Hành trình của Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm bắt đầu từ những nhận thức sâu sắc về khổ đau khi còn rất trẻ, dù được bao bọc trong nhung lụa. Thay vì chỉ quan tâm đến cuộc sống vương giả, ngài đã sớm nhìn thấy những bất công và sự vô thường của cuộc đời. Để hiểu rõ hơn về bước ngoặt lịch sử này và những bài học quý giá, hãy cùng khám phá tại Chia sẻ Đạo Phật.
Lịch sử Đức Phật xuất gia

Vào ngày mùng 8 tháng 2 âm lịch hàng năm, các Phật tử trên khắp thế giới thành tâm kỷ niệm ngày xuất gia của Đức Từ Phụ.
Vào năm 623 trước Công nguyên, Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm (Siddhārtha Gautama) giáng sinh tại vườn Lâm Tỳ Ni, gần thành Ca Tỳ La Vệ, thuộc vương quốc nhỏ của bộ tộc Thích Ca. Ngài là con trai của Vua Tịnh Phạn và Hoàng hậu Ma Da. Ngay từ khi sinh ra, Thái tử đã sở hữu những tướng mạo đặc biệt, và các nhà tiên tri đã dự đoán Ngài sẽ trở thành một vị đại đế hoặc một bậc giác ngộ.
Vua Tịnh Phạn, không muốn con trai đi tu, đã hết lòng chăm sóc và giáo dục Thái tử. Ngài được bao bọc trong nhung lụa, không cho tiếp xúc với cảnh khổ, và đã kết hôn với công chúa Da Du Đà La. Tuy nhiên, sự giàu sang và nhung lụa không thể che giấu hoàn toàn sự thật về cuộc đời.
Trong một dịp lễ Tịch Điền khi mới mười tuổi, Thái tử đã chứng kiến cảnh lao động cực nhọc của dân chúng và sự tàn khốc trong tự nhiên. Ngài nhận ra rằng sự sống vốn dĩ là khổ đau, với cảnh tương tàn, tương sát diễn ra không ngừng chỉ vì miếng ăn.
Một lần khác, khi dạo quanh bốn cửa thành, Thái tử đã đối diện với những cảnh khổ của già, bệnh, và chết. Ông già yếu, người bệnh tật đau đớn, và xác chết phân hủy đã khắc sâu vào tâm trí Ngài, khiến Ngài đau buồn và thương xót chúng sinh vô cùng. Những trải nghiệm này, cùng với cảnh tượng tương tàn đã thấy, đã củng cố nhận thức của Ngài về bản chất khổ đau của sự tồn tại.
Ra cửa Bắc, Ngài gặp một vị tu sĩ với tướng mạo trang nghiêm, điềm tĩnh. Cuộc trò chuyện với vị Sa môn đã khơi dậy trong Thái tử niềm cảm mến sâu sắc. Khi vị Sa môn giải thích rằng tu hành là để dứt bỏ mọi ràng buộc thế gian, cầu thoát khổ và viên thành chánh giác để độ sinh, lời đáp này đã cộng hưởng sâu sắc với hoài bão của Thái tử. Ngài trở về cung, xin vua cha cho phép xuất gia, nhưng bị từ chối. Thái tử đưa ra bốn câu hỏi mà vua cha không thể giải đáp: làm sao để trẻ mãi không già, khỏe mãi không bệnh, sống mãi không chết, và làm sao để mọi người hết khổ. Vua Tịnh Phạn càng lo sợ và tìm cách ngăn cản, nhưng quyết tâm của Thái tử đã không gì lay chuyển được.
Cung điện, lâu đài không còn là nơi ở thích hợp với Thái tử. Lòng Ngài trĩu nặng tình thương chúng sinh đang chìm đắm trong bể khổ. Quyết tâm xuất gia cầu đạo, tìm con đường cứu khổ cho muôn loài, Thái tử đã sai người hầu cận là Xa-nặc dắt ngựa Kiền-trắc ra khỏi cung. Trước khi đi, Ngài nhìn ngắm vợ và con trai đang say ngủ. Dù yêu thương họ, lòng thương xót nhân loại đang đau khổ còn lớn lao hơn. Đêm mùng 8 tháng 2 Âm lịch, Thái tử rời bỏ tất cả: phụ vương, ngai vàng, vợ con, cuộc sống vương giả đầy đủ. Đây là một sự hy sinh vĩ đại, chưa từng có trong lịch sử nhân loại, khi Ngài mới tròn 19 tuổi.
Tại bờ sông Anoma, Thái tử dừng lại, bỏ ngựa, cạo râu, cắt tóc, trao lại y phục và đồ trang sức cho Xa-nặc, rồi một mình bước đi trong bộ áo nâu sồng giản dị của người tu sĩ. Ngài bắt đầu cuộc sống không nhà, không nơi cố định, ngồi dưới bóng cây, ngủ trong hang đá, chân không, đầu trần, bước đi giữa nắng nóng hay sương đêm lạnh giá. Toàn bộ năng lực và ý chí của Ngài đều hướng tới lý tưởng cao cả: tìm ra chân lý tối hậu, ý nghĩa của sự sống và cái chết, con đường dẫn tới giải thoát và cõi Niết Bàn bất tử. Sau khi rời bỏ cuộc đời vương giả, Thái tử đi sâu vào rừng tìm Đạo, cuối cùng chứng đắc Tam Minh, vượt thoát luân hồi và hoằng pháp độ sinh.
Ý nghĩa kỷ niệm ngày Phật xuất gia

Nhìn lại tấm gương của vị Thái tử phát tâm tu hành chứng quả Phật, người Phật tử tại gia cũng nên tự hào về hạt giống Phật trong mình, nếu quyết chí tu hành rồi cũng sẽ thành Phật và nên tôn trọng, kính nhường lẫn nhau vì ai cũng là Phật tương lai.
Ngày kỷ niệm Phật xuất gia là ngày tưởng nhớ sự hy sinh cao cả, vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại. Dù sống trong cuộc đời nhung lụa, có vợ đẹp con ngoan, sắp kế thừa ngai vàng, Thái tử vẫn cảm thấy băn khoăn, thắc mắc. Ngài nhận ra rằng hạnh phúc thế gian chỉ là mê muội, không phải là hạnh phúc chân thật. Vì tình thương bao la đối với nhân loại khổ đau, Ngài đã quyết định ra đi tìm một lối thoát, một cuộc sống ý nghĩa và cao đẹp hơn. Sự ra đi của Ngài ở tuổi thanh xuân, khi đang ở đỉnh cao của cuộc đời vương giả, là một sự hy sinh phi thường.
Dù đã gần 26 thế kỷ trôi qua, ý nghĩa ngày Phật xuất gia vẫn còn in đậm trong tâm tư của mỗi người con Phật. Sự xuất gia của Ngài đã mang lại vô vàn lợi lạc cho muôn loài, âm hưởng vẫn còn vang vọng đến ngày nay và mãi mãi về sau. Là người con Phật, dù tại gia hay xuất gia, chúng ta đều nên noi theo hạnh nguyện của Đức Từ Phụ. Dù Ngài đã tu hành nhiều kiếp, chúng ta chỉ mới có một kiếp tu hành, nhưng cũng phải cố gắng tu tập để có những nét giống Phật, như câu nói dân gian “con nhà tông không giống lông cũng giống cánh”. Do đó, kỷ niệm ngày Phật xuất gia nhắc nhở hàng Phật tử tại gia và xuất gia noi gương sáng của Ngài để tu hành, tinh tấn, tăng trưởng trí tuệ và đạt đến giải thoát.
1. Đối với người tại gia:
Cử hành lễ kỷ niệm ngày Phật xuất gia giúp người tại gia nhớ lại, tán thán công đức và hạnh nguyện tu hành của Phật. Điều này giúp họ tăng trưởng niềm tin, sự tinh tấn và nuôi dưỡng tâm linh, mang lại an lạc cho gia đình và những người xung quanh. Hơn nữa, người tại gia nuôi dưỡng ý chí xuất trần, mong muốn khi đủ duyên lành sẽ từ bỏ con đường thế tục để đứng trong hàng ngũ Tăng đoàn, có thể ngay trong kiếp sống này hoặc kiếp sống vị lai.
Nhìn vào tấm gương của vị Hoàng Thái tử dám từ bỏ cung vàng điện ngọc để vào rừng sâu núi thẳm, người cư sĩ tại gia học được rằng dục lạc và hạnh phúc thế gian chỉ là tạm bợ, không phải là hạnh phúc chân thật. Dù chưa thể từ bỏ hoàn toàn, họ không nên tham đắm hay chấp trước vào ngũ dục quá nhiều, mà chỉ xem đó là phương tiện để sinh sống.
Nhìn lại tấm gương của Thái tử khi thấy cảnh sinh, lão, bệnh, tử, người tại gia hiểu rằng thân ngũ uẩn là giả tạo và khởi tâm từ bi đến muôn loài. Dù chưa thấu triệt “ngũ uẩn giai không”, họ cần giác ngộ rằng thân mạng mong manh như sương mai, không nên vì nuôi dưỡng bản thân mà làm tổn hại đến sinh vật khác như sát sinh, trộm cắp, nói dối. Nói chung, ngày này nhắc nhở người tại gia phải giữ giới và tạo nhiều điều thiện.
Nhìn lại tấm gương của Thái tử khi phát tâm tu hành chứng quả Phật, người Phật tử tại gia cũng nên tự hào rằng mình có hạt giống Phật. Nếu quyết chí tu hành, họ cũng sẽ thành Phật và nên tôn trọng, kính nhường lẫn nhau, bởi lẽ ai cũng là Phật tương lai.
Thực tế, các cư sĩ tại gia nếu chí thành học Phật cũng có thể đạt được nhiều thành tựu lớn lao. Họ là những người “thân không xuất gia, nhưng tâm xuất gia”. Dù thân chưa đủ duyên vào chùa, nhưng tâm không còn ham thích thú vui ngũ dục và danh lợi. Ngay thời Phật còn tại thế, nhiều cư sĩ tại gia đã chứng quả Thánh, từ quả Dự lưu đến quả Bất Lai. Kinh Tương Ưng Bộ đã xác chứng người tại gia cũng có thể chứng quả Bất Lai.
Do đó, lễ Phật xuất gia mang ý nghĩa giúp người tại gia tin sâu vào Tam Bảo, từng bước tu tập theo gương Phật, tu tập đến đâu sẽ an lạc đến đó, không chỉ lợi lạc trong đời này mà còn cả trong các kiếp sống vị lai.
2. Đối với người xuất gia:
Ý nghĩa ngày Phật xuất gia đối với người xuất gia là vô cùng to lớn, bởi xuất gia là sự quyết định cho một ngã rẽ của cuộc đời, tiến bước đi lên trên con đường giải thoát.
Xuất gia (Pravrajya) chỉ những người tu theo Phật, xa rời đời sống gia đình, chuyên tu hạnh thanh tịnh của Sa môn, không màng danh lợi hay dục lạc, chỉ mong cầu giải thoát. Về ý nghĩa, xuất gia còn có nghĩa là xuất thế tục gia, xuất phiền não gia và xuất tam giới gia. Về hình thức, có các dạng:
(1) Thân xuất gia, tâm xuất gia (người Tu sĩ cần giữ hình thức này)
(2) Thân xuất gia, tâm không xuất gia
(3) Thân không xuất gia, tâm xuất gia
(4) Thân không xuất gia, tâm không xuất gia
Ý nghĩa ngày lễ Phật xuất gia giúp người Tu sĩ nhìn lại hạnh nguyện của Đức Từ Phụ để rèn luyện thân tâm mình sao cho “con nhà tông không giống lông cũng phải giống cánh”, đừng quá chạy theo phương tiện mà quên mất “Đạo Phật gốc”. Nếu tu giống Phật thì chắc chắn sẽ thành Phật, cũng như những đứa trẻ muốn lớn lên thành Thầy giáo thì ngay từ lúc nhỏ phải bắt chước cử chỉ, hành động của người Thầy.

Những thứ quý giá nhất mà Thái tử đã bỏ lại. Nếu người tu sĩ không học theo hạnh này thì làm sao xứng danh là đệ tử Phật.
Quá trình xuất gia của Đức Phật cho thấy Ngài đã từ bỏ vương triều, cung điện, vợ đẹp con yêu để sống đời khổ hạnh nơi rừng sâu. Người tu sĩ chúng ta là những người bình thường, có gì để phải tiếc nuối? Những thứ quý giá nhất mà Thái tử đã bỏ lại. Nếu người tu sĩ không học theo hạnh này thì làm sao xứng danh là đệ tử Phật. Mọi hiện hữu trên cuộc đời dưới dạng giả hợp, như chiêm bao, như bọt nước. Người thế gian vì mê lầm nên bị những thứ giả tạm đó làm cho điên đảo, mất bản tâm. Trái lại, người xuất gia nhận thức rằng mọi thứ vật chất, tinh thần đều nằm trong quy luật duyên sinh. Vì thế, bước đi đầu tiên của người xuất gia là phải ra khỏi nhà thế tục, không chạy theo cuộc đời đầy hư huyễn nữa.
Những gì người thế tục nói, làm, ưa thích, người xuất gia không nói, không làm, không ưa thích. Người thế tục ưa thích ngũ dục (tài, sắc, danh, thực, thùy) nên bị ngũ dục làm cho điên đảo. Người xuất gia phải tránh xa ngũ dục. Nếu cần tiếp xúc với chúng để làm phương tiện hoằng pháp thì phải quán sát ngũ dục như rắn độc. Vì vậy, không phải ngẫu nhiên mà trong giới luật của người xuất gia có các giới như không cất giữ tiền bạc (tránh xa tài), không nằm giường cao tốt đẹp (tránh xa tham đắm vào thùy), khi ăn phải quán sát thức ăn như vị thuốc (tránh xa thực)…
Sau khi vượt bỏ ngôi nhà thế tục, người xuất gia quyết chí tu hành, không bận tâm đến thị phi, danh lợi, hơn thua. Vì không để tâm đến những thứ ấy nên không sinh phiền não. Đối với người xuất gia, nhà phiền não là chướng ngại thứ hai nên cần phải vượt qua. Người tu theo Phật cần lưu ý điều chỉnh nội tâm hơn là hướng về ngoại cảnh. Khi phiền não tận diệt thì hoàn cảnh tự khắc sẽ tốt đẹp theo. Nếu không đoạn trừ phiền não trong tâm, nhưng lại siêng năng làm nhiều việc, thì càng làm, phiền não càng nổi lên. Như vậy làm sao xuất được phiền não gia?
Khi người Tu sĩ nhận thức được phiền não đồng nghĩa với vô minh, nó tiêu hủy đức hạnh và trí tuệ, lúc đó người Tu sĩ sẽ tiến đến bước thứ ba là xuất tam giới gia, tức là vượt ra khỏi ba cõi: Dục giới, Sắc giới và Vô sắc giới.

Một niềm tin vĩ đại mà Đức Phật đã cho tất cả chúng sanh là: “Tất cả chúng sanh đều có thể thành Phật”. Đức Phật đã khai thị cho loài người biết rằng: “Bất cứ một người nào, với sự nỗ lực của bản thân, đều có thể vươn lên tới đỉnh cao nhất của giác ngộ và giải thoát, như chính Đức Phật vậy”.
Quá trình tu chứng của Phật trải qua 49 ngày thiền định dưới cội Bồ Đề chứng đắc Tam Minh, vượt thoát tam giới. Như vậy, người tu học theo Phật cũng phải vượt thoát ba cõi bằng trí tuệ phát sinh từ con đường Giới – Định – Tuệ. Người Tu sĩ cần phải giữ giới luật cho nghiêm, đừng để bị lem luốc dù chỉ một vết nhỏ. Thêm vào công phu tu tập tinh tấn thì chắc chắn Định sẽ phát sinh. Giới – Định – Tuệ chính là thước đo giá trị của việc tu học và cũng chính là đích đến của người xuất gia. Phải luôn luôn tự kiểm tra xem Giới của mình có nghiêm không. Nếu chiếc phao giới luật bị thủng thì làm sao vượt biển sinh tử. Kiểm tra xem Định của mình đủ mạnh chưa. Bát phong có suy bất động không, hay chỉ một ngọn gió “khen” là đưa tâm mình lên tận mây xanh và chỉ một ngọn gió “chê” thì tâm mình rơi xuống tận cùng mặt đất. Kiểm tra xem vầng trăng Tuệ của mình đủ sáng soi chưa, có đủ sức vượt thoát ba cõi chưa hay vẫn còn bị mây của tam độc làm cho lu mờ. Khi có Giới, có Định, có Tuệ thì lo gì không xuất được Tam giới gia?
Do vậy, người Tu sĩ phải nhận thức được ý nghĩa của xuất gia và mong cầu thoát khỏi Tam giới mới báo được ân đức sâu dày của Phật. Đó cũng là những ý nghĩa quan trọng của ngày kỷ niệm Phật xuất gia.
Tóm lại, nói về ngày lễ kỷ niệm xuất gia của Đức Phật, dù dưới muôn vàn hình thức, cũng không ngoài sự tán thán công đức cao vời của Ngài. Thông qua những phương diện tán thán, nhằm khuyến khích những người con Phật, dù là xuất gia hay tại gia, đều phải tinh tấn tu tập để có được niềm an lạc chân thật, cuối cùng là đạt được sự giải thoát, có thể ngay trong đời này hoặc trong kiếp sống vị lai. Một niềm tin vĩ đại mà Đức Phật đã ban cho tất cả chúng sanh là: “Tất cả chúng sanh đều có thể thành Phật”. Đức Phật đã khai thị cho loài người biết rằng: “Bất cứ một người nào, với sự nỗ lực của bản thân, đều có thể vươn lên tới đỉnh cao nhất của giác ngộ và giải thoát, như chính Đức Phật vậy”.
Nguồn: Thiền viện Toàn Giác
Những bài học sâu sắc từ ngày Đức Phật xuất gia vẫn còn vang vọng, nhắc nhở chúng ta về con đường giải thoát. Để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các sự kiện và giáo lý quan trọng này, hãy khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
