Trong giáo pháp nhà Phật, việc thọ giới là bước khởi đầu quan trọng cho người muốn tiến bước trên con đường tu tập, dù là người xuất gia hay tại gia. Lễ nghi này không chỉ đơn thuần là sự chấp nhận quy tắc mà còn là lời phát nguyện sâu sắc, hướng đến việc thanh lọc tâm thức và đạt giác ngộ. Khám phá ý nghĩa thực sự của việc thọ giới, bạn sẽ hiểu rõ hơn về hành trình tâm linh được chia sẻ tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Trong giới luật Phật giáo, hàng đệ tử được phân loại thành bảy nhóm: Tỳ kheo, Tỳ kheo ni, Sa di, Sa di ni, Thức xoa ma na, Ưu bà tắc, và Ưu bà di. Tuy nhiên, có thể khái quát hóa thành hai đoàn thể chính là xuất gia và tại gia. Dù thuộc đoàn thể nào, người đệ tử Phật đều phải thọ giới pháp. Quá trình này bao gồm việc phát nguyện tuân thủ các quy tắc sinh hoạt truyền thống của đoàn thể, nhằm mục tiêu chung là phát triển tâm linh, nâng cao đạo đức, bồi dưỡng trí tuệ để đạt đến giác ngộ và giải thoát.

Theo Luật học, việc thọ giới chính thức diễn ra khi giới tử đối trước hội đồng thập sư, bao gồm một vị Hòa thượng, một vị Yết ma, một vị Giáo thọ và bảy vị Tôn chứng. Giới tử chí thành tiếp nhận giới pháp khi các điều khoản được công bố, nghe rõ, hiểu thấu và phát thệ dũng mãnh.
Sự khác biệt trong việc truyền trao giới pháp giữa hai đoàn thể xuất gia và tại gia nằm ở bản chất và mối quan hệ cá nhân, tập thể trong quá trình tu hành. Giới tại gia tập trung vào việc xây dựng và hoàn thiện tư cách đạo đức cá nhân. Một Phật tử tại gia, sau khi phát nguyện giữ giới, có thể tiến bộ hoặc sa đọa trên con đường tu tập, nhưng sự thành bại này chủ yếu là vấn đề cá nhân.
Do đó, việc truyền giới cho đoàn thể tại gia có thể do một vị Tỳ kheo hoặc Tỳ kheo ni thanh tịnh truyền cho nhiều người. Ngược lại, đối với người xuất gia, sự tiến bộ hay thoái bộ của cá nhân không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn tác động đến sự hưng thịnh hay suy tàn của Tăng đoàn, và từ đó ảnh hưởng đến Phật pháp.

Sự tiến bộ hay suy đồi của một cá nhân xuất gia có liên hệ mật thiết đến sự hưng thịnh của Tăng đoàn và Phật pháp.
Tăng đoàn là một trong ba ngôi báu, biểu tượng cho sự tồn tại của Phật pháp. Tăng đoàn đóng vai trò trực tiếp trong việc tuyên dương chánh pháp. Do đó, việc truyền giới cho người xuất gia phải do tập thể Tăng thực hiện, với quy trình nghiêm ngặt, sau khi đã thẩm định kỹ lưỡng tư cách của cả giới sư lẫn giới tử. Bài viết này sẽ tập trung vào việc truyền giới pháp cho đoàn thể xuất gia, nhưng trước hết, cần xem xét một số quan điểm khác nhau về bản chất của việc thọ giới.
1) Giới tự nguyện:
Theo Luật học, giới được xem là chính thức khi giới tử đối diện với hội đồng thập sư và chí thành tiếp nhận. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có hình thức tự phát thọ giới gọi là giới tự nguyện, như trường hợp Hoàng hậu Thắng Man trong kinh Thắng Man.

Lục tổ Huệ Năng dạy: “Nào ngờ tự tánh vốn tự thanh tịnh, nào ngờ tự tánh vốn không ô nhiễm”. Bằng cách quay về quán chiếu nội tâm, con người có thể hiển lộ giới tự tánh trong hành động.
2) Giới lý tưởng:
Còn gọi là thọ giới viên đốn, đây là chủ trương của Thiên Thai Tông, dựa trên tinh thần đại thừa thuần túy trong kinh Pháp Hoa. Theo tông phái này, mọi giới luật đều sẵn có trong tâm, không phải là sản phẩm của nỗ lực tạo tác qua thân và khẩu nghiệp. Giới lý tưởng còn được gọi là giới tự hữu hay tự tâm bản cụ giới.
3) Giới tự tánh:
Đây là quan điểm của Thiền Tông, cho rằng ý niệm giới luật vốn có sẵn trong tự tính con người. Lục tổ Huệ Năng đã khẳng định điều này. Tuy nhiên, Thiền Tông cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của hình thức truyền thọ giới pháp. Ngay cả khi đã ngộ đạo, Ngài Huệ Năng vẫn đến chùa Pháp Tánh để đăng đàn thọ cụ túc giới.
Trong ba quan điểm trên, giới tự nguyện là trường hợp đặc biệt được phép tự thọ, thường áp dụng cho Bồ Tát giới. Giới lý tưởng và giới tự tánh, dù cho rằng giới luật sẵn có trong tâm, vẫn không chủ trương tự thọ. Kinh điển không cho phép Tỳ kheo tự thọ giới, ngoại trừ bậc Thánh A-la-hán. Tự thọ giới có thể bị xem là hành vi phá hoại sự hòa hợp của Tăng đoàn, dẫn đến sự phân hóa.
Một yếu tố quan trọng khác trong việc truyền giới là sự trang nghiêm của giới đàn và nghi thức Yết Ma, có tác động mạnh mẽ đến tâm lý giới tử, giúp phát sinh giới thể.

Sự trang nghiêm của giới đàn và nghi thức Yết Ma đóng vai trò then chốt trong việc hình thành giới thể nơi giới tử.
Vì tầm quan trọng của giới thể, việc chuẩn bị kỹ lưỡng tư cách của người truyền giới và người thọ giới là cần thiết để giới thể được phát sinh viên mãn. Dù thời gian thọ giới ngắn ngủi so với cả đời người, đây là khoảnh khắc quyết định sự nghiêm túc trong việc giữ giới sau này. Sự trang nghiêm của buổi lễ tác động mạnh mẽ, giúp phát sinh “giới thể vô biểu” – một năng lực nội tại giúp người trì giới ứng phó với mọi tình huống. Giới thể này là sức mạnh đạo đức, là yếu tố then chốt để duy trì giới hạnh, chống lại mọi sự vi phạm lời nguyện.
Quan điểm về giới thể có sự khác biệt giữa các tông phái: Hữu Bộ Câu Xá Tông xem giới thể thuộc sắc pháp, Thành Thật Tông coi đó là pháp đặc biệt phi sắc phi tâm, còn Duy Thức Pháp Tướng Tông cho đó là sự tự giác phát sinh từ chủng tử của tâm sở. Dù khác biệt, tất cả đều nhấn mạnh vai trò của giới thể trong việc duy trì hành trì giới hạnh.
<img class="lazyload" src="https://chiasedaophat.com/wp-content/uploads/2025/12/bizmacfull_13987-0938.jpg” alt=”Ý nghĩa ‘Thọ Giới’ trong Phật giáo 5″ width=”650″ height=”434″ title=”bizmacfull_13987-0938″>
Nghi thức Yết Ma trang nghiêm và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tư cách giới sư, giới tử là nền tảng để phát sinh giới thể.
Để giới thể phát sinh viên mãn, tư cách của người truyền giới và người thọ giới cần được xem xét cẩn trọng.
1) Tư cách người truyền thọ:
Một Tỳ kheo làm thầy cần trang bị kiến thức giới luật và khả năng hướng dẫn đệ tử trên con đường Giới, Định, Tuệ. Phật dạy, đệ tử nên rời bỏ vị thầy không đủ khả năng hướng dẫn, và tha thiết ở lại với vị thầy có khả năng, dù gặp khó khăn. Một Tỳ kheo đủ tư cách làm thầy cần hội đủ 5 yếu tố: đủ 10 hạ lạp, biết rõ trì phạm khinh trọng, đa văn, có khả năng giải đáp thắc mắc và đoạn trừ tà kiến cho đệ tử. Nếu chưa đủ, cần tiếp tục tu tập.
Vai trò của Hòa thượng đàn đầu càng quan trọng. Theo Luật tạng, Hòa thượng có trách nhiệm lo lắng cho đệ tử cả về vật chất lẫn tinh thần. Tuy nhiên, trong bối cảnh Tăng đoàn ngày nay, với sự tổ chức quy mô lớn, một Hòa thượng có thể truyền giới cho nhiều Sa di cùng lúc. Trong trường hợp này, ý nghĩa nguyên thủy của Hòa thượng chuyển sang trách nhiệm của vị Thế độ Bổn sư.

Việc tuyển chọn giới tử ban đầu chỉ dựa trên niềm tin Tam bảo và đời sống phạm hạnh. Tuy nhiên, khi giáo đoàn mở rộng, cần có sự thẩm định kỹ lưỡng hơn để xác định tư cách giới tử.
2) Tư cách người thọ giới:
Ban đầu, việc xét tư cách giới tử chỉ tập trung vào niềm tin Tam bảo và đời sống phạm hạnh. Khi giáo đoàn mở rộng, cần thêm các tiêu chuẩn để xác định tư cách, bao gồm việc kiểm tra 13 Già nạn (những chướng ngại đạo pháp) và 10 khinh nạn (những ràng buộc cá nhân). Giới tử có một trong 13 Già nạn sẽ không thể chứng đắc Thánh quả và bị tẩn xuất nếu được thọ giới.
13 Già nạn bao gồm: Phạm biên tội, phá tịnh hạnh Tỳ kheo ni, tặc trú, phá nội ngoại đạo, phạm tội ngũ nghịch, bất năng nam, phi nhân, súc sinh, nhị hình. 10 khinh nạn liên quan đến các vấn đề như trốn quan, trốn nợ, nô lệ trốn chủ, giới tính, bệnh tật, tuổi tác, tài sản, sự cho phép của cha mẹ, pháp danh và pháp danh Hòa thượng.
Đối với Tỳ kheo ni, có 9 Già nạn, bao gồm các tội nặng và các trường hợp đặc biệt như đã từng thọ giới Tỳ kheo ni mà hoàn tục. Các khinh nạn tương tự như Tỳ kheo.

Trong kinh Khu Rừng, Phật dạy đệ tử phải rời bỏ vị thầy không có khả năng hướng dẫn Giới, Định, Huệ, và tha thiết ở lại với vị thầy có khả năng, bất kể hoàn cảnh.
Việc thẩm định kỹ lưỡng tư cách giới sư và giới tử có tác động mạnh mẽ đến sự phát sinh giới thể vô biểu. Nghi thức Yết Ma cũng đóng vai trò quan trọng, với 4 điều kiện để thành tựu: giới trường trang nghiêm, tư cách giới sư và giới tử được nghiệm xét, Tăng thanh tịnh và túc số đầy đủ, cùng với việc thực hiện Yết Ma đúng pháp, không phạm vào các điều phi pháp.
1) Giới thành tựu: Hành sự của Tăng phải diễn ra trong một cương giới ấn định (giới trường) để tránh chia rẽ. Túc số chính thức là 10 vị Tăng.
2) Sựu thành tựu: Tư cách giới sư và giới tử được nghiệm xét trước khi tác pháp Yết Ma.
3) Tăng thành tựu: Phải là Tăng thanh tịnh, đủ túc số (hoặc 5 vị ở vùng biên địa). Chư Tăng phải hòa hợp trong giới trường.
4) Yết – Ma thành tựu: Pháp Yết Ma phải thực hiện đúng pháp, không phạm 7 điều phi pháp hoặc 7 phi tướng.

Việc thẩm định tư cách giới tử, bao gồm 13 Già nạn và 10 khinh nạn, là cần thiết để đảm bảo sự thanh tịnh của Tăng đoàn.
Trong quá trình tác pháp Yết Ma, chư Tăng phải nhất trí hoàn toàn. Giới tử cũng phải tự nguyện lãnh thọ. Nếu giới tử sanh tâm hối hận, Yết Ma sẽ không thành tựu. Mỗi lần truyền giới chỉ được cho tối đa 3 giới tử.
Khi các thủ tục được nghiệm xét đầy đủ, pháp Yết Ma tiến hành được gọi là “Yết Ma như pháp”, và giới tử được gọi là “đắc giới”. Đắc giới không chỉ là việc lãnh thọ các điều khoản học xứ mà còn là sự vâng giữ 4 thanh tịnh pháp (Tứ y pháp).
Theo thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ, có 10 trường hợp đắc giới cụ túc: tự nhiên đắc giới, kiến đế đắc giới, thiện lai Tỳ kheo, xác nhận Phật là đạo sư, khéo trả lời, thọ Bát kỉnh pháp, gửi đại biểu, tam ngữ đắc giới, thọ giới với tăng mười người, và thọ giới với tăng năm người. Trong đó, 8 trường hợp đầu chỉ xảy ra khi Phật còn tại thế. Hai trường hợp cuối cùng, “Bạch Tứ Yết Ma đắc giới”, là phổ thông và chính thức được áp dụng đến ngày nay.
Đối với Tỳ kheo ni, việc truyền giới có thêm hội đồng thập sự Ni và sau đó phải cầu chánh pháp Yết Ma từ hội đồng thập sự Tăng.

Sau khi đắc giới, giới tử chính thức trở thành thành viên của Tăng đoàn, mang đầy đủ nghĩa vụ và quyền lợi.
Sau khi đắc giới, giới tử trở thành Tỳ kheo hoặc Tỳ kheo ni, chính thức là thành viên của Tăng đoàn. Trong 5 năm đầu, tân Tỳ kheo phải y chỉ vào một vị Thượng tọa Luật sư để học tập về bổn phận, trách nhiệm và các học giới. Một trong những bổn phận quan trọng là tiếp dẫn hậu lai, báo Phật ân đức, đòi hỏi vị Tỳ kheo phải đủ tư cách làm thầy.
Phật quy định Tỳ kheo phải đủ 10 hạ, Tỳ kheo ni đủ 12 hạ mới được thu nhận đệ tử. Việc này cần có sự thông qua của Tăng bằng pháp Yết Ma súc chúng. Nếu không đủ tư cách mà tự tiện độ người, sẽ phạm tội Ba-dật-đề.
Tóm lại, Tăng đoàn đóng vai trò then chốt trong sự tồn tại của Phật pháp. Sự hưng thịnh của Phật pháp phụ thuộc vào chất lượng của Tăng già. Đào tạo những bậc chân tu, thạc học, đạo cao đức trọng là điều cần thiết, và nền tảng của việc này chính là giới luật, đặc biệt là việc truyền thọ giới pháp như pháp.

Việc truyền giới đúng pháp là yếu tố cốt lõi để Tăng đoàn thành tựu và Phật pháp được hưng thịnh.
Mục tiêu giải thoát, giác ngộ là kim chỉ nam cho người xuất gia. Tuy nhiên, để đảm bảo sự thanh tịnh và trong sạch của Tăng đoàn, Phật đã đề ra những quy định chặt chẽ trong việc truyền giới pháp. Sau khi Phật diệt độ, Luật tạng được kiết tập trung thành, với Tôn giả Ca Diếp và Ưu-ba-ly được tôn vinh vì giới hạnh tiêu biểu.
Việc tôn trọng giới luật đồng nghĩa với việc tôn trọng quy trình truyền giới và pháp Yết Ma. Vi phạm các quy định này sẽ làm tổn hại đến phẩm chất và quyền lực của Tăng già, là dấu hiệu suy đồi của chánh pháp. Những ai quan tâm đến sự tồn vong của Phật pháp cần nghiên cứu kỹ lưỡng về pháp Yết Ma, đặc biệt là Yết Ma truyền giới cụ túc.
Hòa thượng Thích Huệ Hưng giảng – Đại Đức Thích Thiện Toàn ghi
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “Thọ Giới là gì và ý nghĩa sâu sắc trong Phật giáo”. Để tiếp tục khám phá hành trình tìm hiểu về giáo lý và truyền thống Đạo phật, mời bạn xem thêm các bài viết chi tiết khác trong chuyên mục này.
