Khái niệm về sự kết thúc trọn vẹn và viên mãn trong đời sống tâm linh luôn là điều được nhiều người quan tâm. Tuy nhiên, việc sử dụng các thuật ngữ như “Viên tịch”, “Tân Viên tịch”, hay “Thuận tịch” đang gây ra những tranh luận về tính chuẩn xác và nguồn gốc. Khám phá ý nghĩa sâu sắc đằng sau những danh xưng này và sự thay đổi trong cách dùng qua thời gian tại Chiasedaophat.
Ảnh minh họa.
Viên tịch diễn tả một sự kết thúc trọn vẹn và viên mãn của một đời người. Thuật ngữ này thường được dành cho các bậc đại sư giác ngộ, những người đã thấu triệt lẽ vô thường, biết trước thời điểm ra đi và đạt được sự tự tại trong tâm hồn. Chỉ những bậc này mới thật sự xứng đáng với danh xưng Viên tịch.
Gần đây, một số nơi đã bắt đầu sử dụng thuật ngữ “Thuận tịch” để chỉ sự ra đi của những người tu hành. Tuy nhiên, nguồn gốc và người khởi xướng việc sử dụng từ này vẫn chưa được rõ ràng.
Bên cạnh đó, có những cuộc thảo luận về việc sử dụng chữ “Tân Viên tịch”, áp dụng cho những người xuất gia vừa mới qua đời. Quan điểm cho rằng cách dùng này chưa thực sự chuẩn xác, bởi theo ghi nhận, trước những năm 1975, thuật ngữ này chưa từng được sử dụng phổ biến.
Chữ “tân” trong ngữ cảnh này mang ý nghĩa là “mới”, “vừa mới”. Do đó, hiểu theo cách thông thường, “Tân Viên tịch” có thể được hiểu là “mới mất” hoặc “vừa mới qua đời”.
Theo quan điểm của chúng tôi, việc chỉ sử dụng chữ “Viên tịch” là đã đủ và hoàn toàn phù hợp.
Ngoài ra, có những trường hợp sử dụng từ “Tiếp nối” cho cả sự sinh và sự tử.
Trong văn hóa Việt Nam, có rất nhiều từ ngữ khác nhau được sử dụng để chỉ sự “chết”, phản ánh sự đa dạng trong cách nhìn nhận và diễn đạt về cái chết:
- Từ trần
- Đi chầu ông bà
- Xuống hoàng tuyền
- Đi bán muối
- Đi gặp tổ tiên
- Đi xuống cửu tuyền
- Mất
- Chết
- Ngủm củ tỏi
- Nghẻo
- Trở về cát bụi
- Thác
- An giấc ngàn thu
- Ra đi mãi mãi
- Về với đất mẹ
- Đi về nơi xa
- Về trời
- Thăng thiên
- Tiêu đời
- Tắt thở
- Đi đứt
- Chầu trời
- Vĩnh du tiên cảnh
- Qua thế giới bên kia
- Chuyển thế
- Khuất núi
- Đã khuất
- Tử vong
- Bỏ mạng
Đối với những người anh hùng, nghĩa sĩ đã hy sinh trong chiến trận, thường sử dụng các thuật ngữ như:
- Hi sinh
Trong Tông Tịnh Độ của Phật giáo, các từ ngữ phổ biến bao gồm:
- Vãng sanh
- Về miền Cực Lạc
- Vãng sanh Cực Lạc
Đối với Vua, Chúa, ngôn ngữ trang trọng hơn được sử dụng là:
- Băng
- Băng hà
Và đối với Đức Phật cùng các bậc Thánh nhân, các thuật ngữ cao quý nhất được dùng là:
- Niết bàn
- Nhập Niết bàn
- Nhập diệt
- Tịch diệt
Liên quan đến từ “tịch”, trong kinh Niết bàn có một câu kệ nổi tiếng:
“Chư hành vô thường
Thị sanh diệt pháp
Sanh diệt diệt dĩ
Tịch diệt vi lạc”
Câu kệ này diễn đạt một trong ba Tánh của Phật pháp (Tam pháp ấn): Vạn vật là vô thường, vạn pháp là vô ngã, và Niết bàn là sự tịch tĩnh, an lạc tuyệt đối.
Thiền sư Quảng Nghiêm (Việt Nam) đã từng viết: “Ly tịch phương ngôn tịch diệt khứ, Sinh vô sinh hậu thuyết vô sinh…”
Thiền sư Hải Lượng cũng có những bàn luận sâu sắc và thú vị về chữ “Tịch diệt” trong tác phẩm “Trúc Lâm tông chỉ nguyên thanh”.
Mong rằng những giải thích trên giúp bạn hiểu rõ hơn về các thuật ngữ liên quan đến sự ra đi của các bậc tu hành. Để khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích về Đạo phật, mời bạn ghé thăm chuyên mục chính của chúng tôi.