Kinh Pháp Hoa: Tổng quan chi tiết và ý nghĩa sâu sắc

thien 2812 tungkinh1 kienthuc cfpu 0901 1122 1
0
(0)

Nghiên cứu sâu hơn về Kinh Pháp Hoa, một bảo vật tâm linh phương Đông, cho phép chúng ta khám phá nguồn gốc và cấu trúc đầy đủ của nó. Từ trang Website Chia sẻ Đạo Phật, hành trình tìm hiểu về bộ kinh quan trọng này sẽ mở ra những tầng nghĩa phong phú, lý giải tầm ảnh hưởng của nó đối với tư tưởng Phật giáo Đại thừa.

Giới thiệu sơ lược Kinh Pháp Hoa

Thời gian, bối cảnh ra đời và sự hình thành Kinh Pháp Hoa

Thời gian ra đời của Kinh Pháp Hoa

Kinh Pháp Hoa là một trong những bộ kinh quan trọng của hệ thống Kinh tạng Đại thừa Phật giáo, được các học giả phương Tây đánh giá là một trong hai mươi Thánh thư phương Đông. Việc tìm hiểu lịch sử hình thành và khái quát bố cục nội dung kinh là điều cần thiết cho quá trình học tập và nghiên cứu.

Theo các tài liệu lịch sử Phật giáo hiện đại, như cuốn “Đại thừa Phật giáo tư tưởng luận” của Kimura Taiken và các nguồn khác, Phật giáo Đại thừa xuất hiện tại Ấn Độ vào khoảng thế kỷ I trước Công nguyên đến thế kỷ I sau Công nguyên, tức là khoảng 500 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn. Phật giáo Đại thừa phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ II trở đi, đáp ứng nhu cầu của thời đại. Trước Kinh Pháp Hoa, nhiều bộ kinh Đại thừa khác đã ra đời như Kinh Bát Nhã, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Duy Ma Cật. Kinh Pháp Hoa xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ II, được chứng minh qua việc Bồ tát Long Thọ, tác giả của bộ Đại Trí Độ Luận sống vào cuối thế kỷ thứ hai, đã trích dẫn kinh này. Sự ra đời của Kinh Pháp Hoa là sự tổng hòa và dung hợp tư tưởng Đại thừa từ các bộ kinh trước đó.

Bối cảnh ra đời của Kinh Pháp Hoa

Khoảng 100 năm sau khi Đức Phật nhập Niết Bàn, sự khác biệt về quan điểm, cách giải thích giáo lý và giới luật giữa các nhóm, các phái và các vùng miền đã dẫn đến sự phân phái trong giáo đoàn, với tổng cộng 20 bộ phái. Mỗi bộ phái cố gắng củng cố học thuyết và vị thế của mình bằng cách thiết lập căn cứ địa về mặt địa lý và tư tưởng. Đường lối sinh hoạt và tu tập của các Tăng đoàn ngày càng xa cách với quần chúng, khiến quần chúng không biết nên theo ai. Sinh khí ban đầu của giáo lý thực tiễn cứu khổ dần bị xói mòn, trở nên khô cứng và thiên về tư biện triết học. Phật giáo Ấn Độ trong giai đoạn này trở nên co cụm với những lý thuyết khô khan.

Cùng lúc đó, triết lý Bà-la-môn đang phát triển mạnh mẽ và cạnh tranh ảnh hưởng với Phật giáo. Nhu cầu đổi mới và ứng dụng giáo lý vào đời sống xã hội trở nên cấp thiết.

Tổng quan về Kinh Pháp Hoa 1

Kinh Pháp Hoa xuất hiện, chủ trương hòa giải mọi mâu thuẫn gay gắt của các dòng tư tưởng Phật giáo Đại thừa trước đó đối với giáo lý truyền thống, tạo sự thống nhất về tư tưởng và đường lối Phật giáo.

Trong bối cảnh đó, Phật giáo Đại thừa ra đời. Những người Phật tử trí thức và tâm huyết mong muốn Phật giáo sống động và có tác dụng tích cực như thời Đức Phật đã khởi xướng phong trào Đại Thừa (Mahayana), được ví như “cỗ xe lớn” chuyên chở nhiều người đến quả vị Phật. Phật giáo truyền thống được xem là Tiểu thừa, “cỗ xe nhỏ” chỉ ích kỷ đạt quả vị A-la-hán.

Sự xung đột giữa Phật giáo Đại thừa và Tiểu thừa diễn ra mạnh mẽ, dẫn đến việc không ai chấp nhận ai. Các kinh điển Đại thừa liên tục xuất hiện, đề cao lý tưởng Đại thừa, giải thích giáo lý một cách tích cực và đại chúng hơn. Kinh Bát Nhã, ra đời sớm, triển khai tư tưởng “Chân không”, tích cực bác bỏ Tiểu thừa và cho rằng Thanh văn, Duyên giác không phải là con Phật. Kinh Hoa Nghiêm chủ trương “pháp giới duyên khởi” nhưng vẫn coi Tiểu thừa là thấp kém. Đến Kinh Duy Ma Cật, Tiểu thừa bị chỉ trích nặng nề. Sự công kích lẫn nhau này làm suy yếu Phật giáo. Do đó, nhu cầu về một con đường hòa giải trở nên cấp thiết, và xu hướng phê phán sự xung đột, mâu thuẫn trong Phật giáo ngày càng mạnh mẽ, tạo áp lực lên tâm tư của thời đại.

Trong bối cảnh đó, Kinh Pháp Hoa ra đời, chủ trương hòa giải những mâu thuẫn gay gắt giữa các dòng tư tưởng Đại thừa và giáo lý truyền thống, nhằm tạo sự thống nhất về tư tưởng và đường lối Phật giáo. Kinh Pháp Hoa còn tổng hợp những tư tưởng cốt lõi của Kinh Bát Nhã, Kinh Hoa Nghiêm, Kinh Duy Ma Cật, đồng thời mở ra một chân trời mới cho mọi người: ai ai cũng có Phật tính và khả năng thành Phật.

Sự hình thành Kinh Pháp Hoa

Văn học Phật giáo có 12 thể loại khác nhau như Trường hàng, Trùng tụng, Cô khởi. Kinh Pháp Hoa bao gồm nhiều thể loại, và sự hình thành của kinh trải qua bốn giai đoạn.

  • Giai đoạn thứ nhất: Hình thành phần Trùng tụng (kệ tụng). Phần này lặp lại ý nghĩa đã được trình bày trong phần Trường hàng. Ban đầu, kinh điển thường được viết bằng thi kệ để dễ ghi nhớ và truyền miệng. Do đó, phần Trùng tụng có lẽ là giai đoạn đầu tiên của Kinh Pháp Hoa.
  • Giai đoạn thứ hai: Hình thành phần Trường hàng (văn xuôi). Phần văn xuôi được thêm vào để làm rõ nghĩa cho các đoạn kệ tụng.
  • Giai đoạn thứ ba: Phát triển thêm phần Trường hàng. So sánh các bản tiếng Phạn cho thấy có những bản phần Trường hàng ngắn hơn các bản khác, chứng tỏ sự phát triển thêm của phần văn xuôi này.
  • Giai đoạn thứ tư: Giai đoạn kinh được bổ sung các phẩm mới.

Ngôn ngữ – cấu trúc và nội dung Kinh Pháp Hoa

Ngôn ngữ và cấu trúc Kinh Pháp Hoa

Ngôn ngữ thông thường chỉ diễn đạt được những điều thuộc về thế giới hiện tượng, mang tính tương đối và phiến diện. Chân lý thì toàn diện và siêu việt, có ý nghĩa tuyệt đối. Do đó, dù sử dụng ngôn ngữ tinh xảo đến đâu cũng khó có thể chuyển tải hết sự thật của chân lý.

Để giúp người nghe dễ hiểu và lĩnh hội chân lý cao siêu, Kinh Pháp Hoa sử dụng phương pháp truyền đạt thông qua những điều bình thường, quen thuộc trong thế giới tương đối, gần gũi với đời sống con người. Ngôn ngữ trong Kinh Pháp Hoa không tập trung vào sự kiện bên ngoài mà hướng đến sự thật ẩn chứa bên trong. Đây là ngôn ngữ mang tính biểu tượng, hay nói cách khác, là ngôn ngữ biểu tượng.

Bố cục của Kinh Pháp Hoa được trình bày theo hình thức chương, hồi. Toàn kinh gồm 7 quyển và 28 phẩm: 1. Phẩm Tựa; 2. Phẩm Phương Tiện; 3. Phẩm Thí Dụ; 4. Phẩm Tín Giải; 5. Phẩm Dược Thảo Dụ; 6. Phẩm Thụ Ký; 7. Phẩm Hóa Thành Dụ; 8. Phẩm Ngũ Bách Đệ Tử Thụ Ký; 9. Phẩm Học Vô Học Thụ Ký; 10. Phẩm Pháp Sư; 11. Phẩm Hiện Bảo Tháp; 12. Phẩm Đề Bà Đạt Đa; 13. Phẩm Trì; 14. Phẩm An Lạc Hạnh; 15. Phẩm Tùng Địa Dũng Xuất; 16. Phẩm Như Lai Thọ Lượng; 17. Phẩm Phân Biệt Công Đức; 18. Phẩm Tùy Hỷ Công Đức; 19. Phẩm Công Đức Pháp Sư; 20. Phẩm Thường Bất Khinh Bồ tát; 21. Phẩm Như Lai Thần Lực; 22. Phẩm Chúc Lũy; 23. Phẩm Dược Vương Bồ tát; 24. Phẩm Diệu Âm Bồ tát; 25. Phẩm Quán Thế Âm Bồ tát; 26. Phẩm Đà La Ni; 27. Phẩm Diệu Trang Nghiêm Vương Bản Sự; 28. Phẩm Phổ Hiền Bồ tát Khuyến Phát.

Tìm hiểu thêm: Tràng Phan Phật Giáo: Minh Triết Cổ Xưa, Sức Mạnh Tâm Linh Vô Song

Tổng quan về Kinh Pháp Hoa 2

Kinh Pháp Hoa có vị trí quan trọng nhất trong hệ thống giáo lý Phật giáo.

Nội dung Kinh Pháp Hoa

Thông thường, Kinh Pháp Hoa được giới thiệu theo hai cách:

  • Giới thiệu kinh qua chủ đề “Khai thị chúng sinh ngộ nhập Phật tri kiến”: Phẩm Tựa trình bày tổng quát hiện tượng về bản thể vũ trụ pháp giới. Từ phẩm 2 đến phẩm 10 là giai đoạn “khai Phật tri kiến”. Phẩm 11 là “thị Phật tri kiến”. Từ phẩm 12 đến phẩm 22 là “ngộ Phật tri kiến”. Từ phẩm 23 đến phẩm 28 là “nhập Phật tri kiến”.
  • Giới thiệu kinh qua khái niệm về Tích môn và Bản môn của tông Thiên Thai: Kinh Pháp Hoa được chia làm hai phần: 14 phẩm đầu thuộc Tích môn, 14 phẩm sau thuộc Bản môn.
    • Phần Tích môn: Là phần giáo lý nói về những dấu tích của Đức Phật trong cõi thế gian này, như sự sinh ra, lớn lên, xuất gia, thành đạo, nhập diệt, và dạy giáo lý thoát khổ. Trong kinh, những phần thuyết pháp tại núi Linh Thứu thuộc về Tích môn, còn gọi là Chân lý tương đối.
    • Phần Bản môn: Là phần gốc, nền tảng của Tích môn. Nghĩa là Đức Phật đã thành Phật từ vô lượng kiếp, hiện hữu suốt chiều dài thời gian và phổ biến khắp không gian. Chân lý của Bản môn là tuyệt đối. Nhờ giáo lý Bản môn, ta lý giải được rằng tất cả chúng sinh đều có Phật tướng và đều có khả năng thành Phật. Đây là điểm đặc thù của Kinh Pháp Hoa.

Vị trí – vai trò của Kinh Pháp Hoa trong hệ thống kinh điển

Vị trí Kinh Pháp Hoa

Khi nghiên cứu một bộ kinh, điều đầu tiên là xác định vị trí của nó trong hệ thống giáo lý nói chung và Kinh tạng nói riêng. Tông Thiên Thai đã phân chia giáo lý Đức Phật nói trong suốt cuộc đời thành Ngũ thời và Bát giáo.

  • Ngũ thời
    • Thời Hoa Nghiêm: Sau khi thành đạo, bộ kinh đầu tiên Đức Phật thuyết là “Kinh Hoa Nghiêm” trong 21 ngày. Bộ kinh này có 3 quyển Thượng, Trung, Hạ. Theo truyền thuyết, chỉ có quyển Hạ lưu truyền trên nhân gian, còn quyển Thượng và Trung được lưu giữ dưới Long cung. Bồ tát Long Thọ sau khi học hết văn tự nhân gian đã đến Long cung để đọc tụng tạng Kinh và truyền quyển Hạ này lên nhân gian.
    • Thời A Hàm: “A Hàm” là tiếng Phạn, dịch nghĩa là “Vô tỉ pháp”, ý chỉ không có pháp nào sánh bằng. Điều này có nghĩa là tất cả pháp của ngoại đạo đều không thể sánh với “A Hàm”. Những lời Phật dạy trong thời A Hàm liên quan đến giáo lý trong Tam tạng “Kinh, Luật, Luận”, nói về pháp “Nhân duyên, Tứ đế” có sinh diệt, nên thời A Hàm thuộc về “Tam tạng giáo”, còn gọi là “Tạng giáo”.
    • Thời Phương Đẳng: “Phương” là bốn phương, “đẳng” là bình đẳng. Trong Hóa pháp, thời Phương Đẳng thuộc về Thông giáo. Gọi là Thông giáo vì nó “Thông tiền thông hậu, thông đại thông tiểu”, tức là thông cả Tạng giáo của Tiểu thừa ở trước và Biệt giáo của Đại thừa ở sau; thông cả “A Hàm” ở trước và “Bát Nhã” ở sau. Thông giáo là cánh cửa đầu tiên dẫn đến Đại thừa, pháp này thuộc về Thông giáo, cho phép Tam thừa cùng học.
    • Thời Bát Nhã: Thời thứ tư là “Bát Nhã”, thuộc về Biệt giáo trong Bát giáo. Biệt giáo là cánh cửa đầu tiên đến Đại thừa. Gọi là “Biệt giáo” vì nó “Biệt tiền biệt hậu”, khác biệt với “A Hàm” và “Phương Đẳng” ở trước, cũng như khác với “Pháp Hoa” và “Niết Bàn” ở sau. Bát Nhã cũng “Biệt tiểu biệt đại”, khác biệt với “Tạng giáo” và “Thông giáo” ở trước, và “Viên giáo” ở sau, nên gọi là “Biệt”. Biệt giáo là điểm kết thúc của Đại thừa, cũng là lúc cần “Chuyển giáo phú tài” (chuyển đổi quyền giáo của tam thừa và chuẩn bị nói một Phật thừa viên mãn của Pháp Hoa).

    Bát Nhã bao gồm 3 nghĩa: Văn tự Bát Nhã, Quán chiếu Bát Nhã, Thật tướng Bát Nhã.

    • Văn tự Bát Nhã: Tất cả Kinh, Luật, Luận đều thuộc về Văn tự Bát Nhã. Đây là văn tự xuất thế gian, không phải văn tự thế gian. Văn tự thế gian không diễn đạt được Bát Nhã, chỉ nói được trí tuệ thế gian.
    • Quán chiếu Bát Nhã: “Quán” là quán tưởng, “chiếu” là chiếu sáng. Quán tưởng và dùng trí tuệ để quán chiếu tất cả pháp. Như “Tâm Kinh” nói: “Bồ tát Quán Tự Tại, khi thực hành chuyên sâu Bát nhã ba la mật đa, chiếu thấy năm uẩn đều không”, đó chính là chữ “Chiếu” – quán chiếu, dùng trí tuệ để quán chiếu lý thật tướng.
    • Thật tướng Bát Nhã: “Thật tướng là vô tướng vậy”. Xưa nay vốn không có tướng, nhưng lại đầy đủ tất cả tướng, hàm nhiếp tất cả tướng. Tất cả tướng đều lưu xuất từ vô tướng, đó chính là “Thật tướng” Bát Nhã. Dùng Văn tự Bát Nhã làm cơ sở cho Quán chiếu Bát Nhã, là tự tướng vốn có bên trong của tất cả mọi người.
    • Thời Pháp Hoa và Niết Bàn: Thời thứ năm là “Thời Pháp Hoa và Niết Bàn”. Kinh Pháp Hoa được Đức Phật thuyết trong suốt 8 năm, còn Kinh Niết Bàn thuyết trong một ngày một đêm, nên gọi chung là “Pháp Hoa, Niết Bàn chung tám năm”. Kinh Pháp Hoa nói lên lý rốt ráo, là pháp môn cứu cánh nhất.

    Đức Phật trước đó nói Hoa Nghiêm, A Hàm, Phương Đẳng, Bát Nhã đều là để dọn đường cho việc nói Kinh Pháp Hoa. Do đó, bộ kinh này được gọi là “Khai quyền hiển thật” (mở ra phương tiện để hiển bày lý chân thật). Kinh Pháp Hoa là chân tâm, chân thân, Pháp thân, đồng thời cũng là Ứng thân, Báo thân Phật. Do đó, những người nghiên cứu Phật pháp đều cho rằng Kinh Pháp Hoa là bộ kinh rốt ráo nhất. Trong Phật giáo thường có câu: “Khai tuệ đích Lăng Nghiêm, Thành Phật đích Pháp Hoa”. Điều này có nghĩa là bộ kinh khai mở trí tuệ là “Kinh Lăng Nghiêm”, còn muốn thành Phật thì nhất định phải học “Kinh Pháp Hoa”. Vì vậy, Kinh Pháp Hoa có vị trí quan trọng nhất trong hệ thống giáo lý Phật giáo.

    Tổng quan về Kinh Pháp Hoa 3

    Đạo Phật có nhiều bộ pháp khác nhau, khi Đại thừa Phật giáo xuất hiện thường chỉ trích Phật giáo Tiểu thừa.

    • Bát Giáo: Tông Thiên Thai còn phân định giáo lý thành Tám giáo, chia thành bốn Giáo Hóa Pháp và bốn Giáo Hóa Nghi. Bốn Giáo Hóa pháp và bốn Giáo Hóa nghi tương tự như phương thuốc và vị thuốc. Bốn giáo Hóa nghi là cách thức, cách làm của Phật khi giáo hóa chúng sinh, giống như bác sĩ cho toa thuốc. Bốn giáo Hóa pháp là pháp môn giáo hóa chúng sinh, giống như vị thuốc được uống.
      • Bốn giáo Hóa pháp: Bao gồm Tạng giáo, Thông giáo, Biệt giáo và Viên giáo.
        • Tạng giáo: Giảng về Tam tạng “Kinh, Luật, Luận”, nói pháp “Nhân Duyên, Tứ Đế”, chủ yếu dạy cho hàng Nhị thừa, sau đó dạy cho Bồ tát.
        • Thông giáo: Là điểm khởi đầu của Đại thừa, nói về “Tứ Chân Đế” và “Lục Độ” không sinh diệt, thông cả Tam thừa cùng học, là pháp Tam thừa cùng tu, lấy Bồ tát Thông giáo làm đối tượng chính, nhị thừa làm đối tượng phụ.
        • Biệt giáo: Là điểm kết của Đại thừa, dùng pháp Đại thừa vô thượng nói pháp môn Bát Nhã “Nhất thiết pháp không” để dạy Bồ tát Biệt giáo.
        • Viên giáo: Thuần viên độc diệu, nói “Trung đạo thật tướng” sự lý viên dung, chỉ một Phật thừa không xen tạp ba giáo trước. Viên giáo lại chia làm 2 loại: “Đồng viên” và “Biệt viên”. Pháp “Một thừa” chung căn cơ cho cả tam thừa gọi là “Đồng viên”, như “Kinh Pháp Hoa”, chủ yếu dạy cho Bồ tát lợi căn tối thượng, kế đó dạy cho bậc Thánh tam thừa. Pháp “Một thừa” hoàn toàn khác với căn cơ tam thừa, chỉ dành riêng cho bậc đại căn viên đốn, gọi là “Biệt viên”, như “Kinh Hoa Nghiêm”, lấy Bồ tát lợi căn tối thượng làm đối tượng.
        • Bốn giáo Hóa Nghi: Bao gồm Đốn giáo, Tiệm giáo, Bí mật giáo và Bất định giáo.
          • Đốn giáo: Viên giáo là giáo viên dung tối thượng, nếu thêm “Đốn” sẽ lập tức thành Phật, không cần chờ đợi. Chữ “Đốn” có nghĩa là lập tức, hốt nhiên khai ngộ.
          • Tiệm giáo: Tiệm là tu hành từng bước, khai ngộ từ từ. Ba giáo A Hàm, Phương Đẳng, Bát Nhã trước Kinh Pháp Hoa đều thuộc Tiệm giáo.
          • Bí mật giáo: Bí mật giáo là do Phật thuyết. Đó là những thần chú đã được tuyên thuyết. Tất cả những thần chú này đều gọi là “Bí mật”. Bí mật là “Vị bỉ thuyết nhi thử bất tri, vị thử thuyết nhi bỉ bất tri” – dạy pháp cho người kia, người này không biết; dạy pháp cho người này, người kia cũng không biết, không biết lẫn nhau.
          • Bất định giáo: Là thuyết pháp không có nhất định, như nói “Pháp thượng ưng xả, hà huống phi pháp” (pháp còn phải bỏ, huống gì chẳng phải pháp). Pháp luôn luôn hoạt động, nên không nhất định.

      Tóm lại, trong hệ thống Kinh Tạng Phật giáo, Kinh Pháp Hoa có vị trí cao nhất. Điều này được thể hiện qua lời Đức Phật dạy Bồ tát Tú Vương Hoa: “Này Tú Vương Hoa, trong các dòng nước như là sông, ngòi, kênh, rạch thì biển là lớn nhất; trong các kinh thì kinh Pháp Hoa này là lớn nhất”.

      Vai trò của Kinh Pháp Hoa

      Một đặc điểm khác đưa Kinh Pháp Hoa lên vị trí cao nhất trong hệ thống kinh điển Đại Thừa là khả năng dung hợp, chấp nhận mọi bộ phái trong đạo Phật.

      Đạo Phật có nhiều bộ pháp khác nhau. Khi Đại thừa Phật giáo xuất hiện, thường chỉ trích Phật giáo Tiểu thừa. Những người theo Đại thừa chê những người theo Tiểu thừa là “Tiêu nha bại chủng”, tức là những người tiếp nhận hạt giống từ bi, trí tuệ, giải thoát, an lạc từ Phật Pháp nhưng không gieo trồng và phát triển để những hạt giống này trở thành điều tốt đẹp cho nhân loại, mà chỉ làm hỏng chúng.

      Kinh Pháp Hoa ra đời đóng vai trò quan trọng trong việc hàn gắn sự đổ vỡ của các trường phái Phật giáo. Đồng thời, kinh đặt lại giá trị của mọi đường lối tu tập, đặc biệt là giá trị tâm thức hướng thiện, hướng thượng của mọi chúng sinh. Sự tồn tại của Đức Phật là vĩnh cửu, mọi hiện tượng dưới con mắt người giác ngộ đều là biểu hiện chân lý. Ý tưởng này đã tạo nền tảng cho tư tưởng Đại thừa và con đường thực hành Bồ tát hạnh.

      Khám phá: Ưng Vô Sở Trụ: Giải phóng Tâm hồn, Khai phá Giác ngộ Tột đỉnh

      Với đường lối dung hòa, tư tưởng phóng khoáng siêu thoát, Kinh Pháp Hoa đã đạt được mục đích khai thị chúng sinh ngộ nhập Phật tri kiến. Có lẽ vì vậy mà kinh được tôn thờ, quý kính, hành trì và phổ biến sâu rộng. Do đó, vai trò của Kinh Pháp Hoa rất lớn trong truyền thống Phật giáo Đại thừa.

      Tổng quan về Kinh Pháp Hoa 4

      Theo Pháp Hoa Huyền Nghĩa, hoa sen có ba dụ: Vì có sen nên có hoa; Hoa nở thì sen hiện; Hoa rụng thì sen thành.

      Lịch sử phiên dịch và truyền bá Kinh Pháp Hoa

      Kinh Pháp Hoa được phiên dịch từ tiếng Phạn sang nhiều ngôn ngữ khác nhau như tiếng Hán, tiếng Tây Tạng, tiếng Anh, tiếng Nhật, tiếng Việt.

      Tại Trung Quốc

      Kinh Pháp Hoa được dịch từ tiếng Phạn sang tiếng Hán từ rất sớm. Các bản dịch Kinh Pháp Hoa sang tiếng Hán bao gồm:

      • Diệu Pháp Liên Hoa Kinh – 7 quyển, do ngài Cưu Ma La Thập (Kumarajiva) đời Diêu Tần dịch năm Hoằng Thủy thứ 4 (402).
      • Diệu Pháp Liên Hoa Kinh – 8 quyển, cũng do ngài Cưu Ma La Thập đời Diêu Tần dịch năm Hoằng Thủy thứ 8 (406).
      • Pháp Hoa Tam Muội Kinh – 6 quyển, do ngài Chi Cương Lương Tiếp (Kalasivi) đời Ngô dịch năm 255.
      • Tất Đàm Phần Đà Lị Kinh – 6 quyển, do ngài Pháp Hộ (Dharmaraksa) đời Tây Tấn dịch khoảng năm 256.
      • Tất Đàm Phần Đà Lị Kinh – 6 quyển, do ngài Đàm Ma La Sát dịch vào niên hiệu Thái Thủy thứ nhất đời Tấn Vũ Đế.
      • Chính Pháp Hoa Kinh – 10 quyển, cũng do ngài Pháp Hộ dịch năm 286 vào thời Tây Tấn.
      • Thiêm Phẩm Diệu Pháp Liên Hoa Kinh – 7 quyển, do ngài Xà Na Hốt Đa và ngài Đạt Ma Cấp Đa cùng nhau dịch vào năm 601 đời Tùy.

      Ngoài ra, một số bản dịch khác được ghi lại trong Thư Mục Trung Quốc nhưng không còn lưu truyền. Trong các bản dịch kể trên, bản dịch của ngài Cưu Ma La Thập được phổ biến rộng rãi nhất.

      Tại Việt Nam

      Sự nghiệp phiên dịch kinh luận của người Việt Nam phát triển sớm và mạnh mẽ vào thời kỳ Bắc thuộc lần thứ hai. Lịch sử dịch Kinh Pháp Hoa của người Việt Nam có thể chia thành ba thời kỳ:

      • Thời kỳ chữ Hán: Đạo tràng phiên dịch kinh điển Phật giáo ở Giao Châu được thành lập sớm nhất vào thời Hậu Hán, gọi là trung tâm Luy Lâu. Tại đây, một bộ Kinh Pháp Hoa gồm 6 quyển được dịch từ chữ Phạn sang chữ Hán vào năm 256, làm cho đạo tràng Giao Châu thêm sáng chói trên văn đàn Trung Quốc. Tiếp theo đó, một số tu sĩ Việt Nam được mời tham gia cộng đồng phiên dịch tại Trường An (theo tài liệu trong Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh).
      • Thời kỳ chữ Nôm: Các nhà sư Việt Nam tinh thông Hán học và yêu nước, yêu văn hóa dân tộc. Với tinh thần độc lập tự chủ, họ đã sử dụng chữ Nôm để chuyển ngữ kinh Phật, thoát ly ảnh hưởng văn hóa Bắc thuộc. Nhiều tài liệu Phật giáo bằng chữ Nôm mới được tìm thấy ở miền Bắc Việt Nam được xem là những tác phẩm sớm nhất. Bộ Quốc Dịch Pháp Hoa Kinh bằng chữ Nôm hiện còn lưu giữ tại Đông Dương Văn Khố Tokyo là minh chứng cho tinh thần sáng tạo và độc lập tự chủ của tiền nhân.
      • Thời kỳ chữ Quốc Ngữ: Cư sĩ Đoàn Trung Côn là người đầu tiên biên soạn bộ kinh Pháp Hoa bằng tiếng Việt. Năm 1937, ông dựa trên hai bản dịch tiếng Pháp và tiếng Hán để biên soạn gọi là Diệu Pháp Liên Hoa Kinh. Mười năm sau, Hòa thượng Thích Trí Tịnh dựa vào bộ Diệu Pháp Liên Hoa Kinh chữ Hán của ngài Cưu Ma La Thập dịch sang tiếng Việt để giúp Phật tử tiện việc trì tụng và nghiên cứu. Hiện nay, có nhiều bản dịch tiếng Việt khác của Kinh Pháp Hoa như bản dịch của Hòa thượng Tuệ Hải, Hòa thượng Trí Quang, v.v.

      Việc nghiên cứu và lưu truyền Kinh Pháp Hoa rất sâu rộng. Tại Ấn Độ, Bồ tát Long Thọ khi trước tác Đại Trí Độ Luận đã dẫn chứng Kinh Pháp Hoa và có tác phẩm giải thích Pháp Hoa cùng Pháp Hoa Thích Luận. Ngài Thế Thân, một Luận sư nổi tiếng, đã lược dịch và giải thích Pháp Hoa qua bộ Pháp Hoa Luận. Tại Trung Hoa, có rất nhiều bản chú giải, sớ giải về Pháp Hoa của các nhà nghiên cứu Phật học qua các thời đại, nổi bật là Trí Giả Đại sư. Dựa trên Kinh Pháp Hoa, ngài đã thành lập tông Thiên Thai và trước tác các tác phẩm nổi tiếng như Pháp Hoa Huyền Nghĩa, Pháp Hoa Văn Cú.

      Năm tầng huyền nghĩa Kinh Pháp Hoa

      1. Thích Danh

      a. Phương pháp lập đề

      Trong năm tầng huyền nghĩa, đầu tiên là Thích danh, tức là giải thích tên kinh, đây là huyền nghĩa thứ nhất. Trước khi giải thích bất kỳ bài kinh nào, cần tìm hiểu phương pháp lập đề của bộ kinh đó. Thông thường có bảy phương pháp lập đề:

      • Đơn Nhân Lập Đề: Lấy riêng tên người để lập đề, ví dụ kinh Phật thuyết A Di Đà.
      • Đơn Pháp Lập Đề: Lấy riêng Pháp để lập đề, ví dụ kinh Niết Bàn. Niết Bàn là một pháp, Niết nghĩa là bất sinh, Bàn nghĩa là bất diệt, tức là pháp không sinh không diệt.
      • Đơn Dụ Lập Đề: Lấy riêng Dụ để lập đề, ví dụ Kinh Phạm Võng dùng ví dụ để đặt tên kinh.
      • Nhân Pháp Lập Đề: Phối hợp Nhân và Pháp để lập đề, ví dụ kinh Văn Thù Vấn Bát Nhã. Bồ tát Văn Thù là người, Bát Nhã là pháp.
      • Nhân Dụ Lập Đề: Phối hợp Nhân và Dụ để lập đề, ví dụ kinh Như Lai Sư Tử Hống Kinh. Như Lai là một trong 10 đức hiệu của Phật (người), Sư tử hống là dụ.
      • Pháp Dụ Lập Đề: Phối hợp Pháp và Dụ để lập đề, ví dụ Kinh Diệu Pháp Liên Hoa. Diệu Pháp là pháp, Liên Hoa là dụ.
      • Cụ Túc Nhất Đề: Phối hợp cả Nhân, Pháp và Dụ thành một đề đầy đủ, ví dụ Kinh Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm. Đại Phương Quảng là pháp, Phật là Nhân, Hoa Nghiêm là Dụ.

      Tóm lại, kinh này lấy Diệu Pháp Liên Hoa làm tên, tức là phối hợp Pháp và Dụ để lập đề. Vì Diệu Pháp là pháp khó hiểu, khó nắm bắt, nên dùng hoa sen làm ví dụ cho Diệu Pháp để người nghe dễ hiểu.

      Tổng quan về Kinh Pháp Hoa 5

      Liên hoa biểu thị cho diệu pháp, liên hoa chính là diệu pháp, diệu pháp cũng chính là liên hoa.

      b. Giải thích tên: Kinh Diệu Pháp Liên Hoa
      • Giải thích từ Kinh: Chữ “Kinh” là tên chung, tất cả pháp Phật nói đều gọi là kinh. Chữ Kinh trong đạo Phật bao hàm các ý nghĩa cơ bản: Quán, Nhiếp, Thường, Pháp.
        • Quán: Tức là “xâu kết những đạo lý đã nói”, giống như dùng sợi chỉ xỏ xuyên qua các ý nghĩa trong kinh, khiến đầu, giữa, cuối đều nhất quán.
        • Nhiếp: Nghĩa là “nhiếp trì sở hóa cơ”, thâu nhiếp hết mọi căn cơ để hóa độ. Tất cả chúng sinh đều được hóa độ, ai thích dùng vị chua, ngọt, đắng, cay, mặn đều có đủ trong kinh; ai thích tu theo pháp môn nào, trong kinh cũng không thiếu.
        • Thường: Là vĩnh viễn không đổi. Những kinh điển từ khi Phật nói cho đến nay, không ai có thể sửa đổi, một chữ cũng không thêm bớt, không tăng không giảm, nên gọi là “Kinh”.
        • Pháp: Chính là “phương pháp”. Phương pháp trong kinh nói là phương pháp mà chư Phật trong ba đời quá khứ, hiện tại, vị lai đều nói. Tất cả chúng sinh trong quá khứ, hiện tại, vị lai đều phải y chiếu theo những phương pháp đó mà tu học, nên gọi là “pháp”.

        Chữ Kinh còn có nhiều nghĩa khác. Kinh, theo tiếng Phạn là Tu-đa-la (Sutra); Trung Hoa dịch là Khế kinh. Khế tức là khế hợp, trên thì khế hợp với tâm Phật, dưới thì khế hợp với tâm chúng sinh. Do đó, Phật, chúng sinh, tâm, cả ba đều không khác biệt nhau; đây cũng chính là nghĩa chữ kinh.

        • Giải thích Diệu Pháp: Diệu là mầu nhiệm không thể nghĩ bàn; Pháp là pháp môn để đạt đến sự giác ngộ cuối cùng. Diệu Pháp là pháp môn mầu nhiệm không thể nghĩ bàn, vượt ra ngoài sự suy lường tính toán, đoạn tuyệt ngôn ngữ. Pháp môn mầu nhiệm này gọi là Phật tri kiến, Linh Giác căn bản (bản giác), hay Chân Tâm mầu nhiệm, Bản tướng chân thường.
        • Giải thích từ Liên Hoa: Liên hoa tức là hoa sen. Hoa sen có đặc tính hy hữu, siêu việt hơn các loài hoa khác ở chỗ nó sinh trưởng từ bùn lầy mà không nhiễm hôi tanh, vẫn tỏa hương thơm ngát. Hoa sen dụ cho Diệu Pháp, cho Chân tâm của chúng sinh. Chúng sinh tuy sống ở cõi Ta bà uế trược nhưng chân tâm mầu nhiệm thường hằng thanh tịnh. Ca dao Việt Nam cũng nói về hoa sen:

          Trong đầm gì đẹp bằng sen
          Lá xanh bông trắng lại chen nhị vàng
          Nhị vàng bông trắng là xanh
          Gần bùn mà chẳng hôi tanh mùi bùn

          Xem thêm: Tháng 11 Âm lịch 2024: Khai mở Vận Mệnh Tuổi Giáp Thìn 1964 – Sự Nghiệp, Tài Chính và Lời Khuyên Hữu Ích

          Theo Pháp Hoa Huyền Nghĩa, hoa sen có ba dụ: Vì có sen nên có hoa; Hoa nở thì sen hiện; Hoa rụng thì sen thành.

          Hoa sen sở dĩ có ba dụ là vì Diệu Pháp nhiệm màu khó giải thích, phải mượn ví dụ để cho dễ hiểu. Hoa sen là biểu tượng cho Nhân (hoa) và Quả (sen) phát sinh cùng một lúc, cũng như Diệu Pháp thể hiện Quyền (phương tiện) và Thật (chân thật) đồng một bản thể. Do đó, Đức Phật dùng hoa sen để dụ Quyền và Thật của Diệu Pháp.

          • Vì có sen nên có hoa: Bao gồm hai thí dụ.
            • Dụ thứ nhất – vì Thật nói Quyền: Thật là pháp chân thật (Nhất thừa), Quyền là pháp phương tiện (Tam thừa). Sen dụ cho Thật, Hoa dụ cho Quyền. Đức Phật vì pháp chân thật của Nhất thừa mà thiết lập pháp Quyền (phương tiện) của Tam thừa. Do đó, Kinh Pháp Hoa nói: “Mặc dù chỉ bày nhiều thứ đạo, nhưng kỳ thật không ngoài Phật Thừa”.
            • Dụ thứ hai – Từ nơi Bản Môn hiển bày Tích Môn: Bản Môn chỉ cho pháp Thân căn bản của Đức Phật Thích Ca (Cổ Phật), đã có từ vô thủy, đã thành Phật từ lâu xa. Tích Môn chỉ cho Hóa Thân của Đức Phật Thích Ca (Tân Phật), có dấu tích lịch sử đản sinh, xuất gia. Sen dụ cho Bản Môn (Cổ Phật), Hoa dụ cho Tích Môn (Tân Phật). Pháp Thân của Đức Như Lai thuộc Bản Môn đã thành Phật từ lâu xa, nhưng vì muốn độ chúng sinh nên mới sinh vào nước Ca Tỳ La Vệ làm Hóa Thân thuộc Tích Môn. Do đó, Kinh Pháp Hoa nói: “Đúng ra ta thật sự đã thành Phật từ lâu xa, chỉ vì giáo hóa chúng sinh mà nói rằng, ta mới xuất gia và chứng đặng Tam Bồ Đề”.
            • Hoa nở thì sen hiện: Cũng có hai ví dụ.
              • Dụ thứ nhất – là khai Quyền hiển Thật: Khai Quyền là mở bày pháp phương tiện, Hiển Thật là thể hiện pháp chân thật. Hoa nở dụ cho Khai Quyền, Sen hiện dụ cho Hiển Thật. Thí dụ này biểu tượng Đức Như Lai quyền khai ba thừa để hiển bày pháp chân thật của Nhất thừa. Do đó, Kinh Pháp Hoa nói: “Khai phương tiện môn để chỉ bày tướng chân thật”.
              • Dụ thứ hai – khai Tích hiển Bản: Khai Tích là mở bày Hóa Thân thuộc Tân Phật, Hiển Bản là hiển bày Pháp Thân thuộc Cổ Phật. Hoa nở dụ cho khai mở Tích Môn, Sen hiện dụ cho hiển bày Bản Môn. Do đó, Kinh Pháp Hoa nói: “Tất cả thế gian đều cho ta nay mới đắc đạo. Ta thật sự đã thành Phật từ vô lượng vô biên na do tha kiếp cho đến nay”.
              • Hoa rụng thì sen thành: Cũng có hai thí dụ.
                • Dụ thứ nhất – bỏ Quyền lập Thật: Bỏ Quyền là phế bỏ pháp phương tiện của Tam thừa, lập Thật là thiết lập pháp chân thật của Nhất thừa. Hoa rụng dụ cho bỏ Quyền, Sen thành dụ cho lập Thật. Thí dụ này biểu tượng Đức Như Lai phế bỏ pháp phương tiện của ba thừa để kiến lập pháp chân thật của Nhất thừa. Do đó, Kinh Pháp Hoa nói: “Đúng ra xả bỏ phương tiện, chỉ nói đạo vô thượng”.
                • Dụ thứ hai – bỏ Tích lập Bản: Bỏ Tích là phế bỏ Tân Phật thuộc Hóa Thân, lập Bản là thiết lập Cổ Phật thuộc Pháp Thân. Hoa rụng dụ cho bỏ Tích (Tân Phật), Sen thành dụ cho lập Bản (Cổ Phật). Do đó, Kinh Pháp Hoa nói: “Các đức Như Lai, pháp đều như thế; vì độ chúng sinh, thật sự không hư”.

              Như vậy, Hoa sen biểu tượng cho nguyên lý nhân quả đồng thời.

              Hoa sen có hai phần: Cánh và Nhụy thuộc về Nhân (hoa); Gương và Hạt thuộc về Quả (sen). Một đóa sen gồm cả cánh nhụy và gương hạt đều thể hiện cùng một lúc, gọi là nhân quả đồng thời, nghĩa là Quả không ngoài Nhân và Nhân không ngoài Quả. Quả tức là Nhân và Nhân tức là Quả. Từ ý nghĩa này, người tu Diệu Pháp là tạo nhân thì Thể Tướng Chân Tâm nhất định hiện bày là quả.

              Tóm lại, Liên hoa biểu thị cho diệu pháp, liên hoa chính là diệu pháp, diệu pháp cũng chính là liên hoa. Liên hoa là dụ cho bộ kinh này. Diệu Pháp Liên Hoa là biệt danh của bộ kinh này. Biệt nghĩa là “đặc biệt” vì nó khác biệt, không cùng tên với các kinh điển khác của Phật.

              Tổng quan về Kinh Pháp Hoa 6

              Kinh Pháp Hoa lấy Vô Thượng Đề Hồ làm giáo tướng.

              2. Hiển Thể

              Sau khi giải thích tên kinh, cần làm rõ thể của bộ kinh. Kinh Diệu Pháp Liên Hoa lấy Thật Tướng làm thể. Trong kinh nói: “Thật Tướng vô tướng, vô sở bất tướng”. Tất cả các tướng đều do “Thật Tướng” sinh ra. Không chỉ tất cả tướng, mà tất cả chư Phật, tất cả Bồ Tát, tất cả Thanh văn, Duyên giác cũng đều từ “Thật Tướng” sinh ra, cho đến tất cả vạn sự vạn vật đều từ “thật tướng” sinh ra. Thể của bộ Kinh này chính là “chư Pháp thật tướng”; do đó, tất cả chư Phật, Bồ tát, Thanh văn, Duyên giác, cho đến tất cả chúng sinh đều từ Kinh Pháp Hoa sinh ra.

              3. Minh Tông

              Tên kinh đã biết, thể cũng đã nhận rõ. Vậy rốt cuộc bộ kinh này lấy cái gì làm tông chỉ? Bộ kinh này lấy “Nhất Thừa nhân quả” làm tông chỉ. Ban đầu Phật nói có ba thừa, cuối cùng Đức Phật nói Kinh Pháp Hoa, quy tất cả các thừa về một thừa duy nhất, đó chính là Phật thừa. Trong kinh nói: “Duy nhất Phật Thừa, cánh vô dư thừa”. Kinh Pháp Hoa dùng hoa sen để biểu đạt cho diệu pháp, nhằm nói lên ý nghĩa nhân quả đồng thời. Bởi đối với hoa sen, khi hoa nở là có hạt sen, hoa quả đồng thời. Bộ kinh này lấy “Nhất Thừa nhân quả” làm tông; nhân là “nhân Phật”, quả là “quả Phật”, nên gọi là “nhất thừa nhân quả”.

              4. Luận Dụng

              Dụng tức là lực dụng, tác dụng của kinh điển. Kinh Pháp Hoa lấy việc đoạn nghi sinh tín làm dụng. Khi cơ duyên của chúng sinh tròn đầy, Đức Phật dùng Đại Thừa Diệu Pháp để khai thị. Trên phương diện Tích Môn, Ngài khiến họ dứt hẳn nghi về quyền để sinh tín về thật. Trên phương diện Bản Môn, Ngài khiến họ dứt hẳn nghi ngờ về cái gần để sinh tín về cái xa. Tức là dứt bỏ mọi nghi ngờ để tin vào Nhất Phật thừa, nên gọi Đoạn Nghi Sinh Tín làm dụng.

              5. Giáo Tướng

              Kinh Pháp Hoa lấy Vô Thượng Đề Hồ làm giáo tướng. Thánh nhân tỏ lòng dạy bảo gọi là giáo, phân biệt đồng dị gọi là Tướng. Sự mầu nhiệm của Kinh Pháp Hoa rất thuần nhất và tròn sáng, dung hợp tất cả Tam thừa về một Phật thừa duy nhất. Tuy nhiên, sự khác biệt của nó là biến ra từng mảng các giáo lý của kinh, cũng như ví dụ cho chất Đề Hồ. Giống như Đề hồ, sữa lấy từ bò, rồi từ sữa làm lạc, từ lạc làm sinh tô, từ sinh tô làm thục tô, thục tô tinh luyện thành đề hồ. Đề hồ là tinh túy nhất làm ra từ sữa, hơn tất cả. Do đó, gọi Vô Thượng Đề Hồ làm giáo tướng.

              Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và sâu sắc hơn về Kinh Pháp Hoa. Để khám phá thêm nhiều kiến thức Phật pháp bổ ích khác, hãy ghé thăm chuyên mục Đạo phật của chúng tôi.

              Bạn thấy bài viết này thế nào?

              Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

              Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

              Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

              Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang