Khám phá sự đa dạng và chiều sâu của Phật giáo Việt Nam, nơi những tư tưởng cổ xưa giao thoa với bản sắc dân tộc. Từ những dòng Thiền uyên thâm đến các hệ phái mang dấu ấn riêng, tìm hiểu hành trình hình thành và phát triển của Phật giáo tại dải đất hình chữ S và hành trình tâm linh tại chiasedaophat.com.
Phật giáo Việt Nam và các tông phái chính
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ Ấn Độ, trải qua quá trình lịch sử đã hình thành nhiều tông phái, trong đó có những tông phái mang đậm bản sắc Việt Nam. Bên cạnh các tông phái du nhập từ Trung Hoa như Thiền Tông, Tịnh Độ Tông, Mật Tông, Việt Nam còn có những tông phái phát sinh trong nước.

Nhiều tông phái trong ngôi nhà chung – Ảnh minh họa
1. Thiền Tông
Thiền Tông có nguồn gốc từ Ấn Độ, được Tổ Bồ Đề Đạt Ma truyền sang Trung Hoa và sau đó du nhập vào Việt Nam qua nhiều nhà sư như Tỳ Ni Đa Lưu Chi, Vô Ngôn Thông, Thảo Đường. Tuy nhiên, các phái thiền ban đầu này dần thất truyền.
Đến cuối thế kỷ 17, Thiền sư Nguyên Thiều thuộc dòng Lâm Tế đã truyền bá Thiền Tông từ Trung Hoa sang Việt Nam, sau đó Thiền sư Liễu Quán Thiệt Diệu tiếp nối, phát triển dòng Lâm Tế tại Việt Nam.
Thiền sư Thích Nhất Hạnh là một thiền sư nổi tiếng quốc tế, sáng lập dòng tu “Tiếp Hiện” và có những đóng góp quan trọng cho phong trào hòa bình. Thiền của ngài thuộc Như Lai Thiền.
Tại Việt Nam, Thiền sư Thích Thanh Từ là một nhân vật quan trọng, giảng dạy về Tổ Sư Thiền và thành lập nhiều tu viện như Chơn Không, Thường Chiếu, Linh Chiếu. Cả hai thiền sư Nhất Hạnh và Thanh Từ đều từng gắn bó với chùa Ấn Quang và có thời gian tu tập tại Bảo Lộc, Lâm Đồng.

Ảnh minh họa.
2. Tịnh Độ Tông
Tịnh Độ Tông lấy pháp môn niệm danh hiệu A Di Đà để cầu vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc. Tông này dựa trên các kinh điển như Vô Lượng Thọ, Quán Vô Lượng Thọ và Tiểu Bản A Di Đà.
Tại Trung Hoa, Tổ Tuệ Viễn là vị Tổ đầu tiên của Tịnh Độ Tông, thành lập Bạch Liên Xã. Danh sách các vị Tổ nối tiếp bao gồm Thiện Đạo, Thừa Viễn, Phát Chiếu,… cho đến Ấn Quang.
Ở Việt Nam, cư sĩ Minh Trí đã thành lập “Tịnh Độ Cư Sĩ Phật Hội Việt Nam” tại chùa Minh Hưng Tự, áp dụng phương pháp Phước Huệ song tu và hoạt động từ thiện qua phòng thuốc Nam.
Năm 1955, Hòa thượng Chơn Mỹ, Hòa thượng Chơn Minh cùng ông Lý Trung Hiếu đã thành lập Giáo Hội Tịnh Độ Tông Việt Nam. Sau này, ông Đoàn Trung Còn (Hồng Tại) xuất gia và giữ chức vụ Trị sự trưởng.
Hệ phái Non Bồng của Hòa thượng Thích Thiện Phước, với tổ đình Linh Sơn Cổ Tự, là một bộ phận quan trọng của Tịnh Độ Tông, thực hành pháp môn Niệm Phật với nhiều khóa tu chuyên sâu như Khóa Bách Nhật Niệm Phật tại Nhất Nguyên Bửu Tự.
Quan Âm tu viện, do Ni sư Huệ Giác làm viện chủ, cũng là một cơ sở của Tịnh Độ Tông, nổi tiếng với việc cung cấp bữa ăn cho Phật tử hành hương. Hiện nay, hệ phái Non Bồng được xem là hệ phái lớn nhất trong Tịnh Độ Tông Việt Nam.
3. Mật Tông
Mật Tông là một tông phái đặc biệt, được truyền từ Ấn Độ sang Trung Hoa bởi ba học giả Thiện Vô Úy, Kim Cương Trí và Bất Không. Tông này dựa trên giáo lý bí mật của Kinh Đại Nhật và Kinh Kim Cương Đính, còn được gọi là Chơn Ngôn Tông.
“Tam mật” (Thân mật, Khẩu mật, Ý mật) là yếu tố cốt lõi trong tu hành Mật Tông, hướng đến mục tiêu “Tức thân thành Phật”.
Tại Việt Nam, Hòa thượng Nhẫn Tế (Nguyễn Văn Tạo) là một nhân vật tiêu biểu, đã sang Ấn Độ và Tây Tạng, đắc pháp Mật Tông Tây Tạng. Ngài trở về Việt Nam và truyền bá Mật Tông tại chùa Tây Tạng Tự, dù không thành lập được Giáo Hội chính thức do bối cảnh Phật giáo thời bấy giờ. Hòa thượng Nhẫn Tế được xem là Lama Việt Nam đầu tiên được Quốc vương Tây Tạng ấn chứng.
Tại Huế, Mật Tông Trung Hoa cũng được lưu truyền và thực hành trong các nghi lễ. Thích Viên Đức đã dịch nhiều bộ kinh điển quan trọng của Mật Tông.

Ảnh minh họa.
4. Phật giáo Nguyên Thủy
Phật giáo Nguyên Thủy, hay còn gọi là Giáo phái Tiểu Thừa, được Hòa thượng Hộ Tông (Lê Văn Giảng) khởi xướng tại Việt Nam. Hòa thượng Hộ Tông, vốn có bằng bác sĩ thú y, đã phát tâm tìm đạo và thực hành Lục Độ Ba La Mật.
Ông đã bỏ tiền xây dựng trường học dạy tiếng Pali và một ngôi chùa tại Kampuchea cho Việt kiều. Năm 1949, ông cùng kỹ sư Nguyễn Văn Hiếu xây dựng chùa Kỳ Viên Tự tại Sài Gòn.
Kỹ sư Nguyễn Văn Hiếu, sau khi đọc cuốn “La Sagesse de Bouddha”, đã phát tâm đưa Phật giáo Nguyên Thủy về Việt Nam. Ông đã xây dựng “cốc” và chòi lá để tập thiền, sau đó thỉnh các vị sư từ Kampuchea về mở đạo.
Phật giáo Nguyên Thủy tuân theo kinh điển Pali tạng, ăn mỗi ngày một bữa vào giờ Ngọ, tụng kinh và thiền định. Năm 1958, Giáo Hội Phật Giáo Nguyên Thủy được thành lập, với Hòa thượng Hộ Tông giữ chức Tăng Thống. Cả Giáo Hội Phật Giáo Nguyên Thủy và Hội Phật giáo Nguyên Thủy đều tham gia thành lập Giáo Hội Phật Giáo Việt Nam Thống Nhất.

Ảnh minh họa.
5. Giáo Phái Khất Sĩ
Giáo phái Khất Sĩ do Tổ Sư Minh Đăng Quang (Nguyễn Thành Đạt) sáng lập. Tổ sư đã trải qua nhiều biến cố trong cuộc đời, từ việc lập gia đình đến mất mát người thân, sau đó quyết chí xuất gia tầm đạo.
Năm 1946, Tổ sư bắt đầu dẫn đoàn Du Tăng hành đạo, đến năm 1953, tịnh xá đầu tiên được xây dựng. Năm 1954, Tổ sư bị bắt và mất tích.
Tổ sư Minh Đăng Quang đã dung hợp Nam và Bắc Tông, định ra hạnh Sa Môn Khất Sĩ với tôn chỉ sống giản dị, hành đạo hóa duyên. Người Khất Sĩ mang y vàng, đầu đội trời, chân đạp đất, không giữ tiền bạc, tay bưng bát khất thực.
Năm 1965, Giáo hội Tăng Già Khất Sĩ Việt Nam được thành lập, với pháp viện Minh Đăng Quang. Tăng Ni Khất Sĩ trường chay, kinh điển viết theo văn vần. Tổ sư Minh Đăng Quang đã để lại giáo lý Bồ Tát Giáo và bộ sách chân lý, với lời dạy “Sống là sống chung, biết là học chung, linh là tu chung”.

Ảnh minh họa.
Kết luận
Việc tìm hiểu về các tông phái chính của Phật giáo Việt Nam giúp chúng ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc, pháp môn tu tập và bản sắc riêng của từng tông phái, từ đó có thể lựa chọn con đường tu học phù hợp để ngày càng tinh tấn.
Để có cái nhìn sâu sắc hơn về lịch sử và sự đa dạng của Phật giáo Việt Nam, mời bạn khám phá thêm nhiều thông tin hữu ích trong chuyên mục Đạo phật.
