Khám phá Tịnh Độ, một trong những con đường tâm linh sâu sắc của Phật giáo, đã hun đúc qua hàng ngàn năm lịch sử và lan tỏa khắp thế giới. Dù khởi nguồn từ lời dạy của Đức Phật, pháp môn này đã định hình mạnh mẽ trong Đại thừa và tiếp tục thu hút hàng triệu tín đồ tìm kiếm sự bình an. Hãy cùng chiasedaophat.com đi sâu vào cội nguồn, giáo lý tinh túy và cách thực hành độc đáo của Tịnh Độ tông.
TÌM HIỂU PHÁP MÔN TỊNH ĐỘ
Tịnh Độ là một trong những tông phái chính yếu của Phật giáo, với giáo lý có nguồn gốc từ thời Đức Phật còn tại thế. Theo thời gian, pháp môn này đã trở thành phương thức tu tập phổ biến trong cộng đồng Phật tử Đại thừa ở nhiều quốc gia. Đến thế kỷ thứ IV, Tịnh Độ chính thức hình thành và phát triển như một tông phái riêng biệt, và ngày nay, Tịnh Độ tông thu hút số lượng tín đồ đông đảo nhất, không chỉ ở phương Đông mà còn lan rộng sang các nước phương Tây.
Tài liệu này tập trung vào sự ra đời, lịch sử phát triển, giáo lý cốt lõi và phương pháp thực hành của pháp môn Tịnh Độ. Một số vấn đề liên quan đến nhận thức và tu tập khác biệt trong Tịnh Độ tông cũng sẽ được đề cập. Các nội dung như hộ niệm và dấu hiệu vãng sinh sẽ không được đề cập trong tài liệu này.
![]() |
| Hình ảnh minh họa Đức Phật A Di Đà |
Phần I. LỊCH SỬ PHÁP MÔN TỊNH ĐỘ
A. Khái niệm về Pháp môn Tịnh Độ
Mục tiêu tối thượng của Phật giáo là đạt đến sự giải thoát khỏi khổ đau. Đức Phật Thích Ca đã dạy: “Nước trong bốn biển đều có một vị, đó là vị mặn. Tất cả các pháp môn của ta cũng chỉ có một vị, đó là vị giải thoát”. Do đó, dù có vô số pháp môn tu tập, tất cả đều hướng đến con đường giác ngộ và giải thoát, mà nền tảng là sự nỗ lực từ chính tâm thức của mỗi người. Pháp môn Tịnh Độ cũng không ngoại lệ, nó đòi hỏi quá trình tự tu tập và rèn luyện bản thân.
Pháp môn Tịnh Độ là một trong những phương pháp tu tập phổ biến trong Phật giáo Đại thừa, đáp ứng nhu cầu tâm linh sâu sắc của con người về một đời sống an lạc, vĩnh cửu, thoát ly khỏi mọi khổ đau. Từ thời kỳ Phật giáo Nguyên thủy, pháp môn này nhấn mạnh vào tự lực. Tuy nhiên, vào những thế kỷ đầu Tây lịch, cùng với sự phát triển đa dạng của Phật giáo Đại thừa, xuất hiện những pháp môn chú trọng đến tha lực, tức là dựa vào công đức và nguyện lực của chư Phật để đạt thành đạo quả. Pháp môn Tịnh Độ cũng mang lý tưởng này, kết hợp cả tự lực và tha lực.
B. Các cõi Tịnh Độ trong Phật giáo
Khi nhắc đến Tịnh Độ (Quốc độ thanh tịnh), phần lớn Phật tử thường liên tưởng đến Tây Phương Tịnh Độ, nơi Đức Phật A Di Đà và chư Thánh chúng an trú. Tuy nhiên, theo Phật giáo Đại thừa, tồn tại mười phương Tịnh Độ và mười phương chư Phật. Trong các kinh điển thường đề cập đến bốn cõi Tịnh Độ chính, bao gồm: Tịnh Độ Di Lặc, Tịnh Độ Dược Sư, Tịnh Độ A Súc Phật và Tịnh Độ A Di Đà.
“Tịnh” mang nghĩa là sạch, thanh tịnh. Tịnh Độ là cõi giới thanh tịnh, an lạc, không vướng mắc phiền não và khổ đau. Kinh điển thường gọi Tịnh Độ bằng nhiều tên khác nhau như Thanh tịnh quốc độ, Thanh tịnh Phật sát, Tịnh quốc, Tịnh thế giới hay Phật quốc. Đây là nơi an trú của chư Phật và chư Bồ tát, nơi tiếp độ và giáo hóa chúng sinh. Mỗi vị Phật, tùy theo công đức và nguyện lực, sẽ kiến tạo một cõi nước thanh tịnh riêng biệt để giáo hóa chúng sinh. Điều này cho thấy sự tồn tại của vô số thế giới khác nhau ngoài thế giới chúng ta đang sống. Bốn cõi Tịnh Độ chính thường được nhắc đến là:
1. Di Lặc Tịnh Độ:
Đây là cõi Tịnh Độ của Đức Phật Di Lặc, vị Phật tương lai của thế giới chúng ta, hiện đang an trú tại cõi trời Đâu Suất. Ngài Vô Trước, người sáng lập Duy Thức học, đã nhận được sự giáo hóa của Bồ tát Di Lặc để trước tác các bộ luận nổi tiếng. Nhiều hành giả theo Duy Thức học phát nguyện sinh về Đâu Suất Tịnh Độ. Đâu Suất Tịnh Độ thuộc tầng trời thứ tư trong sáu tầng trời cõi Dục. Việc sinh về nội viện hay ngoại viện của cõi này tùy thuộc vào việc hành trì thiện pháp và phát nguyện của hành giả. Tín ngưỡng Di Lặc Tịnh Độ bắt nguồn từ đây.
2. Dược Sư Tịnh Độ:
Cõi Tịnh Độ này thuộc về Đức Dược Sư Lưu Ly Quang Vương Phật. Khi còn là Bồ tát, Ngài đã phát mười hai lời nguyện để cứu độ chúng sinh. Những ai gặp hoạn nạn, bệnh tật, nếu chí tâm niệm danh hiệu Ngài sẽ được tai qua nạn khỏi, cuộc sống an ổn. Do đó, Phật tử thường trì tụng kinh Dược Sư để cầu an, giải khổ. Ngài sẽ tiếp độ cho những ai phát tâm Bồ đề và có nguyện vọng vãng sinh về cõi của Ngài.
3. A Súc Phật Tịnh Độ:
Cõi Tịnh Độ này được đề cập trong kinh Duy Ma Cật, một bộ kinh quan trọng của Phật giáo Đại thừa. Tư tưởng Tịnh Độ theo khía cạnh này nhấn mạnh vào pháp tu thực tiễn, tương ứng với tư tưởng Bát Nhã, mang tinh thần nhập thế tích cực. Pháp môn này đề cao việc hành Bồ tát hạnh và kiến lập Tịnh Độ ngay trong tâm. Kinh Duy Ma Cật cho rằng thanh tịnh hóa thân tâm chính là Tịnh Độ của Phật. Cư sĩ Duy Ma Cật được xem là hiện thân của hành giả từ Quốc độ Diệu Hỷ đến thế giới này để tuyên dương chánh pháp và hộ trì Đức Phật Thích Ca giáo hóa chúng sinh.
4. Tây Phương Tịnh Độ:
Còn được gọi là Cực Lạc thế giới, An dưỡng, Lạc bang. Kinh điển Đại thừa thường ca ngợi cảnh giới thù thắng và công đức bổn nguyện của Đức Phật A Di Đà. Đức A Di Đà là chính báo, còn cõi Tây Phương Cực Lạc là y báo. Những chúng sinh nào chuyên tâm niệm danh hiệu Ngài, tu tập thiện pháp và quán tưởng cảnh giới Tây Phương, khi lâm chung sẽ được vãng sinh về cõi này. Điểm đặc biệt của hành giả tu Tịnh Độ là tin sâu vào tha lực của Đức Phật và chư Bồ tát. Tuy nhiên, pháp môn này vẫn bao gồm cả tự lực, nghĩa là hành giả phải tự mình tu học theo giáo pháp để tích lũy đầy đủ phúc đức mới có thể vãng sinh. Kinh A Di Đà dạy rằng không thể chỉ với chút ít căn lành và phúc đức mà được sinh về cõi Cực Lạc, mà cần phải nỗ lực tự thân mới tiếp nhận được năng lực gia trì của Ngài. Niệm Phật còn giúp phát sinh công đức, tiêu trừ nghiệp chướng và thành tựu thiền định.
Trên đây là sơ lược về bốn cõi Tịnh Độ chính thường được nhắc đến trong kinh điển Đại thừa. Tài liệu này chủ yếu tập trung vào Tây Phương Cực Lạc Tịnh Độ của Đức Phật A Di Đà và pháp môn Tịnh Độ theo Đại thừa Phật giáo.
C. Sự ra đời của pháp môn Tịnh Độ
Nguồn gốc tư tưởng Tịnh Độ có thể truy về thời Phật giáo Nguyên thủy, khi Đức Phật còn tại thế. Tuy nhiên, hình thái rõ nét của pháp môn này trong kinh điển Đại thừa bắt đầu xuất hiện trong kinh Hoa Nghiêm, sau đó là kinh Diệu Pháp Liên Hoa. Trong thời kỳ Phật giáo Nguyên thủy, tư tưởng Tịnh Độ tuy không bộc lộ mạnh mẽ nhưng đã ăn sâu vào tâm thức của giới tại gia. Trong khi đó, giới xuất gia lại chú trọng đến giải thoát sinh tử và đạt đến Niết Bàn, khiến tư tưởng Tịnh Độ có phần lu mờ và ít được đề cập trong kinh điển Tiểu thừa.
Trong hệ thống kinh Bát Nhã Đại thừa, kinh Hoa Nghiêm có đề cập đến Thiện Tài Đồng Tử tham học với Tỳ Kheo Công Đức Vân, trong đó có nói về niệm Phật tam muội và thấy Phật. Phẩm Nhập Pháp Giới của kinh Hoa Nghiêm mô tả: “Bồ tát Quang Minh dùng chính định tam muội quán sát thấy tất cả chư Phật và quyến thuộc của Ngài ở cõi Phật trang nghiêm thanh tịnh đạt được hư không đẳng niệm Phật Tam Muội Môn, thấy thân Như Lai chiếu khắp pháp giới”. Kinh Diệu Pháp Liên Hoa, phẩm Dược Vương Bồ tát, cũng ghi: “Nếu có người phụ nữ nào nghe kinh Diệu Pháp Liên Hoa, nghe xong phát tâm tu hành, sau khi mạng chung liền vãng sinh về thế giới của Đức Phật A Di Đà, có các vị Đại Bồ tát vây quanh nơi đó.”
Pháp môn Tịnh Độ chủ trương niệm Phật, quán tưởng Đức Phật A Di Đà và sự trang nghiêm của cõi Cực Lạc Tịnh Độ, thông qua tự lực với Tín, Nguyện, Hạnh tương ưng với bản nguyện của Đức Phật A Di Đà. Hành giả còn cần nương nhờ Phật lực để vãng sinh về Cực Lạc trong trạng thái nhất tâm bất loạn. Tịnh Độ tông không chỉ đơn thuần là tín ngưỡng về Tịnh Độ Cực Lạc và Đức Phật A Di Đà, mà còn là pháp môn chủ trương con đường tu tập Giới, Định, Tuệ, trong đó Giới và Định là then chốt. Thông qua công phu niệm Phật tinh tấn, hành giả thành tựu Định, đạt đến nhất tâm bất loạn và niệm Phật tam muội. Việc thọ trì Tam quy, Ngũ giới, hành Thập thiện và tu tạo các công đức phúc lành (như hộ trì Tam bảo, hoằng dương chính pháp, làm từ thiện, bố thí, phóng sinh…) giúp thành tựu Giới.
D. Lịch sử phát triển pháp môn Tịnh Độ
Khi Phật giáo du nhập vào Trung Quốc, pháp môn Tịnh Độ đã được các bậc đạo sư Trung Quốc đón nhận và phát triển thành một tông phái riêng. Sau đó, Tịnh Độ tông lan tỏa sang Nhật Bản và phát triển mạnh mẽ. Tại Việt Nam, bên cạnh ảnh hưởng từ Trung Quốc, pháp môn này còn có những tiếp nhận trực tiếp từ Ấn Độ vào những thế kỷ đầu Công nguyên. Dưới đây là điểm qua lịch sử phát triển của pháp môn Tịnh Độ tại các quốc gia tiêu biểu.
1. Tịnh Độ tông ở Ấn Độ
Như đã đề cập, trong thời kỳ Đức Phật tại thế và các thế kỷ trước Công nguyên, khi tư tưởng Đại thừa chưa phát triển mạnh, Tịnh Độ tông ở Ấn Độ chưa hình thành rõ rệt như một tông phái. Tuy tư tưởng Tịnh Độ đã âm thầm ăn sâu vào tâm thức giới tại gia, nhưng giới xuất gia lại tập trung vào việc giải thoát sinh tử và đạt Niết Bàn. Do đó, tư tưởng Tịnh Độ tại Ấn Độ trong giai đoạn này chưa phát triển mạnh mẽ, có thể nói là còn lu mờ và chưa thành lập tông phái rõ rệt. Điều này giải thích tại sao kinh điển Tiểu thừa ít đề cập đến pháp môn Tịnh Độ. Tuy nhiên, vào những thế kỷ đầu Công nguyên, khi tư tưởng Đại thừa phát triển và Phật giáo lan tỏa về phía Bắc, tư tưởng Tịnh Độ mới có cơ hội phát triển mạnh mẽ và rộng rãi, đặc biệt là ở Trung Quốc.
Do đó, lý thuyết Tịnh Độ được khởi nguồn tại Ấn Độ như một đường lối tu tập, nhưng không thành lập tông phái. Chỉ khi các kinh điển Đại thừa về Tịnh Độ được truyền sang Trung Hoa, Tịnh Độ mới chính thức trở thành một tông phái rõ rệt.
2. Tịnh Độ tông ở Trung Hoa
Phật giáo du nhập vào Trung Quốc từ những năm đầu Công nguyên. Từ đời Đông Hán (25 – 220 SCN), Phật giáo dần mở rộng, đến đời Lục Triều thì thịnh đạt, và đến đời Tùy Đường là cực thịnh. Trong giai đoạn này (thế kỷ III – VI), cao tăng Cưu Ma La Thập (344 – 413) từ Ấn Độ sang Trung Quốc, được tôn làm Quốc sư. Ngài đã dịch nhiều kinh điển và luận Đại thừa sang tiếng Hán như Kinh Kim Cương, Kinh Pháp Hoa, Kinh Duy Ma, Trung Quán Luận, Thập Nhị Môn Luận. Cùng thời kỳ này, nhiều tăng sĩ Trung Hoa như Pháp Hiển, Tuệ Cảnh, Đạo Chính đã sang Ấn Độ cầu pháp.
Trong quá trình phát triển, từ đời Đông Tấn (317 – 420) trở đi, các tông phái Phật giáo Đại thừa dần hình thành tại Trung Quốc, bao gồm khoảng 10 tông phái chính: Tịnh Độ tông, Thiền tông, Thiên Thai tông (Pháp Hoa tông), Hoa Nghiêm tông, Luật tông, Chân Ngôn tông (Mật tông), Tam Luận tông, Câu Xá tông, và Thành Thật tông. Tuy nhiên, Tịnh Độ tông và Thiền tông là hai tông phái phát triển mạnh mẽ nhất và tồn tại cho đến ngày nay.
Đối với Tịnh Độ tông, các kinh điển thuộc giáo nghĩa này được dịch và xuất hiện dần dần. Năm 250 thời Ngụy, Khang Tăng Ngãi dịch Kinh Vô Lượng Thọ. Cư sĩ Chí Khiếm thời Tôn Quyền dịch bộ Đại A Di Đà kinh. Đời Diêu Tần (thế kỷ IV), La Thập dịch Phật Thuyết A Di Đà kinh (tiểu kinh A Di Đà). Phật Đà Bạt Đà La (Giác Hiền) dịch Tân Vô Lượng Thọ kinh, Quán Phật Tam Muội kinh. Trí Nghiêm dịch Tịnh Độ Tam Muội. Thời Lưu Tống (thế kỷ V), Cương Lương Da Xá dịch Quán Vô Lượng Thọ kinh. Bồ Đề Lưu Chi (thế kỷ VI) dịch Vô Lượng Thọ kinh luận. Đặc biệt, Thế Thân (316 – 396) trước tác Vãng Sinh Tịnh Độ Luận, hoàn thiện giáo lý Tịnh Độ tông tại Trung Quốc.
Về lịch sử phát triển và truyền thừa, cuối đời Tây Tấn (265 – 317), vào khoảng năm Vĩnh Gia (307 – 313), cao tăng người Thiên Trúc là Phật Đồ Trừng đến Trung Quốc, nổi tiếng với nhiều pháp thuật. Ông có nhiều môn đồ, trong đó có Đạo An. Đạo An là người đề xuất lấy họ Thích làm họ chung cho người xuất gia để tưởng nhớ Đức Thích Ca Mâu Ni. Môn đồ của Đạo An là Huệ Viễn (334 – 416) đã cùng 214 vị kết thành Bạch Liên Xã tại chùa Đông Lâm, phát nguyện tu tịnh nghiệp trước tượng A Di Đà Phật. Sự kiện này đánh dấu sự hình thành của Tịnh Độ tông.
Sau này, Đại sư Huệ Viễn được tôn làm Sơ Tổ Liên Tông, tức Sơ Tổ Tịnh Độ tông tại Trung Quốc. Tông này thờ Tam Bảo và lấy việc tụng kinh niệm danh hiệu A Di Đà Phật làm yếu chỉ tu hành. Bất kỳ ai niệm Phật nhất tâm bất loạn, với niềm tin mãnh liệt, ý nguyện vững bền và hành trì tinh tấn đều có thể vãng sinh về cõi Cực Lạc. Do giáo pháp dễ tu và phù hợp với nhiều căn cơ, Tịnh Độ tông phát triển mạnh mẽ tại Trung Quốc. Khác với các tông phái khác, các vị Tổ trong Tịnh Độ tông không theo hình thức truyền tâm ấn mà tùy theo công đức mà môn đồ suy tôn làm Tổ. Từ thế kỷ IV đến đầu thế kỷ XX, Tịnh Độ tông Trung Quốc có 13 vị Tổ, bắt đầu từ Đại sư Huệ Viễn (334-416), tiếp đến là Thiện Đạo (513-581), Thừa Viễn (712-802), Pháp Chiếu (747-821), Thiếu Khang (?-805), Diên Thọ (904-975), Tỉnh Thường (959-1020), Châu Hoằng (1532-1612), Trí Húc (1599-1655), Hành Sách (1628-1682), Thật Hiền (1686-1734), Tế Tỉnh (1741-1810), và vị Tổ thứ 13 là Ấn Quang (1862-1940), người hoằng pháp vào cuối đời Nhà Thanh và đầu thời Trung Hoa Dân Quốc.
3. Tịnh Độ tông ở Nhật Bản
Tịnh Độ tông Nhật Bản có nguồn gốc từ Trung Quốc, được đạo sư Viên Nhân (793-864) mang về cùng với giáo lý Thiên Thai và Mật tông sau thời gian du học. Sư là người truyền bá phương pháp niệm danh hiệu Phật A Di Đà. Những nhân vật nổi bật thời kỳ đầu bao gồm Không Dã Thượng Nhân (903-972), còn gọi là Thị Thánh, và Nguyên Tín (942-1017). Trong giai đoạn này, niệm Phật là một phần trong tu hành của nhiều tông phái, đặc biệt là Thiên Thai và Chân Ngôn tông.
Đến thế kỷ XII, đạo sư Pháp Nhiên (1133-1212) chính thức thành lập Tịnh Độ tông tại Nhật Bản. Sư mong muốn tạo ra một con đường tu tập “dễ đi” trong thời Mạt pháp cho những người khổ đau. Pháp Nhiên đã thành công trong việc thu hút quần chúng, thành lập một trường phái mạnh mẽ và thực hiện một cuộc cách mạng trong việc truyền bá Tịnh Độ tông. Quan điểm cho rằng giáo lý này là cao nhất đã dẫn đến những tranh chấp. Sư bị đày đi vùng hoang vắng khi 74 tuổi.
Giáo lý cốt lõi của Pháp Nhiên dựa trên các kinh Vô Lượng Thọ, A Di Đà và Quán Vô Lượng Thọ. Cách tu hành của tông này tập trung vào việc tụng niệm câu “Nam mô A Di Đà Phật”, coi trọng việc phát triển lòng tin nơi Phật A Di Đà như mục đích chính để vãng sinh. Pháp Nhiên cho rằng trong thời Mạt pháp, đa số con người khó đi theo con đường tự lực, và cơ hội duy nhất của họ là tin vào sự hỗ trợ của Phật A Di Đà và tha lực của Ngài cùng chư Thánh chúng, giúp họ dễ dàng tu tập và sinh về cảnh giới an lạc Cực Lạc.
Sau Pháp Nhiên là các vị Không Dã Thượng Nhân và Lương Nhẫn. Không Dã Thượng Nhân là người đầu tiên tín ngưỡng Đức Phật A Di Đà và công khai truyền bá việc niệm Phật giữa chợ, vì vậy được gọi là “Thị Thánh”. Lương Nhẫn, một cao tăng thuộc Thiên Thai tông, nổi danh với việc tín ngưỡng và tán tụng Phật A Di Đà qua các bài hát. Tại Nhật Bản, Tịnh Độ tông, Thiên Thai tông và Hoa Nghiêm tông có ảnh hưởng lẫn nhau, đều phát triển quan điểm “Dung thông niệm Phật”, cho rằng công đức niệm Phật của một người sẽ lan tỏa đến tất cả mọi người. Cách diễn giải này đã thuyết phục được nhiều người trong vương triều và được các đệ tử kế thừa, góp phần vào sự phát triển mạnh mẽ của Tịnh Độ tông tại Nhật Bản cho đến ngày nay.
![]() |
| Hình ảnh minh họa thiền định |
4. Tịnh Độ tông tại Việt Nam
Phật giáo du nhập vào Việt Nam từ rất sớm, có thể trước Công nguyên và phát triển mạnh từ thế kỷ II-III sau Công nguyên khi đất nước là Giao Chỉ thuộc ảnh hưởng của các triều đại Trung Quốc. Sử liệu ghi nhận các tăng sĩ Ấn Độ đã đến Giao Châu truyền giáo.
Cuối thế kỷ VI, Phật giáo Việt Nam có tổ chức hệ thống với sự ra đời của thiền phái Tỳ Ni Đa Lưu Chi (dòng thiền Nam Phương). Thế kỷ IX, có thêm thiền phái Vô Ngôn Thông (dòng thiền Quan Bich). Thế kỷ XI đời nhà Lý, xuất hiện thiền phái Thảo Đường, tiếp nối là thiền phái Yên Tử và Trúc Lâm Yên Tử. Các thiền phái này đã góp phần hưng thịnh Phật giáo Việt Nam. Song song đó, trào lưu niệm Phật theo tư tưởng Tịnh Độ cũng đan xen trong các thiền phái.
Mặc dù có lịch sử lâu đời, trào lưu Tịnh Độ tại Việt Nam không phát triển thành một tông phái độc lập, không phong phú về lý luận và phương pháp thực hành như ở Trung Quốc hay Nhật Bản. Tuy nhiên, từ sau nhà Trần (đầu thế kỷ XV đến cuối thế kỷ XX), phương pháp tu hành Tịnh Độ dưới hình thức đọc tụng kinh A Di Đà và niệm danh hiệu Phật đã được kết hợp hài hòa với các thiền phái, thể hiện rõ nét trong đời sống tâm linh của Phật giáo Việt Nam.
Danh hiệu Đức Phật A Di Đà được nhắc đến sớm nhất trong lịch sử Phật giáo Việt Nam qua tác phẩm Cựu Tạp Thí Dụ Kinh do Khương Tăng Hội (?-280) soạn. Pháp môn niệm Phật cũng được đề cập trong Lục Độ Tập Kinh, cũng do Khương Tăng Hội soạn. Đây là những bộ kinh cổ nhất lưu hành tại Việt Nam, cho thấy từ trước thế kỷ III, Phật tử Việt Nam đã tiếp xúc với tư tưởng tín ngưỡng Tịnh Độ. Sau đó, kinh Vô Lượng Thọ do nhà sư Đàm Hoằng (?-455), một người Trung Quốc chuyên hành trì pháp môn Tịnh Độ, đến Việt Nam tu học và truyền bá.
Tuy nhiên, từ sau sư Đàm Hoằng đến giữa thế kỷ IX, không có tư liệu nào ghi nhận về Tịnh Độ.
Từ giữa thế kỷ XI trở đi, khuynh hướng Tịnh Độ trở nên phổ biến với sự hình thành nhiều ngôi Tam Bảo, đạo tràng. Đặc biệt, vua Lý Thánh Tông (1023-1072) thuộc Thiền phái Thảo Đường đã cho tạc tượng Phật A Di Đà độc đáo tại chùa Phật Tích. Tượng Phật A Di Đà do nhà sư Trì Bát (1049-1117) tạo dựng năm 1099 tại chùa Hoàng Kim, và tượng A Di Đà trong hội đèn Quảng Chiếu trước Đoan Môn, được lập để cầu nguyện cho hoàng hậu, chứng tỏ sự kết hợp giữa Thiền tông và Tịnh Độ tông. Cùng với tín ngưỡng A Di Đà, tín ngưỡng Quán Thế Âm, vị Bồ tát thân cận của Phật A Di Đà, cũng trở nên phổ biến. Từ giai đoạn này, trào lưu Tịnh Độ đã giữ vị trí quan trọng trong đời sống văn hóa tâm linh của nhân dân ta.
Thế kỷ XII, theo Thiền Uyển Tập Anh, nhiều thiền sư thuộc các thiền phái khác nhau vẫn hành trì pháp môn Tịnh Độ, như Thiền sư Tịnh Lực (1111-1175) thuộc dòng thiền Vô Ngôn Thông, thực hành sám hối và thâm nhập pháp môn Niệm Phật Tam Muội. Đời Trần, các nhà tư tưởng lớn như Tuệ Trung Thượng Sĩ, Trần Thái Tông cũng bàn về vấn đề niệm Phật. Tư tưởng Tịnh Độ còn được đưa vào các kỳ thi tuyển nhân tài, thể hiện qua bài thi của Lê Ích Mộc (1459-?) đỗ Trạng Nguyên năm 1502. Dòng thiền Trúc Lâm Yên Tử do Trần Nhân Tông chủ trương cũng đề cập đến Đức Phật A Di Đà và thế giới Cực Lạc.
Từ thế kỷ XVI trở đi, trào lưu Tịnh Độ phát triển mạnh mẽ qua các tác phẩm của danh tăng như Viên Văn (1590-1644) với Bồ Đề Yếu Nghĩa nói về Tự Tính Di Đà. Thiền sư Minh Châu Hương Hải (1628-1708) phiên âm A Di Đà Kinh Sớ Sao của Châu Hoằng. Các tác phẩm mang đặc điểm tư tưởng Tịnh Độ của Thiền sư Chân Nguyên (1647-1726) cho thấy pháp môn Niệm Phật A Di Đà, cầu vãng sinh Cực Lạc là một khuynh hướng tín ngưỡng lớn thời bấy giờ. Tuy nhiên, quan niệm Tịnh Độ của Phật tử Việt Nam có những nét đặc thù riêng, dù chịu ảnh hưởng từ Trung Quốc.
Những đặc điểm đó thể hiện ở chỗ:
– Danh hiệu Đức Phật A Di Đà xuất hiện sớm nhất tại Việt Nam qua Cựu Tạp Thí Dụ Kinh và Lục Độ Tập Kinh vào giữa thế kỷ III. Nhà sư Đàm Hoằng, chuyên hành trì pháp môn Tịnh Độ, đến Việt Nam tu học vào đầu thế kỷ V, chỉ khoảng 20 năm sau khi Ngài Huệ Viễn sáng lập Tịnh Độ tông Trung Quốc (năm 422).
– Mặc dù tư tưởng Tịnh Độ lễ Phật A Di Đà xuất hiện sớm và trở thành một trong những trào lưu tín ngưỡng chủ yếu, nhưng tại Việt Nam, Tịnh Độ tông không hình thành một tông phái độc lập, chặt chẽ về chủ trương và lịch sử truyền thừa như ở Trung Hoa và Nhật Bản. Tịnh Độ tông tại Việt Nam không đứng biệt lập, không có những tranh luận hay đấu tranh nội bộ để phát triển.
– Tịnh Độ tông ở Việt Nam phát triển, tồn tại đan xen và song song với Thiền tông. Vua Trần Thái Tông (1218-1277), một nhà thiền học, trong tác phẩm Khóa Hư Lục có chương Niệm Phật Luận bàn về lợi ích của việc niệm Phật. Ngài quan niệm Tự Tính Di Đà và Tịnh Độ tồn tại ngay trong tâm thức con người, không thuộc về một quốc độ bên ngoài. Quan điểm này cũng nhất quán trong các tác phẩm của Tuệ Trung Thượng Sĩ (1230-1291) và Trần Nhân Tông (1258-1308). Trong bài phú Cư Trần Lạc Đạo, Trần Nhân Tông viết: “Tịnh độ là lòng trong sạch, chớ còn hỏi đến Tây phương. Di Đà là tính sáng soi, mựa phải nhọc tìm về Cực lạc”. Điều này cho thấy quan niệm Tịnh Độ được nhìn và giải thích qua lăng kính Thiền, là một đặc điểm căn bản của tư tưởng Tịnh Độ tại Việt Nam.
Từ thế kỷ XVII, sự thâm nhập của Tịnh Độ tông Trung Hoa qua các chư tăng như Viên Văn Chuyết Chuyết (1590-1644), Minh Châu Hương Hải (1628-1708), Chân Nguyên (1647-1726) đã phổ biến rộng rãi việc mô tả thế giới Cực Lạc và chủ trương niệm Phật để tiêu nghiệp chướng, vãng sinh về Tây phương. Điều này phù hợp với nhu cầu tâm linh của đông đảo Phật tử, đặc biệt vào cuối thế kỷ XIX và nửa đầu thế kỷ XX khi đất nước bị xâm lược, đời sống nhân dân khó khăn. Trong giai đoạn này, nhiều đạo tràng niệm Phật như Liên Trì Xã, Niệm Phật Liên Xã đã xuất hiện. Cao trào này được phản ánh qua tác phẩm Phổ Khuyến Niệm Phật của nhà sư Tánh Thiên (1784-1847) và nhiều tác phẩm của các danh tăng khác như Toàn Nhật (1755-1832), Tâm Truyền (1832-1911), Phước Huệ (1875-1863).
Đầu thế kỷ XX, dưới chế độ bảo hộ của Pháp, các tổ chức Phật giáo chỉ mang danh nghĩa hội đoàn. Nhiều tổ chức Phật giáo đầu tiên lần lượt ra đời, đặc biệt từ năm 1920 và trong thập kỷ 1930, phong trào Chấn Hưng Phật giáo nổi lên mạnh mẽ. Nhiều hội đoàn và báo chí Phật học được thành lập. Giữa thế kỷ XX, do biến cố đất nước, Phật giáo nói chung và Tịnh Độ nói riêng trải qua nhiều khó khăn, song pháp môn Tịnh Độ vẫn được duy trì và phát triển. Năm 1955, Hòa thượng Thích Trí Tịnh sáng lập hội Cực Lạc Liên Hữu, đạo tràng chuyên tu Tịnh Độ đầu tiên tại Chùa Vạn Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Trong thời gian này, cả Phật giáo miền Nam và miền Bắc đều ưa chuộng pháp môn Tịnh Độ. Năm 1968, Hòa thượng Thích Thiền Tâm thành lập Đạo Tràng Tịnh Độ chuyên tu tại Đại Ninh và dịch kinh Niệm Phật Ba La Mật. Đến năm 1970, Ngài mở Hương Nghiêm Tịnh Viện, và năm 1974 mở khóa chuyên tu Tịnh Độ kéo dài ba năm. Cho đến nay, pháp môn Tịnh Độ đã phát triển mạnh mẽ và lan tỏa khắp cả nước.
Tóm lại, trào lưu Tịnh Độ tại Việt Nam có lịch sử lâu dài nhưng không hình thành tông phái riêng biệt, độc lập với các pháp môn khác mà thường hòa quyện với Thiền tông và Mật tông. Phương pháp thực hành cũng không phong phú như Tịnh Độ tông Trung Hoa hay Nhật Bản. Sự không tách biệt này có lẽ thuộc về đặc tính dân tộc và truyền thống Phật giáo Việt Nam, nơi các thiền sư, dù tu Thiền, vẫn trì tụng thần chú (Mật tông) và niệm danh hiệu Phật (Tịnh Độ tông).
Hiện nay, Tịnh Độ tông đã phát triển rộng khắp cả nước với nhiều đạo tràng niệm Phật A Di Đà, các khóa tu Phật thất và khóa tu Một Ngày Niệm Phật được tổ chức thường xuyên, làm cho pháp môn Tịnh Độ ngày càng ăn sâu vào tâm thức Phật tử, song hành cùng sự phát triển của Thiền tông và Mật tông.
Còn nữa…Phạm Đình Nhân
Hy vọng những thông tin chi tiết về pháp môn Tịnh Độ đã giúp quý vị hiểu rõ hơn về ý nghĩa và lịch sử của pháp môn này, mời quý vị khám phá thêm các nội dung khác trong chuyên mục Đạo phật.

