Nguồn gốc con người: Giải mã bí ẩn sự tồn tại

unnamed 0747 1
0
(0)

Bí ẩn về khởi nguồn và đích đến của con người luôn là câu hỏi muôn thuở, thôi thúc chúng ta tìm kiếm câu trả lời vượt ra ngoài khuôn khổ vật chất. Liệu có một đấng tạo hóa toàn năng, hay tất cả chỉ là hệ quả của một quy luật nhân quả vô tận? Khám phá Chiasedaophat để tìm hiểu thêm về những góc nhìn sâu sắc này.

Con người sinh ra và tồn tại trong thế gian này, hẳn đã từng có những suy tư về nguồn gốc của mình: Chúng ta từ đâu đến và sẽ đi về đâu? Tại sao có người sở hữu vẻ đẹp trời phú, trong khi người khác lại mang khiếm khuyết về ngoại hình? Có người khỏe mạnh cường tráng, lại có người yếu đuối bệnh tật. Ai là người chịu trách nhiệm cho sự khác biệt này?

Để lý giải nguồn gốc con người, chúng ta cần xem xét các quan điểm khác nhau.

Các tôn giáo thờ Thượng đế quan niệm con người là sản phẩm của Đấng Sáng tạo. Thượng đế, với quyền năng tối thượng, toàn thiện và toàn tri, không chỉ tạo ra con người mà còn sáng tạo cả vũ trụ. Tuy nhiên, cách lý giải này dường như chưa thỏa đáng khi mọi sự vật, hiện tượng trong thế gian đều tuân theo quy luật nhân quả, có bắt đầu và có kết thúc. Nếu Thượng đế tạo ra con người, vậy ai là người tạo ra Thượng đế? Một đấng tối cao không có nhân thì làm sao có thể sinh ra quả?

Con người từ đâu đến? 1

Một khi con người gây ra bất cứ một nghiệp thức nào thì nó sẽ được bắt lấy và gìn giữ mãi mãi trong Tàng thức từ đời này sang đời khác, không bao giờ mất.

Quan điểm của Phật giáo về Nguồn gốc Con người

Phật giáo lý giải nguồn gốc con người thông qua thuyết “Thập nhị nhân duyên” (Mười hai nhân duyên). Nhân là nguyên nhân trực tiếp sinh ra sự vật, ví như hạt lúa là nhân sinh ra cây lúa. Duyên là trợ duyên, giúp cho sự vật thành hình, như phân bón, ánh sáng, nước, và công chăm sóc là trợ duyên cho hạt lúa phát triển thành cây. Mười hai nhân duyên bao gồm:

    • Vô minh: Sự không nhận thức đúng đắn về bản chất chân thực của vạn pháp, dẫn đến tà kiến, lầm tưởng cái thật là giả, cái giả là thật, chấp ngã điên đảo. Vô minh là mắt xích quan trọng và tai hại nhất trong vòng luân hồi.
    • Hành: Hành động tạo tác. Do vô minh che lấp, phiền não sinh khởi, con người tạo ra các nghiệp lành hoặc dữ thông qua thân, khẩu, ý.
    • Thức: Thần thức hay linh hồn. Các nghiệp lành dữ đã tạo sẽ dẫn dắt thần thức đi thọ nhận quả báo khổ hoặc vui ở đời sau.
    • Danh sắc: Thân và tâm. Danh chỉ phần tinh thần (tâm) không có hình sắc, còn Sắc chỉ phần thể chất có hình sắc.
    • Lục nhập: Sự tiếp xúc của sáu căn (mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý) với sáu trần (sắc, thanh, hương, vị, xúc, pháp), từ đó phát sinh sáu thức (nhãn thức, nhĩ thức, tỷ thức, thiệt thức, thân thức, ý thức).
    • Xúc: Sự tiếp chạm giữa căn và trần. Ví dụ: tai nghe tiếng nói, thân cảm nhận nóng lạnh.
    • Thọ: Cảm giác nhận lãnh. Khi căn tiếp xúc trần, con người cảm nhận sự vui, buồn, hay xả.
    • Ái: Sự ưa muốn, tham luyến. Khi gặp cảnh vui thì sinh tham ái, gặp cảnh khổ thì sinh sân hận, buồn rầu. Đây là động lực thúc đẩy con người tạo nghiệp.
    • Thủ: Sự nắm giữ, bám víu. Do ái, con người tích cực tìm cầu những gì mình ưa thích và tìm cách loại bỏ những gì mình không ưa. Đây là nguyên nhân trực tiếp tạo ra nghiệp sinh tử.
    • Hữu: Sự tồn tại. Do nhân lành hoặc dữ đã tạo ở đời này, con người sẽ tồn tại ở đời sau để thọ nhận quả báo tương ứng.
    • Sanh: Sự sinh ra. Do ái, thủ, hữu làm nhân ở đời hiện tại, con người phải sinh ra ở đời sau để thọ quả báo.
    • Lão, Tử: Già và chết. Khi đã có sự sinh ra, tất yếu sẽ phải trải qua già yếu và cuối cùng là cái chết.

Con người từ đâu đến? 2

Chủng tử hữu lậu tức là phần phước đức chính là những hạt giống phát sinh ra những hiện tượng vui khổ của con người. Còn chủng tử vô lậu tức là phần công đức có khả năng không để cho tâm vọng động, tức là thanh tịnh tâm và giúp cho chúng ta tìm đến sự giải thoát. ảnh minh họa.

Luân hồi và Nghiệp thức

Trong suốt cuộc đời, vô minh khiến tâm trí con người mê muội, không phân biệt được thật giả, dẫn đến nhận thức sai lầm về bản thân và vạn vật. Sự nhận thức sai lầm này là cội nguồn phát sinh tam độc Tham-Sân-Si, tạo ra nghiệp dẫn dắt con người trôi lăn trong vòng luân hồi sinh tử. Nghiệp báo có thể thiện hoặc ác, và chúng đi theo con người như hình với bóng sau khi chết. Toàn bộ những nghiệp báo này được gọi chung là “nghiệp thức”.

Khi thân tứ đại tan rã trở về với tự nhiên, nghiệp thức vẫn bám theo thần thức (linh hồn) để tiếp tục hành trình. Khi ngũ uẩn tan rã, nghiệp lực sẽ dẫn dắt con người đầu thai. Nhưng điều gì sẽ gìn giữ nghiệp thức để chuyển sang đời sau, khi lục thức vốn vô thường và biến chuyển không ngừng?

Tìm hiểu thêm: Tân Dậu 1981 Nữ Mạng 2025: Vận Mệnh Lột Xác, Khai Mở Cơ Hội Vàng

Theo giáo lý nghiệp cảm duyên khởi của Đức Phật, mọi nghiệp thức do con người tạo ra đều được lưu giữ vĩnh viễn trong Tàng thức (A-lại-da thức), từ đời này sang đời khác. Ví dụ, khi tạo một ác nghiệp, Mạt-na thức sẽ ghi nhận và chuyển nghiệp đó vào lưu giữ trong A-lại-da thức. Duy thức luận gọi Mạt-na thức là thức thứ bảy và A-lại-da thức là thức thứ tám. Khác với lục thức vốn sinh diệt vô thường, Mạt-na thức và A-lại-da thức tồn tại vĩnh cửu.

Miễn là con người còn tạo nghiệp, những chủng tử nghiệp này sẽ được lưu giữ. Khi hội đủ nhân duyên, chúng sẽ phát khởi thành quả báo, mang lại niềm vui hoặc khổ đau. Tiến trình này được gọi là “kết nối đời sau”, bởi con người do phiền não tạo nghiệp, rồi lại tiếp nối đời sau để thọ khổ. Nếu không có A-lại-da thức lưu giữ nghiệp thức, con người sau khi chết sẽ hoàn toàn chấm dứt.

Mạt-na thức và A-lại-da thức mang tính chất của “cái ngã” vô hình, có khả năng chứa đựng chủng tử nghiệp thức vô tận, kéo dài qua vô số kiếp.

Con người từ đâu đến? 3

Khi đã hiểu sanh tử như thế thì chúng ta, đối với sự sanh không tham cầu bởi vì nó là vô thường không lâu không bền và đối với cái chết không sợ hãi bởi vì chết không phải mất hẳn đi, mà chỉ là sự thay cũ đổi mới mà thôi. Ảnh minh họa.

Nền móng của Nhân quả và Sự Giải thoát

A-lại-da thức là nền móng của luật nhân quả luân hồi, đồng thời cũng là căn nguyên của sự giải thoát. Trong A-lại-da thức chứa đựng cả “chủng tử hữu lậu” (phước đức, sinh ra vui khổ) và “chủng tử vô lậu” (công đức, giúp tâm thanh tịnh và đạt giải thoát).

Nguồn gốc của con người theo Phật giáo

Khi nam và nữ giao hợp, Thân Trung Ấm (thần thức của người chết) thác sinh vào thai mẹ. Tinh huyết kết hợp tạo thành nhục thể, và tâm thức hòa hợp với nhục thể tạo thành “Danh Sắc”. Theo thời gian, Danh Sắc dần hình thành lục căn. Khi hài nhi chào đời, lục căn tiếp xúc với lục trần, từ đó phát sinh cảm giác nóng, lạnh, đau, êm. Sự tiếp xúc này dần dần hình thành sự phân biệt và các cảm thọ vui, khổ. Từ cảm thọ, khởi lên tâm ưa ghét, và do tham ái mà con người bám víu vào những gì mình thích, từ đó tạo nghiệp và chịu quả báo.

Có sinh thì có già, có già thì có chết. Nhân đã tạo trong quá khứ trở thành quả ở hiện tại, và quả hiện tại lại trở thành nhân cho tương lai. Con người cứ thế xoay vần trong vòng sinh tử không ngừng. Chúng ta không chỉ sống một đời mà đã trải qua vô số kiếp sống trong quá khứ và sẽ tiếp nối trong tương lai.

Nói cách khác, chết là để thay đổi thân mới, và sinh là để thế chỗ thân cũ. Vòng luân hồi sinh-tử cứ tiếp diễn như việc thay đổi quần áo hàng ngày. Thân thể hiện tại chỉ là một trong vô lượng thân mà chúng ta đã và sẽ trải qua.

Xem thêm: Vu Lan: Lễ Tự Tứ – Dấu Ấn Tình Thương và Hồi Hướng Tâm Linh

Khi hiểu rõ quy luật sinh tử, con người không tham cầu sự sinh vì nó là vô thường, không bám chấp vào cái chết vì đó chỉ là sự chuyển biến. Sự sinh tử chỉ là sự thay đổi hình tướng, không phải là sự chấm dứt hoàn toàn.

Con người từ đâu đến? 4

Đức Phật đã dạy rằng:”Khi còn sanh tiền, thân, khẩu, ý thì thọ điều lành hay gây ra điều dữ. Nếu tạo nghiệp lành, thì cảm thân tốt đẹp; nhân dữ chiêu cảm quả xấu xa, do từ tâm tạo ra rồi tự thọ. Nếu chúng sanh muốn được thân thể tốt đẹp khỏe mạnh để hưởng hạnh phúc, thì phải lấy năm giới cấm làm căn bản”.

Giá trị và Quy luật Cuộc đời

Sự sinh và tử hiện tại chỉ là một lần trong vô lượng lần. Mười hai nhân duyên liên kết với nhau thành một chuỗi xích không có điểm bắt đầu hay kết thúc. Nếu phá vỡ được một mắt xích, toàn bộ chuỗi xích này sẽ bị phá vỡ. Theo giáo lý nhà Phật, sinh tử luân hồi là sự hiện diện của nghiệp báo, là gánh nặng oan nghiệt cho con người. Để thoát khỏi vòng luân hồi, cần nhổ bỏ gốc rễ của tham ái. Tham ái là nguồn gốc của mọi dục vọng, dẫn đến sự nắm giữ (thủ), rồi sinh ra sự tồn tại (hữu). Nếu không có ái, sẽ không có hữu; không có hữu, sẽ không có sinh; không có sinh, sẽ không có già chết và đau khổ luân hồi.

Chúng ta đầu thai vào gia đình cha mẹ hiện tại là do duyên nợ từ các kiếp trước, bao gồm bốn loại quan hệ: báo ơn, báo oán, đòi nợ và trả nợ. Nếu là duyên ác, chúng ta đến để đòi nợ hoặc báo oán. Nếu là duyên lành, chúng ta đến để báo ơn.

Về sự khác biệt ngoại hình giữa người với người, Đức Phật dạy trong kinh Thiên Sanh: “Khi còn sanh tiền, thân, khẩu, ý thì thọ điều lành hay gây ra điều dữ. Nếu tạo nghiệp lành, thì cảm thân tốt đẹp; nhân dữ chiêu cảm quả xấu xa, do từ tâm tạo ra rồi tự thọ. Nếu chúng sanh muốn được thân thể tốt đẹp khỏe mạnh để hưởng hạnh phúc, thì phải lấy năm giới cấm làm căn bản”.

Con người từ đâu đến? 5

Thân hiện giờ của chúng ta chính là cái quả của nghiệp thân mà mình đã tạo ra từ trước. Ảnh minh họa.

Quy luật Nghiệp báo và Tương lai

Để có một thân thể khỏe mạnh, sống lâu, cần tránh sát sinh. Để có giọng nói hay, tránh vọng ngữ. Để có thân hình đoan trang, tránh tà dâm. Để gia đình ấm no, tránh trộm cắp, gian tham.

Những nghiệp ác tạo tác khi còn sống sẽ dẫn đến hậu quả trong tương lai, có thể là thân thể xấu xí hoặc tật nguyền, tùy thuộc vào mức độ nặng nhẹ của ác nghiệp. Ngược lại, những người biết gìn giữ giới, làm lành tránh dữ sẽ được giàu sang phú quý, thân thể xinh đẹp ở đời sau. Nghiệp nhân chúng ta tạo ra sẽ được tâm gìn giữ và chuyển hóa thành quả báo đời sau.

Con người, cũng như mọi vật, tồn tại do nhân duyên hòa hợp. “Con người” chỉ là một danh xưng giả tạm cho sự kết hợp của ngũ uẩn. Khi nhân duyên hội đủ, ngũ uẩn tập hợp thì gọi là sống; khi tan rã thì là chết. Ngũ uẩn vốn vô thường và không thuần nhất.

Khám phá: Pháp Hoa Vô Lượng: Khai Mở Tiềm Năng Giác Ngộ Từ Sen Tâm

Sự lầm tưởng cái vô thường là thường, cái vô ngã là có ngã, là si mê lớn nhất của con người, khiến khổ đau càng thêm chồng chất. Luật nhân quả đóng vai trò tối quan trọng trong vấn đề sinh tử. Thân thể hiện tại là quả của nghiệp đã tạo, và thân thể tương lai tùy thuộc vào nghiệp đang tạo. Dù cuộc sống hiện tại có khổ đau hay sung sướng, đó chỉ là quả báo của nhân đời trước. Than khóc hay vui buồn cũng không thể thay đổi được.

Sự thay đổi chỉ đến khi chúng ta nỗ lực gìn giữ giới, phát triển tâm Bồ-đề, và thực hành thập thiện nghiệp. Điều này tạo dựng nhân lành cho hiện tại, đảm bảo một tương lai vô cùng khả quan và viên mãn.

Đức Phật dạy: “Niết Bàn là đối với sanh tử mà có, trong tánh Phật, sanh tử đã không, cho nên Niết Bàn cũng như mộng”.

“Người phàm phu nhìn nhận tứ đại sắc thân cho là của Ta và tham sống sợ chết thì gọi là ngã tướng. Lòng còn thương ghét, ý chẳng bình đẳng thì gọi là nhân tướng. Niệm tưởng theo cái lòng muốn của phàm phu nó dẫn dắt chẳng cần giải thoát thì gọi là chúng sanh tướng. Tâm thức chưa diệt trừ, nghiệp chướng thường phát động, chẳng ngộ được cái pháp vô sanh chân không thật tánh thì gọi là thọ giả tướng”.

Những thắc mắc về nguồn gốc con người và quy luật luân hồi có thể được giải đáp phần nào qua lăng kính của Đạo phật, mời bạn tiếp tục khám phá thêm.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang