các điều kiện tạo nên một vòng quay bất tận của sự tồn tại, và bạn có thể khám phá thêm về điều này tại chiasedaophat.com.

“Pháp Duyên khởi ấy, dù có Như Lai xuất hiện hay không xuất hiện, an trú là giới tánh ấy, pháp quyết định tánh ấy, y duyên tánh ấy. Như Lai hoàn toàn chứng ngộ, chứng đạt định lý ấy. Sau khi hoàn toàn chứng ngộ, chứng đạt, Như Lai tuyên bố, tuyên thuyết, khai triển, khai thị, phân biệt, minh hiển, minh thị.” (Kinh Tạp A Hàm, Tập II).

Duyên khởi là một nguyên lý cốt lõi trong Phật giáo, mô tả cách thức mà mọi sự vật, hiện tượng (pháp) phát sinh, tồn tại và biến đổi dựa trên sự tương quan và phụ thuộc lẫn nhau của các điều kiện (duyên). Ngũ uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức) là yếu tố tiếp nhận và chịu sự tác động của các điều kiện này.

Tìm hiểu về Lý duyên khởi 1

Duyên sinh là nền tảng để các pháp hình thành và tồn tại lưu chuyển, khi các pháp hội đủ duyên thì sanh khởi mà không phải tự sanh hay tự diệt.

Nguyên lý Duyên khởi được Đức Phật tóm lược một cách cô đọng trong Kinh Phật Tự Thuyết (Tiểu Bộ kinh I) như sau:

Do cái này có mặt nên cái kia có mặt.

Do cái này không có mặt nên cái kia không có mặt.

Do cái này sinh nên cái kia sinh.

Do cái này diệt nên cái kia diệt.

Định lý Duyên khởi này áp dụng cho toàn bộ vũ trụ và vạn vật. Tuy nhiên, khi đề cập đến chúng sinh hữu tình, giáo lý này được khai triển chi tiết hơn thành Thập nhị nhân duyên (12 chi Duyên khởi), giải thích vòng luân hồi sinh tử và quy luật nhân quả.

Giải thích 12 chi Duyên khởi:

1. Vô minh (Avijja): Sự không hiểu biết bản chất thực sự của khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ. Đây là sự che mờ trí tuệ, khiến chúng sinh lầm chấp về thực tại.

2. Hành (Sankhara): Bao gồm các hành động tạo nghiệp của thân, khẩu và ý. Những hành động này, do vô minh dẫn dắt, sẽ tạo ra quả báo trong tương lai.

Khám phá: Hoa Sơn Tự: 18 Sắc Phong Triều Nguyễn – Min Gốc Tâm Linh Quảng Ngãi

3. Thức (Vinanàna): Sự nhận biết của sáu giác quan (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) đối với đối tượng tương ứng. Thức khởi lên khi có sự tiếp xúc giữa căn và trần.

4. Danh sắc (Nàma-rùpa): Danh (tâm lý) bao gồm các yếu tố như xúc, tác ý, thọ, tưởng và tư. Sắc (vật lý) là bốn đại (đất, nước, lửa, gió) và các yếu tố vật chất phát sinh từ đó. Danh và sắc nương tựa lẫn nhau để tồn tại.

5. Sáu xứ (chabbithàna): Sáu cơ quan cảm giác bên trong (nhãn, nhĩ, tỷ, thiệt, thân, ý căn) và sáu đối tượng cảm giác bên ngoài (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp). Sự tương tác giữa sáu xứ này tạo ra nhận thức.

6. Xúc (Phassa): Sự tiếp xúc giữa căn (cơ quan cảm giác) và trần (đối tượng cảm giác), dẫn đến sự nhận biết.

7. Thọ (Venada): Cảm giác phát sinh từ sự tiếp xúc (xúc). Có ba loại thọ: lạc thọ (dễ chịu), khổ thọ (khó chịu) và xả thọ (không dễ chịu cũng không khó chịu).

8. Ái (Tanhà): Sự ham muốn, tham ái đối với các đối tượng của giác quan và các trạng thái tâm lý. Ái có thể là sắc ái, thính ái, hương ái, vị ái, xúc ái, pháp ái.

9. Thủ (Upàdàna): Sự bám víu, chấp thủ vào các đối tượng của ái. Có bốn loại thủ: dục thủ (chấp vào các đối tượng dục lạc), kiến thủ (chấp vào các quan điểm, tà kiến), giới cấm thủ (chấp vào các nghi lễ, giới luật không đúng đắn), ngã luận thủ (chấp vào quan niệm về một cái “ngã” thường hằng).

10. Hữu (Bhava): Sự tồn tại, sự trở thành. Hữu bao gồm dục hữu (sự tồn tại trong cõi dục), sắc hữu (sự tồn tại trong cõi sắc) và vô sắc hữu (sự tồn tại trong cõi vô sắc). Hữu là sự chuẩn bị cho kiếp sống tiếp theo.

11. Sinh (Jàti): Sự tái sinh, sự ra đời của chúng sinh trong một kiếp sống mới, bao gồm sự hình thành các uẩn và các xứ.

12. Lão, tử (Jaràmarana): Sự già, bệnh, suy yếu và cái chết. Đây là kết quả tất yếu của sự sinh, bao gồm sự tàn lụi của thân thể và sự chấm dứt của các uẩn.

Xem thêm: Bốn Chân Ngộ Tây Du: Giải mã bài học buông bỏ qua Tôn Ngộ Không, Trư Bát Giới, Sa Tăng, Bạch Long Mã

Trong chuỗi 12 nhân duyên này, Vô minh và Hành thuộc về quá khứ, là nhân dẫn đến quả hiện tại. Thức, Danh sắc, Sáu xứ, Xúc, Thọ thuộc về hiện tại, là quả của nhân quá khứ. Ái, Thủ, Hữu thuộc về hiện tại, là nhân dẫn đến quả vị lai. Sinh, Lão, Tử thuộc về vị lai, là quả của nhân hiện tại. Đây là một vòng nhân quả tuần hoàn qua ba đời (quá khứ, hiện tại, vị lai), giải thích sự luân hồi và tái sinh.

Điều quan trọng cần nhận thức là mỗi chi trong Thập nhị nhân duyên không chỉ là nhân hoặc quả thuần túy, mà thường xuyên đóng vai trò vừa là nhân, vừa là quả. Chúng tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau một cách liên tục. Nếu một chi diệt thì các chi tiếp theo cũng sẽ diệt theo. Ví dụ, khi Vô minh diệt thì Hành diệt, và cứ thế cho đến khi Lão, Tử và toàn bộ khổ uẩn cũng diệt. Điều này cho thấy mọi thứ đều mang tính tương đối, không có gì tuyệt đối hay biệt lập. Phật giáo không chấp nhận một nguyên nhân khởi thủy duy nhất, mà xem Duyên khởi như một vòng tròn vô tận, không có điểm bắt đầu hay kết thúc, là vòng lửa đang thiêu đốt trong tam giới và lục đạo.

Bốn loại Duyên:

Chữ “Duyên” trong Duyên khởi cần được hiểu rộng hơn, bao gồm bốn loại điều kiện thiết yếu cho sự sinh khởi của mọi pháp:

1. Nhân duyên (pratyayā-hetu): Còn gọi là bổn duyên, là điều kiện cốt lõi, nền tảng, là năng lực nội tại cần thiết để một pháp được sinh khởi và hình thành.

2. Đẳng vô gián duyên (Anantara-pratītya): Còn gọi là thứ đệ duyên, chỉ sự liên tục, nối tiếp không gián đoạn của các pháp. Pháp trước làm nhân duyên cho pháp sau, và pháp sau lại tiếp nối pháp trước, tạo thành một dòng chảy liên tục.

3. Sở duyên duyên (Alambana-pratītya): Chỉ đối tượng mà tâm hay pháp nương tựa vào để sinh khởi. Pháp nương vào đối tượng (sở duyên) để nhận biết, và đối tượng đó trở thành duyên cho sự nhận biết.

4. Tăng thượng duyên (adhipapeyam-pratītya): Là điều kiện thúc đẩy, gia tăng sự sinh khởi của các pháp một cách nhanh chóng. Tăng thượng duyên có thể là thuận duyên (hỗ trợ, thúc đẩy) hoặc nghịch duyên (cản trở, đối kháng).

Tìm hiểu thêm: Nghĩa Phương: Tinh Hoa Đạo Pháp Giao Hòa Cùng Phố Biển Thanh Lịch

Mọi sự sinh khởi, tồn tại hay hủy diệt của pháp đều phụ thuộc vào sự hội đủ của bốn loại duyên này. Trong đó, Nhân duyên là yếu tố chính yếu, còn Đẳng vô gián duyên, Sở duyên duyên và Tăng thượng duyên đóng vai trò hỗ trợ quan trọng.

Theo Nguyên lý Duyên khởi, mọi sự vật, hiện tượng đều có nguyên nhân, có thể là một hoặc nhiều nguyên nhân. “Nhân” (hetu) chỉ là điều kiện cần; tự nó không thể tạo ra kết quả nếu thiếu “duyên” (pràtitya). “Duyên” là điều kiện đủ, giúp “nhân” biểu hiện thành “quả” (phala). Ví dụ, để có một bát cơm ngon, gạo là nhân (điều kiện cần). Nước, lửa, nồi, cách nấu, người ăn… là các duyên (điều kiện đủ). Nếu thiếu bất kỳ yếu tố nào, bát cơm ngon sẽ không thể thành tựu.

Duyên sinh khẳng định rằng mọi pháp đều không có tự tánh (bản chất cố định, độc lập), chỉ là danh xưng tạm thời dựa trên các điều kiện tương quan. Do đó, mọi thứ đều là giả danh, không có thực thể tuyệt đối.

Quan niệm cho rằng “cái này sinh ra cái kia” một cách trực tiếp và độc lập là một sự hiểu lầm, có thể dẫn đến quan điểm thường kiến (tin vào sự tồn tại thường hằng) hoặc đoạn kiến (tin vào sự chấm dứt hoàn toàn). Ví dụ, nói “cây lúa sinh ra hạt lúa” là chưa chính xác. Đúng hơn là nhờ các duyên (đất, nước, ánh sáng, sự chăm sóc…) mà cây lúa mới có thể tạo ra hạt lúa. Cây lúa chỉ là một trong nhiều nhân duyên.

Đức Phật đã chỉ dạy con đường trung đạo khi giải đáp thắc mắc của du sĩ Timbaruka về mối quan hệ giữa cảm thọ và người cảm thọ. Ngài khẳng định rằng cảm thọ sinh ra do duyên xúc, chứ không phải người cảm thọ tự có hay cảm thọ và người cảm thọ hoàn toàn tách biệt.

Khi Tôn giả Moliya Phagguna hỏi “Ai cảm xúc? Ai thọ? Ai khát ái? Ai chấp thủ?”, Đức Phật đã hướng dẫn ngài đặt câu hỏi đúng theo tinh thần Duyên khởi: “Do duyên gì xúc sinh, thọ sinh, ái sinh?”. Điều này nhấn mạnh rằng trong giáo lý Duyên khởi, không có một “ngã” hay một “ai” đứng đằng sau các hiện tượng tâm lý. Các câu hỏi về “ai tu”, “ai chứng” thường xuất phát từ vọng niệm chấp ngã, đi ngược lại với bản chất vô ngã và duyên khởi của vạn pháp.

Quan niệm cho rằng ái là gốc rễ của sinh tử và diệt ngũ uẩn thì ái diệt là sai lầm. Ái chỉ là một biểu hiện của sự bám víu, và nó khởi lên khi có sự tương tác giữa thọ và tâm. Nếu hành giả không tạo sự tham luyến hay sân hận đối với lạc thọ hay khổ thọ, thì ái sẽ không khởi lên (do thọ diệt thì ái diệt).

Ngay cả Như Lai, dù đã đạt giác ngộ, vẫn trải qua các cảm thọ (như khi bị bệnh sau khi thọ thực phẩm). Tuy nhiên, Ngài không tác ý hay bám víu vào các thọ đó (nhờ giữ tâm vô tướng), nên khổ ái không khởi lên và các cảm thọ lắng dịu.

Tóm lại, giáo lý Duyên khởi là kim chỉ nam giúp hành giả có cái nhìn tỉnh táo về bản chất của vạn pháp. Bằng cách quán chiếu Duyên khởi, chúng ta có thể đối diện với mọi nghịch cảnh mà không sợ hãi, vì hiểu rằng mọi hiện tượng xấu hay tốt chỉ là kết quả của các nhân duyên. Khi chúng ta thay đổi và cải tạo các nhân duyên theo hướng tích cực, kết quả cũng sẽ thay đổi, dẫn đến sự giải thoát khỏi khổ đau.

Để hiểu sâu hơn về sự tương quan và phụ thuộc lẫn nhau của vạn vật trong vũ trụ, hãy khám phá thêm các bài viết về Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang