Ngày giỗ, một nét đẹp trong phong tục Việt Nam, không chỉ là khoảnh khắc tưởng nhớ người thân đã khuất mà còn là dịp để các thế hệ con cháu quây quần, thể hiện lòng hiếu thảo và gìn giữ những giá trị truyền thống gia đình. Nghi thức này, với ý nghĩa sâu sắc hơn một lời khấn vái, còn là lời nhắc nhở về sự biết ơn và trách nhiệm nối tiếp những phẩm chất tốt đẹp của tổ tiên, như một lời nhắc nhở về việc trân trọng nguồn cội và duy trì sự gắn kết. Để tìm hiểu thêm về những phong tục ý nghĩa này, hãy khám phá thêm tại chiasedaophat.com.
Ý nghĩa ngày giỗ trong phong tục truyền thống của người Việt
Ngày giỗ, còn được gọi là “Cát Kỵ”, là ngày giỗ người quá cố bắt đầu từ năm thứ ba trở đi và được duy trì trong vòng năm đời. Sau năm đời, người ta tin rằng vong linh đã siêu thoát hoặc tái sinh nên không còn cần thiết phải cúng giỗ nữa.
Khác với lễ giỗ Tiểu Tường và Đại Tường mang nặng không khí tang thương, ngày giỗ thường là dịp để con cháu nội ngoại sum họp, tưởng nhớ người đã khuất. Đây là cơ hội để con cháu hai họ tề tựu, đồng thời cũng là dịp để mọi người trong gia đình, dòng họ gặp gỡ, thăm hỏi sức khỏe lẫn nhau.
Phong tục cổ truyền Việt Nam luôn coi trọng ngày cúng giỗ Tổ Tiên. Ngày giỗ là ngày kỷ niệm người thân qua đời, thể hiện lòng hiếu thảo và là bổn phận quan trọng của con cháu đối với người đã khuất. Suốt thời gian diễn ra lễ giỗ, từ lúc cáo giỗ cho đến khi kết thúc, bàn thờ luôn được thắp hương.

Theo truyền thống của người Việt Nam, việc cúng giỗ là điều rất tốt, nhưng nên được xem như là ngày tưởng niệm, ngày nhớ tưởng đến người đã khuất, trước là nói lên lòng thành kính tưởng nhớ, sau là nhắc nhở con cháu nên tiếp nối mỹ tục biết cảm ơn các bậc sinh thành.
Khách đến dự giỗ có thể mang theo lễ vật như vàng hương, trầu rượu, trà nến, hoa quả. Khi khách đến, con cháu đón lễ vật và đặt lên bàn thờ trước khi khách cử hành nghi thức cúng giỗ. Nghi thức cúng của khách thường bao gồm bốn lạy và ba vái trước bàn thờ, gia chủ đứng đáp lễ. Sau khi khách lễ xong, họ quay sang vái người đáp lễ.
Sau khi bày biện cỗ bàn và thắp hương, gia chủ trong trang phục chỉnh tề sẽ bước vào chiếu trải trước bàn thờ để chuẩn bị hành lễ. Gia chủ đứng thẳng, chắp hai tay giơ cao ngang trán, cúi mình xuống, đặt hai bàn tay chắp lên chiếu và cúi rạp đầu xuống hai bàn tay (thể thủ phục). Sau đó, gia chủ từ từ nâng đầu và mình thẳng lên, đồng thời co chân phải để chuẩn bị đứng dậy, hai tay vẫn chắp, tì vào đầu gối bên phải.
Sau khi gia chủ, con cháu, bạn bè thân hữu và khách khứa đã hoàn tất việc khấn lễ, đợi hết ba tuần hương, gia chủ sẽ làm lễ tạ, hóa văn khấn, hóa vàng và xin lộc hạ. Cuối cùng, gia chủ bày bàn, mâm cỗ mời họ tộc và khách khứa cùng dùng bữa, ôn lại kỷ niệm về người đã khuất và thăm hỏi lẫn nhau.
Theo truyền thống Việt Nam, việc cúng giỗ mang ý nghĩa tốt đẹp, là ngày để tưởng niệm và tưởng nhớ người đã khuất. Lễ giỗ thể hiện lòng thành kính tưởng nhớ, đồng thời nhắc nhở con cháu về mỹ tục biết ơn công lao sinh thành của tổ tiên.
Chúng ta có thể tổ chức cúng giỗ tại nhà hoặc tại chùa với mục đích tưởng niệm, không nhất thiết phải thực hiện các nghi lễ cầu siêu, dâng sớ hay đốt vàng mã theo văn hóa Trung Hoa. Niềm tin sâu sắc là ông bà tổ tiên hoặc đã vãng sanh về các cõi Tịnh, hoặc đã tái sinh làm người ngay từ khi rời khỏi cõi đời.
Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa tâm linh và các thực hành liên quan đến lòng hiếu thảo, hãy cùng khám phá thêm trong chuyên mục Đạo phật.
