Bốn bia ký hé lộ cuộc đời vua A Dục

vua a duc phatgiaoorgvn 1415 1
0
(0)

Những khám phá khảo cổ học đã làm sáng tỏ nhiều bí ẩn về lịch sử Phật giáo, đặc biệt là cuộc đời và triều đại của Hoàng đế A Dục. Nhờ vào các bia ký cổ xưa, các nhà nghiên cứu đã có thể xác định rõ hơn về những sự kiện quan trọng liên quan đến Đức Phật và sự lan tỏa của Phật giáo. Khám phá này không chỉ khẳng định vai trò lịch sử của Ngài A Dục như một người bảo hộ Phật giáo mà còn giúp làm rõ những thông tin từng bị khúc mắc về dòng dõi và niên đại. Tìm hiểu sâu hơn về Website Chia sẻ Đạo Phật để khám phá thêm về hành trình tìm hiểu chân lý.

Khảo cổ học đã đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi những giá trị lịch sử của Phật giáo, vốn bị thời gian che lấp. Những sắc lệnh của Hoàng đế A Dục được khắc trên các trụ đá còn tồn tại đến ngày nay là minh chứng rõ ràng về nơi Đức Phật đản sinh, thành đạo và nhập Niết Bàn, khẳng định Ngài là một nhân vật lịch sử có thật của nhân loại. Ba mươi ba bia ký được tìm thấy, điển hình như tại Lâm Tỳ Ni, Sarnath, Girnar và Bairat, đều ghi lại những thông tin quan trọng về Phật giáo dưới thời vua A Dục.

Trước khi các di tích và bia ký này được khai quật, các nguồn sử liệu thường có những sai lệch về dòng dõi, năm sinh của Đức Phật và Vua Asoka. Tuy nhiên, vào thế kỷ XVII, việc phát hiện và khai quật các thánh tích cùng bia ký do Đại đế Asoka khắc trên đá đã giúp làm sáng tỏ nhiều vấn đề lịch sử. Vai trò lịch sử to lớn của Hoàng đế A Dục trong sự nghiệp chấn hưng Phật giáo được thể hiện rõ nét qua “Cuộc đời của vua A Dục qua bốn bia ký”, qua đó khẳng định ông là một vị vua hộ pháp quan trọng của Phật giáo.

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 1

Chân dung vua A Dục.

Một Bản đồ Lịch sử Phật giáo đường Biển sắp ra đời

Tên gọi A Dục, hay Asoka, trong tiếng Sanskrit có nghĩa là “không đau khổ”. Ông thường tự xưng mình là Devanampiya Piyadasi, nghĩa là “Người được chư Thiên yêu mến”. Sinh ra ở miền Đông Ấn Độ, khoảng 218 năm sau khi Đức Phật nhập diệt, A Dục có nhiều anh trai cùng cha khác mẹ và một người em trai tên là Vitthashoka. Mối quan hệ giữa các hoàng tử rất gay gắt, nhưng A Dục nổi bật với tài năng quân sự và học vấn xuất sắc. Cuộc cạnh tranh quyền lực, đặc biệt là giữa A Dục và người anh trai Susima, diễn ra khốc liệt cả về kỹ năng chiến đấu lẫn tài thao lược.

Thời kỳ nắm quyền lực

Vua A Dục trưởng thành với danh tiếng là một vị tướng bất khả chiến bại và một nhà lãnh đạo quân sự tài ba. Ông chưa từng nếm mùi thất bại trong các trận chiến. Sau khi vua cha băng hà, các hoàng tử đã tranh giành vương vị trong khoảng bốn năm. Cuối cùng, A Dục đã chiến thắng, lên ngôi và thống nhất ba miền Trung, Bắc và Tây Ấn Độ. Sau đó, ông tiếp tục mở rộng đế chế Maurya trong tám năm.

Chinh phục Kalinga

Vua A Dục liên tục phát động các chiến dịch quân sự, chinh phục nhiều vùng đất và mở rộng đáng kể lãnh thổ của đế chế Maurya, đồng thời tích lũy thêm của cải. Cuộc chinh phạt cuối cùng là bang Kalinga, nằm trên bờ biển phía đông Ấn Độ, thuộc vùng Orissa ngày nay. Cuộc chinh phục này đã gây ra sự tàn phá nặng nề: khoảng 100.000 người Kalinga đã thiệt mạng, 10.000 binh sĩ của A Dục tử trận, và hàng ngàn người bị trục xuất. Theo các sắc lệnh của A Dục, sự kiện này đã gây ra nỗi đau khổ tột cùng cho ông.

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 2

Vua A Dục chuyển hóa sang Phật giáo, cai trị đất nước theo chính sách hòa bình để kiến thiết quốc gia, đem lại phồn vinh an lạc cho xã hội.

Chuyển hóa sang Phật giáo

Có nhiều dị bản về nhân duyên khiến Vua A Dục tin theo Phật giáo. Theo A Dục vương truyện, nguyên nhân là do vợ của một trong những người anh trai của ông, vì lo sợ cho đứa con chưa chào đời, đã chạy trốn khỏi cung cùng một tỳ nữ. Sau này, người con trai đó được nuôi dưỡng và dạy dỗ bởi các vị Brahmin trong một ngôi đền. Khi cậu bé khoảng mười ba tuổi, cậu tình cờ gặp A Dục. Vua ngạc nhiên khi thấy một cậu bé nhỏ tuổi lại ăn mặc như một nhà hiền triết. Khi cậu bé bình tĩnh tiết lộ thân thế, A Dục dường như xúc động vì hối hận và lòng thương cảm, liền đưa cậu bé và mẹ cậu trở về hoàng cung.

Một thuyết khác kể rằng Vua A Dục đã cho xây dựng một nơi gọi là “Ái Lạc Viên”, thực chất là một “Địa ngục ở trần gian” với vẻ ngoài lộng lẫy nhưng bên trong trang bị đầy đủ các dụng cụ hành hình ghê rợn. Một ngày nọ, một vị Tỳ kheo đi lạc vào khu vườn này và bị xử tử nhưng không chết. Khi người lính ngục báo cáo lên vua A Dục, sự đức độ và thái độ điềm tĩnh của vị Tỳ kheo đã cảm hóa được nhà vua, khiến ông bắt đầu hướng về Phật giáo. Tuy nhiên, những thuyết này vẫn chưa hoàn toàn thuyết phục. Mãi về sau, qua việc khai quật các trụ đá và bia ký, vua A Dục đã tự mình ghi lại rằng “trận chiến tranh xa làm cho ta đau cái nỗi đau này”. Một ngày sau cuộc chiến, khi cưỡi ngựa dạo quanh phía đông thành phố, ông chỉ thấy những ngôi nhà cháy rụi và xác người rải rác khắp nơi. Sự tàn bạo của cuộc chinh phạt đã khiến ông vô cùng hối hận. Từ đó, Vua A Dục bắt đầu chuyển hóa sang Phật giáo, cai trị đất nước theo chính sách hòa bình, kiến thiết quốc gia và mang lại phồn vinh an lạc cho xã hội.

Dấu tích luân hồi là dấu ấn của một thời quá vãng

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 3

Vua A Dục trưởng thành như một vị tướng bất khả chiến bại và một người cầm quân khôn ngoan.

Chiêm bái Phật tích và xây dựng bia ký

1. Bia ký trên trụ đá tại Girnar

Theo các ghi chép lịch sử, Vua A Dục đổi đạo bốn năm sau khi lên ngôi. Tuy nhiên, một bia ký ghi lại rằng “Vua Thiện Kiến, đứa con yêu của các vị thiên thần, (Thiên Ái) chinh phục xứ Kalingas tám năm sau khi đăng quang”. Điều này cho thấy tâm tư của ông bị lay động và ông quy y Phật giáo sau trận chiến đẫm máu tại Kalinga, thay vì các lý do được ghi trong Mahavamsa và A Dục vương truyện. Đây là nguyên nhân chính khiến ông theo Phật giáo. Những đạo dụ đầu tiên của ông đều liên quan đến việc nghiêm cấm sát sinh trong đời sống hàng ngày, bao gồm cả việc giết súc vật để tế lễ và ăn thịt. Việc Vua A Dục trở thành một Phật tử được xác nhận qua việc ông đến thăm cây Bồ đề, được mô tả trong Đạo dụ thứ tám ban hành năm thứ mười sau khi lên ngôi.

Qua những trụ đá và bia ký này, chúng ta thấy Vua A Dục là một Phật tử thuần thành, thấm nhuần giáo lý Phật Đà, thực hành lời Phật dạy và đạt được những lợi ích thiết thực. Ông mong muốn chia sẻ những lợi ích đó với thần dân của mình bằng cách ra lệnh khắc những lời huấn dụ lên vách đá khắp nơi: “Nếu quần chúng sau khi nghe được lời Phật dạy, thực hành, sẽ đạt được lợi ích trong Chính Pháp”.

Chỉ dụ trên bia ký tại Girnar cung cấp nhiều thông tin quan trọng: xác định chính xác trận chiến Kalinga diễn ra tám năm sau khi lên ngôi, cho thấy lòng khoan dung của ông đối với những người sống trong rừng, kẻ phạm tội; ban hành lệnh cấm sát sinh; và khẳng định lòng tin của ông vào Chính pháp cũng như việc truyền giáo sang các nước. Nhờ những nỗ lực này, Phật giáo đã lan rộng khắp nơi và có ảnh hưởng sâu sắc cho đến ngày nay.

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 4

Bia ký trên trụ đá tại Girnar.

2. Bia ký trên trụ đá tại Lâm Tỳ Ni

Trước hết, vua đã đến chiêm bái vườn Lâm Tỳ Ni, nơi Đức Phật đản sinh. Tại đây, ông cho xây dựng một cột đá vào năm thứ hai mươi sau khi lên ngôi, tức năm 249 TCN. Khi Vua A Dục (Asoka) đến thăm Lâm Tỳ Ni, nơi đây vẫn còn là một ngôi làng trù phú. Trụ đá này là một trong những di tích còn nguyên vẹn, được bảo vệ bởi một hàng rào sắt. Trên trụ đá còn khắc dòng chữ: “vua A Dục, đứa con yêu của các vị thiên thần, hai mươi năm sau khi lên ngôi, ta đã thực hiện một chuyến thăm của hoàng gia đến nơi Đức Phật được sinh ra tại đây… Lâm Tỳ Ni được giảm một phần sản lượng”.

Bia ký này còn chứng minh sự tồn tại của một Đức Phật lịch sử, không phải là một nhân vật huyền thoại. Ngay từ thời Vua A Dục, đã có hệ thống đánh thuế, với các mức thuế khác nhau áp dụng từ cây chuối đến con gà. Số tiền thu được từ thuế được ông sử dụng để xây dựng đường sá, cầu cống, bệnh viện cho người và động vật, cũng như viện dưỡng lão. Bản thân ông và hoàng cung thời đó mỗi ngày chỉ giết thịt hai con công và một con dê. Trong chỉ dụ trên đá số một, ông đề cập rằng trước đây trong cung của ông có nhiều động vật bị giết để ăn thịt và tế lễ, nhưng nay chỉ còn hai con công và một con dê mỗi ngày, và con dê cũng không bị giết thường xuyên. Ông còn tuyên bố rằng trong tương lai, những con vật này sẽ không còn bị giết nữa. Sắc dụ này chứng tỏ ông đã quy y Phật giáo và giữ giới không sát sinh.

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 5

Trụ đá do vua A Dục cho dựng tại Lâm Tỳ Ni.

3. Bia ký trên trụ đá tại Sarnath

Tại Vườn Lộc Uyển (Sarnath), nơi Đức Thế Tôn chuyển bánh xe Pháp luân đầu tiên, Vua A Dục cũng đã đến chiêm bái và cho dựng một trụ đá lớn để đánh dấu nơi Đức Thế Tôn thiết lập Tam Bảo, mở đầu công cuộc truyền bá Chánh pháp. Trụ đá này, theo ghi chép của Ngài Huyền Trang trong Đại Đường Tây Vực Ký, có vẻ ngoài “sáng như ngọc”, đánh dấu nơi Đức Phật thuyết pháp lần đầu tiên. Trên trụ đá là sắc lệnh của Vua A Dục, được viết bằng chữ Brahmi của triều đại Maurya và ngôn ngữ Magadhi. Bia ký này có mười một hàng, trong đó ba hàng đầu đã bị hư hại.

Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy các sắc lệnh tương tự của Vua A Dục tại Kausambi và Sanchi, cho phép xác định nội dung của bia ký này.

Trong sắc lệnh, Vua A Dục thể hiện vai trò của một vị Hộ pháp. Điều đáng ghi nhận là vai trò này không phải là sự áp đặt quyền lực tối cao của một vị vua chuyên quyền, mà là sự tự nguyện thực hiện huấn thị của tôn giáo mà ông đang là tín đồ. Bia ký này cũng cho biết vào thời điểm đó đã có Tăng đoàn và Ni đoàn, cũng như các cư sĩ tại gia. “Những người cư sĩ áo trắng có thể đến đây vào ngày trưởng tịnh để được tăng trưởng tính tâm vào sắc lệnh này”.

Tìm hiểu thêm: Ất Mùi 1955 Nữ Mạng 2024: Khai Mở Vận Trình Tươi Sáng, Khám Phá Đỉnh Cao Sự Nghiệp & Cuộc Sống

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 6

Trụ đá tại Sarnath.

Vua A Dục sám hối, quy y theo Phật, cho xây 84.000 Tháp thờ Xá Lợi Phật

4. Bia ký trên trụ đá tại Bairat

Bia ký trên trụ đá tại Bairat được viết bằng tiếng Prakrit và chữ Brahmi, khắc trên một tảng đá granite gồm tám hàng. Bia ký này cho biết Vua A Dục (Thiên Ái Thiện Kiến) đã đến nơi đây, thăm viếng và đảnh lễ chư tăng. Ông đã thể hiện sự kính trọng của một cư sĩ ủng hộ Chánh pháp đối với Tăng già. Thông điệp quan trọng nhất của bia ký này là nó đã chấm dứt mọi tranh luận của các nhà nghiên cứu về tôn giáo mà Vua A Dục theo đuổi và ủng hộ. Bia ký này được xem là một chỉ dụ riêng của Vua A Dục nói chuyện với Tăng già, chứ không phải là thông điệp chung cho thần dân. Bia ký còn cho biết thêm, Vua Thiên Ái Thiện Kiến đến từ “nước Ma Kiệt Đà”. Quan trọng hơn, bia ký này là bằng chứng lịch sử cho thấy kinh điển đã được biên soạn và phổ biến rộng rãi trong quần chúng. Vua A Dục đã nhắc đến và coi trọng ít nhất bảy bộ kinh, được ghi lại như sau:

Nội dung 7 kinh:

1. The Vinaya-samukasa: Kinh này trình bày phương pháp thuyết pháp tuần tự của Đức Phật, bắt đầu bằng lợi ích của bố thí, trì giới, về chư thiên, sự nguy hiểm của các dục và lợi ích của việc từ bỏ. Cuối cùng, Ngài đề cập đến Tứ thánh đế.

2. Kinh the Alya-vasas: Kinh này ghi lại việc Đức Thế Tôn mỏi mệt, giao cho Tôn giả Xá Lợi Phất thuyết pháp thay Ngài. Tôn giả trình bày về Chánh pháp hướng đến an tịnh, và kêu gọi mọi người cùng nhau tụng đọc, không cãi cọ, tranh luận để phạm hạnh được trường tồn, mang lại an lạc cho chư Thiên và loài Người. Nội dung của Kinh Phúng Tụng và Kinh Thập Thượng tương tự, đều do Tôn giả Xá Lợi Phất trình bày từ một pháp đến mười pháp, nói về sự mẫu mực trong đời sống đạo hạnh.

3. Kinh the Anagata-bhayas: Tại vườn Kỳ Viên ở Sàvatthi, Đức Thế Tôn dạy các Tỳ kheo về năm sức mạnh của bậc hữu học: tín lực, tàm lực, quý lực, tinh tấn lực và tuệ lực. Kinh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tu tập để thành tựu năm sức mạnh này, nhằm đối mặt và vượt qua những lo âu về tương lai.

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 7

Bút tích của Vua A Dục trên các trụ đá.

Đại đức Anagarika Dharmapala – A Dục Vương của Tích Lan

4. Kinh the Muni-gathas: Bài kinh này ca ngợi các đạo sĩ, những người đã chặt đứt gốc rễ sinh tử, sống trong giới, định, tuệ, không tán thán hay chê bai người khác, biết chế ngự điều ác và sống ly dục.

5. The Moneya-suta: Trong kinh này, Đức Phật trả lời câu hỏi của đệ tử về “Con đường đạo tối thượng, Đưa đến đạo Mâu Ni”. Ngài dạy rằng cần phải không dao động trước lời khen chê, chế ngự sân hận, sống đời sống phạm hạnh, không cống cao ngã mạn, từ bỏ dâm dục và thực hành thiền định để tăng trưởng tâm và tín.

6. Kinh the Upatisa-pasina: Đức Phật trả lời câu hỏi của Tôn giả Xá Lợi Phất về đời sống thánh thiện của một vị tu sĩ, nhấn mạnh việc chế ngự ước muốn, tỉnh giác, giải thoát tâm, suy tư pháp và đoạn tận hắc ám.

7. Kinh the Laghulovada: Đức Phật dạy La Hầu La về tầm quan trọng của việc không nói dối, so sánh hành động nói dối như chậu nước dơ không ai cần đến. Ngài khuyên cần phản tỉnh nhiều lần để tịnh hóa thân nghiệp, khẩu nghiệp và ý nghiệp.

Bia ký không chỉ đề cập đến bảy bộ kinh mà còn ghi lại lời quy y Tam Bảo của Đức vua: “Như các vị đã biết, thưa các Tôn giả, lòng tin bất thối và lòng kính trọng của trẫm đối với Phật, đối với Pháp và đối với Tăng”. Chứng tích này đã khẳng định việc Vua A Dục quy y Phật, Pháp, Tăng, chấm dứt mọi tranh luận về tôn giáo của ông.

Cuộc đời vua A Dục qua bốn bia ký 8

Tượng khắc vua A Dục.

Đại Đế A Dục – Một Ông Vua Hộ trì Phật pháp

Nhà sử học H.G. Wells đã từng nhận định về Vua A Dục: “Trong lịch sử thế giới có hàng ngàn vị vua và hoàng đế tự xưng là “ngôi sao”, “hoàng đế”, “quốc vương”… họ chỉ sáng bừng trong chốc lát rồi tàn lụi nhanh chóng. Nhưng A Dục Vương tỏa sáng và vẫn tỏa sáng như một ngôi sao cho đến tận ngày nay”. Với những đóng góp của ông trong việc hoằng dương Chánh pháp và xây dựng một vương quốc rộng lớn sống theo Chính pháp, Vua A Dục xứng đáng là một quân vương hộ trì Phật pháp. Ông đã nỗ lực hết mình để mang ánh sáng từ bi và trí tuệ của Phật giáo đến cho muôn loài. Việc ông cho dựng ba mươi ba trụ đá và xây tám mươi bốn ngàn bảo tháp thờ xá lợi Phật trên khắp vương quốc, tương ứng với tám mươi bốn ngàn pháp môn tu trong giáo lý Phật Đà, là một trong những nỗ lực nhằm thu hút sự chú ý của quần chúng vào đạo Phật, khuyến khích họ quy ngưỡng về con đường lành, tu tập để đạt được giác ngộ và giải thoát.

Khám phá: Phong Thủy Bàn Làm Việc Tuổi Quý Hợi 1983: Hướng Vượng Tài, Sự Nghiệp Thăng Hoa

Đáng chú ý, quốc huy và quốc kỳ của Ấn Độ ngày nay đều mang dấu ấn của Vua A Dục. Quốc huy của Ấn Độ là bản sao của trụ đá Vua A Dục tại Vườn Lộc Uyển, còn quốc kỳ lấy Bánh Xe Pháp Luân (Dharmachakra) của Phật giáo làm biểu tượng chính. Nếu triều đại của A Dục Vương có thể dễ dàng bị lãng quên trong dòng chảy lịch sử, thì chính trụ đá và Bánh Xe Chuyển Pháp Luân tại Vườn Lộc Uyển do ông tạo dựng vẫn là biểu tượng quen thuộc đối với hơn một tỷ người dân Ấn Độ, đại diện cho công lao và sự đóng góp của ông đối với đất nước và việc hoằng truyền Chánh pháp cho đến ngày nay.

CHÚ THÍCH:

1. HT. Thích Minh Châu (2012), Kinh Trung Bộ, tập I, II, Nxb Tôn Giáo

2. HT. Thích Minh Châu (2012), Kinh Trường Bộ, Nxb Tôn Giáo

3. HT. Thích Minh Châu (1988), Tăng Chị Bộ Kinh, tập V, Trường CCPHVN, Cơ sở II ấn hành

4. Minh Châu, Thiện Châu, Huyền Vi và Pàsadika. Ðường về xứ Phật, (1964), VN

5. Thích Tâm Minh (2004), A Dục Vương, cuộc đời và sự nghiệp, Nxb Tôn Giáo

6. TT. Thích Chơn Minh. Tài liệu giáo khoa, HVPGTPHCM

7. Pháp Sư Thánh Nghiêm, Thích Tâm Trí dịch (2008), Lịch sử Phật Giáo Ấn Độ, Nxb Phương Đông

Xem thêm: Mậu Dần 1998: Cẩm nang 2025 – Chinh phục vận mệnh, đón lộc đầy tay

8. Trần Trúc Lâm (2007), Những Hộ Pháp Vương của Phật giáo trong lịch sử Ấn Độ, NXB Phương Đông

9. HT. Thích Thanh Kiểm (2006), Lược sử Phật Giáo Ấn Độ, Nxb Tôn Giáo

10. Trần Huyền Trang, Ts. Lê Sơn dịch (2007). Đại Đường Tây Vực Ký, Nxb Phương Đông

11. Trần Quang Thuận (2013), Nguyên Nhân Thăng Trầm Thịnh Suy Của Phật Giáo Ấn Độ, Nxb Hồng Đức, Nxb TpHCM

12. Nikaya Reading and Thingking. Kinh Tập, chương Ba – Ðại Phẩm (XI) Kinh Nàlaka (Sn 131).

13. Nikaya Reading and Thingking. Tiểu Bộ Kinh, Chương Một – Phẩm Rắn Uragavagga. (XII) Kinh ẩn sĩ (Sn 35).

Theo: Tạp chí Nghiên cứu Phật học số tháng 9/2020

Những bia ký này đã giúp hé lộ nhiều khía cạnh quan trọng trong cuộc đời và sự nghiệp của Vua A Dục, minh chứng cho vai trò to lớn của ông trong việc chấn hưng và lan tỏa Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang