Tánh Không Kinh Tiểu Bộ: Khám phá ý nghĩa sâu sắc

tim hieu ve tanh khong trong kinh tieu khong 1 0812 1
0
(0)

Khái niệm Tánh Không trong Phật giáo ẩn chứa nhiều lớp nghĩa tinh tế, đặc biệt được làm rõ qua các kinh điển như Tiểu Không. Đức Phật đã dùng hình ảnh Lâu đài Lộc Mẫu để ví von cho sự vắng lặng của tâm thức khi đạt đến nhất điểm, nơi mọi tạp niệm tan biến, chỉ còn lại sự an trú trên đối tượng thiền định. Tìm hiểu sâu hơn về hành trình đoạn trừ phiền não và đạt đến sự định tâm này tại Website Chia sẻ Đạo Phật.

Trong giáo lý Phật giáo, khái niệm “Tánh Không” được biểu thị qua nhiều tầng ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào từng cấp độ tu tập. Kinh Tiểu Không (Majjhima Nikāya 121) là một minh chứng rõ ràng cho sự đa dạng này.

Ở giai đoạn đầu, như trong cuộc đối thoại giữa Đức Phật và Ngài A Nan, Tánh Không được giải thích qua việc tu tập thiền định. Đức Phật ví như Lâu đài Lộc Mẫu, nơi vắng bóng mọi thứ vật chất hay chúng sinh, chỉ còn lại sự nhất tâm trên một đối tượng duy nhất. Cụ thể, khi một Tỷ-kheo không còn tác ý đến những suy nghĩ về thôn xóm, về con người, mà chỉ tập trung vào đối tượng thiền định (ví dụ: cảnh rừng cây), tâm của vị ấy sẽ an trú, hân hoan và đạt đến sự nhất trí. Vị ấy nhận biết rõ ràng rằng những phiền não liên quan đến suy nghĩ về thôn xóm hay con người đã không còn hiện hữu. Chỉ còn lại sự nhất trí trên đối tượng thiền định. Đức Phật dạy: “Vị ấy tuệ tri như sau: ‘Các ưu phiền do duyên thôn tưởng không có mặt ở đây; các ưu phiền do duyên nhân tưởng không có mặt ở đây. Và chỉ có một ưu phiền này, tức là sự nhất trí do duyên lâm tưởng’. Vị ấy tuệ tri: ‘Loại tưởng này không có thôn tưởng’. Vị ấy tuệ tri: ‘Loại tưởng này không có nhân tưởng’. Và chỉ có một cái này không phải không, tức là sự nhất trí do duyên lâm tưởng'”. Điều này thể hiện rằng, Tánh Không ở mức độ này là sự nhận biết rõ ràng về sự hiện hữu và vắng mặt của các đối tượng tâm lý, dựa trên chánh niệm trên đề mục thiền định.

Trong quá trình thiền định tiếp theo, từ lâm tưởng đến vô tướng tâm định, Đức Phật tiếp tục khẳng định trạng thái này là “thanh tịnh, không tánh”. Đây là Tánh Không theo nghĩa thiền chỉ, thuộc về tục đế. Tuy nhiên, kinh văn cũng chỉ ra Tánh Không ở một mức độ cao hơn, đó là thiền quán dẫn đến sự đoạn diệt mọi cấu trúc ngôn ngữ và tâm hành, đạt đến Không tánh tối thượng, tức Niết Bàn. Đoạn kinh mô tả: “…vị Tỷ-kheo không tác ý Vô sở hữu xứ tưởng, không tác ý Phi tưởng phi phi tưởng xứ tưởng, tác ý sự nhứt trí do duyên Vô tướng tâm định. Tâm vị ấy được thích thú, hân hoan, an trú, hướng đến Vô tướng tâm định. Vị ấy tuệ tri như sau: ‘Vô tướng tâm định này thuộc hữu vi, do tâm tư tạo nên. Phàm cái gì thuộc hữu vi, do tâm tư tạo nên, cái ấy là vô thường, chịu sự đoạn diệt’, vị ấy tuệ tri như vậy. Do vị ấy tuệ tri như vậy, thấy như vậy, tâm được giải thoát khỏi dục lậu, tâm được giải thoát khỏi hữu lậu, tâm được giải thoát khỏi vô minh lậu. Trong sự giải thoát, là sự hiểu biết rằng đã được giải thoát. Vị ấy tuệ tri: ‘Sanh đã tận, Phạm hạnh đã thành, những việc nên làm đã làm, không còn phải trở lại trạng thái này nữa…'”. Trạng thái này tương ứng với “hữu dư y Niết Bàn”.

Tìm hiểu thêm: Tý 1996 hợp tác 2025: Bí quyết chọn tuổi "vàng" mở lối phát tài

Tìm hiểu về tánh không trong Kinh Tiểu không 1

Nhưng ở mỗi mức độ, Tánh không được biểu thị với những tầng ý nghĩa khác nhau.

Tánh “Không” qua trí tuệ Bát Nhã

Đoạn kinh trên có những điểm tương đồng với Bát Nhã Tâm Kinh trong văn hệ Sanskrit, đặc biệt là tinh thần thiền học. Đoạn kinh Sanskrit viết: “…tasmācchāriputra śūnyatāyāṃ na rūpam, na vedanā, na saṃjñā, na saṃskārāḥ, na vijñānāni. Na cakṣuḥśrotraghrāṇajihvākāyamanāṃsi, na rūpaśabdagandharasaspraṣṭavyadharmāḥ. na cakṣurdhāturyāvanna manodhātuḥ. na vidyā nāvidyā na vidyākṣayo nāvidyākṣayo yāvanna jarāmaraṇaṃ na jarāmaraṇakṣayo na duḥkhasamudayanirodhamārgā na jñānaṃ na prāptitvam (Āprāptivāt)”.

Nghĩa là: “Do đó, Xá Lợi Tử, trong trạng thái không thì không có sắc, không có thọ, không có tưởng, không có hành, không có thức. Không có mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Không có sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp. Không có nhãn giới cho đến không có cõi ý thức. Không có minh, không có vô minh, không hết minh, không hết vô minh, cho đến không có già chết, không có hết già chết, không khổ, tập, diệt, đạo, không trí và không đắc (vì không có sự nắm bắt)”.

Xem thêm: Nhà vệ sinh tuổi Tân Mùi 1991: Bí quyết chọn hướng đón tài lộc, may mắn

Điểm đặc sắc trong đoạn kinh này là việc đề cập đến “không có minh, không có vô minh, không hết minh, không hết vô minh”. Điều này nhấn mạnh rằng, những cấu trúc này thuộc về nhận thức ngôn ngữ và tâm hành, vốn không có thật tính. Do đó, không thể nắm bắt hay chấp thủ vào chúng. Tương tự, trong Tiểu Không kinh, khi nói về sự giải thoát khỏi dục lậu, hữu lậu, vô minh lậu và “hiểu biết rằng đã được giải thoát”, cũng hàm ý không còn sự nắm bắt và chấp thủ. Điều này hoàn toàn tương đồng với ý nghĩa “không còn nắm bắt bất cứ thứ gì trên đời” trong Đại Niệm Xứ kinh, hay “không trí cũng không đắc” trong Bát Nhã Tâm kinh.

Tìm hiểu về tánh không trong Kinh Tiểu không 2

Tánh Không không có nơi chốn, không thuộc sắc tướng, chẳng có các tưởng, vốn vô sanh, tri kiến không thể nhận biết, xa lìa chấp trước.

Vô ngã và tánh Không trong cuộc sống

Như vậy, “Không” tối thượng được đề cập trong cả Tiểu Không kinh và Bát Nhã Tâm kinh chính là sự vắng mặt của sự nắm bắt, chấp thủ vào các cấu trúc ngôn ngữ và tâm hành. Đó là trạng thái tịch diệt của tâm, xa lìa các cấu trúc tâm lý, hay còn gọi là “viễn ly tiền tánh” trong Duy Thức tông. Kinh Pháp Ấn trong Tạp A Hàm mô tả rõ nét hơn: “Này các thầy! Tánh Không thì rỗng không, không vọng tưởng, không sanh, không diệt, lìa tất cả tri kiến. Vì sao? Vì tánh Không không có nơi chốn, không thuộc sắc tướng, chẳng có các tưởng, vốn vô sanh, tri kiến không thể nhận biết, xa lìa chấp trước. Do lìa chấp, nên gồm thâu tất cả pháp, trụ nơi tri kiến bình đẳng, tức tri kiến chân thật. Tánh Không như vậy, các pháp cũng như vậy”.

Khám phá: Chiasedaophat: Khám Phá Bí Mật An Lạc Qua Chánh Niệm

Ngoài ý nghĩa chỉ Niết Bàn, “Không” còn mang ý nghĩa của Duyên Khởi (paticcasamuppāda). Đoạn kinh “…Phàm cái gì thuộc hữu vi, do tâm tư tạo nên, cái ấy là vô thường, chịu sự đoạn diệt” minh chứng cho đặc tính này. Liên hệ đến Duy Thức tông, Thế Thân đã chỉ ra rằng, sự tồn tại của ngã và pháp chỉ là sự biến đổi của thức. Kinh Đệ Nhất Nghĩa Không trong Tạp A Hàm cũng giải thích: “Thế nào là kinh Đệ nhất nghĩa không? Này các Tỳ-kheo, khi mắt sanh thì nó không có chỗ đến; lúc diệt thì nó không có chỗ đi. Như vậy mắt chẳng thật sanh, sanh rồi diệt mất; có nghiệp báo mà không tác giả. Ấm này diệt rồi, ấm khác tương tục, trừ pháp tục số. Đối với tai, mũi, lưỡi, thân, ý cũng nói như vậy”.

Qua những phân tích trên, có thể thấy “Không tánh” trong Kinh Tiểu Không bao hàm hai giá trị cốt lõi: Không tánh tối thượng (Niết Bàn) và Không tánh Duyên Khởi. Đây là một nét đặc sắc và quan trọng, cho thấy nội hàm bao quát của khái niệm này trong Phật giáo. Do đó, thực hành “không tánh” chính là thực hành toàn bộ giáo lý của Đức Phật, như tinh thần được dạy trong Kinh Tiểu Không.

Tìm hiểu về tánh không trong Kinh Tiểu không 3

Nội dung “Không tánh” trong kinh Tiểu Không bao hàm hai giá trị cốt lõi đó là không tánh tối thượng – niết bàn.

Tôn Giả Tu Bồ Đề khi sinh ra đã thấy tính Không

Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh sâu sắc này, mời quý vị tiếp tục khám phá trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang