Hình ảnh Bồ Tát Địa Tạng gắn liền với lòng từ bi vô hạn và lời nguyện độ sinh sâu sắc, đặc biệt là cứu vớt những linh hồn đang chịu khổ đau nơi địa ngục. Sự tôn kính dành cho Ngài không chỉ giới hạn trong cộng đồng Phật giáo mà còn lan tỏa rộng rãi, khẳng định vị thế quan trọng của Ngài trong niềm tin tâm linh. Tìm hiểu thêm về nguồn gốc và ý nghĩa của tín ngưỡng này tại Chia sẻ Đạo Phật.
Bồ Tát Địa Tạng là ai?
Bồ Tát Địa Tạng, danh hiệu quen thuộc trong nhiều bản dịch kinh, là vị giáo chủ cai quản cõi U Minh và là một trong những vị Bồ Tát quan trọng của Phật giáo Đại thừa. Ngài nổi tiếng với đại nguyện cứu độ tất cả chúng sinh. Ngài thường được mô tả với hình ảnh tay cầm Như ý châu và Tích trượng có sáu vòng, biểu tượng cho sự cứu độ chúng sinh trong Lục đạo luân hồi. Tại các quốc gia Đông Á, Bồ Tát Địa Tạng được tôn kính cùng với Quán Thế Âm, Văn Thù Sư Lợi và Phổ Hiền như một trong bốn vị Đại Bồ Tát chuyên cứu giúp những linh hồn đang chịu đọa đày trong địa ngục. Phật và Bồ tát là gì? I. Duyên khởiNiềm kính ngưỡng sâu sắc dành cho Bồ Tát Địa Tạng lan tỏa rộng rãi trong cộng đồng, bất kể người theo đạo Phật hay không, bởi lời nguyện rộng lớn và lòng từ bi vô hạn của Ngài. Với đại nguyện “Địa ngục chưa trống, thề không thành Phật. Chúng sinh độ hết, mới chứng Bồ đề”, Ngài xứng đáng được “chư Phật ba đời đồng khen chuộng; mười phương Bồ Tát chung tin tưởng”, trở thành bậc tôn quý trong các vị Bồ Tát. Nhiều nghiên cứu từ các học giả Phật giáo Ấn Độ cổ đại đã cung cấp bằng chứng xác thực về nguồn gốc của tín ngưỡng tôn thờ Bồ Tát Địa Tạng (Kshitigarbha). Tín ngưỡng này được cho là hình thành tại Ấn Độ vào khoảng đầu thế kỷ thứ nhất hoặc thứ hai sau Công nguyên, song hành cùng sự phát triển mạnh mẽ của Phật giáo Đại thừa. Sự hiện diện của Bồ Tát Địa Tạng và các kinh điển liên quan trong chương trình giảng dạy tại Đại học Nalanda danh tiếng là minh chứng cụ thể cho điều này. II. Danh xưng và hình ảnh
A. Hành trạng xuất gia và thị tịch của Bồ Tát Địa Tạng.
Dựa trên nhiều nguồn tài liệu lịch sử Phật giáo Trung Quốc và Hàn Quốc, Bồ Tát Địa Tạng có tục danh là Kim Kiều Giác. Ngài sinh vào thế kỷ thứ VII (năm 696), tại vương quốc Tân La (Silla), nay thuộc Seoul, Hàn Quốc. Dù xuất thân là một hoàng tử, sống trong nhung lụa, Ngài lại có tâm hướng về cuộc sống giản dị, thanh đạm. Thay vì hưởng thụ vinh hoa phú quý, Ngài dành thời gian nghiên cứu và ham học hỏi các bậc Thánh hiền. Vào thời nhà Đường, sau khi tìm hiểu sâu sắc Tam giáo và Bách gia chư tử, Ngài nhận thấy “Lý Đệ nhất Nghĩa đế của nhà Phật là thù thắng hơn hết, rất hợp với chí nguyện của ta.” Từ đó, Ngài quyết định xuất gia vào năm 24 tuổi.
![]() |
Sau khi xuất gia, Ngài ưa thích tu tập thiền định ở những nơi vắng vẻ. Trên hành trình tìm kiếm một nơi thanh tịnh để tu hành, Ngài rời bến Nhân Xuyên (Incheon) bằng thuyền, mang theo một con bạch khuyển tên Thiện Thính. Sau nhiều ngày lênh đênh, thuyền của Ngài mắc cạn tại cửa sông Dương Tử, Trung Hoa. Ngài tiếp tục cuộc hành trình bằng bộ, và sau đó đến chân núi Cửu Tử, tỉnh An Huy. Cảnh sắc hùng vĩ nơi đây khiến Ngài quyết định dừng chân. Trong lúc Ngài đang tĩnh tọa, một con rắn độc cắn vào chân. Một người phụ nữ xinh đẹp xuất hiện, dâng thuốc và xin lỗi vì sự cố của con rắn. Bà cho biết sẽ tạo một dòng suối mới để đền bù. Ngay sau đó, một dòng suối trong vách núi tuôn chảy xuống, cung cấp nguồn nước cho Ngài (dòng suối Long Nữ Tuyền nổi tiếng tại núi Cửu Hoa). Bồ Tát Địa Tạng đã tu hành tại núi Cửu Hoa Sơn suốt 75 năm, trụ thế 99 tuổi mà không trở về quê hương. Ngài nhập Niết bàn vào ngày 30 tháng 7 năm Đường Khai Nguyên thứ 26. Ba năm sau khi Ngài viên tịch, nhục thân của Ngài vẫn còn nguyên vẹn, mềm dẻo như người sống, và tọa quan tự động mở ra. Cho đến ngày nay, nhục thân của Ngài Địa Tạng vẫn được phụng thờ tại Cửu Hoa Sơn để mọi người chiêm ngưỡng. B. Danh xưng Bồ Tát Địa Tạng Tên gọi của Bồ Tát theo tiếng Phạn là Khất Xoa Để Nghiệt Sa (Ksitigarbha), được Hán dịch là Địa Tạng. Trong các bản kinh cổ, Ngài còn được biết đến với các danh hiệu khác nhau: a. Bồ Tát Địa Tạng: Đây là danh hiệu phổ biến nhất, mang ý nghĩa sâu sắc về kho báu của đất, như Đại Sư Ngẫu Ích đã giảng giải trong Chiêm Sát Thiện Ác Nghiệp Báo Kinh Sớ. b. Bồ Tát Đại Địa Tạng: Xuất hiện trong phẩm Nhập Pháp Giới của Kinh Đại Phương Quảng Phật Hoa Nghiêm (bản dịch đời Tấn). c. Bồ Tát Trì Địa Tạng: Có trong Kinh Phật Thuyết La Ma Già (bản dịch đời Tây Tần), cùng phẩm Nhập Pháp Giới. d. Bồ Tát Địa Tạng Vương: Xuất hiện trong Kinh Đại Thừa Bổn Sinh Tâm Địa Quán (thời Đường). Ngài Lai Châu đời Thanh giải thích rằng danh hiệu “Vương” xuất phát từ việc Ngài “chấp chưởng U Minh, tùy nguyện tự tại”. Bồ Tát Địa Tạng là hiện thân tiêu biểu cho lý tưởng cao đẹp của hạnh nguyện Bồ Tát đạo, với hành động xả thân cứu độ chúng sinh trong chốn địa ngục khổ đau. Lời nguyện bất hủ của Ngài là động lực thúc đẩy Ngài trở thành vị “U Minh Giáo Chủ”, được tín đồ Phật giáo Bắc tông tại châu Á tôn thờ kính ngưỡng. Hàng ngàn tượng Bồ Tát Địa Tạng được tìm thấy trong các hang động ở Long Môn và Đôn Hoàng, Turkestan, khu vực Vạn Phật, minh chứng cho niềm tin sâu sắc của người dân địa phương vào sự hộ trì của Ngài đối với người lữ hành, và khẳng định Bồ Tát Địa Tạng không phải là sản phẩm hư cấu.
III. Hạnh nguyện của Bồ Tát Địa Tạng
Trong Kinh Bồ Tát Địa Tạng Bổn Nguyện, Đức Phật dạy: “Nếu có người thiện nam thiện nữ nào, khi đi vào rừng núi, qua sông vượt biển, hoặc gặp hiểm nguy, trước khi đi nên niệm danh hiệu Bồ Tát Địa Tạng một muôn biến. Khi ấy, đi đến đâu cũng được quỉ thần hộ vệ, an ổn vui vẻ, và các loài hung ác như hùm sói sư tử cũng không thể làm hại.” Trên con đường tu hành, để đạt đến quả vị Phật, mỗi vị Bồ Tát đều phải trải qua giai đoạn hành đạo, phát những hạnh nguyện độ sinh. Trong số đó, hạnh nguyện của Bồ Tát Địa Tạng được xem là sâu dày và rộng lớn hơn cả. Điều này được Kinh Địa Tạng, phẩm Kiên Lao Địa Thần, ghi lại lời của Kiên Lao Địa Thần đối trước Đức Phật: “Bạch Thế Tôn, con đã từng chiêm ngưỡng vô lượng Đại Bồ Tát, đều là bậc trí tuệ thần thông lớn, độ khắp chúng sinh. Tuy nhiên, Ngài Bồ Tát Địa Tạng có thệ nguyện rộng sâu hơn các vị khác.” Lý tưởng và công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng được mô tả chi tiết trong nhiều kinh điển Đại thừa như Phật Thuyết Đại Phương Quảng Thập Luân kinh, Ðại Thừa Ðại Tập Ðịa Tạng Thập Luân kinh, Chiêm Sát Thiện Ác Nghiệp Báo kinh, Phật thuyết La Ma Già kinh, Hoa Nghiêm kinh, Hoa Nghiêm kinh Phổ Hiền Hạnh Nguyện Phẩm, Hoa Nghiêm Thập Ðịa kinh, Ðại Thừa Bổn Sinh Tâm Ðịa Quán kinh, Phật Thuyết Bát Ðại Bồ Tát kinh… Đặc biệt, trong Bồ Tát Địa Tạng Bổn Nguyện kinh, Đức Phật kể lại những tiền kiếp của Ngài, qua đó thể hiện rõ hạnh nguyện vĩ đại, bao gồm hai khía cạnh chính: tinh thần hiếu đạo và tâm nguyện độ tận pháp giới chúng sinh. Điều này được minh chứng qua bốn phẩm kinh sau: 1. Phẩm thứ nhất: Trong vô lượng kiếp quá khứ, khi là một vị trưởng giả, nhờ sự chỉ dạy của Đức Phật Sư Tử Phấn Tấn Cụ Túc Vạn Hạnh Như Lai, Ngài đã phát đại nguyện: “Tôi nguyện vì chúng sinh tội khổ trong sáu đường mà giảng bày phương tiện làm cho chúng được giải thoát, rồi tự thân tôi mới chứng thành Phật đạo.” 2. Trong Phẩm thứ nhất: Thuở Đức Phật Giác Hoa Định Tự Tại Vương Như Lai, Ngài là một người nữ dòng dõi Bà La Môn có đức hạnh. Mẹ cô do tạo nhiều ác nghiệp nên đọa vào địa ngục. Với lòng hiếu thảo, cô đã làm vô lượng việc lành hồi hướng công đức cho mẹ và cầu nguyện Đức Phật cứu giúp. Nhờ đó, mẹ cô được thoát khỏi địa ngục và sinh về cõi trời. Vui mừng khôn xiết, cô đã phát nguyện trước Đức Phật: “Tôi nguyện từ nay đến đời vị lai, những chúng sinh mắc tội khổ, tôi sẽ lập nhiều phương chước làm cho chúng được giải thoát.” 3. Phẩm thứ tư: Thuở Đức Phật Nhất Thiết Trí Thành Tựu Như Lai, Ngài là một vị vua hiền đức. Trước cảnh chúng sinh tạo nhiều ác nghiệp, Ngài đã phát nguyện: “Nếu tôi chẳng trước độ những kẻ tội khổ, làm cho đều được an vui chứng quả Bồ Đề, thì tôi nguyện chưa chịu thành Phật.” 4. Phẩm thứ tư: Vô lượng kiếp về thuở quá khứ, thời Đức Phật Liên Hoa Mục Như Lai, Ngài là một hiếu nữ tên Quang Mục. Mẹ của Quang Mục tạo vô số ác nghiệp và đọa vào địa ngục. Quang Mục đã hồi hướng công đức cho mẹ và nhờ cúng dường một vị A La Hán, biết mẹ đã thoát khỏi địa ngục nhưng vẫn chịu quả báo sinh vào cảnh nghèo hèn, yểu mệnh. Vì thương mẹ và chúng sinh, Quang Mục đã phát nguyện trước Đức Phật Liên Hoa Mục Như Lai: “Từ nay về sau đến trăm nghìn muôn ức kiếp, trong những thế giới nào có chúng sinh bị tội khổ nơi địa ngục và ba đường ác, tôi nguyện cứu vớt tất cả, làm cho chúng thoát khỏi ác đạo. Khi những kẻ mắc tội báo này thành Phật cả rồi, vậy sau tôi mới thành bậc Chính Giác.” Trong bốn lần phát đại nguyện, có đến hai lần Bồ Tát Địa Tạng phát nguyện vì hiếu đạo cứu độ mẹ. Đây cũng là lý do vì sao bộ kinh này được Hòa thượng Tuyên Hóa tóm tắt bằng tám chữ: “Hiếu đạo – Độ sinh – Bạt khổ – Báo ân”, và được xem là “Hiếu kinh của Phật giáo”. Nội dung kinh giảng về công hạnh của Bồ Tát Địa Tạng qua các tiền kiếp, đặc biệt là hiếu hạnh và tâm nguyện độ sinh. Đức Phật từng dạy: “Tất cả chúng sinh là cha mẹ ta trong quá khứ và là chư Phật ở vị lai.” Với trí tuệ và lòng từ bi vô lượng, cùng lời phát nguyện vĩ đại, Bồ Tát Địa Tạng đã minh chứng cho lời dạy này. Bồ Tát Địa Tạng với trí tuệ rộng lớn và lòng từ bi bao la luôn xem tất cả chúng sinh là cha mẹ trong hiện tại và là chư Phật trong tương lai. Do đó, Ngài đã phát nguyện độ hết khổ đau của chúng sinh, chỉ khi nào tất cả đều thành tựu Phật đạo, Ngài mới an tâm thọ dụng cảnh giới Niết bàn. Bồ Tát Địa Tạng đến với thế giới Ta bà với một tâm nguyện duy nhất là cứu vớt chúng sinh khỏi vòng sinh tử, đưa về bờ Niết bàn. Dù chúng sinh có khó độ đến mấy, Ngài vẫn kiên trì không thối chuyển tâm nguyện. Tâm nguyện độ sinh của Ngài vững chắc như núi, công hạnh lợi ích chúng sinh rộng sâu như biển cả.
![]() |
Tại Nhật Bản, người dân đã sáng tạo nhiều câu chuyện, huyền thoại để ca ngợi công năng cứu độ chúng sinh không thể nghĩ bàn của Bồ Tát Địa Tạng. Với khuôn mặt dịu hiền và nụ cười luôn thường trực, hình ảnh của Ngài đã hòa quyện vào đời sống tinh thần của người Nhật. Ngài được ví như vị y sĩ luôn sẵn sàng giúp đỡ những ai gặp hoạn nạn, lo âu. Ngay cả ở những thành phố lớn, những bàn thờ nhỏ thờ Bồ Tát Địa Tạng với những vật phẩm cúng dường giản dị nhưng chan chứa tình cảm trân trọng vẫn luôn được chăm sóc chu đáo. Đặc biệt, việc cúng dường áo quần trẻ em và giày dép lên Ngài thể hiện niềm tin rằng Bồ Tát Địa Tạng đã vất vả đi khắp nơi để an ủi, chăm sóc những ai cần đến sự giúp đỡ. Truyền thuyết kể rằng Ngài rất yêu thích trẻ con và là vị thần hộ mệnh của những trẻ thơ bất hạnh. Đây là một nét văn hóa độc đáo của Phật giáo Nhật Bản, có thể bắt nguồn từ Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện. Theo một phẩm trong kinh này, Chủ Mạng Quỉ Vương, hóa thân của một vị Bồ Tát, đã bạch Phật về việc sinh nở tại cõi Diêm Phù Đề: “Người trong cõi Diêm Phù Đề lúc mới sinh, không luận là con trai hay con gái, khi sắp sinh ra chỉ nên làm việc phúc lành thêm sự lợi ích cho nhà cửa, thời Thổ Địa vui mừng khôn xiết, ủng hộ cả mẹ lẫn con đều được an vui.” Ngược lại, việc sát sinh, ăn thịt, uống rượu, ca hát trong thời kỳ này có thể gây hại cho mẹ con. Trong một đoạn kinh khác, Phật dạy về công năng của Bồ Tát Địa Tạng: “Nếu có người mới sinh đẻ, trong vòng bảy ngày tụng kinh điển này, hoặc niệm danh hiệu Bồ Tát Địa Tạng đủ một muôn biến, thì đứa trẻ sẽ thoát khỏi tội nghiệp đời trước, an ổn dễ nuôi, và sống lâu.” Bồ Tát Địa Tạng không chỉ quan tâm đến hạnh phúc của trẻ sơ sinh mà còn đến số phận của những trẻ thơ đã lìa đời sớm. “Một hài nhi còn nằm ngửa chưa hề có ý niệm thế nào là “thân” làm sao chúng có thể có những hành động xấu ác… Một hài nhi còn nằm ngửa ngay cả còn chưa biết “nói chuyện” thì làm sao có thể thốt ra được những lời cay độc… Nếu “tất cả những gì mà ngoại đạo nói” như thế, thì một đứa hài nhi còn nằm ngửa là một bậc thánh và là “một bậc giác ngộ”.” Những linh hồn trẻ thơ này sẽ đi về đâu và Bồ Tát Địa Tạng cứu giúp chúng như thế nào? Do trí óc non nớt, trẻ em không thể phân biệt đúng sai, thấu hiểu giáo lý Phật pháp, dẫn đến việc không thể tu tập giác ngộ. Sau khi lìa đời, chúng không sinh vào cõi Phật hay Tịnh độ, mà rơi vào cõi u minh mờ mịt. Chính lúc này, Bồ Tát Địa Tạng hiện ra, và những đứa trẻ sợ hãi chạy đến nương náu dưới tăng bào của Ngài, hoặc bám vào cánh tay, thiền trượng của Ngài. Bồ Tát an ủi chúng: “Không có gì các con phải sợ hãi cả. Từ đây ta là Mẹ là Cha của các con.” Khi bọn quỷ đến đòi lại trẻ, Ngài dùng uy lực của mình phóng ra hào quang rực rỡ khiến chúng khiếp sợ bỏ đi. Huyền thoại này cho thấy ngay cả trẻ thơ ngây thơ vô tội cũng phải gánh chịu nỗi khổ đau ở thế giới bên kia, và chỉ có Bồ Tát Địa Tạng là người duy nhất cứu vớt những linh hồn bé nhỏ đó. Mỗi khi niệm danh hiệu Ngài, chúng ta nên nhớ đến công hạnh, thệ nguyện vĩ đại của Ngài. Hãy học theo Ngài, lấy Ngài làm tấm gương soi sáng. Khi gặp chúng sinh khó khăn, đau khổ, hãy khởi tâm giúp đỡ trong khả năng của mình. Làm được như vậy, việc niệm danh hiệu Địa Tạng mới tròn đầy công đức và cảm ứng đạo giao với Ngài. IV. Công đức của Bồ Tát Địa Tạng Bồ Tát Địa Tạng đạt đến quả vị này là nhờ phát tâm từ bi dũng mãnh muốn cứu vớt tất cả khổ đau của chúng sinh, đặc biệt là những người đang chịu nạn trong địa ngục. Công hạnh này được vun bồi qua vô số kiếp tu tập, trong đó có những kiếp nổi bật được Đức Phật nhắc lại trong Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện. Thân thể tuy là gốc rễ của khổ đau, nhưng cũng là phương tiện để tu hành. Những lời dạy xưa kia mô tả thân này là nơi chứa nhóm tội ác, sống trên đời chỉ vài mươi năm ngắn ngủi. Tuy nhiên, để đạt được giải thoát, ta phải mượn thân này để tu tập, dù là học Phật pháp, lạy Phật hay niệm Phật. Nếu có người sắp mạng chung, chỉ cần một người thân niệm lớn danh hiệu một vị Phật, thì người bệnh đó, trừ năm tội vô gián, còn các nghiệp báo khác đều được tiêu trừ. Ngay cả năm tội vô gián cực trọng, dù trải qua ức kiếp cũng khó thoát, nhưng nhờ được người khác xưng niệm danh hiệu Phật lúc lâm chung, các tội ấy cũng dần tiêu trừ. Huống chi người tự mình xưng niệm, sẽ được vô lượng phước và diệt trừ vô lượng tội. Niềm tin vào công đức Tam Bảo và thần lực của chư tăng là phương pháp tối thắng để cứu độ chúng sinh. Bồ Tát Địa Tạng cũng tin tưởng vào điều này. Khi còn hành Bồ Tát đạo, Ngài luôn dùng phương pháp cúng dường Tam Bảo, nương nhờ thần lực của Phật, oai linh của chúng tăng để cứu độ cha mẹ chúng sinh. Kinh Địa Tạng ghi lại: “Thuở quá khứ, khi Ngài làm cô gái Quang Mục, vì muốn cứu mẹ thoát địa ngục mà phát tâm cúng dường vị La Hán và phát đại thệ nguyện độ sinh để dẫn dắt mẹ từ cảnh địa ngục vào đạo Bồ đề.” Do đó, tự lực và tha lực song hành là yếu tố then chốt trong hành trình tu nhân thành Phật. Bồ Tát Địa Tạng là minh chứng cho pháp môn “bất nhị” này. Phát thệ nguyện cứu khổ chúng sinh là tự lực, nương vào công đức Tam Bảo là tha lực. Hiếu đạo là cốt lõi của tâm tự lực, dùng tâm hiếu để phát khởi đại bi tâm, thương xót và rồi phát đại nguyện tâm, thệ độ tận pháp giới chúng sinh, đó là tha lực. Phật dạy phúc đức cúng dường cha mẹ ngang bằng với cúng dường Phật. Vì thế, ngay cả người xuất gia, hiếu dưỡng vẫn được coi trọng. Cắt ái ly gia không phải để bỏ bê cha mẹ, mà là để có điều kiện thăng hoa hạnh hiếu. Kinh Địa Tạng hàm chứa ý chỉ sâu xa của Đức Phật, là kho tàng kinh điển thâm sâu, miên mật. Qua hình tướng của Bồ Tát Địa Tạng, Phật muốn chỉ đến chân lý tuyệt diệu, sâu mầu nơi Như Lai Tạng Tính, nơi chứa đựng đầy đủ mười phương quốc độ tam thiên đại thiên thế giới, từ Phật Thánh, Bồ Tát, A La Hán, Duyên Giác, Thanh Văn, Người, A Tu La, Địa ngục, Ngạ quỷ, Súc sinh… Như Lục Tổ đã nói: “Không ngờ trong tâm có tất cả, không ngờ trong tâm chứa muôn pháp.” Mỗi người đều có khả năng tinh tấn vượt lên các cõi đã tự tạo, do lòng tham lam, sân hận, si mê mà dính mắc vào sáu căn, sinh tâm ưa thích, phiền não, mê muội theo nghiệp ngạ quỷ, súc sinh, địa ngục. Tự tính thanh tịnh sáng suốt có khả năng phá tan vô minh. Ngọc minh châu, như ý tượng trưng cho sự sáng suốt. Gậy vàng tích trượng tượng trưng cho tâm vàng rắn chắc, không lẫn tạp niệm vô minh. Sự thanh tịnh nơi ta, Bồ Tát Địa Tạng dùng gậy động ba cái, cửa ngục liền mở toang, là sự thanh tịnh từ tự tính sáng suốt, phá tan ba cửa ngục tham, sân, si, tức ba ngục mê muội, ngạ quỷ, súc sinh. Phá tan được nhờ ánh sáng chân lý chiếu soi, thoát khỏi vô minh, nhập vào cõi Tây phương Tịnh độ. V. Kết luận Chúng ta nên trạch pháp, dùng sự sáng suốt chọn lựa pháp từ tự tính mà sử dụng, phân biệt pháp nào đưa đến giác ngộ giải thoát, pháp nào đưa đến mê lầm, sa đọa. Hãy dùng đèn trí tuệ (vô lượng quang) để soi sáng vạn pháp. Chân tâm là chân lý bất sinh, bất diệt, không thể quên lãng. Mê muội chạy theo vọng trần gọi là vô minh. Nếu khởi niệm tăm tối thì không thực hành được đức hạnh của Phật và công hạnh Bồ Tát. Nhờ biết có chân tâm là tự tính thanh tịnh, luôn sống với sự sáng suốt trùm khắp này, tức là thường sống với tính giác (Phật), an trú quy ngưỡng cùng chân tính, tự qui về tạng tâm (Địa Tạng tâm), là trở lại chính mình.
TT.Thích Thiện Hạnh – Tạp chí Nghiên cứu Phật học – số tháng 9/2018.
–CHÚ THÍCH:1. Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện, Phẩm Thứ Mười Hai, “Thấy Nghe Được Lợi Ích”, Bản dịch của Hoà Thượng Thích Trí Tịnh.2. Xem “Jizo Bodhisattva, Modern Healing & Traditional Buddhist Practice”, Jan Chozens Bays, Tutle Publishing, 2002. P. 95.3. Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện, Phẩm Thứ Tám, “Các Vua Diêm La Khen Ngợi”, Bản dịch của Hoà Thượng Thích Trí Tịnh.4. Kinh Địa Tạng Bổn Nguyện, Phẩm Thứ Sáu, “Như Lai Tán Thán”, Bản dịch của Hoà Thượng Thích Trí Tịnh.5. Xem “Jizo Bodhisattva, Modern Healing & Traditional Buddhist Practice”, Jan Chozens Bays, Tutle Publishing, 2002. P. 73.
Khám phá sâu hơn về ý nghĩa và hành trình cứu độ của Bồ Tát Địa Tạng, mời bạn tìm hiểu thêm trong chuyên mục Đạo phật.


