Lễ Trai đàn Chẩn tế: Khám phá nguồn gốc và ý nghĩa sâu sắc

y nghia le trai dan chan te phatgiaoorgvn 0912 1
0
(0)

Tìm hiểu về lễ Trai đàn Chẩn tế, một nghi thức Phật giáo mang ý nghĩa bố thí sâu sắc, sẽ giúp ta hiểu thêm về nguồn gốc hình thành qua các triều đại lịch sử. Khám phá hành trình ra đời và sự phát triển của nghi lễ này, cùng với cách mà Website Chia sẻ Đạo Phật góp phần lan tỏa tri thức Phật pháp.

Nguồn gốc và ý nghĩa của lễ Trai đàn Chẩn tế 1

Trai đàn chẩn tế kỳ siêu bạt độ là một pháp môn tu trong vô lượng pháp môn. Nó là một hình thức bố thí, gồm cả tài thí lẫn pháp thí.

Nguồn gốc của lễ Trai đàn Chẩn tế

Tập tục tụng kinh siêu độ cho người đã khuất, theo Hòa thượng Đạo An, không phải là một truyền thống nguyên thủy của Phật giáo mà chỉ bắt đầu xuất hiện tại Trung Quốc từ đời nhà Đường. Theo sử liệu, vào năm 738, vua Đường Huyền Tông đã ra lệnh xây dựng chùa Khai Nguyên tại mỗi quận, đặt tên chùa theo niên hiệu của mình. Những ngôi chùa này, do quan lại địa phương quản lý, được sử dụng cho các nghi lễ quốc gia nhằm cầu mong quốc thái dân an, đồng thời thể hiện ân huệ của Phật pháp và quyền uy của triều đình. Năm 755, khi An Lộc Sơn nổi loạn và chiếm đóng kinh thành, vua Đường Huyền Tông phải chạy nạn. Sau khi dẹp yên cuộc nổi loạn, số lượng lớn chiến sĩ và dân thường đã tử vong. Triều đình đã chỉ dụ cho các chùa Khai Nguyên trên toàn quốc thỉnh các cao tăng tổ chức lễ tụng kinh cầu siêu độ cho những người đã khuất, đồng thời chia sẻ nỗi đau với các gia đình nạn nhân. Nhận thấy ý nghĩa và tác động tích cực của hành động này, người dân bắt đầu noi theo, tổ chức tụng kinh cầu siêu cho người thân khi có người qua đời. Từ đó, lễ cầu siêu độ cho người chết dần trở thành một tập tục phổ biến trong dân gian.

Tập tục cầu siêu này được du nhập vào Việt Nam vào thời nhà Lý, dưới hình thức tổ chức các trai đàn chẩn tế, còn gọi là “diệm khẩu phổ thí pháp hội”. Tên gọi này mang ý nghĩa là các đại hội Phật pháp nhằm bố thí thức ăn cho loài quỷ đói. Pháp môn này dựa trên tác phẩm “Thí Chư Ngạ Quỷ Ẩm Thực Cập Thủy Pháp” do Ngài Bất Không dịch vào thế kỷ thứ tám, đời nhà Đường. Hiện nay, nghi thức thí thực cô hồn ngắn, gọi là Mông Sơn Thí Thực Văn, vẫn thường được thực hiện trong thời khóa tụng niệm buổi chiều tại các chùa ở Việt Nam. Nghi thức này có nguồn gốc từ Mông Sơn, tỉnh Tứ Xuyên, Trung Quốc, vào đời nhà Tống.

Trong cuốn “Thiền uyển tập anh”, Tăng thống Huệ Sinh (mất năm 1064) thời vua Lý Thánh Tông đã để lại tác phẩm “Pháp Sự Trai Nghi”, ghi chép về nghi thức chẩn tế. Sau chiến thắng quân Thanh năm Kỷ Dậu (1789), Vua Quang Trung đã ban sắc lệnh tổ chức lễ tưởng niệm các chiến sĩ hy sinh và tiến cúng các cô hồn tử sĩ, bao gồm cả những binh lính quân Thanh đã tử trận. Vua Gia Long, sau khi thống nhất đất nước, cũng đã cho thiết đàn siêu độ cho các tướng sĩ tử trận và oan hồn uổng tử do chiến tranh. Năm Giáp Ngọ, Chúa Nguyễn Phúc Chu đã tổ chức trai đàn tại chùa Linh Mụ để cầu cho quốc thái dân an và các linh hồn tử trận được siêu thoát. Vào những năm đầu thập niên 1970, do ảnh hưởng của chiến tranh gây ra nhiều mất mát, các khoa nghi chẩn tế được tổ chức thường xuyên, đặc biệt là tại Huế, với hầu như mỗi tháng đều có ít nhất một đàn.

Xem thêm: Hành Trình Hữu Hạn: Đi Tìm Lẽ Sống Giữa Vô Thường

Ý nghĩa của lễ Trai đàn Chẩn tế

Theo quan niệm dân gian, lễ Trai đàn Chẩn tế có mục đích cầu siêu cho người đã khuất được siêu thoát và đồng thời cầu an cho người sống được bình an, hạnh phúc. Trong tín ngưỡng này, vai trò của Phật giáo là không thể thiếu, bởi người dân tin rằng đạo Phật là đạo của lòng từ bi và sự cứu khổ.

Phật giáo dạy về lòng từ bi và trí tuệ, thể hiện sự yêu thương không chỉ đối với người sống mà còn cả người đã khuất, không chỉ đối với con người mà còn với tất cả chúng sinh, kể cả những vong linh đang chịu khổ đau, những oan hồn vất vưởng không nơi nương tựa. Chính vì lòng từ bi vô hạn này mà con người lập ra Trai đàn để cầu siêu cho các vong hồn, giúp họ siêu thoát, đồng thời hóa giải những tai ương, hận thù mà người dân tin rằng có thể ảnh hưởng đến cuộc sống, mang lại sự ấm no và yên ổn. Điều này cho thấy sự “dân tộc hóa” nghi lễ Phật giáo, hòa quyện giữa yếu tố tâm linh và đời sống xã hội.

Tìm hiểu thêm: Hình nhân thay mạng: Bí ẩn đằng sau nghi thức cổ xưa liệu có giải thoát kiếp người?

Theo giáo lý Phật giáo, trong thế giới hiện tượng tương đối này, mọi sự vật, hiện tượng đều chịu sự chi phối của quy luật Nhân Quả. Mọi thứ đều có mối liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau, sinh diệt và tồn tại dựa trên các duyên. Do đó, các nghi lễ cầu an, cầu siêu và trai đàn phổ độ có thể được xem là những trợ duyên tinh thần cho cả người sống và người đã khuất. Xét từ góc độ đạo lý thông thường, “lễ” là sự biểu hiện cho “nghĩa” sống của con người, và “nghi thức” là phương tiện để thực hiện “lễ” một cách trọn vẹn.

Khám phá: Tuổi Quý Mão 1963: Chọn Ngày Xây Nhà 2025 Hóa Giải Tam Tai, Vượt Qua Hoang Ốc

Trong Phật giáo Nguyên Thủy không có các bài kinh cầu siêu hay cầu an. Về sau, các nhà sư Phật giáo Bắc tông, nhằm đáp ứng nhu cầu thực tế và phát triển giáo lý, đã uyển chuyển sử dụng các loại kinh khác nhau cho hai mục đích này. Ví dụ, kinh A Di Đà và kinh Địa Tạng thường được dùng để cầu siêu cho người quá vãng, trong khi phẩm Phổ Môn trong kinh Pháp Hoa và kinh Dược Sư được sử dụng để cầu an cho người bệnh. Có lẽ, ý nghĩa cốt lõi của việc cầu siêu và trai đàn chẩn tế phổ độ chính là thể hiện lòng tưởng nhớ, yêu thương sâu sắc đối với người thân đã mất, lòng xót thương đồng bào tử nạn, thương cảm những cô hồn đói rét, và quan trọng nhất là mang lại sự an tâm cho những người còn sống.

Để hiểu rõ hơn về những nét đặc sắc của Phật giáo, bạn có thể khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang