Trong Kinh Phật, tại núi Thiết-Vi, Đức Phật đã tiếp đón vô lượng Quỷ vương cùng Vua Diêm La. 34 vị Quỷ vương này, đứng đầu là Ác Độc Quỷ Vương, đại diện cho các khía cạnh thiện ác trong đời sống, tuy mang danh hiệu “ác độc” nhưng lại là hóa thân của chư Phật, Bồ Tát để hóa độ chúng sanh bằng cả oai lực và từ bi. Khám phá sự hóa thân kỳ diệu này tại chiasedaophat.com.
Trong Kinh Phật, tại dãy núi Thiết-Vi, vô lượng Quỷ vương cùng Vua Diêm La đã đến cung trời Đao Lợi để gặp Đức Phật. Danh sách này bao gồm 34 vị Quỷ vương, mỗi vị đại diện cho một loại hình riêng biệt, với số lượng cá thể trong mỗi loại là vô lượng, tương tự như các chúng tạp thần trong Kinh Hoa Nghiêm.
Ác Độc Quỷ Vương được xếp ở vị trí đầu tiên, theo chú giải, vì Ngài là thủ lĩnh của các Quỷ Vương. Danh hiệu này biểu thị “Thập ác, tam độc”, hàm ý vừa ác vừa độc. Tuy nhiên, việc các vị Quỷ vương này có thể tham dự pháp hội của Đức Phật cho thấy họ không phải là những chúng ngạ quỷ thông thường, mà là những hóa thân của chư Phật, Bồ Tát thị hiện dưới thân quỷ thần để giáo hóa chúng sanh. Phương pháp giáo hóa của các Ngài rất đa dạng, bao gồm cả “chiết phục” (dùng oai) và “nhiếp phục” (dùng từ). Điều này tương đồng với cách con người đôi khi dùng ân huệ, đôi khi dùng uy quyền để đối đãi, tùy thuộc vào căn tánh của đối tượng.
Trong Phật pháp, “ái ngữ” không chỉ đơn thuần là lời nói dễ nghe, mà là lời nói xuất phát từ tình yêu thương và sự bảo vệ chân thật. Ngay cả việc quở trách, giáo huấn hay trừng phạt cũng có thể là biểu hiện của tình yêu thương, nhằm giúp chúng sanh tiêu trừ nghiệp chướng. Pháp sư Thanh Liên trong chú giải đã chỉ rõ, những Quỷ vương này là “những Bồ Tát không thể nghĩ bàn, đại quyền ứng hóa, dùng ác công phá ác, dùng độc đối trị độc”, một phương pháp giáo hóa tương tự như “dùng độc trị độc” trong giáo nghĩa Thiên Thai.
Đại sư Thiên Thai, khi giảng Kinh Pháp Hoa, đã đề cập đến “tánh ác và tu ác”. Pháp sư Thanh Liên, một học giả của tông Thiên Thai, đã áp dụng quan điểm này vào chú giải. Phương pháp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “khế cơ” trong giáo dục, tức là nhận thức đúng đắn căn cơ của người học và vận dụng cơ hội giáo dục một cách khéo léo. Tương tự như trong Kinh Hoa Nghiêm, mọi đối tượng xung quanh đều có thể là thiện tri thức. Khổng Tử cũng dạy: “Trong ba người cùng đi, ắt có thầy ta”, ám chỉ cả người thiện và người ác đều có thể dạy dỗ ta. Ác Độc Quỷ Vương đại diện cho những người ác, đóng vai trò là thầy, giúp ta phân biệt thiện ác, hiểu rõ nhân quả và tu thiện.

Kinh Địa Tạng thực giải (Tinh yếu kinh Địa Tạng)
Vị thứ hai, “Đa Ác Quỷ Vương”, dù mang danh hiệu “đa ác”, nhưng lại có tâm địa vô cùng từ bi. Ngài sử dụng phương pháp này để “chiết phục” chúng sanh, hướng họ về điều thiện. Điều này minh chứng rằng cách thức giáo hóa của Bồ Tát không giống nhau, tùy thuộc vào căn tánh của chúng sanh.
Việc chúng ta giác ngộ từ những bài học này chính là nhờ “đại thiện tri thức”. Do đó, khi đối diện với mọi cảnh duyên, cần tiếp xúc bằng tâm chân thành và cung kính. Như lời Ấn Tổ dạy: “Một phần thành kính được một phần lợi ích, mười phần thành kính được mười phần lợi ích”. Chúng ta cần học hỏi cách các Ngài thị hiện để có thể thu hoạch được lợi ích lớn lao và sinh ra trí tuệ chân thật.
Vị thứ ba là “Đại Tranh Quỷ Vương”. “Tranh” ở đây chỉ sự đấu tranh. Đức Phật đã chỉ ra rằng sau 2500 năm kể từ khi Ngài diệt độ, thế giới sẽ bước vào thời kỳ “đấu tranh kiên cố”. Bất kể theo ghi chép nào, hiện nay chúng ta đang sống trong thời đại này. Sự đấu tranh diễn ra ở mọi nơi, cả trong thế gian lẫn trong cửa Phật. Chỉ một số ít người có thể giác ngộ từ sự đấu tranh này, tu tập nhẫn nhịn và thành tựu thiền định. Khi đấu tranh lên đến đỉnh điểm, con người mới nhận ra sự vô ích và khổ sở của nó. Tuy nhiên, nếu không trải qua giai đoạn đau khổ này, họ khó lòng giác ngộ. Những lời dạy về Phật pháp, về thiện pháp, dường như không lọt vào tai họ. Kinh nghiệm cho thấy, việc trải qua giai đoạn này là cần thiết để họ có thể quay đầu. Do đó, chư Phật Bồ Tát thị hiện những cảnh giới này để chúng ta nếm trải nỗi khổ, từ đó mới chịu quay đầu.
Vị thứ tư, thứ năm và thứ sáu là “Bạch Hổ, Huyết Hổ, Xích Hổ Quỷ Vương”. Ba vị này đều liên quan đến hình tượng hổ, một loài mãnh thú biểu trưng cho sự mạnh mẽ, uy quyền, ngạo mạn và bạo lực. Thông thường, Quỷ vương là những người tu phước báo lớn ở nhân gian. Tuy nhiên, nếu tâm tham và sân chưa được đoạn trừ, dù tu phước báo lớn đến đâu, họ vẫn có thể đọa vào cõi quỷ, trở thành Quỷ vương ở cõi Ngạ Quỷ hoặc Địa Ngục. Đây là quả báo của tâm tham và sân, trong đó ngạo mạn là một biểu hiện của sân hận.
Vị thứ bảy là “Tán Ương Quỷ Vương”. “Ương” có nghĩa là tai ương, dịch bệnh. Khi con người tạo tác tội nghiệp nặng nề, quỷ thần sẽ mang đến tai biến. Những hiện tượng này xảy ra do sự cảm ứng. Thay vì cảm ứng với thiên thần hay Phật Bồ Tát, con người lại khởi tâm động niệm cảm ứng với yêu ma quỷ quái, dẫn đến tai họa khôn lường. Sóng tư tưởng của chúng ta còn nhanh hơn cả sóng điện, ánh sáng, có khả năng bao trùm khắp pháp giới và cảm ứng với tất cả chúng sanh. Nếu chúng ta khởi lên những ý nghĩ tham, sân, si, tự tư tự lợi, tổn người lợi mình, thì sẽ cảm ứng với những loài Ngạ Quỷ, Địa Ngục, và họ sẽ mang đến tai nạn. Tên gọi của các Quỷ vương này cũng cho thấy sự tương quan với các tai biến, hiện tượng thất thường đang xảy ra trên thế giới, vốn ít xuất hiện trong quá khứ khi con người có tâm hiền hậu, an phận thủ thường và cảm ứng với thiên thần nhiều hơn. Hiện nay, với nhiều ác niệm, con người cảm ứng với quỷ thần nhiều hơn, ít cảm ứng với thiên thần, đó là nguyên nhân khiến chư Phật Bồ Tát khó bề cứu vớt, phần lớn đều quy về nghiệp lực cá nhân. Dù người khác tạo ác mà dường như không bị quả báo, nhưng nếu quan sát kỹ, quả báo và hoa báo đều rất đáng sợ. Tán Ương Quỷ Vương thị hiện để cảnh tỉnh, cảnh cáo chúng ta về những tai biến, hiện tượng bất thường, vốn là hậu quả của việc bất kính trời đất, bất hiếu cha mẹ, không tôn trọng thầy tổ, coi thường thần lý và hay tráo trở, hai lòng. Những hành vi này tạo nghiệp lực, khiến các Quỷ vương này làm mưa làm gió trên thế gian.

Ảnh minh họa.
“Phi Thân Quỷ Vương” là một loại Dạ Xoa phi hành.
“Điện Quang Quỷ Vương” có đôi mắt như tia điện, hình dạng hung ác.
“Lang Nha Quỷ Vương” có răng nanh giống loài lang sói.
“Thiên Nhãn Quỷ Vương”: Tương tự như Bồ Tát Quan Thế Âm với nghìn mắt nghìn tay mang tính tượng trưng, nghìn mắt của Quỷ vương này cũng không nhất thiết là số lượng thực tế, mà biểu thị sự nhạy bén, có khả năng quan sát rõ ràng những vật cực kỳ nhỏ bé.
“Đạm Thú Quỷ Vương” chuyên ăn thịt các loài động vật nhỏ, ỷ mạnh hiếp yếu, giống như sư tử, hổ báo. Những Quỷ vương này thị hiện với hình dạng sư tử, hổ báo, ăn thịt chúng sanh. Những loài vật bị sát hại này cũng từng tạo nghiệp ác ở nhân gian và đọa vào cõi súc sanh, nay lại chịu nghiệp báo này. Kinh Phật nói về khổ báo tam đồ của chúng sanh trong lục đạo: súc sanh là “huyết đồ” (chết trong đổ máu), ngạ quỷ là “đao đồ” (sống trong sợ hãi, bất an), địa ngục là “hỏa đồ” (chịu lửa nóng, ngay cả địa ngục Hàn Băng cũng có lửa).
“Phụ Thạch Quỷ Vương” có nhiệm vụ gánh vác cát đá, lấp sông lấp biển. Họ bắt những con quỷ nhỏ để đắp vá những chỗ đê vỡ khi lũ lụt. Những người bị họ tìm đến là những người đã tạo tác loại nghiệp báo này. Nếu không có nghiệp này, bạn sẽ không nhìn thấy hoặc gặp gỡ họ, ngay cả trong giấc mơ. Tuy nhiên, nếu thấy họ trong định thì đó không phải là nghiệp lực.
“Chủ Hao, Chủ Họa Quỷ Vương”: Hai vị này có chức năng tương tự. “Hao” là tổn hao tài sản, “Họa” là tai họa. Theo “Thái Thượng Cảm Ứng Thiên”, trời đất có thần cai quản tội lỗi, đến điều tra và ghi chép tội trạng của con người. Dựa vào mức độ nặng nhẹ của tội, số mạng, tuổi thọ và phước lộc của mỗi người sẽ được định đoạt. Mọi giọt nước, hạt cơm đều do tiền định.
“Chủ Thực Quỷ Vương”: Trong dân gian gọi là thần Ngũ Cốc, Táo Thần, chuyên quản lý việc ăn uống, liên quan đến phước báo về ẩm thực.
“Chủ Súc Quỷ Vương”: Quản lý súc sanh, vật nuôi. Chúng ta cần đối xử với súc sanh có lễ độ, vì chúng cũng có thông tánh người.
“Chủ Cầm, Chủ Thú Quỷ Vương”: Liên quan đến các loài chim thú, bao gồm cả mười hai con giáp. Những Quỷ vương này cũng là hóa thân của Bồ Tát, Pháp Thân Đại Sĩ.
“Chủ Mỵ Quỷ Vương”: Liên quan đến yêu quái.
“Chủ Sản Quỷ Vương”: Chuyên về sinh sản, bảo vệ việc sinh sản, được dân gian tôn trọng.
“Chủ Mệnh Quỷ Vương”: Tương tự như Tỳ Sa Môn Thiên Vương, chủ việc bảo vệ mạng sống của người trong bốn thiên hạ, là thủ lĩnh của Tứ Đại Thiên Vương.
“Chủ Tật Quỷ Vương”: Liên quan đến bệnh tật, luôn có mặt khi con người bị bệnh.
“Chủ Hiểm Quỷ Vương”: Quản lý các khu vực nguy hiểm như núi cao, biển lớn.
“Tam Mục Quỷ Vương”, “Tứ Mục Quỷ Vương”, “Ngũ Mục Quỷ Vương”: Tên gọi dựa trên số lượng mắt của họ.
“Kỳ Lợi Thất Vương”: Trong Kinh Kim Quang Minh được phiên dịch là Đại Lực Thiên hoặc Thần Lửa.
“A Na Tra Vương”: Được gọi là Na Tra ở Trung Quốc, thuộc nhóm giữa thiên thần và quỷ thần, do Tứ Vương Thiên cai quản. Họ có thể được xem là thiên thần hoặc quỷ thần, là thủ lĩnh của quỷ thần dưới sự quản lý của Đao Lợi Thiên Chủ, và là đại quỷ vương.
Những hiểu biết sâu sắc về 34 vị Quỷ vương này chỉ là bước đầu trên hành trình khám phá kho tàng giáo lý vô tận của nhà Phật, mời bạn tiếp tục tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.
