Khái niệm về thực tại vốn dĩ phức tạp, vượt ra ngoài sự hiểu biết thông thường về không gian và thời gian. Liệu tồn tại một chiều không gian khác, nơi các sự kiện diễn ra không theo quy luật nhân quả mà ta vẫn biết? Khám phá các góc nhìn sâu sắc về bản chất tồn tại và sự liên kết của vạn vật tại <a href="Website Chia sẻ Đạo Phật“>Website Chia sẻ Đạo Phật.
Trong Thuyết Tương Đối Tổng Quát Suy Rộng của Einstein, không-thời gian không tồn tại độc lập với vũ trụ. Govinda cũng đề cập, “Linh ảnh nằm trong một không gian nhiều chiều hơn và vì thế nó phi thời gian.” Tương tự, không-thời gian trong vật lý tương đối là một không gian phi thời gian, có chiều cao hơn, nơi mọi phản ứng liên hệ với nhau mà không mang tính nhân quả. Sự tương tác của các hạt chỉ có thể được giải thích trong khuôn khổ nhân quả trên biểu đồ không gian-thời gian, được đọc theo một nguyên tắc chỉ định. Tuy nhiên, khi xem xét trong cấu trúc bốn chiều, không có một hướng thời gian cố định, nghĩa là không có trước, sau, và do đó, không có nguyên nhân và hậu quả để suy luận. Các bài thuyết giảng Upanishad đặt câu hỏi: “Nơi có nhị nguyên, là nơi có một cái thấy một cái khác; một cái ngửi một cái khác, một cái nếm vị một cái khác… Nhưng nơi mà tất cả đã trở về tự tính của nó, thì cái gì thấy và cái gì bị thấy? Cái gì ngửi và cái gì bị ngửi? Cái gì nếm và cái gì bị nếm? Cái gì cảm nhận?” Điều này tương đồng với lời của Heraclitus: “Cái lạnh sẽ nóng dần lên, cái nóng nguội đi, cái ướt khô dần, cái khô thành ướt.” Sách Bích Nham Lục cũng nhấn mạnh sự đồng nhất này: “Tất cả càn khôn đại địa chỉ là cái chính mình. Lạnh thì khắp trời đất lạnh. Nóng thì khắp trời đất nóng…” Trang Tử diễn tả sự tan biến của mối liên hệ với thân và các phần tử, sự dẹp bỏ giác quan, để tâm hồn ngao du và hòa nhập vào “cái đại khối xuyên suốt,” gọi đó là “an tọa và quên mọi chuyện.” Đây là sự nắm bắt cuối cùng về “nhất thể mọi sự.” Các nhà đạo học cho rằng trạng thái này đạt được thông qua một tâm thức mà cá thể con người tan biến vào một nhất thể vô phân biệt, vượt lên trên thế giới cảm thọ và nội dung vật thể. Trong “Đạo của Vật Lý” của Fritjof Capra, khi nghiên cứu các mô hình của vật lý hạ nguyên tử, người ta nhận thấy chúng luôn được phát biểu theo nhiều cách khác nhau dẫn đến một kiến giải duy nhất: các thành phần vật chất và hiện tượng luôn tồn tại trong mối liên hệ và phụ thuộc lẫn nhau, không thể xem là đơn vị độc lập mà là thành phần bất khả phân của một tổng thể. Capra nhấn mạnh sự khác biệt giữa cấu trúc toán học của một lý thuyết và cách diễn giải bằng ngôn từ. Cấu trúc toán học của thuyết lượng tử đã được thực nghiệm xác nhận và được chấp nhận là nhất quán để mô tả các hiện tượng nguyên tử. Tuy nhiên, ý nghĩa triết học của nó vẫn chưa có cơ sở vững chắc, và các nhà vật lý chưa đưa ra được một mô hình triết lý rõ rệt trong hơn bốn mươi năm qua. Những diễn giải này mang tính lý tưởng hóa, hữu ích trên thực tế nhưng thiếu ý nghĩa đích thực. Nền vật lý hiện đại, dù làm việc trong một khuôn khổ khác, đã tiến một bước dài về phía thế giới quan phương Đông thông qua vật lý nguyên tử. Trong vật lý lượng tử, Niels Bohr cho rằng “Các hạt vật chất độc lập chỉ có trong sự trừu tượng, tính chất của chúng chỉ có thể định nghĩa và quan sát trong tương tác với các hệ thống khác.” David Bohm, một nhà phê bình trường phái Copenhagen, khẳng định mạnh mẽ quan điểm này: “Ta phải tiến đến khái niệm của một cái toàn thể bất khả phân, nó phủ nhận ý niệm cổ điển chuyên nghiệp phân tích thế giới ra những thành phần độc lập và cách ly… Ta quá bảo vệ quan điểm cũ về những hạt cơ bản, cho nó là thực tại đích thực của thế giới, và mọi hệ thống chỉ là dạng hình khác nhau chứa đựng những hạt đó. Đúng hơn, thực tại cơ bản là mối liên hệ lượng tử, không cách ly được của một cái toàn thể, và những thành phần tương đối độc lập chỉ là những dạng đặc biệt nằm trong thể chung đó.”
Trong cuốn “Vũ Trụ Tự Thức: Làm Thế Nào Ý Thức Tạo Ra Thế Giới Vật Chất,” Tiến sĩ Amit Goswami, giáo sư vật lý tại Đại học Oregon, trình bày thế giới quan khoa học hiện đại cho rằng mọi thứ đều bắt nguồn từ vật chất và có thể quy về các hạt cơ bản. Nguyên nhân phát sinh từ tương tác của các hạt này, tạo nên nguyên tử, phân tử, tế bào, và cuối cùng là não bộ. Theo quan điểm này, mọi nguyên nhân đều bắt nguồn từ các hạt cơ bản, được gọi là “nhân quả hướng lên.” Ý chí tự do được xem là hiện tượng phụ, thứ cấp, và ý định kiểm soát vật chất bằng ý thức chỉ là ảo tưởng. Đây là mô hình nhận thức thực tại phổ biến. Thực tại, hay chân không, có thể được hiểu qua Tạng Luận, một công trình nghiên cứu sâu sắc về triết lý, nhân sinh quan và vũ trụ vạn tượng. Tạng Luận phân tích các hiện tượng từ góc độ vũ trụ học, triết học, siêu hình học, tâm lý học, và nhận thức học để cung cấp cái nhìn về bản chất của vũ trụ và con người. Mục tiêu chính là mang lại trí tuệ sâu sắc, tinh khiết, và cao siêu, vượt lên trên sự vô minh bị chi phối bởi bản năng và giới hạn của tâm thức nhị nguyên. Trong “Sự Phát Triển Của Đại Thừa,” Tiết IV A Lại Da Duyên Khởi Luận, thuyết “Thật Tướng” của Mã Minh và Long Thọ thể hiện nghĩa Chân Không của Như Lai Tạng. Sau đó, Vô Trước và Thế Thân, trong thời đại Pháp Tướng Học, lại diễn giải Như Lai Tạng qua nghĩa “thực tại chân như diệu hữu.” Trước đó, hàng Tiểu Thừa chỉ thừa nhận sáu thức: Nhãn, Nhĩ, Tỷ, Thiệt, Thân và Ý Thức. Sáu thức này là những tâm lý sanh diệt, vô thường. Năm thức đầu chỉ phản ánh ngoại giới, không có khả năng suy luận hay hồi tưởng. Chỉ có ý thức thứ sáu mới có những tác dụng này, nhưng nó cũng là một tâm lý có tính gián đoạn, nối tiếp nhau chứ không đồng thời. Cơ thể con người cấu tạo bởi ngũ uẩn với tương quan một chiều, chỉ có khả năng thực thi một chiều. Câu hỏi đặt ra là liệu ý thức có tiêu tan sau khi chết không, và nếu không, điều gì duy trì nghiệp lực? Nhiều người đã giảng về vấn đề này, nhưng sự hiểu biết về “thực tại” vẫn còn hạn chế. Lý do trên dẫn đến sự hình thành A Lại Da Thức của phái Đại Thừa. A Lại Da, nghĩa là “Hàm Tàng Thức” hay “Chủng Tử Thức,” là một tâm thể chứa đựng tất cả chủng tử của vạn hữu, là gốc rễ duy trì và phát triển thế giới hiện tượng với muôn vàn hình thái. Giáo phái Pháp Tướng, hay Duy Thức, đã sáng lập thuyết A Lại Da Duyên Khởi. Ngoài sáu thức của Tiểu Thừa, phái này thêm hai thức nữa: Mạt Na (thứ bảy, nghĩa là chấp ngã) và A Lại Da (thứ tám). Theo Duy Thức tông, nếu Chân Như là duyên khởi cho vạn hữu thì không hợp lý, bởi Chân Như bình đẳng đồng nhất, còn vạn hữu muôn hình sai biệt. Do đó, căn nguyên phát sinh các hiện tượng sai biệt phải do muôn vàn chủng tử sai biệt. Nơi chứa đựng các chủng tử này là A Lại Da Thức, và A Lại Da làm nhân duyên phát khởi các pháp, nên gọi là A Lại Da Duyên Khởi. A Lại Da Thức cũng do nhân duyên mà thành, và từ vô số kiếp đến nay, do nghiệp nhân lành dữ huân tập, nó luôn sinh khởi không gián đoạn, chứa đựng mọi chủng tử và có khả năng vô hạn để phát hiện ra hữu tình giới và khí thế giới. A Lại Da có hai loại: Chúng sanh A Lại Da Thức (có tính cách biệt, vô thủy hữu chung, thuộc Biến Kế Chấp Tánh) và Như Lai A Lại Da Thức (có tính cách đồng, vô thủy vô chung, thuộc Viên Thành Thật Tánh). Duy Thức Tông đề xuất ba tánh: Biến Kế Chấp, Y Tha Khởi và Viên Thành Thật. Y Tha Khởi là các pháp do nhân duyên sinh khởi, đứng ở vị trí trung tâm. Biến Kế Chấp là sự lầm nhận trên Y Tha Khởi về có không, đoạn thường, sinh diệt. Viên Thành Thật là sự tiêu diệt những quan niệm sai lầm đó. A Lại Da Thức của chúng ta chứa đủ chủng tử mê và ngộ. Tóm lại, thuyết A Lại Da Duyên Khởi diễn giải Như Lai Tạng từ khía cạnh “diệu hữu.” Thể tướng A Lại Da làm nhân duyên cho nhau sinh khởi vô cùng; trong vô thường ẩn lý chân thường, trong sinh diệt ẩn lý phi sinh diệt. Mê và ngộ chỉ tùy thuộc vào mỗi người. Câu “Tâm không rời thức, hằng niết bàn nơi sự diệt sanh; thức chẳng lìa tâm, uổng sống chất trong vòng thường trụ” trong bài tựa Kinh Lăng Già chỉ cho ý nghĩa này. Theo truyền thống, Tạng Luận được cho là hình thành từ thời Đức Phật còn tại thế. Tuy nhiên, dựa trên văn phong và lập luận, Tạng Luận có thể được trước tác muộn hơn. Các bài bình giải trong Tạng Luận là do nhiều vị đại sư biên soạn, và các Tạng Luận từ các học phái khác nhau không hoàn toàn thống nhất. Nhờ sự nỗ lực duy trì của tiền nhân, sự phát triển của khoa học hiện đại và internet, chúng ta có được những tài liệu Phật Pháp quý giá để tham khảo và học hỏi. Trong “Đạo của Vật Lý” của Fritjof Capra, Tiến sĩ Nguyễn Tường Bách, người dịch, viết rằng đặc trưng của vật lý hiện đại thế kỷ 20 là tìm kiếm nguồn gốc vật chất, những “hạt cơ bản” cuối cùng. Tuy nhiên, khi tiến đến cánh cửa cuối cùng, các nhà vật lý phát hiện vật chất không chỉ do những hạt cứng chắc tạo thành, mà còn là dạng biểu hiện của một thực tại khác. Vật chất mang những tính chất đối nghịch: liên tục và phi liên tục, hữu hiện và phi hữu hiện, và dạng biểu hiện của nó tùy thuộc vào cách quan sát. Những đặc tính này đưa vật lý vào ngã rẽ triết học, vừa thống nhất, lý giải nhiều khái niệm cơ bản, vừa đặt ra những câu hỏi lớn của nhân loại mà các nhà đạo học xưa đã tổng kết. Những phát hiện này kỳ lạ thay, không khác nhiều so với kết luận của các bậc thánh nhân xưa. Cư sĩ Truyền Bình, trong “Thế Giới Quan Phật Giáo,” diễn tả rằng Phật giáo thực ra không có thế giới quan, bởi lẽ thế giới được xem là không có thật, chỉ là do chúng sinh vọng tưởng. Do đó, nói “thế giới quan Phật giáo” là không hoàn toàn đúng sự thật, vì “động niệm tức quai” (khởi lên ý niệm là sai lệch). Tương tự, những gì có thể diễn tả bằng lời nói, ngôn ngữ đều không mang ý nghĩa thật. Tính chất và sự hiện hữu của mọi vật thể trong vũ trụ bắt nguồn từ phản ứng và mối tương quan của nhân duyên. Tự thân chúng không có gì cả, từ không sinh ra có, rồi từ có trở về không. Nếu hiểu rõ thực tại: Nhân và Pháp đều như huyễn, vô tự tánh, vô sắc tướng, thì sẽ không còn bị quay cuồng mê chấp theo vạn tượng. Lúc đó, tâm thức sẽ bình yên, an tịnh, phiền não được tiêu diệt, dẫn đến giải thoát khổ đau và giác ngộ. Do đó, sự chuyển hóa từ mê đến ngộ thực chất là sự thay đổi quan niệm của tâm ý thức. Mục đích đầu tiên trong truyền thống Phật Giáo là điều chỉnh tâm thức cho đúng với thực tại, thông qua thiền quán và tĩnh lặng. Thiền quán (Samadhi) là trạng thái cân bằng tâm linh, nơi con người chứng thực sự nhất thể với vũ trụ. Khi giác ngộ và hội nhập tri kiến Phật, thể nhập tâm thanh tịnh, Bồ Tát chứng được tâm bất nhị của Pháp Giới và chữ Không của vũ trụ, đạt được tri kiến Phật viên mãn. Thiền Vipassanā gọi sự trở về thực tại là chánh niệm, và Thiền Tông gọi là Thân Tâm Nhất Như hay vô niệm. Tâm có chánh niệm thì không lang thang hướng ngoại hay quên lãng thực tại thân tâm, tránh rơi vào thất niệm, tạp niệm hay vọng niệm. Chánh niệm là yếu tố sẵn có trong bản chất tâm, nhưng do cái ta ảo tưởng chạy theo vọng niệm mà sinh ra thất niệm. Khi buông bỏ cái ta ảo tưởng, chánh niệm sẽ trọn vẹn với thực tại hiện tiền. Khi tâm rỗng lặng, hồn nhiên, không ý niệm, chánh niệm sẽ trọn vẹn với thực tại “không là gì cả,” tức tánh không (suññatā) của pháp. Khi tâm an nhiên tự tại, không dính mắc vào bất kỳ pháp nào, chánh niệm sẽ trọn vẹn với thực tại toàn diện (sabbatthatā) vĩ mô của pháp. Khi tâm chú ý vào một sự kiện nổi bật nơi thân-tâm-cảnh, chánh niệm sẽ trọn vẹn với thực tại như thị (sabhāva) vi mô của hiện tượng danh sắc. Tuy nhiên, không nên chủ quan cho rằng thực tại tánh không (suññatā) hay thực tại toàn diện (sabbatthatā) vĩ mô “thâm diệu” hơn tâm trọn vẹn với thực tại như thị (sabhāva) vi mô. Đó là sự tùy cảm ứng của tâm có khả năng tùy duyên thuận pháp, chứ không phải tâm còn phân biệt nhị nguyên. Chánh vô niệm là tâm trọn vẹn với pháp ngay tại “không hiện tại” mà không khởi niệm phân biệt nhị nguyên nào, vì một niệm khởi lên đã phân chia thiện ác, đúng sai, hữu vô, cao thấp, đốn tiệm… của lý trí vọng thức, hình thành cái Ngã ảo tưởng. Ví dụ, khi nghe “tiếng vỗ của không bàn tay,” hãy yên lặng lắng nghe với tánh nghe, không cần cố gắng chấm dứt tiếng vô thanh. Bởi lẽ, khi khởi tâm muốn chấm dứt tiếng “yên tĩnh,” tâm đã không còn “an tĩnh” nữa. Xét trên thực tế, khi quán niệm hơi thở, đó là hoạt động vô ngã của thực tại thân tâm ngay đây và bây giờ. Hãy để hơi thở diễn ra tự nhiên, đừng cố gắng kiểm soát hay làm chủ nó, vì như vậy là đã đưa tâm ý thức vào. Hãy để bộ phận hô hấp làm công việc tự nhiên của nó. Các kỹ thuật thở trong dưỡng sinh, yoga, thiền hay khí công đều có thể tốt cho sức khỏe, nhưng nếu xem đó là tu tập chánh niệm thì chưa hẳn đúng. Dù tâm có thể ổn định, nhưng chưa chắc đã trọn vẹn với thực tại, vì tâm định vẫn còn bị che ám bởi các tưởng sắc và vô sắc, đặc biệt khi thiền định với ham muốn đạt trạng thái lý tưởng. Khi tâm mở ra trí tuệ Phật thấy thực tánh pháp, sẽ không còn xem bất kỳ trạng thái nào là lý tưởng. Điều quan trọng cần nhớ là những phương pháp này chỉ là phương tiện tạm thời, không phải chân lý vĩnh hằng. Đó là diệu ý tối thượng của câu “Ưng vô sở trụ!” Chánh niệm còn có nghĩa là không từ bỏ thuận dòng đời bên ngoài để chỉ an trú ngược dòng đạo bên trong. Đời sống là sự tương giao với nhân duyên gắn bó, không phân biệt trong ngoài. Sở trụ vào bên ngoài thì bỏ mặc bên trong, sở trụ vào bên trong thì quên mất bên ngoài, dẫn đến mất đi tánh toàn diện của thực tại và tự cô lập trong đời sống đơn điệu. Khi hiểu rõ chánh niệm, dù thực tại là hơi thở, đi, đứng, ngồi, nằm, hay mọi thân hành; là cảm giác khổ, lạc, hỷ, ưu, xả; là trạng thái tâm, là cái “không… là gì cả” hay “tất cả,” đều có thể chiếu kiến thực tại chỉ là tùy nhân duyên, không có gì quan trọng. Bản thân chánh niệm mới là yếu tố cốt lõi của tâm thiền. Tâm chánh niệm lặng lẽ trên mọi đối tượng mà không dừng lại ở bất kỳ đối tượng nào. Do đó, đừng quá chú tâm vào những trạng thái thân, thọ, tâm, pháp với tham vọng trụ tâm, nỗ lực tìm kiếm hay mong cầu đạt được sở đắc lý tưởng. Như vậy, tâm sẽ bị dính vào đối tượng hay mục đích, khiến phân tâm hay ngưng trệ, không thể có được tâm chánh niệm trọn vẹn với thực tại hiện tiền. “Nhi sinh kỳ tâm!” Trở về trọn vẹn với thực tại hiện tiền chủ yếu là không để tâm phan, lang thang hướng ngoại tìm cầu mê muội trong tình trạng vong thân, tha hóa, chứ không phải là mải mê tìm lại tự ngã bên trong để cô lập mình với thế giới bên ngoài.
Trong “Trở Về Thực Tại,” Viên Minh diễn giải phương pháp thiền định: Khi làm bất cứ điều gì mà không quên thực tại thân tâm, đó là điều tuyệt vời. Điều này giúp ta ung dung, tự tại giữa đạo và đời, và mọi hành động đều nằm trong chánh niệm nơi thực tánh pháp tự nhiên. Ba yếu tố tinh tấn, niệm và định thuộc về định phần trong Bát Chánh Đạo. Tinh tấn thuộc về động, định thuộc về tĩnh, còn chánh niệm vừa động trong tĩnh, vừa tĩnh trong động. Do đó, chánh niệm có khả năng ổn định uyển chuyển tự nhiên, không cần tọa thiền hay nhập định mà tâm vẫn an nhiên tự tại. Viên Minh cho rằng đây là sự thâm diệu vô cùng của Phật Giáo Thiền so với các phương pháp thiền khác. Tuy nhiên, bất kỳ phương pháp thiền nào của ngoại đạo cũng có thể mang lại kết quả tốt đẹp cho sức khỏe tâm thân tùy theo căn cơ, nhân duyên và nhu cầu của hành giả. Phật Giáo không chống đối hay phủ nhận lợi ích của việc tu tập thiền, nhưng là Phật tử, dù tu tập loại thiền định nào, cần nhớ rằng Đức Thế Tôn đã từng học qua những phương pháp này và đạt được tứ thiền cao nhất, nhưng không xem đó là thực tại rốt ráo. Ngài đã tự mình tìm chân lý, đại giác ngộ và chỉ dạy cho những người đã từng dạy mình. Các phương pháp thiền khác có thể cho kết quả mau chóng hơn vì dựa vào tha lực, giúp an tâm, bớt khổ đau, đạt ngũ thông, nhưng không thể đạt lục thần thông, phá vòng thập nhị nhân duyên, tận nhân quả và giác ngộ thành Phật.
Về vấn đề bổ sung trí tuệ và áp dụng “tạng quang minh” vào thiền định để tránh “tẩu hỏa nhập ma,” Viên Minh khiêm tốn cho rằng mình không đủ tài đức để giảng dạy, xin hồi hướng đến các bậc chân tu và thiện tri thức.
Tuy nhiên, Viên Minh chia sẻ về việc “nghe” được vô thanh và “thấy” được vô sắc tướng của tạng quang minh (bức xạ ảnh) trong chân không. Bí mật có thể nằm ở việc bắt chước cách vũ trụ thở ra, hút vào, co dãn để luyện được “tuyệt kỷ công phu của tri kiến Phật.”
Trong cuốn “Phật Giáo và Vũ Trụ Quan” (08/12/2015), Viên Minh viết: Khi Quán Tự Tại Bồ Tát “hành thâm diệu viên giác” Bát Nhã Ba La Mật Đa, Ngài “chiếu kiến vũ trụ giai không” ngoài tâm và ngoài cả Tri Kiến Phật. Khi đó, Ngài “như thị viên giác” (thấy rốt ráo với phi tánh sáng suốt tròn đầy) được tâm tướng là tâm không; không tâm là tướng tâm. Câu “Độ nhất thiết khổ ách” do Ngài Trần Huyền Trang thêm vào Bát Nhã Tâm kinh có lẽ không cần thiết nữa.
Ghi chú: Những điều này bất khả tư nghị, bất khả lậu, nên độc giả cứ xem như là tưởng tượng, viết như tiểu thuyết để giải trí.
Trở về trọn vẹn với thân (niệm thân) là điều tuyệt đối dễ dàng. Trở về trung thực với cảm giác (niệm thọ) khó hơn. Khi cảm giác khổ dấy lên, ta thường muốn chấm dứt ngay, nhưng vô tình làm gia tăng và kéo dài nó. Khi có cảm giác an lạc, ta muốn níu giữ, biến nó thành nỗi khổ của tâm sợ mất mát. Tâm phan càng lăng xăng tìm cách bám trụ hay loại bỏ thực tại với cảm giác một cách chủ quan, thì bên trong cảm giác càng gia tăng áp lực. Do đó, ta chỉ vô tình bóp méo hoặc cố ý điều chỉnh cảm giác theo ái dục, thay vì trọn vẹn với bản chất thực tại của chúng. Chánh niệm đối với tâm (niệm tâm) là trở về thực tánh tâm, không để tâm chạy theo đối tượng ảo tưởng. Tuy nhiên, không để tâm phan duyên lang thang không có nghĩa là bắt tâm dừng lại (định), cũng không nên xem xét trạng thái tâm một cách đơn điệu như đối tượng chọn lựa. Chỉ cần trở về ngay nơi hiện trạng diễn biến của tâm khi nó sinh khởi hay hoại diệt, để nó tự đến đi, không cần dụng công. Lúc đó, có thể thấy ra tự tánh pháp (sabhāva dhamma) ngay nơi thực tại với thân tâm huyễn hóa này. (Trở Về Thực Tại, Viên Minh) Đức Phật dạy hãy trở về mà thấy sự thật (Ehipassiko) ngay nơi thực tại hiện tiền (Sandiṭṭhiko,) bởi vì ngoài bản tâm thanh tịnh không còn nơi nương tựa bình an nào trên cõi đời vô thường này. “Nương tựa nơi chính mình, không nương nhờ ai khác.Tâm thuần tịnh mới là nơi nương nhờ khó được” (PC. 160) Chức năng của chánh niệm là đưa tâm trở về thực tại, giải thoát tâm khỏi những hệ lụy do đánh mất chính mình trong điên đảo mộng tưởng (saññāvipallāsa.) Trong “Trở Về Thực Tại,” Viên Minh liệt kê những lợi ích cụ thể của chánh niệm trong thiền định: Hóa giải mọi ràng buộc: Mọi ràng buộc đều do vọng niệm xuất phát từ cái ta ảo tưởng (bản ngã vô minh ái dục). Chánh niệm trở về thực tánh pháp (sabhāva), không còn bị trói buộc trong tưởng điên đảo (viparita saññā) hay tâm ảo hóa (vipallatta citta) cùng những phóng ảnh không thực. Sống an nhiên tự tại: Nguyên nhân của tâm bất an, quên mất chính mình là do thất niệm hay tán tâm tạp niệm. Khi chánh niệm trọn vẹn với thực tại ở đây và bây giờ, mọi ý niệm thời gian biến mất, tâm hoàn toàn tự do, thoát khỏi áp lực thời gian tâm lý. Người sống trọn vẹn với thực tại luôn thanh thản, an nhiên, tự tại. Trí nhớ ít suy giảm: Căng thẳng hay dính mắc khiến người ta hay quên. Người có chánh niệm ít bị áp lực, tâm khinh an thư thái, trí nhớ tốt hơn. Sự phân tâm, căng thẳng thúc đẩy tế bào não suy thoái nhanh hơn. Tâm định được dễ dàng: Tâm định là tâm không bị chi phối bởi ngoại cảnh. Khi tâm có chánh niệm, việc chú tâm vào thiền định hay công việc trở nên dễ dàng. Bảo toàn được nguyên khí: Chánh niệm là nguyên lý “Tinh thần nội thủ” trong y học cổ truyền phương Đông. Khi tâm trở về trọn vẹn với chính nó, chân khí không bị phân tán mà được bảo toàn. Làm chủ được thân tâm: Người tinh thần bị phân tán khó làm chủ thân khẩu ý. Người chánh niệm, không cần cố gắng, vẫn tự chủ một cách dễ dàng tự nhiên. Thực tại là một kho tàng kiến thức khổng lồ từ khoa học hiện đại và Phật giáo, mà khoa học hiện đại đã nhất trí với những gì Phật giáo đã định nghĩa từ ngàn xưa: Vô thường (impermanent), thay đổi (uncertainty), vô sở (non-locality), vô trụ (no-space), tính linh (virtual intelligent). Tuy nhiên, việc dùng kiến thức tích lũy dựa trên ngũ uẩn để khám phá và diễn tả thực tại bằng ngôn ngữ có thể dẫn đến sai lệch. Càng nói, càng viết, càng sai, khiến người đọc càng khó hiểu thực tại. Bản thể là một thực tại tuyệt đối, bất khả thuyết. Tuy nhiên, giới hạn của ngôn ngữ biểu tượng cũng là bất khả thuyết. Có một sự tương ứng giữa tiến trình biểu tượng và tiến trình bản thể thực tại, mang lại cho ngôn ngữ giá trị như một con đường đi đến tuyệt đối của bản thể qua giả danh. Nghĩa là nói như vậy chứ không phải nghĩa như vậy, nghe như vậy chứ không phải âm thanh như vậy, thấy như vậy chứ không phải giống như vậy. Như vậy, thực tại dường như là như vậy! Đó là “như thị tri kiến thực tại.” Theo tôi, thực tại không phải là “con khỉ khô gì cả,” và “con khỉ khô gì cả” không phải là thực tại. Đó mới chính là thực tại!
Lê Huy Trứ
Dù khám phá thực tại dưới lăng kính khoa học hay triết lý Phật giáo, những góc nhìn đa chiều về bản chất vũ trụ và ý thức luôn mở ra những cánh cửa mới. Hãy tiếp tục hành trình khám phá sâu sắc hơn về những nguyên lý cốt lõi trong Đạo phật.