Câu chuyện về những dấu hiệu phi thường của Vua Lý Công Uẩn từ thuở ấu thơ, gắn liền với ngôi chùa Dận linh thiêng, mở ra những bí ẩn về thân thế và tiền định làm vua. Khám phá nguồn gốc tên gọi và những thuyết về xuất thân của ngài sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hành trình khởi đầu của một vị minh quân, và bạn có thể tìm hiểu thêm nhiều câu chuyện thú vị khác tại chiasedaophat.com.
Giai thoại về thuở ấu thơ của Vua Lý Thái Tổ
Theo những ghi chép lịch sử và truyền thuyết dân gian, Vua Lý Công Uẩn (tức Lý Thái Tổ) đã bộc lộ những dấu hiệu phi thường ngay từ khi mới chào đời. Ngài sinh ra tại chùa Dận, còn gọi là chùa Cổ Pháp hay chùa Lục Tổ, thuộc làng Dận, tỉnh Bắc Ninh ngày nay. Cái tên “chùa Dận” được cho là bắt nguồn từ sự kiện chào đời đặc biệt của ngài, ban đầu là “chùa Rặn” (ám chỉ sự vất vả khi sinh nở) rồi dần đọc chệch thành “chùa Dận”.
Có hai thuyết chính về thân thế của Lý Công Uẩn. Thuyết thứ nhất cho rằng ngài là con trai của một người lao động nghèo làm thuê tại chùa Tiên Sơn và một người phụ nữ tên Phạm Thị. Sau khi mẹ ngài qua đời vì sinh khó, cha ngài đã chết đuối khi đi tìm nước uống. Người mẹ mang thai sau đó đã đến xin tá túc tại chùa Ứng Tâm (chùa Dận), nơi sư trụ trì đã được báo mộng về sự xuất hiện của một vị hoàng đế tương lai.
Thuyết thứ hai lại kể rằng Lý Công Uẩn là con của Lý Khánh Văn, trụ trì chùa Cổ Pháp, và một bà góa làm thuê cho chùa. Sau khi bị cha ruột bỏ rơi, ngài được chính Lý Khánh Văn nhặt về nuôi dưỡng và đặt tên là Lý Công Uẩn, dẫn đến câu ca dao quen thuộc: “Con ai đem bỏ chùa này. Nam mô di Phật con thầy, thầy nuôi.”

Tam quan chùa Dận, nơi tương truyền Vua Lý Công Uẩn đã cất tiếng khóc chào đời.
Dù nguồn gốc xuất thân còn nhiều bí ẩn, không thể phủ nhận vai trò khai quốc công thần của Lý Công Uẩn, người đã dời đô từ Hoa Lư về Thăng Long, mở ra một triều đại huy hoàng cho dân tộc.
Dù mồ côi cha mẹ từ sớm, Lý Công Uẩn đã nhận được sự yêu thương và giáo dưỡng tận tình từ cha nuôi Lý Khánh Văn. Ngay từ khi còn nhỏ, ngài đã thể hiện sự thông minh vượt trội, tinh thông kinh sử. Tuy nhiên, bên cạnh trí tuệ, ngài cũng là một cậu bé vô cùng tinh nghịch. Một giai thoại kể rằng, khi được sai mang oản lên cúng Hộ Pháp, Lý Công Uẩn đã không làm theo lời mà ăn vụng. Đêm đó, Hộ Pháp báo mộng cho Lý Khánh Văn, khiến ngài bị cha nuôi quở trách. Tức giận, Lý Công Uẩn đã “đày” Hộ Pháp đi ba ngàn dặm, thể hiện sự khác thường và ý chí mạnh mẽ ngay từ thuở ấu thơ.
Khi được gửi đến chùa Tiêu Sơn để theo học thiền sư Vạn Hạnh, Lý Công Uẩn vẫn giữ nguyên sự thông minh và nét nghịch ngợm. Một lần bị trói ở cổng chùa, ngài đã ứng khẩu làm bài thơ thể hiện chí khí phi thường: “Trời làm màn gối, đất làm chiên. Nhật nguyệt cùng ta một giấc yên. Đêm khuya chẳng dám dang chân duỗi/ Chỉ sợ sơn hà, xã tắc nghiêng”. Bài thơ này đã khiến thiền sư Vạn Hạnh nhận ra khí chất đế vương nơi ngài và dốc lòng bồi dưỡng.
Vị minh quân được lòng dân
Thiền sư Vạn Hạnh từng nhận định về Lý Công Uẩn: “Đứa bé này không phải người thường, lớn lên có thể phò nguy, gỡ rối, làm minh chủ trong thiên hạ”. Quả nhiên, với trí tuệ hơn người và tài năng lãnh đạo bẩm sinh, Lý Công Uẩn từ một chức quan nhỏ đã vươn lên nắm giữ trọng trách, trở thành vị hoàng đế đầu tiên của triều Lý.
Trong vai trò là một vị quan, Lý Công Uẩn luôn thể hiện lòng trung nghĩa và sự nhân ái. Khi vua Lê Trung Tông bị em trai sát hại, giữa lúc các quan nhao nhao bỏ chạy, chỉ có Lý Công Uẩn là người duy nhất dám ôm thi thể nhà vua mà khóc thương. Hành động này đã khiến Lê Long Đĩnh, kẻ tiếm ngôi, vô cùng cảm phục và nể trọng, giữ ông lại và phong chức. Dưới triều đại mục ruỗng và tàn bạo của Lê Long Đĩnh, Lý Công Uẩn ngày càng được lòng dân chúng. Khi Lê Long Đĩnh băng hà, triều thần đã nhất trí suy tôn Lý Công Uẩn lên ngôi vua.
Sự lên ngôi của Lý Công Uẩn không chỉ được báo trước bằng những giai thoại kỳ lạ mà còn qua bài Sấm trong dân gian. Cây gạo cổ thụ ở làng Cổ Pháp bị sét đánh, để lộ ra bài Sấm ẩn ý về sự suy vong của nhà Lê và sự hưng thịnh của nhà Lý. Thiền sư Vạn Hạnh đã giải thích bài Sấm này, khẳng định Lý Công Uẩn với đức tính khoan hòa, nhân hậu và trung thứ chính là người sẽ làm nên nghiệp lớn.

Tượng đài Vua Lý Thái Tổ tại Hà Nội, ghi nhớ công lao của vị minh quân.
Sau khi lên ngôi, Lý Công Uẩn đã kế thừa và phát huy những thành tựu tốt đẹp của triều đại trước. Ông thực hiện các chính sách thân dân, nhiều lần xá tô thuế, giảm nhẹ gánh nặng cho người dân, mang lại cuộc sống ấm no, hạnh phúc. Tầm nhìn xa trông rộng của ông còn thể hiện qua quyết định dời đô về Thăng Long, nơi được xem là “thắng địa”, trung tâm hội tụ và phát triển lâu dài của đất nước.
Ngay cả trước khi lâm chung, Lý Công Uẩn vẫn luôn nghĩ đến dân. Ông căn dặn con cháu không được xây lăng mộ nguy nga tốn kém mà chỉ cần đắp đất. Lời dạy của ông thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến đời sống nhân dân, mong muốn đất nước luôn giàu mạnh, người dân được ấm no.
Lý Công Uẩn thực sự là một vị vua anh minh, nhân hậu, có tầm nhìn xa trông rộng, đặt lợi ích của dân tộc và nhân dân lên trên hết. Di sản ông để lại không chỉ là sự hưng thịnh của triều Lý mà còn là bài học về lòng yêu dân, đức hy sinh và tầm nhìn chiến lược cho các thế hệ lãnh đạo sau này.
Những giai thoại về thuở ấu thơ của Vua Lý Công Uẩn tại chùa Dận là minh chứng cho một vị minh quân được lịch sử ghi nhận. Để hiểu rõ hơn về những khía cạnh sâu sắc của Đạo phật và ảnh hưởng của nó đến lịch sử dân tộc, mời quý độc giả khám phá thêm trong chuyên mục chính của chúng tôi.
