Bồ tát Quán Thế Âm, vị Bồ tát Đại bi và Đại trí, là một nhân vật trung tâm trong nhiều kinh điển Đại thừa, biểu trưng cho lòng từ bi vô bờ bến và trí tuệ thấu suốt. Với hạnh nguyện cứu độ chúng sinh khỏi mọi khổ đau, Ngài luôn lắng nghe và đáp ứng những lời khẩn cầu. Sự biến hóa đa dạng trong hình tướng, từ nam giới đến hình ảnh người mẹ hay nữ thần, thể hiện sự uyển chuyển trong pháp môn độ sinh, như trường hợp của thánh mẫu Tara trong Mật tông Tây Tạng. Để tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa và tầm quan trọng của Ngài, hãy khám phá thêm tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Bồ Tát Quán Âm là ai?
Bồ tát Quán Thế Âm, còn được gọi là Quán Tự Tại (Avalokitesvara Bodhisattva), là một nhân vật quan trọng trong kinh điển Đại thừa, xuất hiện trong nhiều bộ kinh như Hoa nghiêm, Lăng nghiêm, Pháp hoa, Bát nhã Tâm kinh, Đại Thừa Trang Nghiêm Bảo Vương, Đại Từ Đà la ni, Chuẩn đề Đà la ni, cùng nhiều bài giải và luận về Ngài. Ngài được tôn kính là vị Bồ tát Đại bi, với hạnh nguyện cứu độ tất cả chúng sinh khỏi khổ đau, và Đại trí, thấu hiểu bản chất không của ngũ uẩn.

Tượng Phật Quan Âm tại India, Nalanda
Trong các kinh điển Đại thừa, Bồ tát Quán Thế Âm thường được miêu tả với hình tướng nam giới, biểu trưng cho lòng từ bi và trí tuệ. Ngài lắng nghe mọi tiếng kêu khổ, tiếng niệm danh hiệu, và lời cầu xin của chúng sinh để ban cho sự như ý và giải thoát khỏi tai ương.
Quan niệm về Bồ tát Quán Âm như một hình ảnh phụ nữ, người mẹ, hoặc một vị Phật có thể liên quan đến nguyên lý “Mẹ” phổ biến trong nhiều nền văn hóa, tín ngưỡng và tôn giáo. Đặc biệt trong Phật giáo Mật tông Tây Tạng, có thờ vị thánh mẫu Tara, được cho là sinh ra từ nước mắt của Đức Quán Thế Âm. Truyền thuyết kể rằng, mẹ Tara từng là một công chúa quyết tâm tu hành và giữ gìn hình hài nữ giới cho đến khi thành Phật. Thánh nữ Tara có nhiều hóa thân, được phân biệt theo màu sắc, trong đó Tara xanh (Lục độ Tara) là vị tiêu biểu nhất.

Ý nghĩa cứu khổ cứu nạn vẫn được coi là tượng trưng cho hạnh nguyện của Bồ tát Quán Thế Âm.
Kinh Pháp hoa, phẩm Phổ môn, đã mô tả một cách sâu sắc và ấn tượng về hạnh nguyện cứu khổ cứu nạn của Bồ tát Quán Thế Âm. Ngài là biểu tượng nổi bật nhất của Đại Từ bi, với 33 hoặc 35 hóa thân tùy duyên để cứu độ chúng sinh. Lòng đại từ bi này được ví như tình thương của người mẹ dành cho con cái, phù hợp với truyền thống nhiều tôn giáo có hình tượng vị nữ được tôn vinh là “Mẹ của tất cả” (như Đức mẹ Kali, Đức mẹ Maria, Đức Mẫu…). Dù Bồ tát Quán Thế Âm có thể hóa thân thành nhiều hình tướng khác nhau như Phật, Bích chi, Thanh văn, Phạm vương, Tự tại thiên, Đại Tự tại thiên, Đại tướng quân, Tỳ sa môn Thiên vương, Tiểu vương, Trưởng giả, Cư sĩ, Tể quan, Bà-la-môn, hay Tỳ kheo nam nữ, thì hình ảnh người mẹ hiền vẫn là nét nổi bật nhất trong các hóa thân của Ngài.
Các kinh điển Đại thừa, đặc biệt là kinh Pháp hoa, khi du nhập vào Trung Quốc và được phổ biến rộng rãi từ thế kỷ thứ 3 đến thế kỷ thứ 7, đã dần hình thành quan niệm Bồ tát Quán Thế Âm mang hình tướng nữ giới. Đến đời Đường (618-907), hình tượng này trở nên phổ biến, đặc biệt trong giới bình dân, và trở thành một tín ngưỡng quan trọng.
Ý nghĩa ba ngày Vía của Bồ Tát Quán Âm
Hàng năm, Phật tử trên khắp thế giới đều trang nghiêm cử hành lễ vía Bồ tát Quán Thế Âm vào các ngày 19 tháng 02, 19 tháng 06 và 19 tháng 09 âm lịch. Tuy nhiên, nhiều người chỉ biết đây là ngày vía của Ngài mà chưa hiểu rõ ý nghĩa sâu xa.
Theo Thiền môn nhật tụng cổ xưa, ba ngày vía này mang ý nghĩa cụ thể:
Ngày 19 tháng 02 âm lịch: Vía Quán Thế Âm Đản Sanh.
Ngày 19 tháng 06 âm lịch: Vía Quán Thế Âm Thành Đạo.
Ngày 19 tháng 09 âm lịch: Vía Quán Thế Âm Xuất Gia.
Bài viết này hy vọng mang đến niềm tin chân chính và sự thành khẩn, giúp quý độc giả luôn tưởng niệm danh hiệu Quán Thế Âm Bồ tát để giao cảm thường xuyên với Ngài, vượt qua mọi tai họa. Lời dạy của Chư Phật không bao giờ sai lầm.
Để hiểu rõ hơn về con đường thực hành theo hạnh nguyện của Bồ tát Quán Thế Âm, chúng ta có thể tham khảo bài yếu chỉ Phẩm Phổ Môn, phẩm thứ 25, kinh Diệu Pháp Liên Hoa, do Thiền sư Thích Duy Lực biên soạn:
PHẨM PHỔ MÔN
Phẩm Phổ Môn giải thích về sự phổ biến thị hiện thần thông của Tự tánh.
Khi Bồ tát Vô Tận Ý hỏi Phật về nhân duyên Ngài có tên là Quán Thế Âm, Phật giải thích rằng: “Nếu có vô lượng chúng sanh chịu các khổ não, chỉ cần một lòng xưng danh hiệu Ngài (tức là tâm không tạp niệm), thì sức dụng Tự tánh Quán Thế Âm sẽ hiện ra, giúp họ thoát khỏi mọi khổ đau, nên Ngài được gọi là Quán Thế Âm, hay Tự tánh tự độ.”
Khi sức dụng của Tự tánh được hiển lộ, con người có thể vượt qua lửa, nước, dao chém, thuốc độc, ác quỷ, và lìa bỏ tham, sân, si, tà kiến.
Năm thứ Quán của Bồ tát Quán Thế Âm
1. Chân quán: Dùng Chân đế để phá Vọng. Bằng cách xoay tánh nghe trở về Tự tánh, thoát ly âm thanh. Khi sở nghe tiêu tan, năng nghe cũng dứt. Hai tướng động và tịnh không sinh, lục căn (sáu giác quan) tương dung lẫn nhau, gọi là nhĩ căn viên thông hay “phản văn văn Tự tánh”.
2. Thanh tịnh quán: Dùng sự thanh tịnh để đối trị ô nhiễm. Khi năng nghe và sở nghe đã dứt mà không trụ lại nơi sự dứt đó, ngay cả tri thức về sự dứt cũng không chấp thủ.
3. Từ quán: Độ cho chúng sanh được vui mà không có khái niệm về người độ, gọi là Vô Duyên Từ.
4. Bi quán: Độ cho chúng sanh lìa khổ mà không có khái niệm về đối tượng chịu khổ, gọi là Đồng Thể Bi. Khi Từ bi thể hiện, chấp ngã (cái tôi ích kỷ) sẽ tiêu tan. Tình thương lan tỏa khắp pháp giới vũ trụ, không thiếu sót, khiến năng và sở đều diệt.
5. Quảng đại trí huệ quán: Trí tuệ chiếu khắp pháp giới, vượt ngoài mọi tính toán. Khi năng sở, sinh diệt đều dứt, sự tịch diệt hiện tiền, đó là thực tướng vĩnh viễn tồn tại, như trong phẩm Phương Tiện đã nói: “Chư pháp tùng bổn lai, thường tự tịch diệt tướng”.
Phẩm này nhấn mạnh sự diệu dụng của Tự tánh tự độ:
“Quán Âm Diệu Trí Lực
Năng cứu thế gian khổ”
Đây chính là ý nghĩa của câu kệ trên.
(Trích Yếu chỉ Kinh Pháp Hoa của Thiền sư Thích Duy Lực)
Các hiện thân của Bồ tát Quán Âm tại Việt Nam
Theo kinh Phẩm Phổ Môn, Bồ tát Quán Âm có khả năng thị hiện dưới nhiều hình tướng khác nhau để cứu độ chúng sinh, tùy theo nhu cầu của họ, như thân quốc vương, tể tướng, nhi đồng, hay phụ nữ.
Tại Việt Nam, hai hình tượng phổ biến là Quan Âm Thị Kính và Quan Âm Nam Hải (Diệu Thiện), được hình thành từ sự giao thoa văn hóa và dựa trên nguyên lý “thị hiện” của Ngài.

Tượng Quan Âm Thị Kính tại Việt Nam
Sự tích Quan Âm Thị Kính được lưu truyền rộng rãi trong dân gian Việt Nam qua các loại hình nghệ thuật như hát chèo, truyện thơ và truyện văn xuôi. Theo tác giả Nguyễn Lang trong sách “Việt Nam Phật giáo sử luận”, truyện thơ Quan Âm Thị Kính có thể là một dị bản Phật giáo Cao Ly (Triều Tiên). Tuy nhiên, bối cảnh câu chuyện lại gắn liền với Pháp Vân tự (chùa Dâu, Bắc Ninh) – một ngôi chùa cổ ở miền Bắc Việt Nam, nơi Phật Bà chùa Dâu được xem là Phật Bà Quan Âm Thị Kính.
Hình ảnh Quan Âm Thị Kính bồng con trên tay, trong nhiều dị bản, rất gần gũi và tương đồng với các câu chuyện về Quan Âm đồng tử và Quan Âm tống tử. Theo các nhà nghiên cứu, tượng Quan Âm tay ôm đồng tử lần đầu tiên xuất hiện tại Việt Nam vào thế kỷ XVII và trở nên phổ biến vào thế kỷ XVIII, hiện vẫn còn được bảo tồn tại nhiều chùa.
Truyện thơ Quan Âm Nam Hải, với 1.426 câu, được lưu truyền trong dân gian trước cả truyện Quan Âm Thị Kính. Tích truyện này, theo Nguyễn Lang, có nguồn gốc từ một vị Tăng đời Nguyên ở Trung Hoa và được Việt hóa từ khoảng cuối thế kỷ XIV hoặc XV. Bản Nôm cổ nhất của truyện Quan Âm Nam Hải chưa xác định được niên đại khắc, nhưng bản Việt ngữ đầu tiên là “Quan Âm diễn ca” của Huỳnh Tịnh Của, xuất bản năm 1897.

Tượng Quan Âm Nam Hải tại Việt Nam. Truyện thơ Quan Âm Nam Hải gồm 1.426 câu, được lưu truyền trong dân gian trước cả truyện Quan Âm Thị Kính.
Theo dị bản Việt hóa, Quan Âm Nam Hải là Diệu Thiện, công chúa thứ ba của vua Diệu Trang (Subhavyùha) ở nước Hưng Lâm (có thể thuộc Ấn Độ). Nàng từ bỏ cuộc sống vương giả, vượt qua sự phản đối của vua cha, đến động Hương Tích (nay là chùa Hương) tu hành và đắc đạo. Truyền thuyết kể rằng, sau khi thành đạo, công chúa Diệu Thiện hóa thành Quan Âm nghìn mắt nghìn tay để cứu độ hoàng tộc và muôn dân.
Tượng thờ Quan Âm Nam Hải xuất hiện tại Việt Nam vào khoảng thế kỷ XVI. Một văn bia đời nhà Mạc năm 1578, do học giả Nguyễn Bỉnh Khiêm soạn, ghi nhận tượng Diệu Thiện được tôn thờ tại chùa Cao Dương. Văn bia nhấn mạnh Diệu Thiện là biểu tượng đặc thù của giáo lý từ bi trong Phật giáo. Hình tượng Quan Thế Âm nghìn tay nghìn mắt liên quan mật thiết đến việc trì chú Đại bi và dần trở thành biểu tượng quan trọng trong các chùa viện Phật giáo.

Avalokitesvara, Quán Âm Diệu Trí Lực (diệu dụng của Tự tánh), Năng cứu thế gian khổ
Do đó, các hình tượng Quan Âm Nam Hải, Quan Âm đồng tử, Quan Âm tống tử, Quan Âm Diệu Thiện, Quan Âm Thị Kính đều bắt nguồn từ lòng từ bi và hạnh nguyện cứu độ của Bồ tát Quán Thế Âm trong kinh Pháp Hoa. Các truyền thuyết và tín ngưỡng về Quan Âm rất phổ biến ở các quốc gia châu Á như Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Ngày nay, các tôn tượng Bồ tát Quán Thế Âm được thờ tại các chùa viện ở Việt Nam rất đa dạng, dựa trên một trong 33 ứng hóa thân của Ngài.

Pho tượng cổ Quan Thế Âm chùa Hương, Hà Nội
Theo nhà nghiên cứu Trần Lâm Biền, tượng thờ Quan Âm Nam Hải xuất hiện tại Việt Nam vào khoảng thế kỷ XVI. “Trong một văn bia đời nhà Mạc năm 1578, học giả nổi tiếng đương thời là Nguyễn Bỉnh Khiêm cho biết tượng Diệu Thiện được tôn thờ tại chùa Cao Dương. Văn bia còn ghi rõ Diệu Thiện là một biểu tượng rất đặc thù của giáo lý từ bi trong đạo Phật. Quan Thế Âm nghìn tay nghìn mắt trước hết có liên hệ mật thiết với sự thực tập trì chú Đại bi, dần dần đã trở nên một biểu tượng rất lớn trong các chùa viện Phật giáo” (Thích Hạnh Tuấn, Hình tượng Bồ tát Quán Thế Âm nghìn tay nghìn mắt).
Như vậy, các hình thái Quan Âm Nam Hải, Quan Âm đồng tử, Quan Âm tống tử, Quan Âm Diệu Thiện, Quan Âm Thị Kính đều bắt nguồn từ lòng từ bi, hiện thân cứu độ của Bồ tát Quan Thế Âm trong kinh Pháp Hoa. Những truyện tích và tín ngưỡng Quan Âm rất phổ biến ở các nước châu Á như Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Tôn tượng Bồ tát Quan Thế Âm được thờ tại chùa viện nước ta hiện nay rất đa dạng, dựa vào một trong 33 ứng hóa thân của Bồ tát.
Để có thể hiểu sâu hơn về con đường thực hành theo hạnh nguyện cứu độ của Bồ tát Quán Thế Âm, mời quý độc giả tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.
