Thiền sư Vạn Hạnh: Vị Tăng Sĩ Phật Giáo Với Sứ Mệnh Lịch Sử

thien su van hanh 1751 1
0
(0)

Những dấu tích sử liệu đã điểm tên Thiền sư Vạn Hạnh như một nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn, đặc biệt trong giai đoạn đầy biến động của lịch sử Việt Nam. Từ những lời tiên tri về vị vua tương lai đến việc định hướng thời cuộc, vai trò của Người vượt xa một vị tu hành đơn thuần, mở ra những trang sử mới cho dân tộc, khám phá thêm về di sản của Người tại Chiasedaophat.

Các ghi chép lịch sử, bao gồm cả sử biên niên về dân tộc Việt Nam và lịch sử Phật giáo Việt Nam, đều đề cập đến Thiền sư Vạn Hạnh. Bộ sử “Đại Việt Sử Ký Toàn Thư” (bản dịch năm 2011) ghi lại ba lần nhắc đến Sư Vạn Hạnh trong kỷ nhà Lý. Lần đầu vào năm 977, khi Lý Công Uẩn, lúc 3 tuổi, được nhận làm con nuôi Sư Lý Khánh Vân và theo học tại chùa Lục Tổ. Sư Vạn Hạnh khi ấy đã nhận xét Lý Công Uẩn là người khác thường và có thể làm vua giỏi.

Lần thứ hai, trước khi vua Lê Ngọa Triều băng hà năm 1009, Sư Vạn Hạnh đã khuyên Lý Công Uẩn nên nắm lấy cơ hội thay thế nhà Hậu Lê. Điều này xuất phát từ sự oán giận của dân chúng đối với sự tàn bạo của Ngọa Triều, cùng với những lời sấm truyền đang lan truyền trong dân gian về sự thay đổi triều đại.

Lần thứ ba, khi Sư Vạn Hạnh viên tịch, sử thần Ngô Sĩ Liên đã nhận xét: “Vạn Hạnh mới trông thấy Lý Công Uẩn đã biết là người phi thường; đến khi sét đánh thành dấu chữ trên cây, mới suy tính biết sự biến chuyển của thời vận, thế thì tri thức hơn người thường.”

Sách “Việt Nam Sử Lược” của Trần Trọng Kim, trong Chương IV về Nhà Lý, ghi lại: “Bấy giờ lòng người đã oán giận nhà Tiền Lê lắm, ở trong triều có bọn Đào Cam Mộc cùng với Sư Vạn Hạnh mưu tôn Lý Công Uẩn lên làm vua.”

Khám phá: Dưới bóng Cây Sa La thiêng: Dấu chân giác ngộ và cõi vĩnh hằng của Đức Phật

Trong “Việt Nam Phật Giáo Sử Luận” (xuất bản lần đầu năm 1973), tác giả Nguyễn Lang dẫn lại hành trạng của Sư Vạn Hạnh từ sách “Thiền Uyển Tập Anh Ngữ Lục” (thời Lý-Trần). Theo đó, Sư từng được vua Lê Đại Hành tham vấn về quốc sự, như khi nhà Tống xâm lược hay khi vua muốn đánh Chiêm Thành. Nguyễn Lang mô tả: “Vạn Hạnh, người sau này được nhà Lý tôn làm quốc sư, rất giỏi về chính trị và đã sử dụng sấm vĩ một cách tài tình trong cuộc cách mạng bất bạo động đưa Lý Công Uẩn lên ngôi vua.” Ông cũng nhấn mạnh: “Trong cuộc vận động đưa Lý Công Uẩn lên ngôi, Vạn Hạnh đã vận động dư luận quần chúng bằng sấm truyền rất hữu hiệu.”

Cuốn “Văn Học Đời Lý” (in năm 1957) của Lê Văn Siêu nhận định: “Cuộc đảo chánh năm 1010 của sư Vạn Hạnh, sau cuộc đảo chánh năm 980 của Lê Hoàn, không mất một giọt máu, không gây một oan cừu, dầu muốn dầu không cũng đã là một tác phẩm nghệ thuật.” Ông còn viết thêm: “Sư Vạn Hạnh khi thành công đã không chịu nhận một chức tước gì trong triều của ông vua vốn là học trò của mình, mà ngai vàng lại đã do chính tay mình đem đến, tư cách ấy nào khác gì với tư cách của Phù Đổng Thiên Vương.”

Thiền sư Vạn Hạnh, tu sĩ Phật giáo với sứ mệnh lịch sử 1

Tượng Thiền sư Vạn Hạnh.

Trong “Vạn Hạnh, Kẻ Đi Qua Cầu Lịch Sử” (xuất bản tại Hoa Kỳ năm 1997), Hòa thượng Thích Mãn Giác viết: “Con đường Vạn Hạnh đi không phải là con đường lên núi làm một nhà tu cô đơn khổ hạnh, cũng không phải con đường đưa Sư đến chỗ ngồi nhìn vách quay lưng lại cuộc đời mà tu. Con đường Sư đi là con đường hành động với con tim vô tư, vô cầu, với quyết ý dốc cả tâm can phò trợ những người khoan dung được lòng dân có hoài bão làm cho dân cho nước thịnh trị.” Ông cũng nhận định: “Biến một đứa con rơi sống nhờ cơm chùa thành một kẻ văn võ toàn tài và từ một kẻ văn võ toàn tài thành một vị vua sáng lập triều Lý thịnh trị dài lâu hơn hai trăm năm.”

Thiền sư Vạn Hạnh được xem là người đứng sau hậu trường, kiến tạo thời cuộc. Dù tham gia chính trị, ông không màng danh lợi, vẫn giữ lối sống giản dị với áo nâu sồng và bữa ăn đạm bạc sau khi đại cục thành công. Điều này đặt ra câu hỏi về bối cảnh lịch sử và hệ tư tưởng nào đã hun đúc nên trí tuệ vượt trội của Sư.

Tìm hiểu thêm: Tuổi Ngọ 16/8/2025: Cảnh báo 3 "cửa ải" thách thức, dự đoán vận số 12 con giáp chi tiết

Bối cảnh lịch sử từ 938 đến 1009

Sư Vạn Hạnh khi thành công đã không chịu nhận một chức tước gì trong triều của ông vua vốn là học trò của mình, mà ngai vàng lại đã do chính tay mình đem đến, tư cách ấy nào khác gì với tư cách của Phù Đổng Thiên Vương

Giai đoạn này chứng kiến sự phục hưng dân tộc sau hơn một nghìn năm Bắc thuộc, bắt đầu từ chiến thắng lẫy lừng của Ngô Quyền năm 938, chấm dứt ách đô hộ của Nam Hán. Tuy nhiên, sau khi Ngô Quyền qua đời, đất nước rơi vào cảnh nội loạn với 12 sứ quân cát cứ, kéo dài đến năm 968 khi Đinh Bộ Lĩnh dẹp loạn, thống nhất giang sơn.

Trong bối cảnh nhiễu nhương đó, Thiền sư Vạn Hạnh xuất gia năm 21 tuổi (958) tại chùa Lục Tổ, trở thành đệ tử của Sư Thiền Ông, thuộc thế hệ thứ 11 của Thiền phái Tỳ Ni Đà Lưu Chi. Hệ tư tưởng của phái Thiền này đã định hướng cho các môn đồ dấn thân vào đời sống xã hội và chính trị, với tôn chỉ “cứu độ” chúng sinh, đặc biệt là những người dân đang lầm than vì loạn lạc, chiến tranh.

Xem thêm: Chánh nghiệp: La bàn đạo đức cho sự nghiệp an lạc

Khác với đạo Nho, vốn đề cao việc tu thân, tề gia, trị quốc, bình thiên hạ theo con đường quan lộ và hưởng phú quý, tu sĩ Phật giáo, đặc biệt là theo Thiền phái Tỳ Ni Đà Lưu Chi, hướng đến việc phục vụ quần chúng mà không vướng bận vào ngũ dục (tài, sắc, danh, thực, thùy). Họ tu tập để chống lại những cám dỗ này, với tâm vô tư, vô chấp, vô cầu, đạt đến sự giác ngộ siêu việt ngôn ngữ và văn tự.

Đối với việc “tề gia”, tu sĩ hướng đến việc xây dựng “gia đình tăng thân” trong chùa. Còn “trị quốc”, họ giữ vai trò cố vấn chính trị cho vua, không lệ thuộc vào hệ thống quan cách. Các thiền sư như Ngô Chân Lưu (Khuông Việt Đại Sư) hay Pháp sư Đỗ Pháp Thuận đã thể hiện vai trò này, trung thành với dân tộc, cố vấn cho các triều đại và giữ vững uy thế quốc gia.

Sự gắn kết của Thiền phái Tỳ Ni Đà Lưu Chi với quần chúng Việt Nam còn thể hiện qua yếu tố Mật giáo, hòa quyện với tín ngưỡng dân gian. Niềm tin vào thần chú, phong thủy, và những lời sấm ký tiên tri đã trở thành công cụ vận động quần chúng hiệu quả, như tác giả Nguyễn Lang đã chỉ ra tầm quan trọng của việc sử dụng sấm vĩ và địa lý trong lĩnh vực chính trị của phái Thiền này.

Dưới thời vua Lê Đại Hành, đất nước có sự ổn định và phát triển. Tuy nhiên, sự suy đồi về đạo đức của vua Lê Long Đĩnh, với tính cách tàn bạo và dâm dật, đã khiến lòng dân oán giận, đẩy triều đại đến bờ vực sụp đổ. Chính trong bối cảnh đen tối này, Sư Vạn Hạnh đã thực hiện những bước đi cuối cùng trong kế hoạch đã ấp ủ từ lâu.

Kỳ 2: Thiền sư Vạn Hạnh: Từ tư tưởng đến hành động

Khám phá sâu hơn về cuộc đời và sự nghiệp phi thường của Thiền sư Vạn Hạnh, cũng như những khía cạnh thú vị khác trong mục Đạo phật.

Bạn thấy bài viết này thế nào?

Hãy để lại đánh giá của bạn nhé!

Điểm trung bình 0 / 5. Số lượt đánh giá: 0

Chưa có ai đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Chia sẻ bài viết nếu bạn thấy hữu ích 🙏

Lên đầu trang