Khám phá thế giới tâm linh qua các pháp khí Mật tông, những vật phẩm mang ý nghĩa sâu sắc trong thực hành Phật pháp. <a href="Website Chia sẻ Đạo Phật“>Website Chia sẻ Đạo Phật sẽ cùng bạn tìm hiểu về sự đa dạng và giá trị của chúng trong đời sống tâm linh.
Pháp khí Mật tông: Ý nghĩa và cách sử dụng
VatphamPhatgiao.com là một địa chỉ uy tín và quen thuộc đối với nhiều Phật tử Việt Nam khi tìm kiếm vật phẩm văn hóa Phật giáo. Trang thương mại điện tử này cung cấp đa dạng các Pháp khí Mật tông mang lại nhiều lợi ích và giá trị sâu sắc cho người thực hành tâm linh. Quý vị có thể tham khảo và cung thỉnh tại đây. Liên hệ Hotline/Zalo: 08.6767.1366.

Kinh luân để bàn.

Chuông đồng.
Pháp khí phong phú trong Mật tông
Pháp khí, còn được biết đến với các tên gọi như Phật khí, Phật cụ, pháp cụ hay đạo cụ, có thể được hiểu theo nghĩa rộng là bất kỳ dụng cụ nào được sử dụng để tu chứng Phật pháp, thực hành các nghi lễ Phật giáo nhằm dâng cúng pháp. Chúng bao gồm các công cụ mà Tăng Ni sử dụng trong sinh hoạt và tu hành hàng ngày. Theo nghĩa hẹp hơn, pháp khí chỉ những vật dụng dùng để cúng dường chư Phật, trang nghiêm cho các Pháp hội, Đàn nghi và Đạo tràng.
Trong Mật tông, có thể phân loại pháp khí thành sáu nhóm chính: các vật dụng hỗ trợ hoằng pháp như vòng ma ni, đá cầu nguyện; các vật dụng dùng trong các nghi lễ hộ ma như đàn lửa, muôi hộ ma, bình quý; các vật dụng dùng để kính lễ như áo cà sa, vòng cổ, khăn ha-đa; các vật dụng dùng trong tụng niệm như chuông, trống, mõ, kèn; các vật dụng dùng trong cúng dường như lư hương, hoa, cờ, ô dù; và các vật dụng dùng trong trì niệm như mạn đà la, tràng hạt, Chày Kim Cang, chuông kim cương.
Nhìn chung, các pháp khí trong Mật tông vô cùng đa dạng về hình thức và chất liệu, thường được chế tác từ vàng, bạc, đồng, với các họa tiết chạm khắc tinh xảo, mang trong mình những hàm nghĩa tôn giáo sâu sắc và đậm nét huyền bí.
Chày và Chuông Kim Cang là hai pháp khí không thể thiếu trong các pháp đàn và nghi quỹ tu trì của Mật Tông. Chúng thường được chế tác từ bạc, đồng, sắt, đá, thủy tinh hoặc gỗ khứ đà la.

Chày Kim Cang
Chày Kim Cang: Biểu tượng quyền năng và trí tuệ
Chày Kim Cang, còn được gọi là Kim Cang Chùy, Kim Cương Chùy, Kim Cang Chử hoặc Kim Cương Chử, là một trong những biểu tượng quan trọng bậc nhất của Phật giáo Kim Cương thừa và Ấn Độ giáo. Nó đặc biệt đại diện cho sức mạnh và trí tuệ vô biên của Mật Tông.
Trong các Mandala Kim Cương, các vị Kim Cang thường hiển thị hình ảnh cầm Chày Kim Cang trong tay, thể hiện uy lực tối thượng.
Chày Kim Cang có nguồn gốc vũ trụ luận, bao gồm ba yếu tố cấu thành: “Vật chất, Trí Tuệ và Tinh Thần”.
Trong Phật giáo Kim Cương thừa, Chày Kim Cang thường có từ một đến chín chẽ. Loại phổ biến nhất là loại có năm chẽ.
Năm chẽ ở phía trên của Chày Kim Cang tượng trưng cho Ngũ Trí Phật: Đức Phật Đại Nhật Như Lai, Đức Phật Bảo Sinh Như Lai, Đức Phật Bất Không Thành Tựu Như Lai, Đức Phật A Di Đà và Đức Phật Thích Ca Mâu Ni. Năm chẽ ở phía dưới tượng trưng cho năm vị Phật Mẫu: Chuẩn Đề Mẫu, Bảo Độ Mẫu, Kim Cương Luyện Mẫu, Tha Vô Năng Thắng Mẫu. Phần đài sen phía dưới đỡ lấy phần chẽ với tám cánh, tượng trưng cho Bát Chánh Đạo.
Trong thần thoại Hindu, Chày Kim Cang là một vũ khí tối thượng, kết hợp sức mạnh của gươm, gậy và giáo mác. Đây là vũ khí mà thần Indra đã sử dụng để tiêu diệt quỷ vương Vritrasura.

Chày Kim Cang có tính chất cứng như kim cương, có thể cắt được mọi vật thể khác nhưng không vật thể nào cắt được nó. Thoạt đầu, Chày Kim Cang có đầu mũi cực kỳ sắc nhọn nhưng qua nhiều các thời đại, Chày Kim Cang dần dần trở nên hình thức hóa. Cho tới ngày nay thì ngày càng ngắn đi và cũng không còn nhọn nữa.
Trong kinh Vệ Đà của Ấn Độ giáo, Chày Kim Cang là vũ khí chính của thần Indra. Pháp khí này có khả năng chế ngự sức mạnh của sấm sét, phá tan cuồng phong, mây đen và mang lại mưa thuận gió hòa cho những vùng đất đang khô hạn.
Chày Kim Cang sở hữu thuộc tính cứng rắn như kim cương, có khả năng cắt đứt mọi vật chất nhưng bản thân nó lại không thể bị bất cứ thứ gì làm tổn thương. Ban đầu, Chày Kim Cang có mũi nhọn sắc bén, nhưng qua thời gian, hình dáng của nó dần được cách điệu hóa, trở nên ngắn hơn và không còn nhọn như trước.
Chày Kim Cang đại diện cho lòng từ bi vô lượng của Như Lai Kim Cang, cảnh giới giác ngộ (Phật tính) bất khả xâm phạm, tồn tại vĩnh hằng, bất biến và kiên cố. Nó có sức mạnh phá trừ mọi chướng ngại nội tâm như vô minh, vọng tưởng và các thế lực tà ma ngoại đạo.
Tương truyền, ngài Liên Hoa Sanh (Guru Rinpoche) đã từng thực hành pháp đàn Kilaya với pháp khí này để đạt được thành tựu. Dưới đây là một số loại Chày Kim Cang huyền thoại trong Mật tông:

Pháp khí Mật tông
Ý nghĩa của Chày Kim Cang
Chày Kim Cang là biểu tượng tinh túy của truyền thống Kim Cương thừa. Tên gọi “Kim Cang” xuất phát từ ý nghĩa của chất liệu kim cương trong tiếng Phạn là bất hoại, uy lực và rực rỡ, giống như viên kim cương không thể bị cắt rời hay phá vỡ. Chày Kim Cang tượng trưng cho Phật tính, có bản chất không thể hủy diệt và tồn tại vĩnh hằng.
Phần trung tâm của Quyền trượng Kim Cương tượng trưng cho bản tâm tuyệt đối. Từ trung tâm này, hai đài hoa sen đối xứng tỏa ra, thể hiện sự hòa hợp giữa trí tuệ và phương tiện thiện xảo. Năm chẽ tỏa ra từ hai đài sen này tượng trưng cho Ngũ Trí Phật. Trục giữa của Chày Kim Cang biểu thị trục vũ trụ, và bốn chẽ tỏa ra bốn phương là biểu tượng của Tứ Trí Phật. Năm chẽ cùng quy về một điểm thể hiện sự hợp nhất của năng lực từ bi và trí tuệ.
- Chày Kim Cang một mũi nhọn: Loại này chỉ có một mũi nhọn ở phần tay cầm. Kim cương chử này tượng trưng cho sự kết hợp giữa thế giới vật chất và thế giới tinh thần. Trong các phái Mật tông, loại này thường chỉ dành cho các nhà sư sơ cấp và biểu thị cho thực thể Pháp duy nhất.
- Chày Kim Cang hai mũi nhọn: Loại này biểu thị tính nhị nguyên đối đãi của hình tướng ngoại vật. Tuy nhiên, loại này rất ít khi được sử dụng hoặc biểu thị.
- Chày Kim Cang ba mũi nhọn: Đây là loại phổ biến nhất, có ba mũi nhọn ở mỗi đầu. Các mũi nhọn có thể cong lại chụm vào giữa, hoặc hai mũi ngoài cong vào mũi thẳng ở giữa. Ba mũi này tượng trưng cho Tam Bảo: Phật, Pháp, Tăng và Tam mật: Ngữ, Ý, Hành.
Trong loại ba mũi nhọn, có Luân hồi thiền trượng (Karmavajra), được tạo thành bởi hai thiền trượng kép với ba mũi nhọn xếp thành hình chữ thập. Nó tượng trưng cho Diệu Đế và tương ứng với Pháp Luân, còn được gọi là visvavarna – vajra.
- Chày Kim Cang bốn mũi nhọn: Loại này ít gặp, tượng trưng cho bốn biến cố lớn trong cuộc đời Đức Phật Thích Ca, bốn kỳ phổ độ Phật pháp và bốn Đại Phật.
- Chày Kim Cang năm mũi nhọn: Tượng trưng cho năm loại Minh Trí, Ngũ Trí Như Lai, và năm yếu tố cấu thành trời đất.
- Chày Kim Cang chín mũi nhọn: Loại này khá hiếm, chủ yếu thấy ở Tây Tạng. Ý nghĩa của nó có thể tượng trưng cho Ngũ Trí Như Lai và các vị Bồ Tát.

Chày Yết Ma (Chày Kim Cang hình chữ thập)
Chày Yết Ma (Chày Kim Cang hình chữ thập)
Chày Yết Ma là một pháp khí quan trọng của Mật giáo, được tạo thành từ ba cạnh đặt giao nhau thành hình chữ thập. Nó tượng trưng cho hành động nghiệp vốn có của chư Phật, thuộc về Luân bảo. Khi thực hành pháp, bốn góc của đàn lớn đều được đặt một Yết Ma Kim Cang, với ý nghĩa tượng trưng cho việc phá trừ 12 nhân duyên. Pháp khí này còn có các tên gọi khác như Yết Ma Kim Cang, Thập Tự Yết Ma, Thập Tự Kim Cang, Luân Yết Ma.
Nếu “Chày Kim Cang ôn hòa” có các cạnh khép lại, tượng trưng cho phương pháp hay “phương tiện” thần linh, thì “Chày Kim Cang phẫn nộ” có các cạnh tách biệt, tượng trưng cho toàn bộ thần lực Kim Cang của thần lực hủy diệt vô minh và hư vọng.
Chày Kim Cang dài khoảng 12 ngón tay biểu thị ý nghĩa diệt trừ 12 nhân duyên. Ở hai bên điểm trung tâm hình tròn của Chày Kim Cang đều có ba vòng tròn hướng lên trên, tượng trưng cho “Tam môn” tức là cửa không giải thoát, cửa vô tướng giải thoát và cửa vô nguyện giải thoát.
Ba vòng tròn này quấn quanh hai đế hoa sen đối xứng nhau của Chày Kim Cang. Phía trên mỗi vòng tròn lại có ba vòng châu báu đại diện cho “Lục độ” mà Bồ Tát phải tu tập: Bố thí, Giới, Nhẫn, Tinh tiến, Thiền định và Tuệ giác.
Chày Kim Cang đại diện cho chân đế tối hậu. Mỗi hình nguyệt luân trên mặt hoa sen tượng trưng cho mặt trời và mặt trăng, biểu thị sự kết hợp giữa phương tiện và trí tuệ, chân lý tương đối và chân lý tuyệt đối, cũng như sự hợp nhất tâm Bồ đề của tục đế và chân đế.
Các cạnh có mặt cắt hình vuông, giống như mâu hoặc đao kiếm. Cạnh chính giữa thường giống chiếc dùi nhọn hoặc châu báu bốn mặt.
Chày Kim Cang ba cạnh tượng trưng cho sự chiến thắng “Tam độc” (tham, sân, si), khống chế “Tam thế” (quá khứ, hiện tại, vị lai) và “Tam giới” (dục giới, sắc giới và vô sắc giới).
Chày Kim Cang năm cạnh, loại thông dụng hơn, với năm cạnh phía trên thể hiện trí tuệ của Ngũ Phật, vốn được biến cải từ “Ngũ độc” (vô minh, tham lam, cáu giận, ghen ghét, ngạo mạn) và sự tịnh hóa của “Ngũ uẩn”.
Chày Kim Cang bốn cạnh tượng trưng cho “Tứ uẩn” là sắc, thọ, tưởng, hành, dựa vào “thức” trong “ngũ uẩn” do cạnh trung tâm đại diện. Năm cạnh ở phía dưới là năm yếu tố thuần tịnh: đất, nước, lửa, gió, không khí hoặc ngũ quan.
Tương tự, Chày Kim Cang chín cạnh, được tạo thành từ một cạnh trục chính và tám cạnh ngoài, có thể tượng trưng cho Kim Cương Trì, Phật Đà ở dưới tám vị Bồ Tát cùng trung tâm chính của đàn và tám phương vị chính.

Chày 4 cạnh tượng trưng cho “Tứ uẩn” là sắc, thụ, tưởng, hành dựa vào “thức” trong “ngũ uẩn” là do cạnh trung tâm đại diện. 5 cạnh ở phía dưới là 5 yếu tố thuần tịnh đất, nước, lửa, gió, không khí hoặc ngũ quan.
Chày Kim Cang (Vajra) là vật phẩm được sử dụng trong các nghi thức và tu trì Phật pháp, tượng trưng cho ánh sáng thần bí, mạnh mẽ, có sức cảm hóa và khó có thể chia cắt như viên kim cương rắn chắc. Vật phẩm này biểu trưng cho tinh thần dương tính của Phật giáo, thường được cầm ở tay phải, kết hợp với chuông pháp – chuông kim cương – tượng trưng cho trí tuệ và phương tiện.
Chày Kim Cang là một công cụ quan trọng trong thánh điện tôn giáo, khiến con người kính sợ. Nó là một bộ phận không thể tách rời trong tín ngưỡng tôn giáo, tượng trưng cho sự tương phản giữa sự kiên cố, bất động vĩnh cửu và thần lực vô hạn của giáo nghĩa Phật giáo với sự biến hóa khôn lường của đời thực, không phân biệt thiện ác.
Chày Kim Cang chữ thập (Vishva-vajra) được tạo thành từ Chày Kim Cang với bốn tòa hoa sen. Bốn đầu của Chày Kim Cang tỏa ra từ điểm trung tâm theo bốn hướng, tượng trưng cho định lực tuyệt đối.
Điểm trung tâm của Chày Kim Cang chữ thập thường có màu xanh sẫm. Màu sắc của các đầu Chày Kim Cang ở bốn phương vị chính lần lượt là:
- Màu trắng – hướng Đông
- Màu vàng – hướng Nam
- Màu đỏ – hướng Tây
- Xanh lục – hướng Bắc
Những màu sắc này phù hợp với vị trí và phẩm chất của Ngũ Phật và năm yếu tố lớn, đặc biệt là Phật Bất Động Kim Cương.
Bốn đầu chày của Chày Kim Cang chữ thập đại diện cho “Tứ nghiệp” của Mật tông: Hoài nghiệp (màu trắng), Tăng nghiệp (màu vàng), Tức nghiệp (màu đỏ), Chu nghiệp (màu xanh lam).
Trong Mật tông, còn có nhiều vị Phật sử dụng Chày Phổ Ba, tức Chày Kim Cang Giáng Ma. Loại này có một đầu là Chày Kim Cang, đầu kia là chày ba sống làm bằng sắt, ở đoạn giữa có ba tượng Phật: một tượng đang cười, một đang giận dữ và một đang mắng chửi. Pháp khí này thường được sử dụng trong các phép tu hàng phục ác ma.

Chuông Kim Cang
Chuông Kim Cang
Chuông Kim Cang là pháp khí âm nhạc phổ biến và không thể thiếu trong các nghi lễ Mật thừa. Âm thanh vang vọng của chuông có khả năng xua tan phiền não và chướng ngại. Về phương diện nghi thức, Chuông Kim Cang luôn đi đôi với Chày Kim Cang.
Chuông Kim Cang còn được gọi là chuông pháp. Cán cầm của nó tương tự như một nửa Chày Kim Cang, trong khi phần còn lại là một chiếc chuông tương đối lớn. Sự kết hợp này tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của chuông pháp. Về phương diện nghi thức, Chuông Kim Cang luôn đi đôi với Chày Kim Cang.
Chuông Kim Cang bao gồm ba phần: Chốt Kim Cang, khuôn mặt chuông và bầu chuông. Ba phần này tượng trưng cho Tam giới: Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới.
Phần bên trong rỗng của chuông biểu thị rằng cả ba cõi đều nương vào tánh Không. Khi con lắc đánh vào thành chuông, âm thanh phát ra có tác dụng cảnh tỉnh chúng sinh trong ba cõi về tính chất khổ, vô thường và vô ngã của vạn vật.

Cách sử dụng Chuông và Chày Kim Cang
Trong quá trình trì tụng, Chày Kim Cang thường được cầm ở tay phải, hướng xuống dưới, còn chuông được cầm ở tay trái, thường hướng lên trên. Hai pháp khí này được chuyển động trong các khế ấn tôn kính. Đôi khi, hai tay có thể bắt chéo nhau tại cổ tay trước ngực. Khế ấn này biểu trưng cho sự hợp nhất của nguyên lý phụ tính và mẫu tính.
“Chày Kim Cang tượng trưng cho lòng từ bi của chư Phật và nguyên lý phụ tính, còn chuông tượng trưng cho trí tuệ, nguyên lý mẫu tính. Để đạt được Đại Giác Ngộ, hai nguyên lý này cần phải được kết hợp. Chuông được quán tưởng là sắc thân Phật, Chày được quán tưởng là tâm Phật, và âm thanh của chuông được quán tưởng là Kim khẩu Phật khi đang thuyết pháp.”

– Đức Phật Kim Cương Trì (Vajradhara) là hóa thân chân thực của tinh túy vô thượng Phật quả. Ngài chắp hai tay trước ngực, tay phải cầm Chày Kim Cang (tượng trưng cho phương tiện) và tay trái cầm Chuông (tượng trưng cho trí tuệ). Đức Phật Kim Cương Trì biểu trưng cho sự bất nhị của hữu và không, cũng như Đại Hợp nhất Đại Thủ Ấn (Mahamudra) – sự chứng ngộ tối thượng.
Vajradhara theo nghĩa đen là “bậc trì giữ kim cương”. Đức Phật Kim Cương Trì Vajradhara là Đức Phật nguyên thủy, hiện thân của tất cả chư Phật trong ba đời và là tinh túy của tam thân – thân của chư Phật. Đức Phật Kim Cương Trì cũng biểu trưng cho Pháp thân Phật và khía cạnh tuyệt đối của sự giác ngộ.
Tâm chú của Đức Phật Kim Cương Trì:
Om Ah Guru Vajradhara Hum

– Chuông và Chày Kim Cang là pháp khí của Bồ Tát Kim Cang Tát Đỏa, với thần chú Kim Cang Tát Đỏa Bách Tự Minh Chú có tâm chú là:
Om Vajta Sattva Hum
(Om Benza Sato Hum).
Thần chú này có công năng tiêu trừ nghiệp lực sinh tử và dẫn dắt chúng sinh đến giải thoát.
