Khi sự sống và cái chết đan xen, liệu việc giữ tâm hướng về Đức Phật A Di Đà có ý nghĩa gì cho người ở lại và người ra đi? Thay vì tìm kiếm một nguyên nhân khởi thủy duy nhất cho mọi hiện tượng, chúng ta khám phá sự tương tác của các duyên sinh, nơi khái niệm “vô minh” hé mở về một thực tại vượt trên mọi giới hạn. Hãy cùng Chiasedaophat tìm hiểu sâu hơn về đại nguyện lực của Ngài.
Đại nguyện lực của Đức Phật A Di Đà đối với chúng sinh cõi Sa bà
Sinh mệnh là một quá trình hình thành và biến đổi liên tục, nhưng không có một nguyên nhân khởi thủy duy nhất. Mặc dù “vô minh” được đề cập như duyên đầu tiên trong Thập nhị nhân duyên, sự khởi sinh của vạn pháp luôn là kết quả của vô số duyên tương tác lẫn nhau, tạo thành một vòng lặp không ngừng.
Đức Phật A Di Đà là ai?
Việc truy cầu một nguyên nhân tối thượng cho mọi nguyên nhân là điều không thể, bởi chuỗi nhân quả kéo dài vô tận. Do đó, “vô minh”, dù đứng đầu trong chuỗi Thập nhị nhân duyên, vẫn cần được hiểu là “duyên vô minh”, nhấn mạnh tính tương thuộc của nó.
Vạn pháp sinh khởi từ “cái Không” (vô ngã tướng), bởi cái có ngã tướng sẽ bị giới hạn trong phạm vi quan sát. Kinh nghiệm nhận thức thông thường thường sai lầm, nhưng khi những sai lầm này được chấp nhận là “đúng”, chúng ta hình thành nên “duyên vô minh”. Như vậy, vô minh và lão tử có thể được xem là những khái niệm, nhưng một khái niệm không bao giờ bao quát hết các duyên sinh khởi ra nó. Việc tách biệt chúng sẽ dẫn đến chồng chéo các khái niệm.
Do đó, mọi nỗ lực giải thích đều không thể chạm đến nguyên nhân tận cùng. Ngay cả khái niệm “Tánh Không” cũng không ngoại lệ. Tánh Không không có nghĩa là hư vô, mà là sự vắng mặt của một pháp tồn tại độc lập, bất biến. Bởi lẽ, trong một pháp đã chứa đựng tất cả các pháp, nên không có pháp nào có thể tồn tại riêng lẻ. “Không” tự nó cũng là một pháp được cấu thành bởi duyên khởi. Nếu không có các pháp hữu vi, thuộc tục đế, thì cũng không có “Tánh Không” thuộc chân đế (như thị tánh, như thị tướng). Trong thế giới mà tư duy khái niệm chiếm ưu thế, “Không” là nền tảng của duyên khởi, bởi thật tướng của vạn pháp vốn là vô tướng. Những tướng mạo hiện hữu chỉ là giả tướng của pháp hữu vi.

Trong 12 nhân duyên, từ vô minh đến sinh lão bệnh tử, luôn được mô tả và hiểu như một vòng tròn không dứt, tiếp nối không gián đoạn.
Không nơi nào cuộc sống tốt đẹp hơn Tây Phương Cực Lạc
Tâm thức chiêu cảm ra các cảnh giới như thiên đường, tịnh độ, địa ngục… Từ đó, vô số duyên thiện và duyên ác được huân tập, thúc đẩy từ trong chủng tử nghiệp. Đối với tâm thức của người vừa qua đời, việc nhận được các duyên trợ giúp, nhắc nhở về chủng tử thiện lành là vô cùng quan trọng, giúp dẫn dắt họ về nẻo thiện, cảnh giới an lành.
Việc niệm danh hiệu Phật A Di Đà “tiếp dẫn” chính là tác động đến “duyên hành”, huân tập vào chủng tử nghiệp, từ đó tâm thức sẽ tùy theo nghiệp lực mà thọ sinh. Theo góc nhìn của tục đế, điều này có vẻ như là sự can thiệp từ bên ngoài. Tuy nhiên, nhìn từ góc độ chân đế, một duyên khởi lên là do vô số duyên hợp lại, tạo thành một pháp hành, mà pháp hành này lại dẫn dắt đến các chi phần khác trong chuỗi vận hành từ vô minh đến lão tử. Không có yếu tố thần bí nào ở đây, bởi địa ngục hay tịnh độ, thiên đường đều do tâm thức và nghiệp thức này chiêu cảm mà ra.
Nói về tánh của vô minh chính là nói về Phật tánh, là nói về cái duyên vô cùng tận, không thể phân chia, tách rời để tạo thành một pháp độc lập. Do đó, sinh, lão, bệnh, tử chỉ là những khái niệm diễn tả hiện tướng (tướng mạo hiện hữu là giả tướng) của pháp hữu vi, là sự tương tác giữa cái thấy và cái bị thấy. Thực chất, không có vô minh cũng không có sinh, lão, bệnh, tử một cách tuyệt đối.

Như vậy niệm Phật A Di Đà tiếp dẫn, cũng chính là tác động đến duyên hành, được huân tập trong chủng tử nghiệp, theo đó tâm thức tuỳ xứ thọ sinh.
Để hiểu sâu hơn về những ý nghĩa tinh tế và lợi ích của việc niệm Phật A Di Đà, mời bạn khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
