Bảy đặc tính cốt lõi làm nên Chánh pháp

buddha in meditation 0 0946 1
0
(0)

Cuộc đối thoại giữa Vua Ba Tư Nặc và Đức Phật đã vượt qua giới hạn tuổi tác, khẳng định rằng sự thông suốt và giác ngộ có thể đạt được ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời. Triết lý này trái ngược với quan niệm truyền thống về việc trì hoãn con đường tu tập cho đến khi về già, như lời răn trong Minh Tâm Bảo Giám đã chỉ ra. Khám phá sâu hơn về những đặc tính làm nên Chánh pháp tại Chia sẻ Đạo Phật, nơi sức trẻ và sự minh triết cùng song hành trên hành trình khai sáng.

Giác ngộ không phụ thuộc vào tuổi tác

Cuộc gặp gỡ giữa vua Ba Tư Nặc và Đức Phật khi Ngài 38 tuổi đã hé lộ một chân lý sâu sắc: “Giác ngộ không phải là vấn đề thời gian.” Điều này nhấn mạnh rằng sự giác ngộ không bị giới hạn bởi tuổi tác; không phải đến khi già yếu mới có thể đạt được, mà người trẻ cũng hoàn toàn có khả năng này. Câu châm ngôn trong Minh Tâm Bảo Giám, một tác phẩm kinh điển được nhiều thế hệ học trò Việt Nam và Trung Hoa thụ học, đã khẳng định điều này:

Mạc đãi lão lai phương học đạo,
Cô phần đa thị thiếu nhiên nhân.

Nghĩa là, đừng chờ đến khi tuổi già mới bắt đầu hành trình học đạo, bởi lẽ phần lớn những nấm mồ cô quạnh nơi nghĩa địa lại là của những người trẻ.

Bảy đặc tính của Chánh pháp 1

Tự mình thông đạt, danh từ Hán Việt là “năng tự thông đạt”.

Trong truyền thống Bà-la-môn giáo cổ xưa, quan niệm phổ biến là khi còn trẻ, con người nên tận hưởng lạc thú trần thế, lập gia đình và sinh con. Chỉ khi con cái đã trưởng thành, người ta mới được phép xuất gia tu hành. Vua Tịnh Phạn từng nhiều lần khuyên bảo Thái tử Sĩ Đạt Ta theo quan niệm này, nhưng Ngài đã đáp rằng chính sức trẻ tràn đầy năng lượng mới đủ sức mạnh để phá tan màn vô minh và mang lại ánh sáng giải thoát. Nếu đợi đến khi tuổi già, liệu còn đủ sức lực để thực hiện sứ mệnh vĩ đại ấy?

Giáo pháp này có tính chất vượt thoát thời gian, mang đến khả năng “đến để thấy” và “tự mình thông đạt”. Cụm từ “đến để thấy” trong tiếng Pali là Ehipassiko, và tiếng Phạn là Arhipasyikah. Điều này có nghĩa là giáo pháp không chỉ đơn thuần là lời giới thiệu, diễn giải hay lời hứa hẹn, mà mục đích chính là mời gọi mỗi người hãy tự mình trải nghiệm và chứng kiến. Như lời Phật dạy: “Hãy đến và tự mình thấy!” (The dharma said: come and see for yourself!). Khi chúng ta thực hành lắng nghe tiếng chuông, thiền hành, hay ăn cơm trong chánh niệm, chúng ta đang mang chính thân tâm mình để chứng nghiệm, để kinh nghiệm và để thấy rõ giáo pháp. Giáo pháp này không thuộc về quá khứ hay tương lai, mà là điều chúng ta có thể cảm nhận, trải nghiệm trực tiếp ngay trong hiện tại.

Bảy đặc tính của Chánh pháp 2

Giáo pháp của Bụt có nhiều đặc tính.

Khả năng “tự mình giác tri” được diễn đạt bằng tiếng Pali là Paccatam veditabbo vĩnnuhìti, và tiếng Phạn là Pratyàtmavedaniyo vijnaih. “Paccatam” có nghĩa là mỗi người, “Vedi” là biết, hiểu. “Veditabbo” nghĩa là có thể được biết, có thể được hiểu bởi chính mỗi cá nhân. “Vĩnnu” vừa mang ý nghĩa giác ngộ, hiểu biết, vừa chỉ sự giác tri.

Thuật ngữ “tự mình thông đạt” trong Hán Việt, hay “năng tự thông đạt”, mang ý nghĩa mỗi cá nhân cần tự mình hiểu biết, thay vì phụ thuộc vào sự thông đạt của người khác. Khi một người có chánh niệm và trí tuệ tìm đến giáo pháp, họ sẽ có khả năng tự mình thấu hiểu và đạt được. Do đó, “tự mình thông đạt” có thể được xem là đồng nghĩa với “tự mình có thể giác tri”. Tuy nhiên, “năng tự thông đạt” còn có thể dịch từ tiếng Pali “opanayiko” (tiếng Phạn: “aupanàyika”), được dịch sang tiếng Pháp là “elle conduit au bon endroit” – có khả năng dẫn đến điều tốt đẹp, hướng thượng. Vì vậy, có thể diễn giải là “có khả năng dẫn đạo đi lên” để gần hơn với ý nghĩa nguyên bản.

<img class="lazyload" src="https://chiasedaophat.com/wp-content/uploads/2025/12/img_0887462211413805270-0946.jpg” alt=”Bảy đặc tính của Chánh pháp 3″ width=”970″ height=”1280″ title=”img_0887462211413805270-0946″>

Đặc tính của chánh pháp được lập đi lập lại trong nhiều kinh thuộc tạng Pali cũng như trong nhiều kinh Hán tạng

Lời tụng niệm trong tiếng Pali mô tả giáo pháp của Đức Phật có nhiều đặc tính quý báu: “Tôi nay đang an trú trong hiện pháp. Lìa bỏ được những ngọn lửa phiền não đốt cháy. Hiện pháp này vượt thoát thời gian, đến để mà thấy, có khả năng dẫn đạo đi lên, tự mình có thể giác tri.”

Sáu đặc tính này thường xuyên được lặp lại trong nhiều kinh điển thuộc tạng Pali cũng như Hán tạng. Các chùa Nam Tông vẫn tụng niệm những đặc tính này hàng ngày. Do đó, việc đưa bài tụng này vào Nghi Thức Tụng Niệm của Bắc Tông sẽ giúp thống nhất và đồng bộ hơn. Tuy nhiên, có thể bổ sung thêm một đặc tính quan trọng nữa mà bài này còn thiếu, đó là “vô phiền não” hay “không còn sự đốt cháy của phiền não” (vô chư nhiệt não).

Thầy Samiddhi đã trích dẫn trực tiếp những lời dạy này từ kinh điển Phật dạy mà thầy đã học thuộc. Sau đó, thầy tiếp lời: “Này thiên nữ, đó là cách từ bỏ lạc thú nhất thời để đạt được lạc thú của hiện tại. Diệu pháp của Đức Thế Tôn sở hữu những đặc tính mầu nhiệm như vậy, cho nên sống với giáo pháp của Ngài mang lại sự an lạc và hạnh phúc đích thực. Vì lẽ đó, không thể nói rằng tôi từ bỏ sự an lạc trong hiện tại để mưu cầu một sự an lạc không có thực trong tương lai.”

Bảy đặc tính của Chánh pháp 4

Diệu pháp của Đức Thế Tôn có ngần ấy đặc tính mầu nhiệm, cho nên sống với giáo pháp của Đức Thế Tôn thì rất an lạc và hạnh phúc.

Cụ thể, sáu đặc tính của Chánh pháp bao gồm:

  1. Thiện thuyết (Svàkkhàto / Svàkhyàta): Lời dạy được trình bày một cách khéo léo, tinh tế và rõ ràng bởi Đức Như Lai.
  2. Hiện chứng / Hiện thân thọ chứng (Sandithiko / Sàmdrstiko): Giáo pháp mang tính thực tiễn cao, cho phép người thực hành có thể tự mình chứng nghiệm, cảm nhận bằng chính thân thể mình, chứ không phải là những điều mơ hồ hay viển vông.
  3. Vượt thoát thời gian (Akalika): Giáo pháp không bị giới hạn bởi thời gian, có thể ứng dụng và mang lại lợi ích ở mọi thời điểm.
  4. Đến để mà thấy (Ehipassiko): Lời mời gọi mỗi người hãy tự mình đến trải nghiệm, quan sát và chứng nghiệm để thấy rõ bản chất của giáo pháp.
  5. Dẫn đạo đi lên (Opanayiko): Giáo pháp có khả năng hướng dẫn, dẫn dắt người thực hành đi lên trên con đường tu tập, đạt đến sự giác ngộ và giải thoát.
  6. Tự mình có thể giác tri (Paccatam veditabbo vĩnnuhìti): Mỗi cá nhân có khả năng tự mình hiểu biết, giác ngộ và đạt đến chân lý thông qua sự thực hành.

Xem thêm: Tuổi Mậu Thìn 1988: "Bắt tay" ai năm 2025 để sự nghiệp kinh doanh bứt phá?

Tìm hiểu thêm: Kỷ Tỵ 1989 Nam mạng 2025: 37 tuổi, vận số thăng hoa hay ẩn chứa bất ngờ?

Khám phá: An lạc giữa dòng đời bể khổ: Lộ trình giải phóng tâm trí khỏi mọi phiền muộn

Khám phá sâu hơn về những đặc tính cốt lõi này và tầm quan trọng của chúng trong hành trình tâm linh, bạn có thể tìm đọc thêm trong chuyên mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang