Tám bài sám kinh tụng hằng ngày cho người thực hành

chap tay va cach xung ho cua phat tu 0926 1
0
(0)

Khám phá tám bài kinh nguyện được tuyển chọn cẩn thận, mỗi bài mang đến một góc nhìn độc đáo để nuôi dưỡng đời sống tâm linh hàng ngày. Khởi đầu với Bát Nhã Tâm Kinh, cánh cửa dẫn lối vào trí tuệ vô biên và sự thấu suốt bản chất vạn vật, Chia sẻ Đạo Phật mời bạn cùng bước vào hành trình chiêm nghiệm sâu sắc, từ việc niệm danh hiệu Phật cho đến những lời nguyện tha thiết và nghi thức hồi hướng công đức.

Nghi thức tụng kinh từ tâm

Tám bài sám trong bộ Kinh tụng hằng ngày 1

Bộ kinh tụng hằng ngày bao gồm tám bài sám, được sắp xếp theo trình tự như sau:

1. Bát-nhã Tâm Kinh

2. Niệm Phật: Có hai lựa chọn, hoặc Niệm Phật A-di-đà hoặc Niệm Phật Bổn Sư.

3. Xướng Lễ: Nghi thức xướng danh và lễ bái.

4. Quán Tưởng: Bao gồm hai bài, một là Mấy Điều Quán Tưởng, hai là Quán Chiếu Thực Tại.

5. Sám Nguyện: Người tụng kinh chọn một trong tám bài sám dưới đây để thực hành.

  • a) Sám Mười Nguyện
  • b) Sám Quy Mạng
  • c) Sám Quy Y
  • d) Sám Quy Nguyện
  • đ) Sám Tu Tập
  • e) Sám Tu Là Cội Phúc
  • f) Sám Hồng Trần
  • g) Sám Tống Táng

6. Hồi Hướng Công Đức: Thực hành hồi hướng công đức đã tạo.

7. Lời Nguyện Cuối: Lời nguyện kết thúc buổi tụng kinh.

8. Đảnh Lễ Ba Ngôi Báu: Nghi thức cuối cùng bày tỏ lòng tôn kính.

1. BÁT NHÃ TÂM KINH

Bài kinh Bát Nhã Tâm Kinh, còn gọi là Bát Nhã Tâm Đà La Ni, là một trong những bài kinh ngắn gọn nhưng chứa đựng tinh hoa sâu sắc của triết lý Bát Nhã, nhấn mạnh vào tính không và trí tuệ giải thoát. Kinh bắt đầu bằng việc mô tả Bồ Tát Quán Tự Tại, vị Bồ Tát hiện thân của lòng từ bi và trí tuệ, thực hành sâu sắc Bát Nhã Ba La Mật.

Qua quá trình quán chiếu, Bồ Tát nhận ra bản chất vô thường và tính không của năm uẩn (sắc, thọ, tưởng, hành, thức). Sắc không khác gì không, và không không khác gì sắc; thọ, tưởng, hành, thức cũng có bản chất tương tự. Mọi pháp, dù là vật chất hay tinh thần, đều không có tự tánh cố định, không sinh không diệt, không nhơ không sạch, không tăng không giảm. Điều này dẫn đến sự vắng mặt của các đối tượng nhận thức như mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý và các đối tượng tương ứng (sắc, thanh, vị, hương, pháp).

Kinh cũng chỉ ra rằng không có vô minh, không có sự chấm dứt vô minh, không có già, không có chết, và không có sự chấm dứt già chết. Từ đó, không có trí tuệ để chứng đắc, bởi lẽ không có gì để chứng đắc hay sở hữu. Bồ Tát, nhờ nương vào trí tuệ Bát Nhã Ba La Mật, đã vượt qua mọi chướng ngại, mọi sự đảo điên của mộng tưởng, đạt đến cảnh giới Niết Bàn an lạc tuyệt đối.

Bài kinh kết luận bằng việc khẳng định Bát Nhã là trí tuệ tối thượng mà chư Phật ba đời đã nương theo để chứng đạt quả Vô Thượng Bồ Đề. Lời chú Đà La Ni cuối kinh – “Ga-tê Ga-tê Pa-ra-ga-tê Pa-ra-san-ga-tê Bô-dhi Sva-ha” – được xem là lời chú thần chú sâu xa, quang minh, cao cả, có khả năng trừ diệt mọi khổ đau và giúp người trì niệm khai mở chơn tâm.

Tám bài sám trong bộ Kinh tụng hằng ngày 2

Nghi thức lạy sám hối 35 vị Phật

2. NIỆM PHẬT A-DI-ĐÀ VÀ THÁNH CHÚNG

Phần niệm Phật A-Di-Đà và Thánh Chúng là một nghi thức quan trọng trong việc tu tập Tịnh Độ tông, hướng về sự vãng sanh Cực Lạc. Bài kệ ca ngợi Đức Phật A-Di-Đà với sắc thân vàng rực rỡ, tướng tốt trang nghiêm, ánh quang minh vô lượng chiếu soi, là nơi an trú của vô số Phật và Bồ Tát. Ngài phát 48 lời nguyện độ sanh, dẫn dắt chúng sanh về cõi Cực Lạc.

Sau đó, người tu hành trì niệm danh hiệu:

  • Nam-mô Tây Phương Cực Lạc Thế Giới Đại Từ Đại Bi Tiếp Dẫn Đạo Sư A-di-đà Phật.
  • Nam-mô A-di-đà Phật (18 lần).
  • Nam-mô Quán Thế Âm Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Đại Thế Chí Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Địa Tạng Vương Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Thanh Tịnh Đại Hải Chúng Bồ-tát (3 lần).

Việc trì niệm danh hiệu Phật A-Di-Đà và các vị Bồ Tát nguyện lực mạnh mẽ này giúp tâm ý hướng về cõi Tịnh Độ, thanh tịnh hóa nghiệp chướng, vun bồi công đức và cầu nguyện được vãng sanh về Tây Phương Cực Lạc.

2-B) NIỆM PHẬT BỔN SƯ VÀ THÁNH CHÚNG

Phần niệm Phật Bổn Sư và Thánh Chúng là nghi thức dành cho những người tu tập theo truyền thống Phật giáo Bắc Tông, đặc biệt là những ai hướng về Đức Phật Thích Ca Mâu Ni.

Bài kệ mở đầu ca ngợi Đức Phật Thích Ca Mâu Ni với lòng đại từ, đại bi, đại hỷ, đại xả, là Đấng cứu độ muôn loài. Tướng Phật trang nghiêm, hào quang tỏa rạng, thể hiện sự giác ngộ viên mãn. Người tu hành bày tỏ lòng kính lễ và hướng tâm về Ngài.

Tiếp theo là trì niệm danh hiệu:

  • Nam-mô Như Lai, Ứng Cúng, Chánh Biến Tri, Minh Hạnh Túc, Thiện Thệ, Thế Gian Giải, Vô Thượng Sĩ, Điều Ngự Trượng Phu, Thiên Nhân Sư, Phật, Thế Tôn.
  • Nam-mô Thích-ca Mâu-ni Phật (18 lần).
  • Nam-mô Đại Ca-diếp Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô A-nan-đa Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Xá-lợi-phất Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Tu-bồ-đề Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Phú-lâu-na Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Mục-kiền-liên Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Ca-chiên-diên Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô A-na-luật Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Ưu-ba-li Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô La-hầu-la Bồ-tát (3 lần).
  • Nam-mô Pháp Hội Bồ-tát Ma-ha-tát (3 lần).

Việc trì niệm danh hiệu Đức Phật Bổn Sư và các vị Thánh chúng như Đại Ca Diếp, A Nan, Xá Lợi Phất, Mục Kiền Liên… giúp người tu tập tăng trưởng lòng tin, phát huy công hạnh của các vị Thánh Tăng và Bồ Tát, đồng thời cầu nguyện cho sự nghiệp hoằng pháp lợi sanh của Phật giáo được hưng thịnh.

3. XƯỚNG LỄ

Xem thêm: Bí quyết kiến tạo tài lộc cho gia chủ Kỷ Tỵ 1989: Chọn hướng nhà chuẩn, hút vận may cả đời!

Phần Xướng Lễ là nghi thức trang trọng, thể hiện lòng tôn kính đối với Tam Bảo và các bậc Tổ Sư. Chủ lễ sẽ xướng hồng danh của các bậc tôn kính, đại chúng cùng lắng nghe và thực hiện lễ bái.

Nghi thức bắt đầu bằng việc nhất tâm đảnh lễ Tam Bảo thường trụ mười phương, thể hiện sự nương tựa tuyệt đối vào Phật, Pháp, Tăng. Tiếp đó là lễ bái:

  • Đức Phật Bổn Sư Thích-ca Mâu-ni.
  • Đức Bồ Tát Đại Trí Văn-thù-sư-lợi.
  • Đức Bồ Tát Đại Hạnh Phổ Hiền Vương.
  • Đức Bồ Tát Đại Bi Quán Thế Âm.
  • Đức Bồ Tát Đại Nguyện Địa Tạng Vương.
  • Các vị Tổ Sư qua các thời đại từ Ấn Độ đến Việt Nam.

Mỗi lần đảnh lễ là một lần thể hiện sự biết ơn, kính ngưỡng và nguyện noi theo gương hạnh của các Ngài. Nghi thức này giúp người tu tập giữ gìn tâm từ bi, trí tuệ, tinh tấn trên con đường giải thoát.

Tám bài sám trong bộ Kinh tụng hằng ngày 3

4-A) MẤY ĐIỀU QUÁN TƯỞNG

Phần Mấy Điều Quán Tưởng là một bài kinh ngắn, giúp người tu tập suy ngẫm về những chân lý cơ bản của cuộc đời, từ đó phát khởi tâm hướng về sự giải thoát. Kinh nhấn mạnh bốn điều quán tưởng:

    • Sự già hóa: Con người ai cũng phải trải qua quá trình già đi, không ai tránh khỏi sự tàn phai của tuổi tác.
    • Bệnh tật: Sức khỏe không phải lúc nào cũng vững vàng, bệnh tật có thể đến bất cứ lúc nào, không ai có thể sống mãi khỏe mạnh.
    • Sự chết: Sinh lão bệnh tử là quy luật tất yếu của cuộc đời, cái chết luôn rình rập, không ai có thể né tránh.
    • Chia ly: Mọi cuộc gặp gỡ rồi sẽ đến lúc chia ly, con người phải ra đi một mình mang theo nghiệp báo đã tạo.

Sau khi suy ngẫm về những lẽ vô thường này, kinh khuyên người tu hành nương nhờ vào Đức Phật Pháp Vương để chứng đạt Niết Bàn, đạt được sự an vui và giải thoát tuyệt đối.

4.B) QUÁN CHIẾU THỰC TẠI

Bài Quán Chiếu Thực Tại mang đến một góc nhìn sâu sắc về cách sống trong hiện tại, buông bỏ những vướng bận quá khứ và tương lai. Kinh dạy rằng:

  • Không nên truy tìm quá khứ, vì nó đã trôi qua.
  • Không nên ước vọng tương lai, vì nó chưa đến.
  • Chỉ có khoảnh khắc hiện tại là thực tại duy nhất mà chúng ta có thể nắm giữ và tu tập.

Sự tu tập trong chánh niệm, tỉnh thức từng phút giây, không dao động, không lung lay, là con đường dẫn đến sự an lạc. Bài kinh cũng nhắc nhở về sự vô thường của cuộc sống và cái chết bất chợt, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nỗ lực tinh tấn tu hành ngay từ bây giờ. Người biết sống tỉnh thức trong hiện tại, buông bỏ chấp trước, là người đã tôn vinh đạo nhiệm mầu vô thượng.

(Trong mỗi thời Kinh, tụng một trong tám bài Sám dưới đây)

5-A) SÁM MƯỜI NGUYỆN

Sám Mười Nguyện là một bài sám hối dựa trên Mười Đại Nguyện của Bồ Tát Phổ Hiền, thể hiện tinh thần tu tập rộng lớn và chí nguyện độ sanh cao cả. Mười nguyện bao gồm:

    • Kính lễ Như Lai.
    • Xưng tán công đức Thế Tôn.
    • Tu phước và cúng dường.
    • Sám hối nghiệp vương tội trần.
    • Tùy hỷ công đức của người khác.
    • Thỉnh chuyển pháp luân độ đời.
    • Thỉnh Phật trụ thế.
    • Học Phật và làm cho tâm linh sáng ngời.
    • Hằng thuận chúng sinh.
    • Hồi hướng công đức lành khắp nơi.

Mười nguyện này không chỉ là lời sám hối mà còn là kim chỉ nam cho hành Bồ Tát đạo, hướng đến sự giác ngộ viên mãn và lợi ích cho tất cả chúng sanh.

5-B) SÁM QUY MẠNG

Sám Quy Mạng là lời sám hối sâu sắc, thể hiện sự ăn năn, sám trừ tội lỗi và nguyện nương tựa Tam Bảo để thoát khỏi biển khổ luân hồi. Bài sám bắt đầu bằng việc quy y Phật, Pháp, Tăng, công nhận Tam Bảo là nơi nương tựa tối thượng.

Người tu hành nhận thức về sự mê lầm, trôi nổi trong biển khổ, nghiệp chướng nặng nề đã tạo ra trong vô lượng kiếp. Lời sám hối chân thành được cất lên, cầu xin Tam Bảo từ bi cứu độ. Nguyện vọng là được thoát khỏi trầm luân, tìm về bờ giác, xây dựng nền tảng đạo tâm vững chắc.

Bài sám tiếp tục bày tỏ ước nguyện được tu tập tinh tấn, vun bồi trí tuệ và từ bi, phát nguyện được làm người trong kiếp sau, gặp được chánh pháp, nương theo bậc minh sư, xuất gia tu hành, giữ gìn giới hạnh, trang nghiêm đạo hạnh, và cuối cùng là chứng quả Phật, độ sanh vô biên.

Lời sám hối này còn bao hàm nguyện lực cứu giúp chúng sanh khổ đau, hàng phục tà ma, hoằng dương Phật pháp, và tùy cơ ứng hóa khắp mười phương, mang lại an lạc cho tất cả.

***

5-C) SÁM QUY Y

Sám Quy Y là lời phát nguyện quy y Tam Bảo, thể hiện sự cam kết thực hành theo lời Phật dạy và giữ gìn năm giới để sống một cuộc đời an lạc, ý nghĩa. Bài sám bắt đầu bằng việc ca ngợi công đức của Phật (bậc giác ngộ), Pháp (phương thuốc chữa lành bệnh khổ), và Tăng (hàng chân tu). Sau đó, người tu hành chính thức quy y Tam Bảo, xin được hưởng hạnh phúc và an lạc.

Tìm hiểu thêm: Bí ẩn cõi âm: Nghiệp báo hiển hiện và sự thật đằng sau trải nghiệm cận tử

Tiếp theo là lời phát nguyện giữ gìn năm giới:

    • Không sát sanh: Tôn trọng sự sống, yêu thương muôn loài.
    • Không trộm cắp: Sống chân thật, không tham lam, không lừa lọc.
    • Không tà dâm: Giữ gìn đạo đức vợ chồng, thủy chung, son sắt.
    • Không nói dối: Nói lời chân thật, xây dựng, không thêm bớt, không nói lời ác độc.
    • Không uống rượu, chất gây say: Giữ tâm trí tỉnh táo, minh mẫn.

Cuối cùng, người tu hành nguyện noi theo Phật, học tu chánh pháp, tham thiền, niệm Phật, tu tâm dưỡng tánh, dứt trừ ác duyên, và cầu nguyện cho tất cả chúng sanh thoát khỏi vòng sinh tử, đạt đến Niết Bàn.

5-D) SÁM QUY NGUYỆN

Sám Quy Nguyện là lời nguyện cầu tha thiết, hướng về Tam Bảo và thể hiện chí nguyện tu tập của người Phật tử. Bài sám bắt đầu bằng hình ảnh thanh tịnh của sen nở, Phật hiện thân, pháp giới thanh tịnh, và chúng sanh lắng nghiệp trần.

Người đệ tử thành tâm hướng về Tam Bảo, xem Phật là Thầy chỉ đạo, Pháp là con đường sáng dẫn lối, Tăng là đoàn thể cùng tu tập an lạc. Nguyện nương nhờ Tam Bảo, chuyên cần học đạo, biết Tam Bảo ngay trong tự tâm, làm sáng ba viên ngọc quý của chính mình.

Các nguyện vọng cụ thể bao gồm:

  • Nguyện theo hơi thở, nở nụ cười tươi, học hỏi cuộc đời bằng con mắt quán chiếu.
  • Nguyện tìm hiểu nỗi khổ của muôn loài, tập từ bi, hành hỷ xả, mang niềm vui và bớt khổ cho người khác.
  • Nguyện sống thiểu dục, an hòa, lành mạnh, rũ bỏ âu lo, học tha thứ, bao dung để tâm tư nhẹ nhõm.
  • Nguyện đền đáp ơn sâu của cha mẹ, thầy, bạn bè, chúng sanh bằng việc tu học tinh chuyên.
  • Mong đến ngày có khả năng cứu độ mọi loài, vượt thoát cõi khổ.

Bài sám kết thúc bằng lời cầu xin Phật, Pháp, Tăng gia hộ cho đệ tử viên thành đại nguyện.

5-Đ) SÁM TU TẬP

Sám Tu Tập là lời sám hối và phát nguyện sâu sắc, thể hiện sự nhận thức về bản chất khổ đau của cuộc đời và chí nguyện tu tập để giải thoát. Bài sám bắt đầu bằng việc đảnh lễ Như Lai, cha lành của vạn loài, và chư Bồ Tát.

Người tu hành nhận ra cuộc sống thế gian đầy rẫy khổ đau, từ bệnh tật, chia ly đến những ham muốn ích kỷ, tranh giành, hận thù, kiêu căng. Những điều này dẫn đến luân hồi sinh tử triền miên. Lời sám hối được cất lên, ăn năn các lỗi lầm và ngăn ngừa các lỗi mới.

Bài sám nhấn mạnh nguyên nhân sâu xa của khổ đau là ích kỷ, tham lam, hận thù và si mê. Người tu tập nguyện nương theo giáo pháp nhiệm mầu của Như Lai, tin sâu vào Niết Bàn là nơi chấm dứt khổ đau. Hiểu rõ luật nhân quả, công bằng chi phối mọi sự, người tu không ngồi yên chờ đợi mà nỗ lực giúp đỡ người khác, lấy niềm vui của người làm niềm vui của mình.

Nhận thức về sự vô thường của thân xác, người tu không chấp trước vào những thứ phù du, mà khéo siêng làm phước. Với trái tim rộng mở như biển, thương yêu tất cả chúng sanh, không phân biệt oán thân, người tu nguyện sống vì tất cả, không cầu riêng tư. Tâm Vô Ngã được xem là đỉnh cao, và người tu nguyện chứng đạt điều này.

Cuối cùng, người tu nguyện đem công đức đã làm hồi hướng cho thân quyến, cầu mong họ về cõi lành, an lạc, minh trí, và dần thành tựu Phật đạo. Đồng thời, nguyện hóa thân cứu độ chúng sanh, gieo rắc chánh pháp khắp nơi.

5-E) SÁM TU LÀ CỘI PHÚC

Sám Tu Là Cội Phúc nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tu tập tâm linh như là nền tảng của mọi phước đức và sự giải thoát. Bài sám bắt đầu bằng việc khẳng định chữ tu mang lại công đức vô lượng, được chư Phật ba đời nương theo để độ sanh. Lời khuyên chân thành được đưa ra: hãy gắng chí tu hành để nương nhờ vào bậc Vô sanh.

Bài sám phân tích những lẽ vô thường trong cuộc sống: sự phù du của danh lợi, sự thay đổi của trời đất, và quy luật nhân quả của nghiệp báo. Dù là ai, giàu sang hay nghèo hèn, thông minh hay dại dột, cuối cùng cũng quy về cát bụi. Do đó, người tu không nên trách trời đất mà hãy nhận thức rằng thiện ác là do tâm tạo.

