Hơn hai thiên niên kỷ trước, một sự kiện vũ trụ đã diễn ra, đánh dấu sự giáng thế của một bậc vĩ nhân mang đến thông điệp giải thoát cho nhân gian. Từ thuở thiếu thời, Ngài đã thể hiện lòng từ bi sâu sắc, cảm nhận nỗi khổ của vạn vật và suy tư về ý nghĩa sinh tồn, cho thấy sự gắn kết mật thiết giữa con người và tự nhiên. Khám phá thêm về hành trình khai sáng này tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni xuất gia năm 29 tuổi, thành đạo năm 35 tuổi và viên tịch vào năm 80 tuổi. Sự kiện Đức Phật giáng trần đã khai mở một kỷ nguyên mới, mang đến cho nhân loại và muôn loài thông điệp về tự do, bình đẳng và lòng từ bi.

Cách đây 2645 năm, Bồ tát Hộ Minh từ cung trời Đâu Suất thị hiện giáng trần qua hiện tướng của Thái tử Tất Đạt Đa con Đức vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Maya.
Tâm Từ Bi Vô Lượng Ngay Từ Thuở Nhỏ
Ngay từ khi còn là Thái tử Sĩ Đạt Ta, Ngài đã thể hiện lòng từ bi sâu sắc. Trong một buổi lễ hạ điền, khi chứng kiến cảnh những sinh vật nhỏ bé bị tổn thương bởi hoạt động canh tác và trở thành thức ăn cho các loài khác, Ngài đã cảm nhận sâu sắc nỗi khổ đau của sự sinh tồn. Thay vì vui đùa như những đứa trẻ cùng trang lứa, Ngài đã tìm đến gốc cây hồng táo để suy tư về lẽ sinh tử, nhận ra sự tương quan mật thiết giữa con người và vạn vật. Điều này cho thấy Ngài đã sớm nhận thức được sự mong manh và khổ đau trong kiếp sống, cũng như mối liên hệ không thể tách rời giữa con người và môi trường tự nhiên.
Quan điểm này ngày nay càng trở nên quan trọng khi chúng ta đối mặt với các vấn đề môi trường. Sự tàn phá thiên nhiên, săn bắt động vật hoang dã không chỉ hủy hoại hệ sinh thái mà còn tiềm ẩn những nguy cơ khôn lường cho chính sức khỏe và sự tồn vong của nhân loại, như chính đại dịch Covid-19 đã minh chứng.
Khi trưởng thành, trong những lần dạo chơi, Thái tử không chỉ ngắm nhìn cảnh vật mà còn suy ngẫm về Tứ tướng vô thường: sinh, lão, bệnh, tử. Sự chiêm nghiệm sâu sắc về quy luật tất yếu của đời người đã thôi thúc Ngài tìm kiếm con đường giải thoát, không chỉ cho bản thân mà còn cho toàn thể chúng sinh.

Tà kiến thì thấy có một đối tượng ngoài mình an bài, định đoạt số phận của mình. Chính kiến sẽ thấy rằng không ai khác hơn chính ta là người quyết định cho ta ngay kiếp sống này và tương lai.
Sự Từ Bỏ Vĩ Đại Vì Đạo Pháp
Dù có cuộc sống vương giả, địa vị cao quý, nhưng Thái tử Tất Đạt Đa đã từ bỏ tất cả: quyền lực, danh vọng, lạc thú thế gian, gia đình để dấn thân vào con đường tu hành. Sự từ bỏ này là một hành động phi thường, đi ngược lại với khát vọng thông thường của con người về danh lợi, tài sản và hạnh phúc cá nhân – những thứ thường dẫn đến tranh giành, đau khổ và chiến tranh trong lịch sử nhân loại. Ngài đã buông bỏ một cách nhẹ nhàng, thể hiện sự giải thoát nội tâm khỏi những ràng buộc thế tục.
Tâm Bình Đẳng Vượt Lên Giới Hạn Xã Hội
Trong bối cảnh xã hội Ấn Độ cổ đại bị phân chia sâu sắc bởi hệ thống đẳng cấp, Đức Phật đã thiết lập một giáo lý dựa trên nền tảng bình đẳng tuyệt đối. Ngài không phân biệt địa vị, chủng tộc, giới tính, mà đề cao giá trị đạo đức và nhân cách của mỗi con người. Dù xuất thân từ nhiều tầng lớp khác nhau, từ những bậc tôn quý đến những người bị xã hội xem thường, tất cả đều tìm thấy sự hòa nhập và bình đẳng trong giáo đoàn của Ngài, giống như dòng nước trăm sông hòa vào biển lớn, mất đi tên gọi riêng.

Con người sống phải có đức tin nhưng không phải đức tin mù quáng mà là đức tin có trí tuệ, có sự thẩm xét nơi chính chúng ta.
Từ Hiện Sinh đến Đản Sinh
Tính Nhân Bản Đặt Con Người Làm Trung Tâm
Khác với nhiều học thuyết và tôn giáo thời bấy giờ lấy thần linh làm trung tâm, Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đặt con người vào vị trí cốt lõi. Ngài khẳng định mỗi cá nhân là chủ thể tự quyết định con đường và chịu trách nhiệm về nghiệp quả của mình. Lời dạy “Tâm làm chủ, tâm tạo tác” nhấn mạnh rằng hạnh phúc hay khổ đau, sự giải thoát hay ràng buộc đều bắt nguồn từ chính suy nghĩ, lời nói và hành động của mỗi người. Có tuệ giác để nhận thức và hành động thuận theo quy luật nhân quả, con người sẽ làm chủ được tương lai của mình.
Tự Do Tư Tưởng Dựa Trên Trí Tuệ
Đức Phật khuyến khích con người sống có đức tin, nhưng đó phải là đức tin có trí tuệ, dựa trên sự thẩm xét và trải nghiệm cá nhân, tránh xa sự mù quáng hay cuồng tín. Giáo pháp của Ngài có sáu đặc tính: thiết thực, vượt thời gian, có khả năng dẫn dắt người thực hành đến sự giác ngộ, và chỉ có bậc trí mới thấu hiểu. Điều này khuyến khích mọi người tự mình chiêm nghiệm và thực hành, thay vì tin theo một cách vô căn cứ. Lời dạy cho các tín đồ Kâlâma là minh chứng rõ ràng cho tinh thần này, khuyên con người hãy tin vào những gì tự mình biết là thiện, đáng khen và mang lại hạnh phúc an lạc.

Mỗi Tăng Ni, Phật tử chúng ta hãy không ngừng nghỉ việc đem Đạo Từ bi toả sáng khắp muôn nơi
Ý Nghĩa Biểu Tượng Của Ngày Đức Phật Đản Sinh
Hướng về Đại lễ Vesak, việc ôn lại cuộc đời và đạo nghiệp của Đức Thế Tôn là dịp để chúng ta chiêm nghiệm và thực hành giáo pháp, mang lại hạnh phúc an lạc cho bản thân và thế giới. Nhân dịp kỷ niệm 40 năm thành lập GHPGVN, đây là cơ hội để mỗi Tăng Ni, Phật tử tiếp tục phát huy tinh thần từ bi, lan tỏa ánh sáng đạo pháp đến muôn nơi, như lời Đức Phật đã dạy: “Hãy lên đường thuyết pháp vì hạnh phúc, vì an lạc cho chúng sinh, vì lòng thương tưởng cho đời…”. Đó là cách thiết thực nhất để bày tỏ lòng tri ân sâu sắc trong mùa Phật Đản.
Cuộc đời và giáo lý của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni đã thay đổi thế gian theo những cách vô cùng sâu sắc. Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh này, mời quý vị cùng khám phá sâu hơn trong chuyên mục Đạo phật.
