Trong đời sống tâm linh, các danh xưng như Hòa thượng, Ni cô hay Cư sĩ thường xuất hiện, nhưng ý nghĩa và nguồn gốc đằng sau chúng lại ít được tìm hiểu cặn kẽ. Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá sự đa dạng trong cách hiểu và nguồn gốc hình thành của các thuật ngữ này, từ đó bạn có thể phân biệt chúng một cách dễ dàng. Tìm hiểu thêm về triết lý Phật giáo tại Chiasedaophat.
Hòa thượng, Ni cô, Cư sĩ: Giải mã ý nghĩa và nguồn gốc
Hòa thượng, Ni cô, Cư sĩ là những danh xưng quen thuộc trong đời sống tâm linh, tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa và nguồn gốc của chúng không phải ai cũng nắm rõ. Bài viết này sẽ đi sâu vào giải thích, làm rõ nguồn gốc và những cách hiểu khác nhau về các danh xưng này.
Hòa thượng là gì?
Theo quan niệm dân gian tại Trung Quốc, “Hòa thượng” là một danh xưng chỉ người xuất gia. Vị thế của người xuất gia được ví von “trên ngồi cùng chiếu với vua, dưới cùng đi với kẻ ăn mày”, thể hiện sự linh hoạt và đa dạng trong vai trò xã hội. Một Hòa thượng đứng đầu một ngôi đại tùng lâm sẽ mang một vị thế trang nghiêm, được gọi là Phương trượng. Tuy nhiên, đôi khi, ngay cả những người nông dân cũng dùng từ “hòa thượng” để gọi con cái mình khi họ cảm thấy khó khăn trong việc giáo dục, tạo nên một cách dùng từ có phần kỳ lạ.

Sau 50 năm tuổi đạo mới được tôn gọi là bậc “Trưởng Lão Tôn túc”. Ảnh: Hòa thượng Thích Phổ Tuệ.
Về nguồn gốc từ “Hòa thượng”, có hai cách giải thích phổ biến. Một là dựa trên ý nghĩa “Hòa trung tối thượng” (cao nhất trong sự hòa hợp) hoặc “Dĩ hòa vi thượng” (lấy hòa hợp làm quý nhất), ám chỉ việc người xuất gia phải tuân thủ “sáu pháp hòa hợp” của Tăng đoàn: giới hòa đồng tu, kiến hòa đồng giải, lợi hòa đồng quân, thân hòa đồng trụ, khẩu hòa vô tránh, và ý hòa đồng duyệt. Tuy nhiên, theo nghiên cứu từ nguyên, cách giải thích này chưa hoàn toàn chính xác.
Thực tế, “Hòa thượng” là một từ được phiên âm từ tiếng Phạn (hoặc các ngôn ngữ Trung Á cổ) dùng để chỉ các học giả uyên bác. Tại Ấn Độ, từ này là “Ô tà” (Upadhyaya). Khi du nhập sang các vùng Trung Á như Vu Điền, nó biến âm thành “Hòa Xã” hoặc “Hòa Xà” (Khosha), và cuối cùng được Hán hóa thành “Hòa thượng”. Điều này giải thích tại sao cả những người không thuộc Phật giáo ở Ấn Độ cũng có thể được gọi là “Hòa thượng”.
Trong Phật giáo, danh xưng “Upadhyaya” (Opađàgia) dùng để chỉ các vị sư có khả năng truyền giới và cho người khác xuất gia. Từ “Hòa Xà” được cho là dịch âm của Upadhyaya, sau đó đổi thành “Hòa thượng”. Vua Thạch Lặc thời nhà Tấn ở Trung Quốc là người đầu tiên sử dụng danh xưng này khi gọi Tăng sĩ Ấn Độ Phật Đồ Trừng là “Đại Hòa thượng”.
Tuy nhiên, để tránh nhầm lẫn với các nghĩa khác, đôi khi người ta dùng từ “Thân giáo sư” để dịch nghĩa của Upadhyaya, nhấn mạnh vai trò của người thầy gần gũi, hướng dẫn. Chỉ những tu sĩ đã thọ giới Tỳ kheo trên 10 năm, thông thạo giới luật mới đủ tư cách này. Trước đó, người mới xuất gia gọi là Sa di (siêng năng làm việc thiện), đủ 20 tuổi và thọ giới Tỳ kheo mới được gọi là Tỳ kheo (khất sĩ). Sau 5 năm tu tập, nếu thông hiểu giới luật, có thể làm thầy dạy bạn đồng tu, gọi là Quỹ phạm sư (A xà lê gia). Trải qua hơn 10 năm, mới được gọi là “Thân giáo sư”, 20 năm nữa là “Thượng tọa”, và sau 50 năm mới được tôn vinh là “Trưởng Lão Tôn túc”. Do đó, việc sử dụng từ “Hòa thượng” một cách tùy tiện ở Trung Quốc hiện nay được cho là không hoàn toàn đúng với quy định của Phật giáo.

Từ Hòa thượng có ý từ gì ? Người ta thường giải thích hòa thượng là Hòa trung tối thượng (nghĩa là cao nhất trong sự hòa hợp) hay là “dĩ hòa vi thượng” (nghĩa là quý nhất là sự hòa hợp). Ảnh: Hòa thượng Thích Thiện Nhơn.
Ni cô là gì?
“Ni cô” là danh xưng phổ biến dùng để chỉ những người phụ nữ xuất gia. Trong tiếng Phạn, “Ni” (Nyi) có nghĩa là nữ, dùng để chỉ phụ nữ nói chung với thái độ tôn kính. Tuy nhiên, trong Phật giáo, phụ nữ mới xuất gia được gọi là “Sadini”, còn những người đã tu hành lâu năm và thọ giới Tỳ kheo ni thì gọi là “Tỳ kheo ni”.

Từ “Ni cô” thường được dùng để chỉ người phụ nữ xuất gia.
Ở Trung Quốc, con gái chưa chồng được gọi là “cô”. Do đó, việc gọi “Sadini” và “Tỳ kheo ni” là “Ni cô” ban đầu không mang ý nghĩa miệt thị. Trong các sách cổ như “Truyền đăng lục”, các bậc đạo đức vẫn dùng danh xưng này để gọi các sư cô. Tuy nhiên, từ khi Đào Tôn Nghi đời nhà Minh biên soạn cuốn “Huệ Canh Lục” xếp các ni cô vào hàng “Tam cô lục bà”, danh xưng này dần mang hàm ý khinh miệt. Vì vậy, ngày nay, nhiều ni chúng không muốn bị gọi là “Ni cô”.
Xét về mặt ngữ nghĩa, “Ni cô” có thể hiểu là “nữ cô”. Nếu chỉ đơn thuần là “nữ” thì không cần thêm chữ “cô”, vì “nữ” đã phân biệt với “nam”. Việc sử dụng chữ “cô” cần có đối tượng tương ứng. Ví dụ, đạo sĩ nữ gọi là “nữ đạo cô”, Tỳ kheo ni gọi là “Phật cô”, hay tu sĩ nữ của đạo Công giáo cũng có thể gọi là “Gia cô”. Việc chỉ dùng “Ni cô” mà không có “Nam cô” có thể tạo ra sự thiếu cân bằng trong cách gọi.
Cư sĩ là gì?
“Cư sĩ” không phải là một thuật ngữ riêng của Phật giáo. Trong sách “Lễ Ký” của Trung Quốc, “cư sĩ” được dùng để chỉ những người ẩn dật có học thức.

Phật giáo gọi Phật tử tại gia là cư sĩ.
Tại Ấn Độ, “cư sĩ” cũng không phải là từ do Phật giáo sáng tạo. Chữ Phạn tương ứng là “Ca La Việt” (Gṛhapati), dùng để chỉ những người tại gia có học thức, bất kể họ có theo Phật giáo hay không.
Phật giáo bắt đầu sử dụng danh xưng “cư sĩ” để chỉ Phật tử tại gia từ kinh “Duy Ma Cật”. Trong kinh này, Duy Ma Cật là một vị Bồ Tát sắp thành Phật, thị hiện làm người tại gia để hóa độ chúng sinh. Do đó, việc gọi Phật tử tại gia là “cư sĩ” mang hàm ý tôn kính, xem họ như những vị Bồ Tát Đại thừa. Một cư sĩ xứng đáng với danh hiệu này cần có phẩm hạnh cao quý, không đơn thuần là một ẩn sĩ.
Tuy nhiên, trong Kinh Trường A Hàm, “cư sĩ” còn được dùng để chỉ đẳng cấp thứ ba (Phệ Xá) trong xã hội Ấn Độ cổ đại, bao gồm thương nhân, nhà kinh doanh. Thậm chí, vị quan coi ngân khố quốc gia cũng được gọi là “cư sĩ báu”. Điều này cho thấy từ “cư sĩ” trong lịch sử cũng mang nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm cả thương nhân và doanh nhân.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn phân biệt rõ ràng các danh xưng này; để hiểu sâu hơn về những khía cạnh khác của đời sống tâm linh, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
