Lìa xa cuộc sống thường nhật, người xuất gia dấn thân vào con đường phụng sự và tìm kiếm chân lý, từ bỏ mọi ràng buộc cá nhân. Hành trình này không chỉ đơn thuần là rời bỏ gia đình mà còn là sự thanh lọc tâm trí khỏi phiền não và vượt thoát khỏi vòng luân hồi, như một lời mời gọi khám phá sâu hơn về ý nghĩa thực sự của sự giải thoát tại Website Chia sẻ Đạo Phật.
Hiểu về hai chữ xuất gia

Người xuất gia là người bước đi một con đường cao rộng, một con người sống vì tất cả mọi người, một con người bước vào cuộc hy sinh mà không có những nhu cầu riêng cho bản thân mình.
Xuất gia theo nghĩa đen là rời bỏ mái ấm gia đình. Tuy nhiên, ý nghĩa đầy đủ của việc xuất gia bao gồm ba khía cạnh chính:
Thoát ly thế tục: Người xuất gia quyết tâm từ bỏ cuộc sống thế tục, buông bỏ tình cảm gắn bó với người thân, bạn bè để tìm kiếm chân lý và phụng sự.
Ly phiền não: Thông qua quá trình tu tập, người ấy điều phục được mọi phiền não như tham ái, sân hận, si mê, ích kỷ, đố kỵ, thù hằn, ghen ghét, mưu mô, lừa lọc và các thói hư tật xấu khác.
Vượt thoát tam giới: Khi đã chấm dứt mọi phiền não và thoát khỏi sự chi phối, ràng buộc của ba cõi (dục giới, sắc giới, vô sắc giới), người ấy đạt đến giải thoát. Đây là những thuật ngữ chuyên môn, tuy có thể khó hiểu nhưng cốt lõi là sự giải thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử.
Như vậy, một người chỉ rời bỏ nhà cửa chưa chắc đã thoát khỏi phiền não. Nếu còn phiền não, làm sao có thể thoát ly khỏi tam giới?
Mục đích của việc xuất gia

Tu tập là một hành trình hy sinh, không phải để trốn tránh.
Trong các tác phẩm văn hóa đại chúng như tuồng, cải lương, phim ảnh hay âm nhạc, hình ảnh người xuất gia thường được khắc họa là những người gặp thất bại trong sự nghiệp, tan vỡ trong tình duyên, đau khổ, tuyệt vọng, hoặc là những người già yếu, bị bỏ rơi tìm đến cửa Phật nương náu. Điều này tạo nên một nhận thức sai lầm rằng chùa chiền chỉ là nơi dành cho những phận đời yếu đuối, không còn giá trị. Quan niệm này hoàn toàn tiêu cực và xuất phát từ sự hiểu biết chưa đầy đủ về Phật giáo.
Người xuất gia cần có tinh thần hy sinh cao cả:
Tu tập là một con đường của sự hy sinh, không phải là hành động trốn chạy. Người xuất gia không phải vì nợ nần, oán giận hay bất kỳ sự o ép nào mà chọn con đường này. Yếu tố cốt lõi trước hết là sự hy sinh.
Người xuất gia trước hết phải hy sinh cho gia đình, từ bỏ tình cảm riêng tư, gác lại những kỳ vọng của người thân. Bên cạnh đó, họ cần đủ bản lĩnh để hy sinh mọi nhu cầu cá nhân. Nhu cầu ăn uống, sinh hoạt, trang phục của người tu tập đều cần được giản lược và tiết chế. Điều này đòi hỏi sự hy sinh về những tiện nghi vật chất.
Ngay cả tình cảm cá nhân cũng cần được kiềm chế. Trừ những người điên hoặc các bậc Thánh nhân, ai cũng có tình cảm. Tuy nhiên, người tu tập cần biết chế ngự tình cảm riêng tư để hướng đến lợi ích chung, đặt lợi ích tập thể lên trên cái tôi cá nhân. Quá trình tu hành đòi hỏi bản lĩnh để vượt qua những thôi thúc của bản năng càng sớm càng tốt, nâng cao khả năng tự chủ. Nói người tu không có tình cảm là một nhận định phiến diện.

Đức Phật chọn con đường xuất gia xuất phát từ tình yêu thương vô bờ bến.
Khi Thái tử Tất Đạt Đa chứng kiến những khổ đau của kiếp người trong các chuyến dạo cung thành, Ngài đã xin vua cha cho xuất gia nhưng không được chấp thuận. Ngài đưa ra bốn điều kiện mà nếu vua cha đáp ứng được, Ngài sẽ không ra đi:
“Làm sao để con mãi trẻ trung, không già?
Làm sao để con luôn khỏe mạnh, không đau bệnh?
Làm sao để con sống mãi mãi, không chết?
Làm sao để mọi khổ đau trên đời được chấm dứt?”
Vì không thể đáp ứng những điều kiện đó, Đức Phật đã chọn con đường xuất gia, xuất phát từ tình yêu thương rộng lớn dành cho chúng sinh, trước hết là hy sinh tình cảm cá nhân.
Người xuất gia phải có bản lĩnh phi thường:
Việc xuất gia không hề dễ dàng. Chỉ những ai gieo trồng hạt giống Bồ đề từ nhiều đời kiếp mới có đủ động lực để thực hiện bước đi này. Nếu việc xuất gia và tu tập đơn giản, ai ai cũng có thể thành tựu.
Người tu hành không phải là những người nhút nhát, sợ sệt hay thụ động. Không nên nhìn nhận một vị tu sĩ là “hiền lành, tội nghiệp, dễ thương” chỉ vì họ im lặng trước mọi lời chỉ trích. Một vị tu sĩ không nên để người đời dễ dàng khinh miệt. Nếu một người tu hành dễ dàng bị người khác sai khiến, mắng nhiếc mà không có lập trường, họ khó có thể làm lợi ích cho đạo pháp và không thể trở thành nơi nương tựa cho chúng sinh.

Bước vào con đường tu là dấn thân vào sự hy sinh đầy ý nghĩa.
Cổ đức đã dạy:
“Kim sanh bất liễu đạo, phi mao đới giác hoàn”.
Nghĩa là, nếu trong đời này không thành tựu đạo giải thoát, thì kiếp sau phải chịu đọa đầy, mang lông đội sừng để trả nợ.
Bước vào con đường tu là dấn thân vào sự hy sinh và làm những việc có ý nghĩa, mang lại lợi ích cho đời và đạo. Nếu không, mọi sự cúng dường về vật chất mà người tu nhận được sẽ phải trả lại bằng những nghiệp báo nặng nề. Do đó, đừng lầm tưởng rằng xuất gia là con đường nhàn hạ, dễ dàng hay tự do tuyệt đối.
Tâm hướng thiện của người xuất gia phải vượt trội:
Đối với người xuất gia, sự phân biệt giàu nghèo không còn ý nghĩa. Mục đích của họ là xả bỏ tài sản để cầu đạo, xả bỏ thân mạng để phụng sự đạo pháp.
Quan niệm của người đời cho rằng người xuất gia có quyền lực và được kính trọng. Tuy nhiên, sự tôn trọng và kính mến dành cho người tu hành không đến từ quyền lực, mà từ đạo đức, tinh thần hy sinh và sự tu tập chân chính. Việc tìm kiếm quyền lực để đến với mọi người là đi ngược lại giáo pháp của Như Lai.
Đức Phật đã xem nhẹ những thứ đó và chọn con đường xuất gia. Ngài từng dạy trong kinh Tứ Thập Nhị Chương: “Ta xem địa vị công hầu như đôi dép bỏ, xem vàng bạc, lụa là như đồ giẻ rách”. Ngài coi thường những thứ vật chất đó để trở thành bậc Giác Ngộ. Là những người con của Đức Phật, chúng ta không nên bám chấp vào những danh lợi đó để tự hào với người khác hay bạn bè đồng tu, vì đó chưa phải là mục đích chân chính.
Tổ Quy Sơn từng dạy: “Phàm là người xuất gia, cần cất bước đến một chân trời cao rộng, tâm và thân phải khác với người đời, nối tiếp hạt giống Thánh hiền, nhiếp phục ma quân, đền đáp bốn ân và cứu độ chúng sinh.”
Nếu một người có tham vọng, họ không thể chọn con đường tu. Nếu có quan niệm sống ích kỷ, họ cũng không thể chọn con đường này. Nếu ai đó nghĩ rằng đi tu để kiếm tiền nuôi gia đình, thì đó là đi sai hướng. Xuất gia không phải là một nghề để mưu sinh.
Do đó, người xuất gia cần có bản lĩnh, sự mạnh mẽ và lòng hướng thiện vượt trội. Chỉ khi có những phẩm chất này, họ mới có thể thực sự tu tập.

Tổ Quy Sơn từng dạy: “Phàm là người xuất gia, cần cất bước đến một chân trời cao rộng, tâm và thân phải khác với người đời, nối tiếp hạt giống Thánh hiền, nhiếp phục ma quân, đền đáp bốn ân và cứu độ chúng sinh.”
Lời dạy của Tổ Quy Sơn có thể hiểu như sau:
“Phàm là người xuất gia: Bất kỳ ai chọn con đường xuất gia.
Cất bước đến một chân trời cao rộng: Rời bỏ những giới hạn thông thường để hướng đến mục tiêu cao cả.
Tâm và thân khác với người đời: Thể hiện sự khác biệt trong suy nghĩ, hành động và lối sống so với thế tục. Biểu hiện bên ngoài như đầu tóc, trang phục cũng cho thấy sự khác biệt này.
Nối tiếp hạt giống Thánh hiền: Kế thừa và phát huy con đường giác ngộ của các bậc Thánh nhân.
Nhiếp phục ma quân: Chế ngự và chiến thắng những điều xấu xa, tiêu cực, những cám dỗ trong tâm và ngoài cảnh.
Đền đáp bốn ân: Báo đáp công ơn Tam Bảo, cha mẹ, quốc gia và thí chủ.
Cứu độ chúng sinh: Giúp đỡ, giải thoát tất cả các loài hữu tình.”
Người xuất gia là những người bước đi trên con đường cao rộng, sống vì lợi ích của tất cả mọi người, bắt đầu hành trình hy sinh mà không còn chấp trước vào nhu cầu cá nhân. Họ là những con người đạo đức, giàu lòng vị tha, yêu thương chúng sinh, xứng đáng nhận được sự trân trọng, kính mến và ủng hộ trên bước đường tu tập.
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và mục đích cao cả của việc xuất gia. Để tiếp tục khám phá sâu hơn về các khía cạnh khác của đời sống tâm linh, mời bạn ghé thăm chuyên mục Đạo phật.
