Đức Phật từng truy vấn Ngài Anan về bản chất của tâm, nhưng câu trả lời luôn sai lệch, minh chứng cho sự khó nắm bắt của nó. Tương tự, mỗi người chỉ thấy được một phần nhỏ của thực tại, như những người mù rờ voi, dẫn đến những nhận định sai lầm. Khám phá hành trình tìm về bản ngã thanh tịnh tại Chiasedaophat.
Trong Kinh Lăng Nghiêm, Đức Phật đã bảy lần chất vấn Ngài Anan về vị trí của tâm, nhưng cả bảy lần Anan đều trả lời sai, không thể chỉ ra bản chất thật sự của tâm. Có lúc Anan cho rằng tâm ở nơi con mắt, lúc lại nghĩ tâm nằm trong thân, hoặc ở nơi vọng tưởng phân biệt. Tương tự, Nhiếp Đại Thừa luận ví von điều này với dụ “kẻ mù rờ voi”: người sờ chân voi thì cho rằng voi to như cột đình, người sờ tai thì ví voi như cái quạt, và người sờ đuôi thì cho voi như chổi tre. Mỗi người đều đưa ra nhận định sai lầm dựa trên một phần nhỏ mà họ tiếp xúc.
Tâm thức của chúng ta vận hành liên tục như dòng thác chảy xiết, nối tiếp nhau từng niệm, tạo thành một dòng chảy tâm thức không ngừng. Niệm này diệt thì niệm khác sinh, sự sinh diệt diễn ra trong từng giây, từng phút, đan xen lẫn lộn giữa buồn vui. Tâm phàm phu đã được huân tập từ vô lượng kiếp, khi gặp cảnh duyên liền khởi lên tham ái, chấp trước, muốn gom về cho mình mà không bao giờ biết đủ. Vì thế, khi không đạt được điều mong muốn, ta phiền muộn, còn khi mất đi thì đau khổ vô vàn.

Một tâm niệm vị kỷ, đầy phân biệt và so đo sẽ tự mình đóng lại cánh cửa tâm hồn, khiến ta nhìn ai cũng thấy đáng ghét. Trong hoàn cảnh đó, làm sao có thể tìm thấy hạnh phúc? Người khôn ngoan nhất trong cuộc sống luôn giữ cho tấm lòng rộng mở.
Để nhận diện được dòng tâm thức này, chúng ta cần có trí tuệ sáng suốt để trực nhận ngay tại niệm hiện tiền. Từ đó, ta có thể có những giây phút tỉnh táo, diệt trừ mọi tạp niệm phiền não như tham, sân. Khi hướng tâm về thiện pháp và giải thoát pháp, chính là lúc Phật đang hiện hữu trong ta: “Tâm thanh tịnh ấy là tâm Phật”. Ngay khi một niệm tham, sân, ghen ghét, hay tật đố khởi lên, nếu ta nhận biết đó là tâm bất thiện và tinh tấn loại trừ nó, đó chính là có chánh niệm. Khi có chánh niệm, mọi việc đều được giải quyết tốt đẹp, vì tâm được định tỉnh sẽ sinh ra trí tuệ sáng suốt. Khi đó, tâm hồn ta sẽ hòa nhập vào vẻ đẹp của thiên nhiên, với tâm vô phân biệt, dứt hết mọi phiền não, giúp cuộc sống trở nên bình thản và an lạc.
“Vui thay khi ta sống,
không rộn giữa rộn ràng,
Giữa những người rộn ràng,
ta sống không rộn ràng”.

Bản tâm thanh tịnh, vô phân biệt sẽ hiển lộ khi mọi tâm lý phiền não được dứt trừ. Tâm ấy trong suốt, tĩnh lặng như mặt hồ mùa thu, êm đềm và thơ mộng.
Một tâm niệm vị kỷ, đầy phân biệt và so đo sẽ tự mình đóng lại cánh cửa tâm hồn, khiến ta nhìn ai cũng thấy đáng ghét. Trong hoàn cảnh đó, làm sao có thể tìm thấy hạnh phúc? Người khôn ngoan nhất trong cuộc sống luôn giữ cho tấm lòng rộng mở, sống với tâm chân thật, hiểu biết, bao dung và cảm thông với người khác. Khi đó, tâm ta sẽ an lành và niềm vui sẽ được nhân lên. Làm cho người khác vui vẻ, sống tốt với họ, tự nhiên họ cũng sẽ đối xử tốt với mình. Muốn được người khác tôn trọng, trước hết phải biết tôn trọng người khác. Điều quan trọng nhất là sống sao cho lương tâm không cắn rứt, không tự lừa dối chính mình. Một người muốn trở nên thánh thiện và cao cả, trước hết phải tự hoàn thiện nhân cách, sửa đổi tâm tánh tham lam, sân hận, si mê, và khắc phục, loại bỏ những thói hư tật xấu đang âm thầm làm khổ mình và người khác. Hãy ngước nhìn bầu trời xanh bao la để tâm hồn rộng mở, cảm nhận sự hòa nhập vào những điều kỳ diệu.
“Tùy trúc hoàn hoa phi ngọc cảnh
Bạch vân minh nguyệt hiện toàn chân“
(Thiền Lão Thiền Sư)
“Trúc biếc hoa vàng đâu ngoại cảnh.
Trăng soi mây bạc hiện toàn chân”
Hãy dứt bỏ những suy tư, lo toan, phiền muộn trên mặt đất, cắt đứt mọi ràng buộc của cái tôi và sở hữu, quên đi khái niệm về thời gian và không gian. Bằng cách chặt đứt vọng kiến và an trụ vào niệm hiện tiền, ta sẽ thấy được bản lai diện mục của mình.

Người tu hành cần luôn giữ sự tỉnh táo, gìn giữ giới thân huệ mạng. Phải luôn cảnh giác với lòng tham muốn đang trỗi dậy trong tâm mỗi người. Thử thách đối diện với chính mình là một hành trình gian khổ, đòi hỏi nghị lực mạnh mẽ.
Như Lục Tổ Huệ Năng xưa kia đã dạy Thầy Huệ Minh lập niệm tại thân để đạt được tư, kiến, minh, đạt và chứng ngộ trí, giác, quán, quả. Do đó, khi làm bất cứ việc gì, ta cũng phải hiểu rõ việc mình làm và suy nghĩ về hậu quả của nó. Dù việc nhỏ hay lớn, đều cần chú tâm mới có thể thành tựu. Để đánh giá một người có khả năng làm những việc lớn hay không, cần xem xét những việc nhỏ nhất mà họ đã từng làm.
Vì vậy, điều thiết yếu đối với người tu hành là phải chú tâm, lập niệm tại thân, sống một cuộc đời ung dung tự tại trong khoảnh khắc hiện tại. Để đạt được điều này, người tu cần dần dần buông xả, mỗi ngày tinh tấn chuyển hóa mãnh liệt mọi thói quen, mọi phản ứng của tâm tham đắm trần tục. Hãy xem mọi thứ chỉ là phương tiện sống, không quá coi trọng của cải, tiền tài, danh vọng. Nếu tu tập mà không có định hướng và lập trường kiên định, ta dễ bị lung lạc trước sự cám dỗ đầy ma lực của thế gian.

Hãy dứt bỏ những suy tư, lo toan, phiền muộn trên mặt đất, cắt đứt mọi ràng buộc của cái tôi và sở hữu, quên đi khái niệm về thời gian và không gian. Bằng cách chặt đứt vọng kiến và an trụ vào niệm hiện tiền, ta sẽ thấy được bản lai diện mục của mình.
Người tu hành cần luôn giữ sự tỉnh táo, gìn giữ giới thân huệ mạng. Phải luôn cảnh giác với lòng tham muốn đang trỗi dậy trong tâm mỗi người. Thử thách đối diện với chính mình là một hành trình gian khổ, đòi hỏi nghị lực mạnh mẽ. Cần phải khéo léo như người thợ lợp nhà cẩn thận, không để nước mưa dục lậu làm dột nát ngôi nhà tâm hồn. Bản tâm thanh tịnh, vô phân biệt sẽ hiển lộ khi mọi tâm lý phiền não được dứt trừ. Tâm ấy trong suốt, tĩnh lặng như mặt hồ mùa thu, êm đềm và thơ mộng.
Hy vọng những chia sẻ này giúp bạn đọc thêm những chiêm nghiệm sâu sắc trên hành trình tìm về bản ngã, và đừng quên khám phá thêm nhiều nội dung giá trị về Đạo Phật.
