Bốn đồ đệ của Đường Tăng đều mang trong mình ý nghĩa sâu sắc của sự “Ngộ” trên con đường tu luyện, là chìa khóa để con người thoát khỏi vòng luân hồi. Mỗi chữ cái trong tên gọi của họ không chỉ là biểu tượng mà còn là bài học về việc buông bỏ, thấu hiểu và chuyển hóa bản thân, hướng đến cảnh giới giác ngộ viên mãn. Khám phá hành trình đầy thử thách của họ tại Chia sẻ Đạo Phật.
Chữ “Ngộ” trong tên của bốn đồ đệ Đường Tăng – Tôn Ngộ Không, Sa Ngộ Tĩnh, Trư Ngộ Năng và Ngộ Ký (Bạch Long Mã) – đều mang ý nghĩa “Giác Ngộ”, một yếu tố then chốt trong tu luyện. Con người, chìm đắm trong cõi trần tục, khó lòng nhìn thấy cõi “Thiên quốc”, “Địa ngục” hay “Phật Đạo Thần” bằng mắt thường. Do đó, niềm tin vào sự tồn tại của Thần Phật là bước đầu tiên để bước vào con đường tu hành. Khi đã là người tu luyện, chữ “Ngộ” còn hàm chứa nhiều tầng nghĩa sâu sắc hơn.
“Ngộ” bao gồm sự thấu hiểu giáo lý do Sư Phụ truyền dạy, nhận thức về các mối quan hệ xã hội và gia đình, cũng như hiểu rõ nghiệp chướng và thử thách cần trải qua. “Ngộ” đồng nghĩa với việc nhìn nhận mọi sự vật, hiện tượng qua lăng kính của người tu luyện và hành động theo lời răn dạy của Sư Phụ. Vượt qua 81 kiếp nạn gian truân, người tu hành chân chính mới có thể hoàn thiện bản thân và đạt đến giác ngộ.
Chữ “Không” trong Tôn Ngộ Không: Giải thoát khỏi chấp trước

Chữ “Không” tượng trưng cho việc buông bỏ mọi chấp trước và dục vọng. Ngộ Không, sinh ra từ đá, không mang hình hài phàm tục mà hiện thân thành một chú khỉ. Dù thiếu vắng kinh nghiệm và quan niệm của con người, Ngộ Không lại sở hữu khả năng học hỏi phi thường và sự tinh thông vượt trội.
Trước khi theo hầu Đường Tăng, Ngộ Không đã bái sư Tổ Bồ Đề, học được 72 phép thần thông biến hóa và phát triển những năng lực phi thường. Sau đó, anh được tôi luyện trong lò Bát Quái của Thái Thượng Lão Quân, tôi luyện thành Hỏa Nhãn Kim Tinh, có khả năng nhìn thấu vạn vật. Đây chính là biểu hiện của Thiên Nhãn Thông, con mắt trí tuệ.
Dưới con mắt của Tôn Ngộ Không, mọi yêu ma quỷ quái đều phải lộ diện nguyên hình. Anh đã không ngừng chiến đấu trừ yêu, bảo vệ sư phụ trên hành trình thỉnh kinh. Sự kiên định và không chút do dự của Ngộ Không đã dẫn đường cho mọi hành động. Trí tuệ và lý trí sắc bén của anh là kim chỉ nam cho mọi bước đi.
Ngay cả khi bị sư phụ hiểu lầm, bị yêu quái lừa gạt, hay bị Trư Ngộ Năng gièm pha, thậm chí bị đuổi đi, Ngộ Không vẫn không hề oán trách. Dù trở về Hoa Quả Sơn, anh vẫn luôn canh cánh nỗi lo cho sự an nguy của sư phụ. Không còn vướng bận danh lợi, tình cảm hay những suy tư của con người, cuối cùng Ngộ Không đã viên mãn công đức, được Phật Tổ phong làm “Đấu Chiến Thắng Phật”.
Khi đạt đến Phật quả tại chùa Lôi Âm, chiếc vòng kim cô trên đầu Ngộ Không tự động biến mất. Chi tiết này minh chứng cho sự thuần dưỡng tuyệt đối của trí tuệ, không cần bất kỳ ràng buộc nào mà vẫn vận hành đúng đắn.
Chữ “Tĩnh” trong Sa Ngộ Tĩnh: Thanh tịnh và nhẫn nại

Chữ “Tĩnh” đại diện cho tâm hồn thanh tịnh, trong sạch và sự loại bỏ mọi tạp niệm phàm tục. “Tĩnh” giúp chế ngự những xao động, bất tịnh; “Tĩnh” là sức mạnh để kham nhẫn và chịu đựng.
Sau khi quy y Tam Bảo, Sa Ngộ Tĩnh đã dần từ bỏ những tà tính từ quá khứ. Anh chuyên tâm dắt ngựa, gánh hành lý, làm việc cật lực mà không hề tỏ ra bực bội khi bị khiển trách. Lòng trung thành của Ngộ Tĩnh với sư phụ là không lay chuyển trong suốt hành trình đến Tây Thiên. Dù không lập được công lớn như Ngộ Không, anh vẫn được phong làm “Kim Thân La Hán”.
Chữ “Năng” trong Trư Ngộ Năng: Đối trị bản năng

Chữ “Năng” phản ánh những bản năng cố hữu của con người: tham ăn, tham ngủ, tham lam tài sản, ham mê sắc dục và thói nịnh hót để trục lợi cá nhân. Vũ khí của Trư Bát Giới, cây đinh ba và chiếc cào, tượng trưng cho khát vọng tích lũy, thỏa mãn lòng tham dục. “Bát Giới” là tập hợp những bản năng tầm thường, vật chất nơi con người. Do đó, pháp danh của ông là Ngộ Năng.
Trong hành trình đến Tây Thiên, Ngộ Năng từng có ý định từ bỏ tu hành để kết duyên cùng một cô gái xinh đẹp ở Cao Lão Trang. Khi đoàn người đến Tây Lương Nữ Quốc, ông lại muốn nán lại và thậm chí còn khuyên nhủ sư phụ ở lại. Trên đường hộ giá sư phụ, Ngộ Năng đã nhiều lần tỏ ra dao động, khuyên mọi người quay về.
Bên cạnh đó, ông còn vướng bận nhiều chấp trước khác như tham tiền, tham ăn, tham ngủ và sự đố kỵ. Ông thường xuyên nói xấu Ngộ Không trước mặt sư phụ, cho thấy ông vẫn còn nặng lòng phàm tục. Cuối cùng, Ngộ Năng đã không thể tu thành chính quả mà chỉ được phong làm “Tịnh Đàm Sứ Giả”, trông coi việc ăn uống tại Tịnh Đàm. Ông từng than thở với Phật Tổ: “Tất cả họ đều thành Phật, tại sao tôi chỉ trở thành sứ giả?”. Đức Phật giải thích rằng đó là do ông quá tham ăn. Đối với người tu luyện, bất kỳ chấp trước nào của con người phàm tục đều là rào cản trên con đường trở về Thiên thượng.
Chữ “Ký” trong Ngộ Ký: Ghi dấu hành trình

Ngộ Ký, với chữ “Ký” mang nghĩa “chạm trổ” hoặc “ghi chép”, thể hiện vai trò khắc ghi và phò tá trên con đường tìm kiếm Chân Lý. Bạch Long Mã, chú ngựa thần với thân hình cường tráng, đã giúp Đường Tăng chuyên chở đến tận Lôi Âm tự. Chú cùng các sư huynh chiến đấu với yêu ma và bảo vệ hành lý khi Sa Tăng gặp nạn.
Trước kia, Bạch Long Mã là một vị quân tử khôi ngô. Tuy nhiên, vì quá sa đọa vào tửu sắc, ông đã nông nổi đập vỡ báu vật do Ngọc Hoàng Thượng Đế ban tặng khi bị người tình phản bội. Ông còn ăn thịt con ngựa mà Đường Tăng đang cưỡi. Sau đó, Quan Âm Bồ Tát đã triệu hồi ông để đi theo phò tá Đường Tăng.
Trong tác phẩm “Tây Du Ký”, mỗi chi tiết, mỗi cái tên đều ẩn chứa những tầng ý nghĩa sâu sắc. Nếu nhìn dưới góc độ nghệ thuật đặt tên, tên gọi của bốn đồ đệ Đường Tăng đều tượng trưng cho những đặc tính tâm sinh lý phổ biến của con người trên hành trình tìm cầu chân lý. Đặc biệt, sự kết hợp giữa thầy trò Tam Tạng ẩn chứa một thông điệp quan trọng và sâu sắc hơn, biểu trưng cho ý chí tu hành, quyết tâm vượt qua mọi gian khó, 81 kiếp nạn để hoàn thiện bản thân và đạt đến giác ngộ.
Hy vọng những chia sẻ về ý nghĩa tên gọi của Tứ Đại Đệ Tử trong “Tây Du Ký” đã mang đến cho bạn nhiều góc nhìn mới mẻ, hãy khám phá thêm những nội dung sâu sắc về Đạo phật.
