Phật viện Đồng Dương không chỉ là một công trình kiến trúc cổ kính mà còn là kho tàng lịch sử quý báu, hé lộ những trang sử vàng son của vương quốc Champa dưới triều Indrapura. Sự hưng thịnh của Phật giáo thời bấy giờ đã tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển văn hóa và kiến trúc, với các công trình đồ sộ được xây dựng và tu bổ không ngừng. Khám phá những giá trị độc đáo này cùng chúng tôi tại chiasedaophat.com, để hiểu sâu hơn về những biến động và sự suy yếu dần của Phật giáo tại Champa do nhiều yếu tố phức tạp.

Giá trị lịch sử
Phật viện Đồng Dương là một minh chứng lịch sử sống động, ghi dấu một thời kỳ hoàng kim của vương quốc Champa. Dưới triều Indrapura, Phật giáo nhận được sự bảo trợ mạnh mẽ từ vương triều, đảm bảo đời sống vật chất và tinh thần cho các Tăng sĩ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hoằng dương giáo pháp. Sự ảnh hưởng sâu rộng của Phật giáo trong tâm thức người dân, đặc biệt là giới cầm quyền, đã thúc đẩy việc xây dựng và phát triển cơ sở vật chất quy mô lớn. Việc tu bổ các cơ sở thờ tự không chỉ là trách nhiệm tôn giáo mà còn được xem là hành động tích đức. Lời khắc trên bia đá của vua Indravarman II, “Vua, nhờ có linh hồn cao thượng không ngừng được thanh lọc từ đời này qua đời khác”, cho thấy sự kế thừa ngôi vị dựa trên nền tảng đạo đức và hành thiện trong quá khứ, chứ không đơn thuần là thừa kế huyết thống.
Tuy nhiên, sau giai đoạn phát triển rực rỡ, Phật giáo tại Champa dần suy yếu vì nhiều lý do:
1. Cơ cấu nhà nước liên bang: Champa được tổ chức theo mô hình liên bang, tương tự như cấu trúc Mạn-đà-la, nơi quyền lực được phân tán. Sự thay đổi trong vai trò và tư tưởng của các tiểu vương theo từng thời kỳ đã ảnh hưởng đến sự phát triển của tôn giáo. Nếu thời Indrapura chứng kiến sự hưng thịnh của Phật giáo, thì dưới thời Vijaya, tôn giáo này dần suy tàn.
2. Đa dạng tín ngưỡng: Người Chăm có quyền tự do tín ngưỡng và có thể lựa chọn theo bất kỳ tôn giáo nào họ mong muốn, tạo nên một bức tranh tôn giáo đa dạng.
3. Vai trò chính trị của Bà-la-môn giáo: Phật giáo, với chủ trương bình đẳng, không có vai trò củng cố quyền lực nhà nước mạnh mẽ như Bà-la-môn giáo. Trong khi đó, Bà-la-môn giáo phân chia xã hội thành bốn đẳng cấp theo tư tưởng Vệ-đà, phù hợp hơn với việc duy trì trật tự xã hội và quyền lực. Sự khác biệt này đã tạo ra những căng thẳng khó dung hòa giữa hai tôn giáo. Bên cạnh đó, các cuộc chiến tranh liên miên với các vương quốc lân cận đã dẫn đến sự sụp đổ của vương triều Indrapura, kéo theo sự suy yếu của Phật giáo. Sự trỗi dậy của Bà-la-môn giáo tại Ấn Độ cũng tác động không nhỏ. Một yếu tố khác là sự phức tạp và tính trừu tượng của giáo lý Phật giáo cao siêu, khiến người dân khó tiếp nhận và ứng dụng vào đời sống hàng ngày.
Quy luật “thịnh suy” là điều tất yếu trong sự vận hành của lịch sử. Phật giáo Ấn Độ, sau giai đoạn phát triển vượt bậc, đã suy yếu và biến mất trên chính quê hương mình vào thế kỷ XIII. Tương tự, Phật giáo Việt Nam dưới triều Lý-Trần cũng đạt đến đỉnh cao nhưng suy vi vào cuối thời Trần. Những biến động này là bài học lịch sử quý giá cho các thế hệ sau.

Phật viện Đồng Dương là chứng nhân lịch sử một thời vàng son của vương quốc Champa.
Giá trị văn hoá
Vào cuối thế kỷ II, sau khi giành độc lập từ ách đô hộ của Trung Hoa và thành lập nhà nước Lâm Ấp, người Chăm đã tiếp nhận văn hóa Ấn Độ một cách tự nhiên. Vị trí chiến lược trên tuyến đường biển đã tạo điều kiện cho sự giao lưu văn hóa sôi nổi với Ấn Độ. Người Chăm sớm tiếp thu Phật giáo, như ghi nhận trong Cựu Đường thư: “Lâm Ấp theo Phật giáo” hay “Người Chăm theo Phật giáo, đa số xuất gia”. Văn hóa Champa chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Ấn Độ, thể hiện rõ nét trong kiến trúc đền thờ, điện thờ Phật, việc thờ phụng các vị thần Vishnu và việc xây dựng các công trình tôn giáo.
Các hiện vật điêu khắc tìm thấy tại Đồng Dương cung cấp thông tin về phong cách y phục của người Chăm thời bấy giờ. Trang phục chủ yếu là mảnh vải Kama quấn quanh eo, che từ lưng xuống chân, được quấn từ phải sang trái. Cả nam và nữ đều không mặc thêm gì khác, trừ mùa đông có mặc thêm áo dày. Đa số dân thường đi chân đất, phản ánh một nét văn hóa đặc trưng của thời kỳ này.
Minh văn khắc trên bia đá tại Đồng Dương cho thấy đời sống sung túc của người dân, với mùa màng bội thu, các vật dụng bằng vàng, bạc, đồng, sắt được vua cúng dâng cho Bồ tát bảo hộ và Tăng chúng hoằng pháp. Những ghi chép này phác họa bức tranh sinh hoạt nông nghiệp nhộn nhịp, sự phát triển của các ngành sản xuất, đồng thời nhấn mạnh vai trò quan trọng của tín ngưỡng tôn giáo trong đời sống tinh thần và định hướng mọi hoạt động của người dân.
Giống như Phù Nam và Chân Lạp, Champa nằm trong khu vực Đông Nam bán đảo, chịu ảnh hưởng sớm của văn minh và văn hóa Ấn Độ. Cùng với các đoàn thương thuyền, các Tăng lữ Bà-la-môn và Phật giáo đã mang đến vùng đất này những yếu tố văn hóa và tôn giáo mới. Khoảng giữa thế kỷ I Công nguyên, đã có sự tiếp xúc giữa những người mang văn hóa Ấn Độ và cư dân bản địa. Nhiều tu sĩ đã đến tu tập và truyền giáo, tạo nên nền tảng cho sự hình thành nền văn minh Phật giáo và Bà-la-môn giáo đầu tiên. Hai tầng lớp này đã dung hòa vào đời sống người dân, tạo nên một sự pha trộn văn hóa và tín ngưỡng độc đáo.
Sau thời kỳ phát triển mạnh mẽ tại Ấn Độ, Phật giáo đã có sự hòa quyện với Bà-la-môn giáo. Việc thờ phụng cả Phật, Bồ tát và các vị thần trong khuôn viên Phật viện Đồng Dương minh chứng cho sự dung hòa này trong tín ngưỡng của người Chăm. Các văn bia và tác phẩm điêu khắc tại Đồng Dương mang đậm dấu ấn Phật giáo Đại thừa. Các nhà nghiên cứu, qua việc khảo sát và dịch thuật các bia ký như Đồng Dương, An Thái, Roòn và Võ Cạnh, đã đi đến kết luận rằng Phật giáo Champa thuộc phái Mật tông. Các thuật ngữ như Kim Cương, Liên Hoa, Kim luân, Quan Thế Âm, Kim Cương Tát Đỏa, A Di Đà, Tỳ Lô Giá Na… củng cố nhận định này, giải thích sự hiện diện của các tượng thần Bà-la-môn giáo và các tên gọi như Lokesvara hay Tara cho các tượng đồng.
Cuộc khai quật tại khu trung tâm Đồng Dương đã phát lộ nhiều dấu tích công trình kiến trúc phục vụ mục đích tôn giáo khác nhau cùng nhiều hiện vật thờ phụng. Các nhà khoa học khẳng định đây là tu viện hay Phật viện thờ Lakshmindra Lokesvara như ghi chép trong bia ký. Với chức năng mới, tổng thể khu di tích và các kiến trúc riêng lẻ có nhiều điểm khác biệt so với các mô hình kiến trúc Bà-la-môn giáo trước đó. Điểm mới nổi bật là sự hiện diện của các công trình cộng đồng với diện tích lớn, tiêu biểu là nhà dài và nhà cột. Bên cạnh chánh điện, hệ thống nền gạch của Tăng xá, giảng đường nối liền nhau trên một không gian rộng lớn, cùng với những viên ngói lợp, cho thấy đây là một mô hình Phật viện khép kín, phục vụ công tác đào tạo Tăng tài.
Giá trị nghệ thuật
Nghệ thuật Champa được phân chia thành các giai đoạn: nghệ thuật miền Bắc (thế kỷ VII-XI), phong cách Mỹ Sơn E1 (thế kỷ VII-VIII), phong cách Đồng Dương (thế kỷ IX-X), phong cách Mỹ Sơn A1 (thế kỷ X-XI) và giai đoạn miền Nam (sau thế kỷ XI đến thế kỷ XV). Các tháp thuộc phong cách Đồng Dương đặc trưng bởi các trụ bổ tường và vòm cửa vững chãi, là điểm khác biệt so với các phong cách Mỹ Sơn. Đỉnh cao của phong cách này là kiến trúc tu viện Phật giáo cuối thế kỷ IX, với bức tường dài một cây số bao quanh nhiều tượng Phật. Tường này xưa kia vừa nối liền các đền tháp, vừa là thành lũy chống giặc. Dù di tích đã bị tàn phá, nhiều học giả tin rằng khi còn nguyên vẹn, nơi đây có kiến trúc tương đồng với các tu viện Phật giáo ở miền Bắc Ấn Độ.

Bồ tát Phật, phát hiện tại Đồng Dương, cuối thế kỷ IX đến đầu thế kỷ X.
Tính chất Phật giáo của khu di tích Đồng Dương được thể hiện rõ qua bia ký, quần thể kiến trúc độc đáo, pho tượng Phật cao 108cm, tượng Lokesvara, bệ thờ chính và nhóm tượng tại Vihara (Phật điện). Các khu nhà dài dành cho Tăng chúng sinh hoạt, kiến trúc cột bao quanh tháp cổng ở bờ tường vành đai là những yếu tố không xuất hiện ở các đền Champa khác. Hình dáng kiến trúc này gợi nhớ hình ảnh chiếc lọng ô trong Phật giáo, với phần trụ bên dưới, các đai vòng tròn thu nhỏ dần và chóp nón phía trên.
Các chi tiết kiến trúc và điêu khắc tại Đồng Dương tạo nên những ấn tượng mạnh mẽ. Nổi bật là các rãnh dọc sâu giữa các cột ốp, đặc biệt ở các góc tường. Cửa ra vào và cửa giả được đóng khung bằng các cột đá bát giác bề thế thay vì cột ốp. Ấn tượng về chiều ngang được nhấn mạnh qua các đường gờ ngang chạm khắc sâu và nổi cao ở chân và đầu tường, cũng như trên các cột đá bát giác hai bên cửa, tạo thành những vòng nhẫn lớn.
Về điêu khắc, ngoài bệ thờ chính và tượng Bồ tát tại Phật điện, hai pho tượng phát hiện tại Đồng Dương là những bảo vật vô giá. Thứ nhất, tượng Phật đúc liền bằng đồng, cao 108cm (không tính bệ sen), đứng với phong cách nghệ thuật Amaravati: đầu tròn, tóc xoắn ốc, nhục kế nhô cao, tai dài, y phục nhiều nếp gấp, tay phải kết ấn. Thứ hai, tượng Alokesvara, với tên gọi gây tranh cãi trong giới khoa học: Laksmindra-Lokesvara, Prajnaparamita hay Tara.
Bài viết “Nhận thức mới về pho tượng Bồ tát bằng đồng của Đồng Dương: Laksmindra-Lokesvara, Prajnaparamita hay Tara?” của Trần Kỳ Phương và Nguyễn Tú Anh đã trình bày các quan điểm khác nhau về tên gọi pho tượng này. Từ tên gọi ban đầu Laksmindra-Lokesvara đến Prajnaparamita hay Tara, mỗi nhà khoa học đều đưa ra cơ sở cho nhận định của mình. Qua nghiên cứu trang trí trên tóc tượng, hai tác giả kết luận đây là Tara xanh, không phải Bồ tát. Tuy nhiên, cần xem xét lại vấn đề này một cách cẩn trọng. Bia Đồng Dương ghi rõ “tất cả những cánh đồng này đức vua dâng cho Lokesa”, viết tắt của Avalokitesvara (Bồ tát Quan Âm). Tên gọi Tara (Tārā) trong tiếng Phạn là tên một vị nữ Bồ tát trong Mật tông. Từ thế kỷ VI-VII, Hindu giáo đã xâm nhập vào Phật giáo, tạo nên phái Mật tông. Nữ thần Tara trong Hindu giáo là một nhân vật khát máu. Bài viết “Tara từ tín niệm Hindu đến các độ mẫu Phật giáo” phân tích mối liên hệ giữa Tara và Bồ tát Quan Âm: “Trong Phật giáo Tây Tạng, Tara được đề cập như là vị Bồ tát của lòng từ bi và cứu độ. Tara là mặt nữ tính của Avalokiteśvara/Quán Thế Âm Bồ tát.” Do sự thịnh hành của Mật tông trong văn hóa Champa, Phật viện Đồng Dương có thể đã có bức tượng này, đồng thời giải thích sự hiện diện của các bộ tượng Shiva trong khu vực thờ cúng Phật giáo.

Đài thờ Phật, phát hiện tại Đồng Dương
Sự kết hợp hài hòa giữa các khu kiến trúc lớn nhỏ trong Phật viện Đồng Dương tạo nên một tổng thể hoành tráng và uy nghiêm. Những ngôi đền thờ nằm bên trong bức tường bao quanh, các sân gạch, phòng ốc, cổng lớn lấp đầy không gian bên trong. Ở phía Tây, một quần thể kiến trúc với tháp trung tâm mở ra bốn hướng và mười tám ngôi đền lớn nhỏ bao quanh, được thiết kế theo mô hình Mạn-đà-la, đặc biệt là ở khu I.
Phật viện Đồng Dương là một công trình kiến trúc Phật giáo có quy mô và kích thước thuộc hàng lớn nhất khu vực Đông Nam Á vào thế kỷ IX-X. Các dấu tích cho thấy, bên cạnh các yếu tố kiến trúc và nghệ thuật Phật giáo, các truyền thống nghệ thuật và kiến trúc Bà-la-môn giáo của Champa vẫn được duy trì và phát triển. Sự kết hợp sáng tạo này đã sản sinh ra phong cách nghệ thuật Phật giáo Đồng Dương, một trong những phong cách nghệ thuật Phật giáo tiêu biểu, đẹp đẽ và độc đáo nhất của thế giới thế kỷ IX-X.
Những vấn đề đặt ra
G. Goedes đã nhận định: “Lịch sử Champa là một bộ phận hội nhập của lịch sử Việt Nam”. Do đó, những giá trị mà Phật viện Đồng Dương để lại cũng là một phần của di sản văn hóa dân tộc Việt Nam. Việc gìn giữ và phát huy các giá trị văn hóa Champa, đặc biệt là Phật giáo Champa, là trách nhiệm của thế hệ mai sau. Công trình “Thống kê khảo tả các di tích Chăm ở Trung Kỳ” của H. Parmentier cho thấy hiện trạng đáng lo ngại của các di tích Champa. Từ Quảng Bình đến Bình Thuận và một số tỉnh Tây Nguyên có hàng trăm di tích và phế tích, nhưng hiện nay chỉ còn lại 21 di tích, một con số quá ít ỏi. Do đó, việc bảo tồn, gìn giữ và tiếp tục khai quật là yêu cầu cấp thiết, cần sự quan tâm hơn nữa của nhà nước.
Việc trùng tu các đền tháp cổ Champa đang là một thách thức lớn đối với các nhà khoa học, bởi đối tượng cần bảo quản còn quá mới mẻ đối với khoa học hiện đại. Việc tìm ra giải pháp tối ưu, từ lựa chọn vật liệu đến thiết kế mái che, đều tiềm ẩn những ưu nhược điểm. Những khó khăn này càng làm nổi bật trình độ điêu khắc và kiến trúc đỉnh cao của người Chăm xưa, với những công trình còn tồn tại như minh chứng cho trí tuệ và bàn tay tài hoa của họ.
Hàng trăm di tích đã chìm trong lòng đất hoặc trở thành phế tích. Nếu được bảo vệ và nghiên cứu, chúng sẽ cung cấp cho hậu thế một cái nhìn toàn diện về đất nước và con người Champa. Nhờ những cuộc khai quật đầu thế kỷ XX, “nền điêu khắc cổ Champa được vinh danh là một trong những nền điêu khắc cổ đẹp nhất và có giá trị nhất khu vực Đông Nam Á và Châu Á”. Với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, chúng ta càng nhận thức rõ hơn những giá trị đã từng bị dân gian huyền thoại hóa thành những câu chuyện ly kỳ về “thiên tài” xây dựng của người Champa xưa, những kiệt tác kiến trúc dường như vượt ngoài khả năng sáng tạo của con người trần thế.
Những nét đặc sắc và cổ vật tại Đồng Dương đã tạo nên bản sắc riêng cho Phật giáo Việt Nam và lịch sử dân tộc. Đồng thời, những gì liên quan đến Phật viện Đồng Dương đã thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học trong và ngoài nước qua nhiều thế hệ, khẳng định tầm quan trọng có một không hai của khu di tích này trong lịch sử. Với những đóng góp to lớn đó, nhà nước cần có những biện pháp khôi phục lại phế tích Đồng Dương, ngăn chặn sự tàn phá của thời gian và giữ gìn di sản quý báu này cho các thế hệ mai sau.
Chú thích và tài liệu tham khảo:
[1] Georges Maspero (2020), Vương quốc Champa, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dịch, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội, tr.187.
[2] Quảng Văn Sơn (2014), “Phật giáo Champa từ tư liệu đến nhận thức”, Nghiên cứu Tôn giáo, số 06 (132), tr.54-55.
[3] Cựu Đường thư, Q.197, Liệt truyện 147, Nam Man, phần “Lâm Ấp quốc”.
[4] Georges Maspero, Sđd, tr.36.
[5] Cao Xuân Phổ, Những ảnh hưởng của văn hóa Ấn Độ vào Việt Nam, tài liệu chuyên khảo cho nghiên cứu sinh, Tư liệu Viện Khảo cổ học.
[6] Nguyễn Sinh Duy (2013), Quảng Nam, những vấn đề lịch sử, Nxb. Văn học, tr.394.
[7] Ngô Văn Doanh (2015), Phật viện Đồng Dương – Một phong cách nghệ thuật của Champa, Nxb. Văn hóa-Văn nghệ, tr.40.
[8] Georges Maspero, Sđd, tr.53.
[9] “Phong cách nghệ thuật Champa” https://vi.wikipedia.org/wiki/.
[10] “Nhận thức mới về pho tượng Bồ tát bằng đồng của Đồng Dương: Laksmindra-Lokesvara, Prajnaparamita hay Tara?”, https://chammuseum.vn/view.aspx?ID=436.
[11] “Tara từ tín niệm Hindu đến các độ mẫu Phật giáo”, http://hoangphap.info/Page.aspx?ArticleID=5880&ID=2&SubID=5.
[12] Ngô Văn Doanh (2019), Tháp cổ Champa, Nxb. Văn hóa Văn nghệ, tr.348.
[13] Ngô Văn Doanh (2019), Sđd, tr.349.
Với những giá trị lịch sử, kiến trúc và nghệ thuật độc đáo, Phật viện Đồng Dương xứng đáng là một điểm đến không thể bỏ lỡ cho những ai yêu mến lịch sử và văn hóa Việt Nam, cũng như muốn tìm hiểu sâu hơn về Đạo phật.