Lời khuyên được đưa ra là không nên nại công lao, mà hãy tìm về bờ giác ngay trong tự tâm. Việc trừ nghiệp chướng, giải oan gia chủ yếu thông qua thiền định và niệm Phật. Thời gian thấm thoát trôi đi như bóng qua cửa sổ, nên cần phải khéo léo tu tập để tránh xa vòng luân hồi và sự ràng buộc của dục tình.

Phước tội đều do tâm tạo, không ai làm thay được. Tham lam, ích kỷ, hận thù, kiêu căng đều dẫn đến đau khổ. Người tu tập nguyện noi theo Phật, mở rộng trái tim yêu thương tất cả chúng sanh, sống vì mọi người. Tâm Vô Ngã là mục tiêu cao cả, và người tu quyết tâm tu học để đạt được điều này, báo đền ơn Phật.

Cuối cùng, bài sám kết thúc bằng lời nguyện đem công đức hồi hướng cho thế giới âm, cầu cho quyến thuộc được về cõi lành, và nguyện hóa thân độ khắp chúng sanh.

Khám phá: Đà Nẵng: Đạo Phật – Nét Tâm Linh Đậm Sâu, Hình Thành Bản Sắc Văn Hóa

5.F) SÁM HỒNG TRẦN

Sám Hồng Trần là một bài sám hối mang tính lịch sử và triết lý sâu sắc, nhìn vào những thăng trầm của lịch sử dân tộc Việt Nam để chiêm nghiệm về luật vô thường và nghiệp báo. Bài sám bắt đầu bằng việc mô tả cõi trần đầy biến đổi, sinh tử luân hồi, con người chìm đắm trong vô minh và khổ đau.

Bài sám đưa ra những ví dụ lịch sử để minh chứng cho quy luật này: Lê Long Đỉnh với tội ác tàn bạo phải chịu quả báo thảm khốc; Lý Thái Tổ, Trần Thái Tông, Nguyễn Trãi, Quang Trung với công lao to lớn nhưng số phận cũng đầy biến động, thể hiện sự chi phối của nghiệp duyên. Ngay cả những bậc hiền nhân, tài giỏi cũng không tránh khỏi những oan trái, bi kịch.

Những cảnh đời vô thường này cho thấy dù là vua chúa hay dân thường, giàu sang hay nghèo hèn, cuối cùng cũng quy về cát bụi. Danh lợi, quyền chức, tài sản chỉ là hư ảo, như bọt nước, phù du. Thuốc tiên cũng không thể cứu mạng khỏi quy luật sinh, già, bệnh, chết.

Từ những chiêm nghiệm đó, bài sám khuyên nhủ con người đừng mê muội nữa, hãy nhận ra sự vô thường của cuộc đời. Thay vì tranh đoạt, bon chen, hãy thành tâm niệm Phật Di Đà, làm lành lánh dữ, tu tâm dưỡng tánh. Lời sám hối được cất lên, ăn năn tội lỗi, và nguyện nương theo giáo pháp nhiệm mầu để đạt được sự an lạc.

5.G) SÁM TỐNG TÁNG

Sám Tống Táng là bài sám hối được tụng trong các tang lễ, nhằm giúp người còn sống chiêm nghiệm về sự vô thường của cuộc đời và cầu nguyện cho người đã khuất được vãng sanh về cõi lành. Bài sám mở đầu bằng sự ngán ngẩm trước vòng xoay của kiếp người phù du, sinh rồi lại diệt, hợp rồi lại tan.

Bài kinh vẽ ra những hình ảnh đối lập đầy xót xa: khi còn sống thì lộng lẫy, quyền quý, vui vầy bên người thân; khi chết đi thì lạnh lẽo, cô đơn, thân xác trở về với đất trời. Những bậc vua chúa, công hầu, tài tử, hay những người nghèo khổ, thông minh hay dại dột, cuối cùng đều chung một số phận.

Cuộc đời như giấc mộng, như bọt nước, như áng mây. Ngay cả những bậc sống lâu như Bành Tổ, giàu có như Thạch Sùng, hay tài trí như anh hùng, cũng không thoát khỏi quy luật tử sinh. Biển trần đầy những nỗi gian truân, khổ đau.

Vì vậy, bài sám khuyên nhủ người sống nên chán ghét, từ bỏ những ham muốn thế tục, tìm nơi giải thoát. Cần lắng tâm, tỏ rõ nguồn tâm thanh tịnh, phát nguyện tu hành để báo đền ơn Phật, độ chúng sanh, mang lại an lạc và chứng ngộ chân tâm.

Bản chất của sám hối 

 6. HỒI HƯỚNG CÔNG ĐỨC

Phần Hồi Hướng Công Đức là nghi thức cuối cùng của buổi tụng kinh, thể hiện lòng tri ân và chia sẻ phước báu đã tạo. Bài hồi hướng nhấn mạnh rằng việc tụng kinh là một hạnh lành, mang lại vô biên phước đức cho tất cả chúng sanh.

Lời nguyện đầu tiên là cầu cho tất cả chúng sanh đều được tỏ ngộ, phá trừ phiền não, nghiệp chướng, vô minh, và phát triển trí tuệ Bồ Tát. Sau đó, bài hồi hướng chia thành hai phần:

  • Cho người tu Tịnh Độ: Nguyện sanh về cõi Tịnh Độ siêu phàm, nơi hoa sen chín phẩm là nơi nương tựa, được thấy Phật, chứng ngộ Vô sanh và cùng sống với bậc Thánh hiền.
  • Cho tất cả chúng sanh: Nguyện đem công đức đã tạo hồi hướng về khắp mọi nơi, cho bản thân, cha mẹ, ông bà, và tất cả chúng sanh đều được giác ngộ, thể nhập Pháp thân.

Nghi thức này thể hiện tinh thần vị tha cao cả của đạo Phật, mong muốn chia sẻ lợi lạc đến tất cả chúng hữu tình.

Tám bài sám trong bộ Kinh tụng hằng ngày 4

 7. LỜI NGUYỆN CUỐI

Lời Nguyện Cuối là phần chủ lễ bày tỏ những ước nguyện tha thiết, cầu mong cho Phật pháp được hưng thịnh, chúng sanh được an lạc. Đại chúng cùng mặc niệm để đồng lòng với lời nguyện này.

Lời nguyện bắt đầu bằng việc hồi hướng công đức, cầu cho sự giác ngộ lan tỏa muôn nơi, bánh xe pháp luân vận chuyển không ngừng, hoa Đàm lại nở, cây Giác trổ hoa, tái hiện đạo tràng Pháp Hoa, Bát Nhã, Phương Đẳng, A-hàm.

Nguyện cho dòng họ Thế Tôn vẻ vang, tông môn Ca Diếp rạng rỡ, Tổ nghiệp vàng son, tông phong đời đời.

Cầu cho Tăng Ni có đạo lực thâm sâu, Phật tử có tín tâm kiên cố. Nguyện cho mọi nhà hạnh phúc, an khang; đất nước hòa bình, hưng thịnh; năm châu an định, bốn biển thanh bình.

Cuối cùng, lời nguyện mong cho tất cả hữu tình và vô tình đều thành Phật đạo.

Phần kết thúc bằng việc đại chúng cùng niệm “Nam-mô Thường Trụ Tam Bảo” ba lần, thể hiện sự tôn kính và nương tựa vững chắc vào Phật, Pháp, Tăng.

 8. ĐẢNH LỄ BA NGÔI BÁU

Nghi thức Đảnh Lễ Ba Ngôi Báu là phần kết thúc buổi tụng kinh, thể hiện lòng chí thành quy y và nương tựa Tam Bảo. Đại chúng đứng dậy, chắp tay trang nghiêm, cùng tụng và thực hiện ba lần lễ bái.

Lần lễ đầu tiên, con xin nương tựa Phật, cầu cho chúng sanh giác ngộ, phát tâm lành.

Lần lễ thứ hai, con xin nương tựa Pháp, cầu cho chúng sanh hiểu đạo, tỏ nguồn tâm.

Lần lễ thứ ba, con xin nương tựa Tăng, cầu cho chúng sanh hòa hợp, thương mến nhau.

Ba lần đảnh lễ này không chỉ là hành động bên ngoài mà còn là sự thể hiện sâu sắc lòng tin và nguyện noi theo gương hạnh của Tam Bảo trên con đường tu tập giải thoát.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang