Trong cõi Ta Bà, hình ảnh Đức Phật và các vị Bồ tát luôn hiện hữu, mang đến sự an lạc và dẫn dắt chúng sinh. Bài viết này sẽ khám phá sâu hơn về những bậc giác ngộ quen thuộc, từ Đức Phật lịch sử khai sáng đạo Phật đến Ngài A Di Đà với lòng từ bi vô biên, giúp bạn hiểu rõ hơn về giáo pháp tại Chia sẻ Đạo Phật.
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni: Người Khai Sáng Đạo Phật
Thích Ca Mâu Ni, với ý nghĩa “người hay phát khởi lòng nhân từ mà tâm hồn luôn an tĩnh, vắng lặng”, là vị Phật lịch sử khai sáng ra đạo Phật. Ngài thường được tôn thờ ở chính điện, an tọa trên đài sen với tư thế kiết già, đôi khi tay phải cầm hoa sen giơ lên. Đức Phật Thích Ca Mâu Ni được xác nhận là hoàng tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm của vương quốc Thích Ca, thuộc Ấn Độ ngày nay, và sinh vào khoảng năm 624 TCN.

Phật Thích Ca Mâu Ni là người sáng lập ra đạo Phật. Ngài được xác nhận là có thật trong lịch sử: là hoàng tử Tất Đạt Đa Cồ Đàm của vương quốc Thích Ca – thuộc Ấn Độ ngày nay, sinh vào khoảng năm 624 TCN.
Đức Phật A Di Đà: Vô Lượng Thọ, Vô Lượng Quang
Đức Phật A Di Đà, còn được biết đến với các danh hiệu Vô Lượng Thọ, Vô Lượng Quang và Vô Lượng Công Đức, biểu thị cho sự vô biên về tuổi thọ, hào quang và công đức. Hình tượng Ngài thường thấy là đứng trên tòa sen, tay trái cầm đài sen, tay phải duỗi xuống để tiếp dẫn chúng sanh. Tại các chùa, Ngài thường được tôn trí ở giữa, bên phải là Bồ Tát Quán Thế Âm và bên trái là Bồ Tát Đại Thế Chí, tạo thành Tây Phương Tam Thánh.

Đức Phật A Di Đà phát 48 lời nguyện để tiếp dẫn chúng sanh về nước Cực Lạc
Đức Phật Di Lặc: Vị Phật Tương Lai
Di Lặc, hay Maitreya trong tiếng Phạn, mang ý nghĩa “vui vẻ và hoan hỷ”. Ngài là vị Phật sẽ xuất hiện ở đời vị lai. Tượng Phật Di Lặc thường được khắc họa với thân hình mập mạp, bụng to và nụ cười tươi rạng rỡ. Bụng to tượng trưng cho lòng bao dung rộng lớn, còn nụ cười thể hiện sự hỷ xả, không vướng chấp. Đôi khi, tượng Phật Di Lặc còn có sáu chú tiểu quấn quanh, biểu trưng cho sáu căn của con người.

Theo kinh điển, Phật Di Lặc sẽ là người kế vị của vị Phật lịch sử Thích Ca Mâu Ni (Sakyamuni Buddha), người sáng lập ra đạo Phật.
Bồ Tát Quán Thế Âm: Lắng Nghe Tiếng Khổ Đau
Quán Thế Âm, nghĩa là “quán sát, lắng nghe âm thanh của thế gian”, là vị Bồ Tát luôn lắng nghe tiếng than khổ của chúng sanh để cứu giúp. Ngài thường được miêu tả với tay phải cầm nhành dương liễu và tay trái giữ bình nước Cam Lồ, biểu trưng cho sự tưới mát chúng sanh. Trên đỉnh đầu Ngài thường có hình Đức Phật A Di Đà. Có nhiều hóa thân của Ngài như Quan Âm Lộ Thiên, Quan Âm Thị Kính, Quan Âm Nam Hải, Quan Âm Thiên Thủ Thiên Nhãn.

Ngài thương chúng sanh như mẹ thương con nên người ta thường tạc tượng Ngài mang hình dáng người nữ. Có nơi gọi Ngài là Mẹ Hiền Quán Thế Âm
Bồ Tát Đại Thế Chí: Ánh Sáng Trí Tuệ
Đại Thế Chí Bồ Tát, còn gọi là Đắc Đại Thế, Đại Tinh Tấn, Vô Biên Quang, là vị Bồ Tát dùng ánh sáng trí tuệ soi chiếu khắp pháp giới, giúp chúng sanh thoát khổ đau và thành tựu đạo quả. Với hạnh nguyện hùng mạnh, từ bi vô bờ, Ngài trụ thế Ta Bà để điều phục và tiếp độ chúng sanh.

Vị Bồ Tát mang nguyện lực và ý chí lớn, tiếp dẫn chúng sanh về cõi Tịnh Độ.
Bồ Tát Địa Tạng: An Nhẫn và Sâu Sắc
Địa Tạng, với ý nghĩa “an nhẫn, bất động như đại địa; tư duy sâu xa, kín đáo như kho tàng bí mật”, thường được khắc họa trong áo cà sa, đội mũ tỳ lô, tay phải cầm tích trượng và tay trái nắm viên minh châu. Ngài thường được thờ trong Chánh Điện hoặc nơi thờ vong linh, với hạnh nguyện độ hết chúng sanh trong Địa Ngục thành Phật.

Hạnh nguyện của Bồ Tát Địa Tạng là: độ hết chúng sanh trong Địa Ngục thành Phật thì Ngài mới chứng quả Vô Thượng Bồ Đề
Đức Phật Dược Sư: Ban Thuốc Trị Bệnh
Có bảy hoặc tám vị Phật Dược Sư, với hạnh nguyện tương đồng trong việc cứu khổ ban vui, giúp chúng sanh sinh vào thiện đạo, có đầy đủ căn lành, giàu có, xinh đẹp, thọ mạng dài lâu, và tiêu trừ tội lỗi, bệnh tật. Tại Việt Nam, Kinh Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai là bộ kinh phổ biến nhất.

Vị Phật ban thuốc trị bệnh thân và bệnh tâm cho chúng sanh.
Phật Mẫu Chuẩn Đề: Bảo Hộ Chúng Sanh
Phật Mẫu Chuẩn Đề, với thân màu vàng trắng hoặc vàng lợt, thường được khắc họa trên đài sen, đội mão báu, và có nhiều cánh tay cầm các khí cụ biểu thị cho Tam Muội Gia. Ngài có ba mắt và chuyên hộ trì Phật pháp, bảo hộ chúng sanh có mạng sống ngắn ngủi được trường thọ. Pháp môn tu hành của Ngài là trì tụng chú Chuẩn Đề.

Vị Phật thương chúng sanh như mẹ thương con. Ngài thường có hình tượng 4 tay, 6 tay, 12 tay, 18 tay,…
Bồ Tát Thiên Thủ Thiên Nhãn: Ngàn Mắt Ngàn Tay Cứu Khổ
Bồ Tát Thiên Thủ Thiên Nhãn, với ngàn mắt và ngàn tay, tượng trưng cho khả năng nhìn thấu khắp thế gian và hành động cứu vớt vô số chúng sanh khỏi khổ đau. Số “ngàn” ở đây mang ý nghĩa vô lượng, không đếm xuể. Mắt đại diện cho sự quán sát thấu suốt, tay biểu thị cho hành động cứu giúp kịp thời.

Vị Bồ Tát có ngàn mắt để nhìn hết nỗi khổ chúng sanh, có ngàn tay để cứu vớt chúng sanh khỏi biển khổ.
Bồ Tát Văn Thù Sư Lợi: Tiêu Biểu Cho Trí Tuệ
Đại Trí Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát Ma Ha Tát là vị Bồ Tát tiêu biểu cho trí tuệ tuyệt đối, có khả năng soi rọi, chuyển hóa vô minh và phiền não. Ngài thường được miêu tả với lưỡi gươm trí tuệ để chặt đứt xiềng xích của vô minh, và tay trái cầm kinh Bát Nhã, biểu trưng cho sự tỉnh thức và giác ngộ.

Bồ Tát Văn Thù đã xuất hiện hầu như trong tất cả các kinh điển quan trọng của Phật giáo Đại thừa: Hoa Nghiêm, Thủ Lăng Nghiêm, Pháp Hoa, Duy Ma Cật,… như là một nhân vật thân cận nhất của Đức Phật Thích Ca, khi thì chính thức thay mặt Đức Thế Tôn diễn nói Chánh pháp, có lúc lại đóng vai tuồng làm người điều hành chương trình để giới thiệu đến thính chúng một thời pháp quan trọng của Đức Bổn Sư.
Bồ Tát Phổ Hiền: Hộ Vệ Đạo Pháp và Bình Đẳng
Phổ Hiền Bồ Tát, với năng lực hiện thân khắp pháp giới tùy duyên hóa độ chúng sanh, là người hộ vệ cho những ai tuyên giảng đạo pháp và đại diện cho “Bình đẳng tính trí”. Ngài thường được thờ chung với Phật Thích Ca và Bồ Tát Văn Thù, cưỡi voi trắng sáu ngà, biểu trưng cho trí tuệ và sự chiến thắng lục căn.

Bồ Tát Phổ Hiền được xem là người hộ vệ của những ai tuyên giảng đạo pháp và đại diện cho “Bình đẳng tính trí” tức là trí huệ thấu hiểu cái nhất thể của sự đồng nhất và khác biệt.
Mỗi vị Phật, Bồ Tát đều mang những hình tướng và hạnh nguyện riêng biệt, nhưng tất cả đều có chung lòng từ bi vô hạn, hướng đến lợi ích và an lạc cho vạn loài chúng sanh.
Hy vọng những thông tin chi tiết về tên gọi và hình tượng của các vị Phật, Bồ tát này sẽ giúp quý vị hiểu sâu sắc hơn về giáo lý. Để khám phá thêm những bài viết giá trị khác về Phật pháp, mời quý vị ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
