Trong Phật giáo, danh xưng Như Lai không chỉ đơn thuần là một cách gọi, mà còn là minh chứng cho hành trình siêu việt của bậc giác ngộ. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, với trí tuệ vô song, đã khai mở con đường dẫn lối chúng sinh thoát ly khổ đau. Khám phá sâu hơn về ý nghĩa của danh hiệu này và cách Ngài thấu suốt vạn pháp tại Chia sẻ Đạo Phật.
Như Lai là gì? Khái niệm và ý nghĩa sâu sắc
Khái niệm “Như Lai” (Tathāgata) trong Phật giáo mang nhiều tầng nghĩa sâu sắc, miêu tả bản chất và vai trò của Đức Phật. Đây không chỉ là danh xưng mà còn là sự đúc kết về hành trình giác ngộ và trí tuệ của Ngài. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, với tư cách là một vị Như Lai, đã mang đến những giáo lý cốt lõi giúp chúng sanh thoát khỏi khổ đau.
Một câu hỏi thường trực, cả trong quá khứ lẫn hiện tại, là Đức Phật là ai? Ngài có phải là một vị thần, một vị tiên, hay chỉ đơn thuần là một con người như chúng ta? Là Phật tử, việc hiểu rõ Đức Phật là ai theo đúng lời dạy của Ngài là vô cùng quan trọng. Kinh “Về tùy thuộc thế giới” (Tăng Chi, IV-36) đã khéo léo giải đáp những thắc mắc này.

Như Lai là một vị đã thấu triệt bản chất của thế giới, đạt đến đỉnh cao của sự hiểu biết về nó. Để hiểu thế giới, cần phải sống trong thế giới; để vượt qua sinh tử, cần phải trải qua sinh tử.
Câu chuyện về Bà La Môn Dona là một minh chứng rõ nét. Khi thấy dấu chân Đức Phật có hình bánh xe pháp luân, bà nghi ngờ rằng đây không phải là dấu chân của một phàm nhân. Bà đã hỏi Đức Phật: “Ngài có phải là vị Tiên, Càn Thát Bà, Dạ Xoa, hay loài người?”. Đức Phật đã tuần tự trả lời: “Ta không phải là Tiên, Ta không phải là Càn Thát Bà, Ta không phải là Dạ Xoa, Ta không phải là Người”.
Câu trả lời này gây ngạc nhiên, bởi nếu Đức Phật trả lời là một trong các cõi trời hay loài người, điều đó ngụ ý Ngài vẫn còn trong vòng luân hồi sinh tử. Chính vì vậy, Ngài khẳng định: “Ta sẽ không phải là chư Thiên, Ta sẽ không phải là Càn Thát Bà, Ta sẽ không phải là Dạ Xoa, Ta sẽ không phải là Người”. Tuy nhiên, điều này khiến Bà La Môn Dona càng thêm thắc mắc và hỏi tiếp: “Vậy sở hành của Ngài là gì, và tôn giả sẽ là gì?”.
Đáp lại, Đức Phật giải thích một cách sâu sắc: “Này Bà La Môn, đối với những ai chưa đoạn tận các lậu hoặc, Ta có thể là chư Thiên với các lậu hoặc đã đoạn tận, được nhổ tận gốc, không còn khả năng tái sinh. Tương tự, đối với những người chưa đoạn tận lậu hoặc, Ta có thể là Càn Thát Bà, Dạ Xoa, hay loài người, nhưng với các lậu hoặc đã được đoạn tận hoàn toàn.”
Điều này có nghĩa là, tùy thuộc vào đối tượng nhận thức, Đức Phật có thể biểu hiện dưới hình tướng của chúng sanh đang còn lậu hoặc, nhưng bản thân Ngài đã đoạn tận mọi lậu hoặc, thoát khỏi vòng luân hồi. Đối với chúng ta, Ngài là một con người, nhưng là con người đã hoàn toàn giải thoát. Sự khác biệt cốt lõi nằm ở việc đoạn tận lậu hoặc.
Để làm rõ hơn vị trí của mình, Đức Phật dùng ví dụ về hoa sen: “Ví như, này Bà la môn, bông sen xanh, hồng hay trắng sinh ra trong nước, lớn lên trong nước, vươn lên khỏi mặt nước và đứng thẳng, không bị nước làm ô nhiễm. Cũng vậy, này Bà la môn, sinh ra trong đời, lớn lên trong đời, Ta sống mà không bị đời ô nhiễm. Này Bà la môn, Ta là Phật, hãy như vậy mà thọ trì.”

Đức Phật, dù sống giữa đời, vẫn giữ tâm thanh tịnh, không bị vẩn đục. Danh xưng Như Lai (Tathàgata) hàm ý Ngài đã thấu hiểu bản chất thế gian để không bị nhiễm ô.
Đức Phật tiếp tục giải thích ý nghĩa của Như Lai qua một bài kệ, nhấn mạnh sự thanh tịnh và giải thoát:
“Với lậu hoặc chưa đoạn,
Có thể là Càn Thát Bà,
Hoặc hóa thân Dạ Xoa,
Với Ta, lậu hoặc đã tận,
Như sen trắng thanh khiết,
Đời không thể làm vẩn đục,
Ta là Phật, bậc Chánh giác,
Dù hóa thân Tiên,
Hay loài chim,
Hay hóa thân vào thai người.
Mọi hình tướng đều bị tiêu diệt, trừ khử,
Không bị đời làm ô nhiễm,
Do vậy, hỡi Bà la môn,
Ngài gọi Ta là Như Lai.”
Như Kinh “Thế Giới” (Tăng Chi, IV-23) đã chỉ rõ, Như Lai là bậc đã giác ngộ hoàn toàn về thế giới, về sự tập khởi, đoạn diệt và con đường đưa đến sự đoạn diệt của thế giới. Ngài không bị ràng buộc bởi thế gian, mà thấu triệt mọi quy luật của nó.
Kinh này cũng giải thích thêm về danh xưng Như Lai qua ba khía cạnh:
- Biết rõ thế giới: Như Lai thấu suốt toàn bộ vũ trụ, từ cõi trời, cõi ma, cõi phạm thiên, đến chúng sanh loài người và Sa môn, Bà la môn. Ngài thấy, nghe, cảm nhận, thức tri, đạt đến, tầm cầu và tư duy về mọi sự vật, hiện tượng.
- Lời nói và hành động nhất quán: Từ khi giác ngộ cho đến khi nhập Niết Bàn, mọi lời Như Lai nói ra đều là sự thật, không sai khác. Ngài nói gì làm nấy, làm gì nói nấy, thể hiện sự chân thật tuyệt đối.
- Bậc chiến thắng tối thượng: Trong toàn cõi vũ trụ, Như Lai là bậc chiến thắng tuyệt đối, không ai có thể đánh bại. Ngài toàn trí, toàn kiến, tự tại và làm chủ mọi pháp.

Đức Phật dạy chúng ta nương tựa Chánh pháp, không nương tựa vào cá nhân. Đây là lời khuyên cho Tôn giả Ananda và tất cả đệ tử sau này.
Kinh “Rohitassa” (Tăng Chi, IV-45) đặt ra câu hỏi về việc tìm kiếm một nơi “không bị sinh, không bị già, không bị chết” để đạt đến “tận cùng thế giới”. Đức Phật khẳng định rằng không có một địa điểm vật lý nào như vậy. Thay vào đó, Ngài chỉ ra rằng “trong cái thân dài độ mấy tấc này với những tưởng, những tư duy của nó, Ta tuyên bố về thế giới tập khởi, về thế giới đoạn diệt, về con đường đưa đến thế giới đoạn diệt.”
Điều này có nghĩa là sự giác ngộ và giải thoát không nằm ở đâu xa xôi, mà ngay trong chính bản thân mỗi người, thông qua việc quán chiếu và chuyển hóa tâm ý. Đức Phật đã cô đọng lời dạy này trong một bài kệ:
“Dù đi đến đâu,
Nếu không có sự nỗ lực,
Sẽ không đạt được giải thoát.
Bậc trí,
Đi đến tận cùng thế giới,
Đạt được sự an tịnh,
Không còn mong cầu đời này.
Đặt tận cùng thế giới
Chính là nơi khổ đau chấm dứt,
Hiểu rõ thế giới,
Với phạm hạnh viên mãn,
Biết tận cùng thế giới,
Không còn mong cầu đời sau.”

Đức Phật khuyên chúng ta nên y chỉ vào Chánh pháp, xem đó là chỗ nương tựa vững chắc, thay vì phụ thuộc vào bất kỳ cá nhân nào.
Do tầm quan trọng của thân ngũ uẩn, Đức Phật đã dạy về việc trừ bỏ thân kiến (sakkāyaditthi), tà kiến và nghi để chứng quả Dự Lưu. Ngài đôi khi “rống tiếng rống con sư tử” về thân ngũ uẩn, khiến cả chư thiên cũng khiếp sợ khi nhận ra tính vô thường của mình, như Kinh “Con Sư Tử” (Tăng Chi, IV-33) đã ghi lại.
Khi Đức Phật mới thành Chánh giác, Ngài có một suy nghĩ vô cùng khiêm tốn: “Thật khó khăn thay, không sống cung kính, không vâng lời. Vậy Ta hãy cung kính, đảnh lễ và sống y chỉ vào một Sa môn hay Bà la môn…”. Tuy nhiên, sau khi quán xét, Ngài nhận ra không có ai trong thế gian này có giới, định, tuệ, và giải thoát viên mãn hơn Ngài. Do đó, Ngài quyết định “cung kính, đảnh lễ và sống y chỉ pháp ấy”.
Chính thái độ khiêm tốn và sự nương tựa vào Chánh pháp này đã giúp Đức Phật khuyên Tôn giả Ananda không sầu muộn sau khi Ngài nhập diệt. Bởi lẽ, các đệ tử luôn có Chánh pháp dẫn đường, làm chỗ y chỉ và nương tựa.

Chánh pháp có sức mạnh cảm hóa phi thường, giúp chuyển hóa tâm niệm chấp giữ, kiêu mạn, dao động và vô minh thành sự sáng suốt, an tịnh.
Vì lẽ đó, Đức Phật được tôn xưng là bậc tối thượng trong thế giới hữu tình. Kinh “Các Lòng Tin” (Tăng Chi, IV-34) khẳng định: “Dầu cho loài hữu tình nào… Thế Tôn, bậc A la hán chánh đẳng giác được xem là tối thượng. Những ai đặt lòng tin vào Đức Phật, chúng đặt lòng tin vào tối thượng.”
Với địa vị tối thượng, sự chứng ngộ viên mãn và thanh tịnh, Đức Phật đạt được bốn sự không sợ hãi, như Kinh “Vô Sở Úy” (Tăng Chi, IV-8) đã nêu. Ngài tuyên bố: “Có bốn không sợ hãi này của Như Lai… Như Lai tự nhận cho mình địa vị Ngưu vương rống tiếng rống con sư tử trong các hội chúng và chuyển pháp luân.”
Ngài không bị ai chỉ trích về việc chưa giác ngộ hoàn toàn hay chưa đoạn tận lậu hoặc. Giáo pháp Ngài thuyết giảng là chân lý, giúp người thực hành đoạn tận khổ đau. Do đó, Ngài tự tin thuyết pháp và chuyển pháp luân trước mọi hội chúng.
Nhờ vị trí vô thượng, sự giác ngộ tuyệt vời và bốn pháp không sợ hãi, Đức Phật thành tựu bốn pháp vi diệu, chưa từng có, như Kinh “Vi Diệu” (Tăng Chi, IV-128) mô tả:
- Chuyển hóa sự chấp giữ: Khi Như Lai thuyết giảng pháp không chấp giữ, những người ưa thích chấp giữ sẽ lắng nghe và an trú tâm với chánh trí.
- Chuyển hóa sự kiêu mạn: Khi pháp không kiêu mạn được thuyết giảng, những người ưa thích kiêu mạn sẽ lắng nghe và an trú tâm với chánh trí.
- Chuyển hóa sự bất an tịnh: Khi pháp an tịnh được thuyết giảng, những người ưa thích sự không an tịnh sẽ lắng nghe và an trú tâm với chánh trí.
- Chuyển hóa vô minh: Khi Như Lai thuyết pháp nhiếp phục vô minh, những người bị vô minh che đậy sẽ lắng nghe và an trú tâm với chánh trí.
Những ảnh hưởng vi diệu của Chánh pháp là vô cùng to lớn. Khi tiếp nhận Chánh pháp, tâm thức chúng ta dần thay đổi, từ bỏ chấp giữ, kiêu mạn, dao động và vô minh, để hướng đến sự sáng suốt, an tịnh và giác ngộ. Khả năng cảm hóa của Chánh pháp và Đức Phật là hy hữu và vi diệu.
Thích Minh Châu
(Trích Tuyển Tập “Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi”)
Hiểu sâu sắc về Đức Phật Thích Ca là chìa khóa để chúng ta thực hành con đường giác ngộ. Hãy tiếp tục khám phá những giáo lý quý báu trong chuyên mục Đạo phật để tìm thấy sự an lạc và giải thoát.
