Nhiều người lầm tưởng các chùa thuộc Bắc Tông đều thuộc về Tịnh Độ, khác biệt với Nam Tông hay thiền viện Thiền Trúc Lâm. Thậm chí, có quan điểm cho rằng Tịnh Độ là truyền thống cố hữu của Bắc Tông, còn tu thiền là đi ngược lại. Tuy nhiên, trên chiasedaophat.com, chúng tôi tìm hiểu sâu hơn về vấn đề này, khẳng định mọi pháp môn đều dẫn đến giải thoát nếu chuyên tâm tu tập, và không có pháp môn nào là cao hay thấp.
Nhiều phật tử và những người tu hành thường có quan niệm rằng các chùa thuộc Bắc Tông đều là chùa Tịnh Độ. Họ phân biệt rõ ràng với các chùa Nam Tông hoặc thiền viện thuộc phái Thiền Trúc Lâm của Hòa thượng Thích Thanh Từ. Một số người còn cho rằng Tịnh Độ là truyền thống cố hữu của Bắc Tông, theo đó, nếu tu thiền thì là đi ngược lại truyền thống, là đua đòi hay bắt chước xu hướng thời thượng.
Dựa trên nguyên tắc tự do tín ngưỡng, tôi không có ý định phân biệt bất kỳ pháp môn nào. Như kinh Tứ Thập Nhị Chương đã dạy, giáo pháp của Đức Phật có vị ngọt như nhau, dù ở đâu cũng đều mang lại sự giải thoát. Có tám vạn bốn ngàn pháp môn, nếu chuyên tâm tu tập, pháp nào cũng dẫn đến giác ngộ. Do đó, không có pháp môn nào cao hay thấp, vi diệu hay bình thường. Việc chọn pháp môn nào phụ thuộc vào duyên của mỗi người. Tuy nhiên, để làm rõ những hiểu biết phiến diện về vấn đề này, tôi xin chia sẻ đôi lời, mong được “kiến hòa đồng giải”.

Trong các kinh A Hàm Đức Phật cũng có dạy pháp môn Niệm Phật, nhưng không phải là niệm Phật để vãng sinh qua cõi Tây Phương của Đức Phật A Di Đà như ngày nay ta thấy.
Để dễ hình dung, chúng ta hãy quay về nguồn cội. Sự khởi đầu của Đạo Phật chính là Thiền. Nếu có ai không ưa Thiền, xin hãy kiên nhẫn lắng nghe. Đức Phật đã chứng đạo nhờ tu Thiền. Kinh điển ghi lại rõ ràng rằng, sau nhiều năm tu khổ hạnh không mang lại kết quả, Ngài đã ngồi thiền dưới cội Bồ Đề suốt 49 ngày và đạt giác ngộ. Ngài tuyên bố đã thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử và đây là kiếp sống cuối cùng của Ngài. Suốt những năm tháng sau đó, Đức Phật đã truyền dạy những gì mình chứng ngộ cho người khác. Vì vậy, có thể khẳng định rằng, vào thời Đức Phật còn tại thế, khái niệm Tịnh Độ Di Đà như chúng ta biết ngày nay chưa tồn tại.
Trong các kinh A Hàm, Đức Phật có đề cập đến pháp môn Niệm Phật. Tuy nhiên, mục đích không phải là niệm Phật để vãng sinh về cõi Tây Phương Cực Lạc của Đức Phật A Di Đà như quan niệm phổ biến hiện nay. Thời đó, niệm Phật là để suy niệm công đức của Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, nhằm thanh lọc tâm trí khỏi những loạn tưởng và đạt đến Niết Bàn. Kinh Tăng Nhất A Hàm ghi lại: “Nếu có Tỳ kheo nào, với thân và ý thanh tịnh, ngồi kiết già, chuyên tâm niệm Phật, không còn tạp niệm. Quán hình ảnh Như Lai, mắt không rời, ghi nhớ công đức của Như Lai.” (Đại chính 2, tr.554). Câu chuyện về Hoàng hậu Vi Đề Hy, khi bị Thái tử A Xà Thế giam cầm, Đức Thế Tôn đã hiện ra vô số thế giới để bà lựa chọn. Bà đã chọn cõi Tây Phương Cực Lạc và được Đức Phật chỉ dạy pháp môn Tịnh Độ, là chuyên niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà để cầu vãng sanh. Tuy nhiên, câu chuyện này không xuất hiện trong các kinh A Hàm mà có trong kinh Niệm Phật Ba La Mật, một trong những bộ kinh Tịnh Độ ra đời sau này. Bài viết “Tịnh Độ tông và pháp môn niệm Phật trong giáo pháp của Phật tổ” của tác giả Tâm Tịnh cũng chỉ ra rằng: “Kinh Bát Chu Tam Muội, Đại Vô Lượng Thọ Kinh góp phần hình thành tư tưởng Di Đà Tịnh Độ vào thời kỳ sơ khai. Tuy nhiên, mãi đến thế kỷ thứ tư, pháp môn Niệm A DI ĐÀ Phật mới hình thành ở Trung Hoa bằng sự ra đời của Huệ Viễn Đại sư, Sơ Tổ Tịnh độ là một Cao tăng Trung Quốc đời nhà Tấn(334 -414).” Điều này cho thấy tín ngưỡng Di Đà là sự phát triển muộn hơn của Phật giáo Đại Thừa. Trong các kinh A Hàm, chỉ có Đức Phật Di Lặc được nhắc đến như một vị Phật tương lai.
Cần lưu ý rằng, Phật Giáo Bắc Tông, hay còn gọi là Phật Giáo Đại Thừa, không chỉ giới hạn ở một tông phái Tịnh Độ duy nhất. Trên thực tế, có tới 10 tông phái Đại Thừa, bao gồm:
1. Niết Bàn tông;
2. Địa Luận tông;
3. Nhiếp Luận tông.
4. Thiền tông.
5. Luật tông
6. Thiên Thai tông;
7. Pháp tướng tông (Duy Thức Tông)
8. Hoa Nghiêm tông;
9. Tịnh Độ tông;
10. Mật tông.
Như vậy, Tịnh Độ tông chỉ là một trong số nhiều tông phái thuộc Phật giáo Đại thừa/Bắc tông. Điều này có nghĩa là người tu hành theo Bắc Tông hoàn toàn có thể thực hành các pháp môn khác như Thiền tông, Mật tông. Do đó, không thể đồng nhất chùa Bắc Tông với chùa Tịnh Độ, hay cho rằng người tu theo Bắc Tông nhất thiết phải niệm Phật. Chùa Bắc Tông có thể là chùa Thiền, chùa Mật, chùa Luật, và Tăng Ni tại các chùa này có thể niệm Phật, ngồi thiền, hoặc trì chú tùy theo pháp môn tu tập.
Chúng ta cũng cần tránh quan niệm sai lầm rằng Thiền Việt Nam chỉ thuộc về Thiền phái Trúc Lâm của Hòa thượng Thích Thanh Từ. Thật ra, Thiền của Thiền phái Trúc Lâm, do Hòa thượng Thích Thanh Từ sáng lập, có nguồn gốc sâu xa từ Thiền của Đức Phật Thích Ca và thuộc về 10 tông phái Đại thừa. Việc Hòa thượng Thích Thanh Từ thành lập Thiền phái Trúc Lâm một phần là để phục hưng và phát huy truyền thống Phật giáo dân tộc Việt Nam, khẳng định rằng Phật giáo Việt Nam cũng có những vị Tổ chứng đạo ngang tầm với các Tổ Trung Hoa. Đây là niềm tự hào dân tộc đáng trân trọng. Tuy nhiên, cần khẳng định rằng mọi pháp môn tu tập đều không nằm ngoài đường lối của Đức Phật. Kỹ thuật có thể khác biệt đôi chút, nhưng mục đích cuối cùng vẫn là đạt đến nhất tâm. Xét trên mọi phương diện, không có Thiền nào có thể tách rời khỏi Thiền Tứ Niệm Xứ (Thiền quán Thân, Thọ, Tâm, Pháp) mà Đức Phật đã dạy từ thuở xa xưa. Thiền Việt Nam không phải là độc quyền của Hòa thượng Thích Thanh Từ. Chỉ là trong thời đại ngày nay, đa số tín đồ Phật giáo theo Tịnh Độ, trong khi Hòa thượng Thích Thanh Từ khởi xướng Thiền tông, dẫn đến việc người ta đồng nhất Thiền với Thiền phái Trúc Lâm. Đây là một nhận định cực kỳ phiến diện. Qua đó, chúng ta nhận ra rằng, khi tu Thiền, chúng ta đang tu theo Đức Phật, chứ không phải tu theo một cá nhân nào.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về Tịnh Độ. Như đã đề cập, một số người cố chấp cho rằng tu Tịnh Độ là theo truyền thống của thầy tổ. Tuy nhiên, “truyền thống” thực sự là gì? Có một vị tăng đã hỏi Thiền sư Bankei: “Các bậc thầy ngày trước như Engo và Daie sử dụng công án để dạy môn đệ. Tại sao Ngài không dùng công án?”. Thiền sư Bankei trả lời: “Còn những thiền sư trước cả Daie và Engo thì sao, họ có dùng công án không?”. Vị tăng tiếp tục: “Đức Sơn có gậy, Lâm Tế có tiếng hét, tất cả các bậc thầy ngày xưa đều sử dụng gậy và tiếng hét, tại sao Ngài không sử dụng gì cả?”. Thiền sư đáp: “Đức Sơn và Lâm Tế biết cách sử dụng gậy và tiếng hét, còn tôi thì biết cách sử dụng ba tấc lưỡi.” [ii] Điều này cho thấy, không có gì gọi là “truyền thống” tuyệt đối. Nếu nói về truyền thống, thì nó phải bắt đầu từ thời Đức Phật. Và như đã phân tích, thời Đức Phật chỉ có truyền thống Thiền, chưa có khái niệm Di Đà Tịnh Độ.
Hơn nữa, trên thực tế, nhiều ngôi chùa hiện nay tuyên bố tu theo Tịnh Độ, nhưng liệu có thực sự đúng với tinh thần của Tịnh Độ Tông? Tịnh Độ Tông chủ trương vãng sinh bằng cách quán tưởng cõi Tây Phương và niệm danh hiệu Phật A Di Đà cho đến khi tâm đạt đến trạng thái nhất tâm bất loạn. Tuy nhiên, tôi nhận thấy rằng đa số các chùa hiện nay dành quá ít thời gian cho việc quán tưởng và niệm Phật, trong khi lại tập trung vào cúng kiến, đám xá, họp hội, xây dựng, và thậm chí là kinh doanh. Liệu có ai trong số đó thực sự phát nguyện vãng sinh? Nếu cứ mãi chạy theo những “Phật sự” bên ngoài, thì làm sao có thể xây dựng nền tảng tâm linh vững chắc? Tôi biết rằng việc nói ra những điều này không hề dễ dàng. Tuy nhiên, tôi cũng nhận thức rằng, bên cạnh những người bận rộn với “Phật sự” bên ngoài, còn có những người thực sự khao khát con đường tâm linh và mong muốn chứng nghiệm tâm linh. Khao khát đó là chính đáng, bởi lẽ, mục đích cuối cùng của việc xuất gia là giác ngộ và giải thoát. Họ mong muốn nhưng không thể thực hiện được, vì khó tìm được một môi trường thích hợp để trau dồi tâm linh trong các chùa hiện nay. Chùa càng có nhiều đám xá, nhiều khách thập phương ghé thăm thì càng được coi là hưng thịnh. Và thay vì là nơi tu tâm dưỡng tính, chùa lại trở thành khu du lịch lúc nào không hay. Ở một số chùa, Tăng Ni, đặc biệt là Ni chúng, phải lo việc nấu nướng, phục vụ ăn uống cho phật tử và người dân suốt ngày. Đâu còn những chốn thanh u tịch nhã của thiền môn, đâu còn những cảnh giải thoát như:
Thỏ thẻ rừng Mai chim cúng trái
Lửng lơ khe Yến cá nghe kinh
Thoảng bên tai một tiếng chày kình
Khách tang hải giật mình trong giấc mộng.
(Chu Mạnh Trinh, Hương Sơn Phong Cảnh).
Một giảng sư đã từng giảng rằng người tu hành ngày nay không thể giác ngộ, chỉ cần sống mô phạm, đạo đức là đáng quý. Tuy nhiên, quan điểm cho rằng tu hành ngày nay không thể giác ngộ, không có người giác ngộ là không thỏa đáng. Nếu chỉ yêu cầu mô phạm, đạo đức thì Nho giáo hay những người bình thường cũng có thể đạt được, không nhất thiết phải là người xuất gia. Nếu chặn đứng con đường giác ngộ giải thoát, thì đạo Phật đã không còn là đạo Phật nữa.
Thiền là con đường độc nhất mà Đức Phật đã chỉ dạy để đạt được nhận thức về bản thân và thế giới. Khi thiền định, tâm hồn ta trở nên yên tịnh, an lạc. Nhờ sự an lạc và yên tịnh đó, ta có thể nhận thức được những vô minh, phiền não còn tồn tại và đang khởi lên trong tâm thức, từ đó chuyển hóa chúng dần dần cho đến khi đoạn tận. Tuy trong tụng niệm cũng có yếu tố thiền định, nhưng tụng kinh chủ yếu là để trừ tai, cầu phước, còn niệm Phật là để cầu vãng sanh hoặc cầu Phật gia hộ. Khi tụng niệm, người ta có thể đạt được nhất tâm, nhưng không thể tự nhận thức bản thân để chuyển hóa phiền não.
Không phải ngẫu nhiên mà chùa Phật được gọi là Thiền môn. Thiền là phát minh vĩ đại của Đức Phật, là gia tài Ngài để lại cho chúng ta, cũng là đóng góp to lớn của Phật giáo đối với nhân loại. Thiền là hạnh phúc an lạc tối cao mà người con Phật có quyền hưởng thụ. Vì vậy, tôi tha thiết kêu gọi các vị trụ trì các tự viện, ngoài những “phật sự” bắt buộc, cần tạo điều kiện cho Tăng chúng có cơ hội ngồi thiền, ít nhất một lần mỗi ngày. Có như vậy mới không uổng phí chí nguyện xuất gia của mình. Mong thay!
Chú thích:
[i] Tâm Tịnh, Tịnh Độ tông và pháp môn niệm Phật trong giáo pháp của Phật tổ. https://sites.google.com/site/vothuongtinhdo/dhang-bai-viet moi/tinhdhotongvaphapmonniemphattronggiaophapcuaphatto.
[ii] Bankei (Trí Hải Việt dịch) Tâm Bất Sinh, Nxb. Tp. HCM 2002, trang 182-3.
Để hiểu rõ hơn về sự đa dạng và sâu sắc của các truyền thống Phật giáo, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
