Trong dòng chảy lịch sử Phật giáo, Nhiên Đăng Cổ Phật hiện lên như một biểu tượng cho quá khứ huy hoàng, khai mở con đường giác ngộ trước cả Đức Phật Thích-ca. Khám phá danh tính và vai trò của vị Phật tiền thân này là hành trình về cội nguồn tâm linh, giúp ta thấu suốt hơn về sự nối tiếp của Chánh pháp qua các thời đại trên Chiasedaophat.
Trong Đại trí độ luận, Nhiên Đăng Cổ Phật khi đản sinh, thân tướng của Ngài tỏa sáng rực rỡ như ngọn đèn, vì thế Ngài được gọi là Nhiên Đăng Thái tử. Sau khi thành Phật, Ngài vẫn giữ danh hiệu này.
Tại nhiều ngôi chùa ở Việt Nam và Trung Quốc, Nhiên Đăng Cổ Phật thường được tôn thờ cùng với Phật Thích-ca Mâu-Ni và Phật Di-Lặc trong bộ tượng Tam thế Phật. Bộ tượng này đại diện cho ba thời kỳ: quá khứ, hiện tại và vị lai. Trong đó, Phật Nhiên Đăng tượng trưng cho chư Phật trong quá khứ, Phật Thích-ca là vị Phật của hiện tại, còn Phật Di-Lặc là biểu tượng cho chư Phật của tương lai.

Nhiên Đăng Cổ Phật thường được thờ chung với Phật Thích-ca Mâu-Ni và Phật Di-Lặc trong bộ tượng Tam thế Phật, đại diện cho các vị Phật quá khứ, hiện tại và vị lai.
Nhiên Đăng Phật là vị cổ Phật đã xuất hiện từ vô lượng kiếp trước thời đại chúng ta. Ngài là vị Phật đầu tiên trong số 24 vị Phật tiền thân của Đức Phật Thích-ca Mâu-Ni. Theo truyền thuyết, vào thời Đức Phật Nhiên Đăng còn tại thế, Đức Phật Thích-ca là một vị tu sĩ khổ hạnh tên là Thiện Huệ. Với tuệ nhãn, Đức Phật Nhiên Đăng đã nhận ra rằng Thiện Huệ sẽ thành Phật với danh hiệu Cồ-đàm (Gautama) trong tương lai và đã trao truyền lời tiên tri (thụ ký) cho Ngài. Đức Phật Nhiên Đăng được xem là vị Phật quan trọng trong các vị Phật tiền kiếp, là đại diện cho Phật quá khứ, tương tự như cách Phật Di-Lặc đại diện cho Phật vị lai.
Danh hiệu gốc tiếng Phạn của Ngài là Dipamkara, có nghĩa là “Đề hòa yết la” khi phiên âm. Đôi khi Ngài còn được gọi là Đính Quang Phật. Tên gọi Nhiên Đăng là dịch theo ý nghĩa.
Trong Phật giáo, Ngài là một trong những vị cổ Phật của thời quá khứ. Tương truyền, lúc sinh thời, thân thể Ngài phát ra ánh sáng rực rỡ như ngọn đèn, đó là lý do Ngài được đặt tên là Nhiên Đăng. Sau khi thành Phật, Ngài vẫn giữ hiệu danh này.
Truyền thuyết Phật giáo kể rằng, khi Đức Phật Thích-ca còn tại thế trong một kiếp sống quá khứ, Ngài có tên tiền kiếp là Nho Đồng. Lúc bấy giờ, Đức Phật Nhiên Đăng đang giáo hóa chúng sinh. Một ngày nọ, Nho Đồng gặp một người con gái tên là Cù Gi, trên tay nàng cầm bảy đóa sen xanh. Nho Đồng vô cùng yêu thích và đã dùng 500 tiền vàng để xin mua lại năm đóa sen. Cù Gi thấy Nho Đồng trả giá cao bất thường nên lấy làm lạ và hỏi:
– Anh mua sen xanh để làm gì vậy?
Nho Đồng đáp:
– Để đi cúng dường chư Phật.
Nghe vậy, Cù Gi rất hoan hỷ và đã giữ lại hai đóa sen, nhờ Nho Đồng mang đi cúng dường Phật giúp mình. Khi đến nơi, Nho Đồng dâng lên Đức Phật Nhiên Đăng hai bó sen. Thấy con đường phía trước lầy lội có thể làm bẩn chân Phật, Nho Đồng vội vàng cởi chiếc áo trên mình trải xuống chỗ lầy. Tuy nhiên, áo không đủ che hết, Nho Đồng bèn cắt mái tóc của mình trải xuống để Phật bước qua mà không bị vấy bẩn. Thấy được lòng thành kính và công đức của Nho Đồng, Đức Phật Nhiên Đăng đã nói:
– Bởi vì ông đã có công đức kính Phật như vậy, nên sau này trải qua chín mươi mốt kiếp, ông nhất định sẽ thành Phật với hiệu là Thích Ca Văn Như Lai!

Trong tiền kiếp, Đức Phật Thích Ca là Nho Đồng, đã có hành động cúng dường cao đẹp đến Đức Phật Nhiên Đăng.
Nhiên Đăng Cổ Phật đã sống cách đây vô lượng, vô biên, không thể tính đếm được những a tăng kỳ kiếp. Ngài là vị Phật đầu tiên trong số 24 vị Phật đã trao truyền lời tiên tri cho các vị tiền thân của Đức Phật Thích-ca Mâu-ni.
Nhiều tranh tượng và tác phẩm nghệ thuật Phật giáo đã lấy đề tài này để khắc họa hình tượng của Đức Phật Nhiên Đăng, biểu thị cho cuộc đời và sự nghiệp giáo hóa của Ngài. Theo truyền thuyết, thân tướng của Đức Phật Nhiên Đăng cao “80 trượng”, Ngài đã giáo hóa 84.000 vị A-la-hán và trụ thế suốt 100.000 năm. Tháp chứa xá-lị của Đức Phật Nhiên Đăng được miêu tả cao tới 36 do-tuần (khoảng 15–20 km).

Nhiên Đăng Cổ Phật thường được thể hiện trong các tranh thangka Tây Tạng.
Chú thích:
Kiếp tứ: Còn gọi là Kiếp ba. Theo nghĩa đen, “kiếp” có thể hiểu là một chu kỳ tồn tại, trong Phật giáo thường chỉ một khoảng thời gian dài. Nghĩa bóng, “kiếp người” ví như một con sóng, hiện diện rồi tan biến nhanh chóng, nhường chỗ cho những chu kỳ tiếp theo. Phật giáo phân chia thời gian thành đại kiếp, trung kiếp và tiểu kiếp.
Hiểu rõ về Nhiên Đăng Cổ Phật không chỉ giúp chúng ta nhận thức về sự liên tục của Phật pháp qua các thời đại, mà còn mở ra cánh cửa khám phá sâu sắc hơn về những giáo lý vi diệu trong Đạo phật.
