Đức Phật là ai và liệu Ngài có phải là Thượng đế?

duc phat thic ca mau ni 1659 1
0
(0)

Bài viết này khám phá bản chất của một vị Phật, một bậc giác ngộ đã hoàn thiện mọi đức hạnh và đoạn tuyệt mọi phiền não. Vượt lên trên khái niệm về một đấng siêu nhiên, Đức Phật lịch sử, Thích Ca Mâu Ni, cùng với các vị Phật tiền nhiệm và tương lai như Di Lặc, mang đến một con đường phát triển tâm linh sâu sắc, khác biệt hoàn toàn với quan niệm về một vị thần tối cao. Khám phá thêm về sự nhiệm màu này tại chiasedaophat.com.

Khái niệm về một vị Phật: Đức Phật là ai?

Một vị Phật là cá nhân đã hoàn thiện mọi phẩm chất tốt đẹp và loại bỏ hoàn toàn những điều tiêu cực. Trước khi đạt tới giác ngộ, một vị Phật cũng trải qua cuộc sống bình thường như mọi chúng sinh khác. Giác ngộ có thể hiểu là sự thức tỉnh, một quá trình chuyển hóa tâm linh sâu sắc từ trạng thái vô minh sang trạng thái minh triết. Một vị Phật đại diện cho đỉnh cao của sự phát triển tâm linh, sở hữu trí tuệ toàn tri – trí tuệ giác ngộ tối thượng.

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, hay còn gọi là Đức Phật Cồ Đàm, là nhân vật lịch sử đã sống cách đây khoảng 2.500 năm tại Ấn Độ. Tuy nhiên, Ngài không phải là vị Phật duy nhất hay cuối cùng. Theo giáo lý Phật giáo, trong một khoảng thời gian vô cùng dài (eon), sẽ có 1.000 vị Phật toàn giác xuất hiện để hoằng dương chánh pháp sau khi Phật pháp bị lãng quên. Các kinh điển ghi lại rằng các vị Phật trước Đức Phật Thích Ca Mâu Ni là Câu Lưu Tôn Phật, Câu Na Hàm Mâu Ni Phật, và Ca Diếp Phật. Vị Phật kế tiếp sau Đức Phật Thích Ca Mâu Ni sẽ là Đức Phật Di Lặc.

Khác biệt với quan niệm về “Chúa trời”, “thần linh” hay “đấng tối cao” trong nhiều tôn giáo khác, Đức Phật không phải là Đấng tạo hóa hay đấng toàn năng ban phát phước lành hay trừng phạt. Thay vào đó, Phật là người đã đạt đến sự giác ngộ, thấu triệt bản chất của thực tại và truyền dạy chân lý đó cho chúng sinh. Qua con đường tu tập và trưởng dưỡng tâm linh, chúng sinh có thể đạt được sự giác ngộ tương tự. Nhờ trí tuệ toàn tri, một vị Phật có khả năng mang lại lợi ích vô lượng cho chúng sinh.

Mỗi chúng sinh đều có khả năng làm chủ cuộc đời và đạt đến quả vị Phật, dù quá trình này có thể kéo dài nhiều kiếp. Đức Phật đã chỉ ra con đường dẫn đến chân lý, nhưng mỗi cá nhân phải tự mình nỗ lực trên hành trình tâm linh của riêng mình.

Đức Phật là ai và Đức Phật có phải là “Thượng đế” không? 1

Lược sử Đức Phật Thích Ca Mâu Ni

Tìm hiểu thêm: Bính Thìn 1976: Khai Mở Vận May, Kiến Tạo Tổ Ấm Hoàn Hảo Năm 2025

Thái tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm chào đời vào năm 624 TCN tại thành Ca Tỳ La Vệ, dưới chân dãy Hy Mã Lạp Sơn. Ngài là con trai của vua bộ tộc Thích Ca. Mười hai năm trước khi Thái tử ra đời, các tu sĩ Ấn giáo đã tiên tri rằng Ngài sẽ trở thành một vị vua vĩ đại hoặc một nhà hiền triết lỗi lạc của thế giới. Để ngăn cản con trở thành tu sĩ, vua cha đã giữ Ngài sống trong cung điện xa hoa, tách biệt khỏi thế giới bên ngoài. Thái tử được giáo dục bởi các Bà La Môn, vui chơi cùng các vũ nữ, và rèn luyện các kỹ năng như cưỡi ngựa, bắn cung, đấu kiếm, đấu vật và bơi lội. Khi trưởng thành, Ngài kết hôn với công chúa Gia Du Đà La và có một con trai.

Dù sở hữu mọi thứ trong đời, Thái tử vẫn cảm thấy thiếu vắng một điều gì đó, thôi thúc Ngài rời bỏ cung điện. Trên đường phố, Ngài chứng kiến cảnh một người bệnh, một người già yếu và một xác chết đang được hỏa táng. Những hình ảnh này, vốn xa lạ với Ngài, đã khiến Ngài nhận thức sâu sắc về quy luật sinh, lão, bệnh, tử của kiếp người. Khi người đánh xe giải thích rằng tất cả mọi người đều phải đối mặt với sự già yếu, bệnh tật và cái chết, Thái tử không còn tâm trí nào để tiếp tục sống trong sự hưởng thụ như trước.

Trên đường trở về cung điện, Ngài gặp một vị tu sĩ với dáng vẻ an nhiên tự tại. Hình ảnh này đã thôi thúc Ngài quyết định từ bỏ cuộc sống vương giả để tìm kiếm giải pháp cho nỗi khổ đau của nhân loại. Vào đêm khuya, Ngài lặng lẽ rời bỏ vợ con, cưỡi ngựa đến một khu rừng. Tại đây, Ngài tự tay cắt bỏ mái tóc, thay bộ trang phục hoàng gia bằng áo tu sĩ giản dị. Đó là năm Ngài 29 tuổi (595 TCN).

Với hành động này, Thái tử Tất Đạt Đa đã chính thức bước vào con đường từ bỏ thế tục để tìm cầu giải thoát. Ngài đã tìm học hỏi từ nhiều bậc thầy thuộc các trường phái triết học khác nhau, từ duy vật đến duy tâm và ngụy biện. Sau khi tham vấn hai vị đạo sư nổi tiếng là Alara-Kalama và Uddaka Ramaputta, đạt được các tầng thiền định sâu sắc nhưng vẫn nhận thấy đó không phải là con đường giải thoát tối hậu, Ngài đã rời đi.

Trong sáu năm tiếp theo, Thái tử cùng năm người bạn đồng tu, trong đó có Kiều Trần Như, đã thực hành khổ hạnh khắc nghiệt, nhịn ăn chỉ còn một hạt cơm mỗi ngày, ép xác hành xác. Khi Ngài quyết định từ bỏ pháp tu khổ hạnh này và ăn uống điều độ hơn, năm người bạn đã rời bỏ Ngài. Ngài đến một ngôi làng, nhận bát cháo sữa từ cô gái Sujata. Sau khi sức khỏe hồi phục, Ngài tắm dưới sông Ni Liên Thiền và ngồi thiền dưới cội Bồ Đề, trên một thảm cỏ. Ngài đã học hỏi, thực hành tất cả các pháp môn, nhưng giờ đây, không còn vướng bận, không nơi nương tựa, Ngài quyết tâm thiền định cho đến khi đạt giác ngộ. Bảy ngày sau, Ngài mở mắt và chứng ngộ chân lý tối thượng, nhận ra rằng điều mình tìm kiếm đã luôn hiện hữu.

Xem thêm: 2025: Quý Dậu 1993 Tìm Bạn Đồng Hành Tỷ Phú, Kiến Tạo Đế Chế Kinh Doanh

Ngài nhận thấy rằng sự giác ngộ vốn là chân tánh của chúng sinh, nhưng họ lại không an lạc vì thiếu nó. Vào năm 35 tuổi (589 TCN), Thái tử Tất Đạt Đa đã giác ngộ và trở thành Đức Phật Thích Ca Mâu Ni, bậc Giác Ngộ, hay nhà hiền triết thuộc bộ tộc Thích Ca.

Trong bảy tuần lễ tiếp theo, Đức Phật an trú trong niềm hỷ lạc giải thoát của sự chứng ngộ. Ban đầu, Ngài không có ý định thuyết pháp vì nhận thấy giáo pháp quá vi diệu và khó hiểu đối với đa số chúng sinh. Tuy nhiên, theo lời thỉnh cầu của Phạm Thiên, Đức Phật đã chấp thuận thuyết giảng cho những ai có căn lành.

Hai vị đạo sư trước đây của Ngài là Udaka và Ramaputra đã qua đời. Đức Phật tìm đến năm người bạn đồng tu đã rời bỏ Ngài. Dù ban đầu họ tỏ thái độ xa cách vì Ngài không còn thực hành khổ hạnh, nhưng khi chứng kiến hào quang và sự an nhiên tỏa ra từ Ngài, họ đã kính cẩn lắng nghe bài pháp đầu tiên của Đức Phật tại Vườn Nai, thành Ba La Nại. Bài pháp này là Tứ Diệu Đế.

Trong Tứ Diệu Đế, Khổ đế chỉ ra rằng bản chất của cuộc đời là khổ đau và vô thường, ngay cả hạnh phúc cũng tiềm ẩn mầm mống khổ đau nếu ta chấp thủ. Giáo lý của Đức Phật dựa trên sự quan sát trực tiếp đời sống, là lời phê bình sâu sắc đối với các lối thoát ly như chủ nghĩa không tưởng, trị liệu tâm lý, chủ nghĩa hưởng lạc hay thuyết cứu rỗi hữu thần. Khổ là chân lý nền tảng để thấu hiểu, không phải để trốn tránh. Sự chiêm nghiệm về khổ đau và hoạt động của tâm trí dẫn đến Tập đế – nguyên nhân của khổ đau, thường được mô tả là tham ái, nhưng căn bản hơn là sự chấp thủ vào sự sống hoặc sự không hiện hữu (chấp hữu và chấp không). Việc thấu hiểu bản chất của tham ái này dẫn đến nhận thức về cái tôi ảo tưởng, với những mong cầu và lo sợ của nó. Khi thấy rõ cái tôi không có tự tính, không tồn tại vĩnh cửu, ta có thể đạt đến Diệt đế – sự chấm dứt khổ đau. Năm vị tu sĩ nghe bài pháp đầu tiên đã trở thành hạt nhân của Tăng đoàn, những người đi theo Đạo đế – con đường dẫn đến sự diệt khổ, đó là Bát Chánh Đạo, bao gồm chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm và chánh định. Các Tỳ kheo, tu sĩ Phật giáo, sống đời sống giản dị, chỉ với bình bát, y áo và các vật dụng cần thiết, tượng trưng cho sự ly gia cắt ái. Họ đi khắp nơi, thiền định và khất thực.

Tuy nhiên, giáo lý của Đức Phật không chỉ dành riêng cho giới tu sĩ. Ngài đã dạy họ truyền bá giáo pháp cho tất cả mọi người: “Này các Tỳ kheo, hãy lên đường, đi khắp nơi vì lợi lạc, vì hạnh phúc của số đông, do lòng từ bi đối với đời, vì lợi lạc và hạnh phúc của chư thiên và loài người.”

Khám phá: Nhâm Tuất 1982: Mở Cửa Vận May 2025 Với Sắc Màu Tài Lộc

Trong suốt 45 năm, Đức Phật đã đi khắp các làng mạc, thành phố ở Ấn Độ, sử dụng ngôn ngữ phổ thông, giản dị để ai cũng có thể hiểu. Ngài dạy dân làng thực hành chánh niệm trong công việc hàng ngày. Khi một bà mẹ đau khổ mang con chết đến xin Ngài cứu sống, Đức Phật đã không làm phép lạ mà yêu cầu bà mang về một nắm hạt cải từ gia đình chưa từng có ai chết. Sau khi tìm kiếm, bà mẹ trở về tay không nhưng đã hiểu ra sự thật về quy luật vô thường của sinh tử.

Khi nghe danh Đức Phật, từ phú gia đến vua chúa đều phát tâm cúng dường đất đai để xây dựng tinh xá. Đức Phật chấp nhận những khu vườn này, nhưng vẫn tiếp tục sống đời sống tu sĩ khất thực và thiền định dưới gốc cây. Điểm khác biệt là gần như mỗi ngày, sau bữa trưa, Ngài đều thuyết pháp. Không có bài pháp nào được ghi chép lại khi Ngài còn tại thế.

Năm 544 TCN, Đức Phật nhập Niết Bàn tại thành Câu Thi Na, hưởng thọ 80 tuổi, sau khi dùng một bữa ăn có nấm. Trong giờ phút cuối, Ngài nhắc nhở các đệ tử về tính vô thường của vạn pháp và khuyên họ hãy nương tựa vào chính mình và giáo pháp. Ngài hỏi liệu có ai còn điều gì muốn hỏi lần cuối. Cuối cùng, lời di huấn của Ngài là: “Này các đệ tử, hãy nghe Như Lai nói đây: Vạn pháp vô thường, có sinh thì có diệt. Các thầy hãy tinh tấn lên để đạt tới giải thoát.”

Vào mùa mưa đầu tiên sau khi Đức Phật nhập diệt, 500 vị Tỳ kheo đã họp mặt tại một hang núi gần thành Vương Xá để tụng lại những lời dạy của Ngài. Tại cuộc kết tập Kinh điển lần thứ nhất này, Tôn giả A Nan, thị giả của Đức Phật, đã đọc lại toàn bộ các bài thuyết pháp của Ngài. Tôn giả Ưu Ba Ly tụng lại các giới điều, còn Ngài Đại Ca Diếp nhắc lại Luận tạng, bao gồm các giáo lý về tâm lý và siêu hình học Phật giáo. Ba bộ sưu tập này, được khắc trên lá bối vài thế kỷ sau, được gọi là Tam Tạng Kinh Điển (Tripitaka), trở thành nền tảng giáo lý cốt lõi cho Phật giáo ngày nay.

Câu trả lời cho những câu hỏi này và nhiều điều thú vị khác về con đường giải thoát có thể được tìm thấy trong chuyên mục Đạo Phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang