Trong tâm thức người Việt, khái niệm “Cửu Huyền Thất Tổ” mang một ý nghĩa thiêng liêng, gắn liền với lòng thành kính và sự kết nối với tổ tiên. Dù nguồn gốc Hán-Việt của cụm từ này còn nhiều tranh luận, nó đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống văn hóa tâm linh, thể hiện sự giao thoa văn hóa sâu sắc. Khám phá sâu hơn về thuật ngữ này sẽ giúp ta hiểu rõ hơn về những giá trị truyền thống đang được gìn giữ, bạn có thể tìm hiểu thêm tại chiasedaophat.com.
Hỏi: Kính chào quý Thầy và quý đạo hữu, tôi thường nghe đến bốn chữ “Cửu Huyền thất Tổ”, vậy bốn chữ này mang ý nghĩa gì trong văn hóa Việt Nam? Kính chúc quý đạo hữu thân tâm thường lạc. Kính chào thân ái. (Ánh Quang).
Ý nghĩa của bốn chữ “Cửu Huyền thất Tổ”

Trên bàn thờ gia tiên của nhiều gia đình Việt thường có bài vị ghi bốn chữ Cửu Huyền thất Tổ
Câu hỏi của cư sĩ Ánh Quang về ý nghĩa của “Cửu Huyền thất Tổ” đã gợi mở một vấn đề thú vị trong văn hóa và ngôn ngữ Việt Nam. Mặc dù không dễ dàng tìm thấy nguồn gốc Hán-Việt trực tiếp cho cụm từ này trong các từ điển Phật học hay Hán học truyền thống, “Cửu Huyền thất Tổ” dường như là một sáng tạo ngôn ngữ mang đậm bản sắc văn hóa Việt, thể hiện sự ảnh hưởng qua giao lưu văn hóa Hán-Việt qua nhiều thời kỳ.
Một trong những văn bản sớm nhất ghi nhận sự xuất hiện của cụm từ này là trong tác phẩm “Sự Lý Dung Thông” của Thiền sư Hương Hải (1628-1715). Trong đó, có câu thơ:
“Thích độ nhân miễn tam đồ khổ
Thoát cửu huyền thất tổ siêu phương”
Câu thơ này mang ý nghĩa giáo lý nhà Phật giúp chúng sinh thoát khỏi ba cõi khổ đau (địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh) và có khả năng cứu vớt tổ tiên nhiều đời được siêu thoát.
Theo chú giải của Tiến sĩ Lê Mạnh Thát trong bản dịch “Toàn Tập Minh Châu Hương Hải”, “Cửu huyền” được hiểu là chín đời, bao gồm:
- Chín đời (Cửu huyền): Cao, tằng, tổ, cha, mình, con, cháu, chắt, chít.
- Bảy đời tổ (Thất tổ): Cao, tằng, tổ, cao cao, tằng tằng, tổ tổ, cao tổ.
Tuy từ “huyền” trong từ điển Hán không có nghĩa là “đời”, nhưng trong quá trình Việt hóa, nó được hiểu theo nghĩa này, hoặc chính xác hơn là “thế hệ”. Cụm từ “Cửu huyền” có thể được hiểu là chín thế hệ, tính từ thế hệ mình trở lên bốn đời và xuống bốn đời.
Một cách giải thích sâu sắc hơn từ các bậc cao tăng cho rằng chữ “Huyền” ở đây mang ý nghĩa “đen tối”, ám chỉ sự luân hồi sinh tử vô lượng kiếp của chúng sinh. Khi thân xác tan rã, các chất liệu trong cơ thể phân hủy, trở về với tự nhiên, gợi lên hình ảnh màu đen. Do sự vận chuyển sinh tử liên tục qua chín thế hệ, nên gọi là “cửu huyền”.
Về “Thất Tổ”, đây là chỉ bảy đời tổ tiên đi ngược lên. Như vậy, “Cửu Huyền” bao hàm cả “Thất Tổ” và thêm các thế hệ sau, thể hiện sự bao quát hơn về các thế hệ.
Trong thực tế, cụm từ “Cửu Huyền Thất Tổ” thường được ghi trên bài vị thờ cúng gia tiên, và nơi thờ phụng những người đã khuất đôi khi còn được gọi là “Nhà Thờ Cửu Huyền”. Dù các Tăng Ni ở miền Nam và miền Bắc thường dùng từ “hương linh” và “bàn linh” để chỉ người đã khuất và nơi thờ cúng, thì các tịnh xá thuộc hệ phái Khất Sĩ lại sử dụng “Cửu Huyền” hoặc “Cửu Huyền Thất Tổ” để chỉ nơi thờ những người đã khuất.
“Cửu Huyền thất Tổ” trong nền văn hóa Việt Nam

Thờ cúng tổ tiên là nét đẹp văn hóa tinh thần
Việc thờ cúng ông bà, tổ tiên là một biểu hiện đặc trưng của văn hóa tinh thần Việt Nam, thể hiện lòng tôn trọng, biết ơn và ghi nhớ công lao của các thế hệ đi trước. Nét văn hóa này không chỉ có ở Việt Nam mà còn tồn tại ở nhiều nền văn minh cổ đại khác, như Trung Hoa thời nhà Hạ, Thương, Chu.
Tại Việt Nam, từ thời phong kiến, các vua chúa thường thực hiện nghi lễ tế lễ tại Thái Miếu để thờ cúng các vị khai quốc công thần, trong khi dân chúng thờ cúng ông bà, cha mẹ tại nhà và tổ chức lễ giỗ hàng năm. Điều đáng trân trọng là đạo lý “uống nước nhớ nguồn”, “ăn quả nhớ kẻ trồng cây” này đã được gìn giữ và phát huy qua bao biến thiên lịch sử, trở thành một phần cốt lõi trong tâm thức người Việt.
So với một số quốc gia, như Trung Hoa lục địa hiện nay, nơi các giá trị văn hóa truyền thống, bao gồm cả việc thờ cúng tổ tiên, đã có những thay đổi đáng kể sau các cuộc cách mạng và cải cách, Việt Nam vẫn giữ được nét đẹp văn hóa này. Tại Trung Hoa, việc thờ cúng ông bà cha mẹ gần như đã mai một, thậm chí bị xem là hủ tục. Điều này dẫn đến sự mai một của truyền thống hiếu thảo, một nét đẹp đã từng làm rung động bao thế hệ.
May mắn thay, tại Việt Nam, đạo lý “Sang đò nhớ ơn người chèo chống, nằm võng nhớ ơn người mắc dây” vẫn luôn hiện hữu trong tâm thức mỗi người. Điều này được thể hiện qua những câu hát ru con mộc mạc nhưng đầy ý nghĩa:
“Nước chảy ra thương cha nhớ mẹ
Nước chảy vào thương mẹ nhớ cha”.
Lời cuối, cầu chúc cư sĩ Ánh Quang và quý đạo hữu luôn thân tâm thường lạc, tinh tấn trong mọi thiện sự.
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp quý độc giả hiểu rõ hơn về ý nghĩa sâu sắc của “Cửu Huyền Thất Tổ” trong văn hóa Việt Nam và mối liên hệ mật thiết với Đạo phật, mời bạn khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác trong chuyên mục.
