13 Hạnh Đầu Đà: Ý Nghĩa Sâu Sắc Và Bài Học Cuộc Sống

y nghia phap tu 13 hanh dau da phatgiaoorgvn 6 1613 1
0
(0)

Trong hành trình tìm cầu sự giải thoát, Đức Phật đã khai mở con đường Trung đạo, tránh xa mọi cực đoan. Tuy nhiên, pháp tu khổ hạnh, hay Hạnh Đầu Đà, vẫn được Ngài khuyến khích thực hành cho những ai có đủ chí nguyện, như một phương tiện thanh lọc tâm hồn. Khám phá ý nghĩa sâu sắc và những bài học quý giá từ 13 Hạnh Đầu Đà qua bài viết này, bạn sẽ tìm thấy những gợi mở cho chính mình trên chiasedaophat.com.

Hạnh Đầu Đà Là Gì?

Hạnh Đầu Đà, còn gọi là pháp tu khổ hạnh, là phương pháp rèn luyện thân tâm nhằm loại bỏ phiền não và những cấu uế trong tâm hồn. Đây là một con đường tu tập đòi hỏi sự tinh tấn và ý chí mạnh mẽ.

Ý nghĩa của 13 hạnh đầu đà 1

Tôn giả Đại Ca Diếp là một tấm gương trọn đời gìn giữ hạnh Đầu Đà trong hàng đệ tử Phật.

Khi Thái tử Tất Đạt Đa chứng kiến Tứ khổ (sinh, lão, bệnh, tử), Ngài đã phát nguyện dấn thân tìm cầu con đường giải thoát cho nhân loại. Trong quá trình tu tập ban đầu, Ngài đã trải nghiệm các pháp khổ hạnh khắc nghiệt. Tuy nhiên, Ngài nhận ra rằng khổ hạnh cực đoan không mang lại sự giác ngộ mà chỉ hủy hoại thân thể. Con đường dẫn đến Vô thượng Bồ đề chân chính là con đường Trung đạo, tránh xa cả hai thái cực: hưởng thụ dục lạc và khổ hạnh quá mức. Dựa trên nhận thức này, Đức Phật đã hướng dẫn Tăng đoàn thực hành 13 hạnh Đầu Đà.

Đạo Phật lấy Trung đạo làm cốt lõi. Chính nhờ tránh xa hai cực đoan dục lạc và khổ hạnh mà Đức Phật đã thành tựu giác ngộ. Trên bước đường hoằng pháp, Ngài luôn đề cao lập trường Trung đạo. Tuy nhiên, những ai có khả năng chịu đựng sự thanh bần và thực hành hạnh Đầu Đà đến cuối đời đều được Ngài tán thán.

Đức Phật Tán Dương Hạnh Đầu Đà

Trong số các đệ tử của Đức Phật, Tôn giả Đại Ca Diếp nổi bật với việc trọn đời thực hành hạnh Đầu Đà. Dù khi tuổi cao sức yếu và đã đạt được quả vị giải thoát, Tôn giả vẫn kiên trì với lối tu này. Ngay cả khi Đức Như Lai khuyên Ngài nên từ bỏ hạnh khất thực và các hạnh Đầu Đà khác để nhận lời mời thọ thực và y áo từ các thí chủ, Tôn giả vẫn giữ vững lập trường. Điều này không chỉ xuất phát từ sự quen thuộc với lối tu khổ hạnh mà còn mang một ý nghĩa sâu sắc gửi gắm đến các thế hệ sau.

Một lần nọ, khi Đức Phật đang ở tại thành La-duyệt, vườn Trúc Lâm, cùng năm trăm vị Tỳ-kheo. Bấy giờ, Tôn giả Đại Ca Diếp đang an trú trong rừng (A-lan-nhã). Đến giờ khất thực, Ngài không phân biệt giàu nghèo. Tôn giả thường an trú tại một nơi cố định, dù là dưới gốc cây, ngoài đồng trống hay nơi vắng vẻ, không hề thay đổi. Ngài mặc áo vá từ nhiều mảnh vải, chỉ giữ ba y, an trú trong nghĩa địa, ăn một bữa mỗi ngày vào giờ ngọ, và thực hành hạnh Đầu Đà dù tuổi đã cao. Sau khi dùng bữa, Ngài đến dưới cội cây để thiền định. Khi thiền định xong, Ngài sửa sang y phục và đến yết kiến Đức Thế Tôn.

Đức Phật từ xa thấy Tôn giả đến, Ngài gọi:

– Lành thay, Ca Diếp!

Sau khi đến đảnh lễ Đức Phật, Tôn giả Đại Ca Diếp ngồi xuống một bên. Đức Phật dạy:

– Ca Diếp, nay Thầy đã lớn tuổi, thân thể suy yếu. Thầy nên từ bỏ hạnh khất thực và các hạnh Đầu Đà, thay vào đó hãy nhận lời mời thọ thực và y áo từ các trưởng giả.

Tôn giả Đại Ca Diếp đáp:

– Con kính không dám trái lời dạy của Như Lai. Vì sao ư? Nếu Như Lai không thành bậc Vô thượng Chánh Đẳng Giác, thì con đã thành bậc Bích-chi Phật, bậc thường hành hạnh A-lan-nhã. Khi khất thực, con không phân biệt giàu nghèo. Con an trú một nơi, dù dưới gốc cây, ngoài đồng trống hay nơi vắng vẻ, không thay đổi. Con mặc áo vá, chỉ giữ ba y, an trú trong nghĩa địa, ăn một bữa vào giờ ngọ, thực hành hạnh Đầu Đà. Nay con không dám từ bỏ thói quen cũ để học hạnh mới.

Đức Phật bảo:

– Lành thay! Lành thay, Ca Diếp! Thầy mang lại lợi ích vô lượng cho vô số Trời, Người. Vì sao? Nếu hạnh Đầu Đà còn tồn tại trên đời, thì giáo pháp của Ta cũng sẽ được duy trì lâu dài. Khi đó, con đường thiện lành sẽ tăng trưởng, và các nẻo ác sẽ giảm bớt. Các bậc Thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm và cả ba thừa đều sẽ còn tồn tại. Này các Tỳ-kheo, hãy noi theo hạnh của Ca Diếp mà tu tập.

Nghe lời dạy của Đức Phật, các Tỳ-kheo hoan hỷ vâng theo.

(Trích Kinh Tăng Nhất A-hàm, tập I, phẩm Nhập Đạo, NXB Tôn giáo, 2010)

Lợi Ích Của Việc Thực Hành Hạnh Đầu Đà

Ý nghĩa của 13 hạnh đầu đà 2

“Đầu Đà” (dhūta) trong tiếng Phạn mang nghĩa là “trừ bỏ phiền não”, là một phương pháp tu khổ hạnh giúp thanh lọc tâm ý.

“Đầu Đà” là một thuật ngữ Phạn ngữ (dhūta), có nghĩa là “trừ bỏ phiền não, cấu trần”. Hạnh Đầu Đà là một phương pháp tu khổ hạnh nhằm tôi luyện thân tâm, diệt trừ lòng tham ái đối với ba nhu cầu thiết yếu của cuộc sống: ăn, mặc và ở. Những Tỳ-kheo thực hành hạnh Đầu Đà thường được gọi là các vị “Đầu Đà”. Có mười ba điều quy định mà người tu tập hạnh Đầu Đà cần thực hiện, bao gồm:

    • Sử dụng y phục may từ vải vụn, rách.
    • Chỉ giữ ba bộ y.
    • Đi khất thực để nuôi sống.
    • Chỉ ăn một bữa trong ngày, vào giờ ngọ.
    • Không ăn quá no.
    • Không giữ tiền bạc.
    • Sống đời sống độc cư.
    • An trú trong nghĩa địa.
    • Sống dưới gốc cây.
    • Sống nơi ngoài trời.
    • Không ở cố định một nơi, thường xuyên di chuyển.
    • Ngủ ngồi, không nằm.
    • Chỉ sử dụng bình bát.

Ý nghĩa của 13 hạnh đầu đà 3

Hạnh Đầu Đà là phương tiện hỗ trợ đắc lực trên con đường đoạn trừ tham ái, giúp vun bồi Giới, Định, Tuệ.

Theo Kinh Mi Tiên Vấn Đáp, việc tu hành tại gia chân chính cũng có thể đạt đạo, nhưng một vị Sa-môn hay Tỳ-kheo thọ trì 13 hạnh Đầu Đà thì đã gần kề Niết bàn và mang lại lợi ích vô lượng cho chúng sinh. Khi thực hành hạnh Đầu Đà, người hành giả sẽ vun bồi được những phẩm chất cao thượng.

Hạnh Đầu Đà là một phương tiện quý báu, giúp hỗ trợ sự giải thoát khỏi tham ái. Thực hành hạnh Đầu Đà giúp thành tựu Giới, tăng trưởng Định lực và viên mãn Tuệ giác. Đức Phật đã khẳng định: “Nếu hạnh Đầu Đà này còn tồn tại trên đời thì giáo pháp của Ta cũng sẽ được duy trì lâu dài. Khi đó, con đường thiện lành sẽ tăng trưởng, và các nẻo ác sẽ giảm bớt. Các bậc Thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm đều sẽ còn tồn tại.”

Trong xã hội hiện đại, việc một người tu hành giữ trọn vẹn một hay cả 13 hạnh Đầu Đà là vô cùng hiếm hoi. Tuy nhiên, tấm gương của bậc Thánh Đầu Đà đệ nhất nhắc nhở chúng ta về một lối sống giản dị, thanh bần, biết đủ và ít mong cầu. Điều quan trọng là làm sao để trong đời sống tu tập, chúng ta không bị ràng buộc quá nhiều bởi vật chất, dục vọng hay những thứ trần thế. Giải thoát, theo nghĩa đơn giản nhất, là không bị kẹt vào bất cứ điều gì, là sự tự tại, thong dong trước mọi hoàn cảnh trong cuộc sống.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang